Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Glossary · 77 thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ

Mỗi thuật ngữ có chuyển tự đầy đủ: Sanskrit (IAST), Tạng gốc + Wylie, Hán-Việt, English. Trong bài viết, các thuật ngữ tự động được liên kết — hover hoặc chạm để xem tooltip.

📚 Luyện tập tại trang này · Export:
A

A Di Đà

Bổn tôn
Skt: amitābha Tib: 'od dpag med HV: 阿彌陀 / 無量光

Đức Phật của Tây Phương Cực Lạc — Phật Bộ Chủ của Liên Hoa Bộ trong Ngũ Trí Như Lai, biểu trưng chuyển hóa tham dục thành Diệu Quan Sát trí.

A-lại-da Thức

Triết học
Skt: ālaya-vijñāna Tib: kun gzhi rnam shes HV: 阿賴耶識 / 藏識

Thức nền tảng thứ tám trong Duy Thức — kho chứa các chủng tử nghiệp, là nền tảng cho bảy thức biến hiện và sự tương tục của luân hồi.

Atisha Dipankara

Nhân vật
Skt: atīśa dīpaṅkara śrījñāna Tib: a ti sha HV: 阿底峽

Đại sư Ấn Độ (982-1054) — tác giả Đạo Đăng Luận, người đặt nền móng cho truyền thừa Kadam và toàn bộ truyền thống Lam Rim Tây Tạng.

B

Bardo

Triết học
Tib: bar do HV: 中陰

Trạng thái chuyển tiếp — giữa các trải nghiệm tâm thức. Nổi tiếng nhất là bardo sau khi chết, trước khi tái sinh.

Bi

Thực hành
Skt: karuṇā Tib: snying rje HV:

Tâm vô lượng thứ hai — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau.

Bồ-đề tâm

Triết học
Skt: bodhicitta Tib: byang chub kyi sems HV: 菩提心

Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền tảng bắt buộc của Kim Cương Thừa.

Bồ-tát

Triết học
Skt: bodhisattva Tib: byang chub sems dpa' HV: 菩薩

Hành giả Đại Thừa đã phát tâm Bồ-đề — nguyện giác ngộ để giúp tất cả chúng sinh. Có 10 địa (*bhūmi*) từ thứ nhất đến giác ngộ hoàn toàn.

C

Chày Kim Cương

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: vajra Tib: rdo rje HV: 金剛杵

Pháp khí biểu tượng trung tâm của Kim Cương Thừa — tượng trưng phương tiện thiện xảo (upāya), tính bất hoại của chân lý.

Chân ngôn

Thực hành
Skt: mantra Tib: sngags HV: 真言

Âm tiết hay cụm từ thiêng liêng có năng lực che chở và chuyển hóa tâm. Trong Kim Cương Thừa, mantra là một trong ba cửa vào thực hành (thân-khẩu-ý).

Chöd

Thực hành
Skt: prajñāpāramitā-chinda Tib: gcod HV:

Pháp tu 'cắt' — Chöd. Hành giả quán dâng thân mình cho ngạ quỷ, chúng sinh đói khát. Phá tan bám chấp 'tôi' triệt để.

Chuông nghi lễ

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: ghaṇṭā Tib: dril bu HV: 金剛鈴

Pháp khí đối tác của vajra — biểu tượng trí tuệ tánh không. Trong nghi quỹ, cầm tay trái cùng vajra tay phải.

Cụ Duyên

Triết học
Skt: prāsaṅgika Tib: thal 'gyur pa HV: 應成派

Nhánh tối hậu của Trung Quán — chỉ dùng lý luận quy mậu (phản chứng) để phá kiến chấp, không tự lập một mệnh đề độc lập nào.

D

Dākinī

Bổn tôn
Skt: ḍākinī Tib: mkha' 'gro ma HV: 空行母

Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.

Du Già Hành

Triết học
Skt: yogācāra Tib: rnal 'byor spyod pa HV: 瑜伽行 / 唯識

Trường phái Đại Thừa thứ hai do Vô Trước và Thế Thân sáng lập — khẳng định ba tự tánh và vai trò trung tâm của A-lại-da thức trong việc kiến lập kinh nghiệm.

