Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Triết học

Tantra

Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.

Chuyển tự
Sanskrit (IAST)
tantra
Tạng
རྒྱུད
Wylie
rgyud
Hán-Việt
密典
English
continuum / weave / esoteric teaching

Tantra (rgyud — 'dòng/chỉ') trong Phật giáo có hai nghĩa: (1) văn bản kinh điển của Kim Cương Thừa (Tantra văn bản); (2) toàn bộ hệ thống thực hành Mật thừa (tantra như là con đường). Phân loại Tantra theo Gelug: Kriyā, Caryā, Yoga, Anuttara Yoga Tantra (cao nhất). Phân loại Nyingma: Mahāyoga, Anuyoga, Atiyoga (= Dzogchen). Điểm đặc trưng của Tantra so với Kinh thừa: sử dụng phiền não như là phương tiện, thực hành Yidam (quán tưởng thân Phật), Guru Yoga, và cần quán đảnh bí mật. Không phải 'tantra tình dục' như nhiều hiểu lầm — đó là distortion phổ biến của Tây phương.

Cách gọi khác

Mật điển Mật thừa Tantrism