Duyên khởi

Triết học
Skt: pratītyasamutpāda Tib: rten cing 'brel bar 'byung ba HV: 緣起

Nguyên lý cơ bản Phật giáo: mọi pháp khởi hiện do nhân duyên, không có gì tồn tại độc lập — nền tảng logic của Tánh không.

Dzogchen

Kim Cương Thừa
Skt: mahāsaṃdhi Tib: rdzogs chen HV: 大圓滿

Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Nyingma — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm (rigpa) vốn đã giác ngộ.

Đ

Đạo sư

Nhân vật
Skt: guru Tib: bla ma HV: 上師

Vị thầy tâm linh có thẩm quyền truyền pháp Mật thừa — trục cốt của toàn bộ con đường Kim Cương Thừa.

Đạt-lai Lạt-ma

Nhân vật
Tib: ta la'i bla ma HV: 達賴喇嘛

Dòng tulku (tái sinh) cao nhất của truyền thừa Gelug — hóa thân của Quán Âm Bồ-tát theo truyền thống Tạng.

G

Giai Đoạn Sinh Khởi

Thực hành
Skt: utpatti-krama Tib: bskyed rim HV: 生起次第

Giai đoạn đầu của thực hành Vô Thượng Du Già Mật Tông — quán tưởng bản thân thành Bổn Tôn và môi trường thành Mạn-đà-la để tịnh hóa ba thân vô minh.

Giai Đoạn Viên Mãn

Thực hành
Skt: sampanna-krama Tib: rdzogs rim HV: 圓滿次第

Giai đoạn thứ hai của Vô Thượng Du Già — làm việc trực tiếp với khí, mạch và minh điểm trong thân Kim Cương để chứng nhập tánh quang minh.

H

Heruka

Bổn tôn
Skt: heruka Tib: he ru ka HV: 黑嚕葛

Danh hiệu chung cho các Bổn Tôn phẫn nộ nam của Vô Thượng Du Già — biểu trưng năng lượng chuyển hóa quyết liệt các phiền não vi tế.

K

Kālacakra

Bổn tôn
Skt: kālacakra Tib: dus 'khor HV: 時輪

'Bánh xe Thời gian' — một trong các Tantra cao cấp nhất, kết hợp 3 bánh xe: vũ trụ ngoài, cơ thể vi tế trong, và quán đảnh.

Kapala

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: kapāla Tib: thod pa HV: 顱碗

Chén làm từ sọ người — pháp khí Tantric tiến cấp tượng trưng cho vô thường và sự chuyển hoá tham ái.

Karmapa

Nhân vật
Tib: kar ma pa HV: 噶瑪巴

Đạo sư cao nhất của truyền thừa Karma Kagyu — dòng tulku (tái sinh) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Tạng.

Kim Cương Thừa

Kim Cương Thừa
Skt: vajrayāna Tib: rdo rje theg pa HV: 金剛乘

Một trong ba thừa chính của Phật giáo — sử dụng kỹ thuật chuyển hóa tâm thức trên nền Đại Thừa.

L

Lamrim

Triết học
Tib: lam rim HV: 道次第

Hệ thống tu tập theo từng tầng lớp — từ sơ căn đến thượng căn, do Atīśa khởi xướng và Tsongkhapa hoàn thiện.

Liên Hoa Sinh

Nhân vật
Skt: padmasambhava Tib: pad ma 'byung gnas HV: 蓮華生

Đạo sư Ấn Độ thế kỷ 8 — người truyền Mật thừa sang Tây Tạng theo lời mời của vua Trisong Detsen, Tổ sư truyền thừa Nyingma.

Lojong

Thực hành
Tib: blo sbyong HV: 修心

Hệ thống '7 điểm luyện tâm' của Atīśa và Geshe Chekawa — phương pháp thực tế chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường.

Longchen Rabjam

Nhân vật
Tib: klong chen rab 'byams HV: 龍欽饒絳巴

Đại sư Ninh Mã (1308-1364) — học giả và hành giả Đại Viên Mãn vĩ đại nhất, tác giả Bảy Kho Tàng và Bốn Pháp Bộ Tâm Yếu.

Luân hồi

Triết học
Skt: saṃsāra Tib: 'khor ba HV: 輪迴

Vòng tái sinh không có điểm dừng do nghiệp và phiền não. Không phải địa lý mà là trạng thái tâm bị kiểm soát bởi tham, sân, si.

Lung

Thực hành
Skt: āgama Tib: lung HV: 口訣

Khẩu truyền — Đạo sư đọc lớn một văn bản để truyền 'năng lượng' đọc của dòng truyền thừa cho hành giả.

M

Mahākāla

Bổn tôn
Skt: mahākāla Tib: nag po chen po HV: 大黑天

Hộ Pháp chủ chốt của tất cả truyền thừa Kim Cương Thừa — hiện thân phẫn nộ của Quán Thế Âm, bảo vệ giáo pháp và hành giả khỏi chướng ngại.

Mahāmudrā

Kim Cương Thừa
Skt: mahāmudrā Tib: phyag rgya chen po HV: 大手印

Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Kagyu — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm qua sự hòa nhập thiền định với trí tuệ.

Mandala

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: maṇḍala Tib: dkyil 'khor HV: 曼陀羅

Sơ đồ vũ trụ tâm linh — cung điện của Bổn tôn, dùng trong quán tưởng và nghi lễ.

Marpa Lotsawa

Nhân vật
Tib: mar pa lo tsA ba HV: 瑪爾巴

Đại dịch sư Tây Tạng (1012-1097) — đem các tantra Mẹ và pháp Naropa từ Ấn Độ về Tạng, tổ sáng lập truyền thừa Ca Diếp.

Milarepa

Nhân vật
Tib: mi la ras pa HV: 密勒日巴

Đại hành giả Tạng (1040–1123), đệ tử trứ danh của Marpa — từ sát nhân trở thành bậc giác ngộ trong một đời nhờ Mật thừa.

Mudra

Thực hành
Skt: mudrā Tib: phyag rgya HV: 手印

Cử chỉ tay thiêng liêng trong thực hành Mật thừa và thờ phụng Phật giáo. Mỗi mudra biểu thị một ý nghĩa giáo pháp cụ thể và kích hoạt năng lượng tương ứng.

N

Ngöndro

Thực hành
Skt: pūrvaka Tib: sngon 'gro HV: 四加行

Bốn phần thực hành chuẩn bị (mỗi phần 100.000 biến) bắt buộc trước khi vào các nghi quỹ Mật thừa chính.

Như Lai Tạng

Triết học
Skt: tathāgatagarbha Tib: de bzhin gshegs pa'i snying po HV: 如來藏

Kho tàng Như Lai vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh — hạt giống giác ngộ thanh tịnh, là nền tảng triết học cho khả năng thành Phật.

Niết-bàn

Triết học
Skt: nirvāṇa Tib: mya ngan las 'das pa HV: 涅槃

Trạng thái thoát khỏi khổ đau và vòng tái sinh — mục tiêu tối thượng trong Phật giáo. Trong Đại Thừa, Niết-bàn không phải đích cuối cùng mà là bước trên con đường đến Phật quả.

O

Oṃ Maṇi Padme Hūṃ

Thực hành
Skt: oṃ maṇipadme hūṃ Tib: om ma ni pad me hum HV: 唵嘛呢叭咪吽

Chân ngôn 6 âm của Đức Quán Thế Âm — chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới, không yêu cầu quán đảnh.

P

Pháp

Phật học chung
Skt: dharma Tib: chos HV:

Giáo pháp của Đức Phật — con đường dẫn đến giải thoát và giác ngộ. Cũng dùng để chỉ 'hiện tượng' hay 'sự vật' theo nghĩa triết học.

Phật tính

Triết học
Skt: tathāgatagarbha Tib: de bzhin gshegs pa'i snying po HV: 佛性 / 如來藏

Bản chất giác ngộ sẵn có trong mọi chúng sinh có tâm thức. Không phải một thực thể cần tạo ra mà là tiềm năng giác ngộ luôn hiện diện, chỉ cần được nhận ra.

Phiền Não

Triết học
Skt: kleśa Tib: nyon mongs HV: 煩惱

Những trạng thái tâm bất thiện làm rối loạn dòng tâm — gốc rễ của khổ và luân hồi; cốt tủy gồm tham, sân, si.

Phowa

Thực hành
Tib: 'pho ba HV: 頗瓦

Pháp tu chuyển thức khi lâm chung — đưa tâm thức ra khỏi thân qua đỉnh đầu để tái sinh ở Tịnh độ A Di Đà.

Q

Quán Đảnh

Kim Cương Thừa
Skt: abhiṣeka Tib: dbang HV: 灌頂

Lễ truyền pháp tâm linh trong Kim Cương Thừa — cánh cửa duy nhất để bước vào con đường Mật thừa, gieo hạt giống chứng đắc bốn thân Phật.

Quán Thế Âm

Bổn tôn
Skt: avalokiteśvara Tib: spyan ras gzigs HV: 觀世音

Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Chân ngôn: Oṃ Maṇi Padme Hūṃ.

Quy y

Phật học chung
Skt: śaraṇa Tib: skyabs 'gro HV: 皈依

Cam kết nương tựa Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng. Trong Mật thừa mở rộng thêm Tam Căn (Đạo sư, Yidam, Dakini).

R

Rigpa

Triết học
Tib: rig pa HV: 覺性

Trung tâm của Dzogchen — nhận biết tự nhiên nguyên sơ về bản chất tâm. Không phải trạng thái đặc biệt cần đạt được mà là nhận ra điều đã luôn hiện diện.

Rinpoche

Nhân vật
Tib: rin po che HV: 珍寶

Danh xưng kính trọng trong Phật giáo Tây Tạng, tặng cho Lạt-ma được nhận diện là Tulku hoặc được cộng đồng tôn kính đặc biệt. Không phải ai cũng có tước vị này.

S

Sādhanā

Thực hành
Skt: sādhanā Tib: sgrub thabs HV: 成就法

Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ thể. Nghĩa đen: 'phương pháp đạt thành tựu'.

Samaya

Kim Cương Thừa
Skt: samaya Tib: dam tshig HV: 三昧耶戒

Lời nguyện thiêng liêng được thiết lập khi nhận quán đảnh Mật thừa — kết nối hành giả, Đạo sư và truyền thừa.

Shamatha

Thực hành
Skt: śamatha Tib: zhi gnas HV:

Thiền Chỉ — pháp tu ổn định tâm vào một đối tượng. Nền tảng cho mọi thiền định Phật giáo và là điều kiện tiên quyết cho Vipassana, Mahamudra và Dzogchen.

T

Tàng Pháp

Kim Cương Thừa
Skt: nidhi Tib: gter ma HV: 伏藏

Các giáo pháp được Padmasambhava và Yeshe Tsogyel ẩn giấu để được khám phá đúng thời điểm — đặc trưng cốt lõi của truyền thừa Ninh Mã.

Tánh không

Triết học
Skt: śūnyatā Tib: stong pa nyid HV: 空性

Bản chất rỗng không — các pháp không có tự tính độc lập, mà tồn tại qua duyên khởi. Trí tuệ cốt lõi của Đại Thừa.

Tánh Không

Triết học
Skt: śūnyatā Tib: stong pa nyid HV: 空性

Học thuyết trung tâm của Đại Thừa: mọi hiện tượng đều thiếu vắng sự tồn tại cố hữu, độc lập. Không phải hư vô — mà là nền tảng của mọi khả năng.

Tantra

Triết học
Skt: tantra Tib: rgyud HV: 密典

Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.

Tārā

Bổn tôn
Skt: tārā Tib: sgrol ma HV: 多羅菩薩

Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara Xanh (21 Tara) và Tara Trắng (trường thọ).

Tăng đoàn

Phật học chung
Skt: saṃgha Tib: dge 'dun HV: 僧伽

Cộng đồng tu học — thành phần thứ ba của Tam Bảo (Phật-Pháp-Tăng). Sangha là nơi nương tựa, hỗ trợ và thực hành cùng nhau trên con đường giác ngộ.

Thangka

Pháp khí / Nghệ thuật
Skt: paṭa Tib: thang ka

Hội họa thiêng liêng Tạng — công cụ quán tưởng và hiện thân giáo lý, không phải tranh trang trí.

Tögal

Thực hành
Tib: thod rgal HV: 頓超

Pháp tu thứ hai của Đại Viên Mãn — sau Trekchö, làm hiển lộ ánh sáng tự nhiên của rigpa qua các thị kiến cho đến giải thoát thân cầu vồng.

Tonglen

Thực hành
Tib: gtong len

Pháp tu 'cho-nhận' — thở vào nhận khổ đau của chúng sinh, thở ra gửi đi hạnh phúc. Thực hành chuyển hóa Bồ-đề tâm mạnh mẽ nhất.

Trekchö

Thực hành
Tib: khregs chod HV: 斷除

Pháp tu thứ nhất của Đại Viên Mãn — cắt đứt mọi bám chấp khái niệm để trực nhận tánh rỗng-sáng nguyên sơ (rigpa).

Trung Quán

Triết học
Skt: madhyamaka Tib: dbu ma HV: 中觀

Trường phái triết học Đại Thừa do Long Thọ sáng lập — trình bày Tánh không thông qua Trung đạo, xa lìa hai cực đoan thường-đoạn.

Tsongkhapa

Nhân vật
Tib: tsong kha pa HV: 宗喀巴

Đại triết gia-hành giả (1357–1419) cải cách Phật giáo Tạng, sáng lập truyền thừa Gelug, tác giả *Lamrim Chenmo*.

Tulku

Nhân vật
Tib: sprul sku HV: 化身

Lạt-ma được công nhận là tái sinh của một Đạo sư trước đó. Hệ thống đặc biệt của Phật giáo Tây Tạng — Đức Đạt-lai Lạt-ma là Tulku nổi tiếng nhất.

Tummo

Thực hành
Skt: caṇḍālī Tib: gtum mo HV: 拙火

Pháp đầu tiên trong Lục Pháp Naropa — phát khởi nội hỏa tại luân xa rốn để gom khí vào mạch trung ương, làm tan minh điểm và hiển lộ tánh quang minh.

Từ

Thực hành
Skt: maitrī Tib: byams pa HV:

Tâm vô lượng thứ nhất — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh được an lạc và nhân duyên của an lạc.

Từ Bi

Triết học
Skt: karuṇā Tib: snying rje HV:

Tâm mong muốn chúng sinh thoát khỏi khổ đau — một trong Tứ Vô Lượng Tâm. Cùng với Trí tuệ (prajna), Từ Bi là hai cánh của con đường Đại Thừa.

V

Vajrasattva

Bổn tôn
Skt: vajrasattva Tib: rdo rje sems dpa' HV: 金剛薩埵

Bổn tôn tịnh hóa cốt lõi của Kim Cương Thừa — màu trắng, cầm vajra và ghanta. Thực hành 100 âm chú Vajrasattva là phần hai trong Tứ Gia Hạnh (Ngondro).

Vajrayoginī

Bổn tôn
Skt: vajrayoginī Tib: rdo rje rnal 'byor ma HV: 金剛瑜伽母

Bổn Tôn nữ tối thượng của Vô Thượng Du Già — hiện thân trí tuệ Tánh không hợp với Đại Lạc, Bổn Tôn chính của nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa.

Vô Ngã

Triết học
Skt: anātman Tib: bdag med HV: 無我

Một trong Tam Pháp Ấn — không có một bản ngã thường hằng, độc lập, đồng nhất trong các uẩn; cốt tủy của trí tuệ giải thoát.

Vô Thường

Triết học
Skt: anitya Tib: mi rtag pa HV: 無常

Một trong Tam Pháp Ấn — tất cả các pháp hữu vi đều sinh diệt từng sát-na, không có gì trường tồn; nền tảng phát khởi tâm xuất ly.

Vô Thường

Phật học chung
Skt: anitya Tib: mi rtag pa HV: 無常

Một trong Ba Pháp Ấn: mọi hiện tượng có điều kiện đều vô thường, không bền. Nhận ra vô thường là nền tảng của tu tập — không phải để bi quan, mà để buông bỏ chấp thủ.

W

Wang (Quán đảnh)

Thực hành
Skt: abhiṣeka Tib: dbang HV: 灌頂

Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric cụ thể. Khác với lung (khẩu truyền).

Y

Yeshe Tsogyel

Nhân vật
Skt: jñānasāgarī Tib: ye shes mtsho rgyal HV: 智慧海王母

Nữ Đạo sư vĩ đại nhất của Tây Tạng (757-817) — phối ngẫu trí tuệ của Padmasambhava, hóa thân Vajrayoginī, người biên soạn và ẩn giấu hầu hết terma.

Yidam

Bổn tôn
Skt: iṣṭadevatā Tib: yi dam HV: 本尊

Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết sâu qua quán đảnh và nghi quỹ.