Nhiều tu viện trong số này đã bị tàn phá hoặc hạn chế nghiêm trọng sau năm 1959.
Một số đã được tái thiết một phần từ cuối thế kỷ 20. Điều kiện thực tế khi hành
hương cần kiểm tra cập nhật trước khi đi.
Samye (bSam yas)
Ninh Mã (tu viện đầu tiên của Tây Tạng) Tây Tạng, thung lũng Yarlung
Khởi dựng: 779 CN
Tu viện Phật giáo đầu tiên tại Tây Tạng, do Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche), Tịch Hộ (Shantarakshita) và vua Trisong Detsen kiến lập. Thiết kế theo Mạn-đà-la (Mandala) của Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana). Là nơi diễn ra cuộc 'Tranh luận Samye' lịch sử, quyết định hướng phát triển của Phật giáo Tây Tạng theo trường phái Ấn Độ.
Ganden (dGa' ldan)
Cách Lỗ (Gelug) Tây Tạng, cách Lhasa 40 km
Khởi dựng: 1409 CN (Tông Khách Ba — Tsongkhapa)
Tu viện Cách Lỗ đầu tiên và quan trọng nhất, do Tông Khách Ba — người sáng lập truyền thừa Cách Lỗ — kiến lập. Tên đầy đủ là Ganden Namgyal Ling. Bị tàn phá nặng nề trong Cách mạng Văn hóa nhưng đã được tái thiết một phần từ những năm 1980.
Drepung ('Bras spungs)
Cách Lỗ Tây Tạng, phía tây Lhasa
Khởi dựng: 1416 CN (Jamyang Chöje Tashi Palden)
Từng là tu viện lớn nhất thế giới với hơn 10.000 Tăng sĩ vào thế kỷ 17–18. Là trụ sở của các vị Đạt-lai Lạt-ma trước khi Cung điện Potala được hoàn thành. Trung tâm nghiên cứu triết học Phật giáo cấp cao của truyền thừa Cách Lỗ.
Sera (Se ra)
Cách Lỗ Tây Tạng, phía bắc Lhasa
Khởi dựng: 1419 CN (Jamchen Chöje Shakya Yeshe)
Một trong 'Tam Đại Tự' của Cách Lỗ (cùng Ganden và Drepung). Nổi tiếng với truyền thống tranh luận (debate) Phật học — hình ảnh các tăng sĩ tranh luận ngoài sân là biểu tượng của Sera. Hiện có hai cộng đồng tái lập tại miền Nam Ấn Độ.
Sakya (Sa skya)
Tát Ca (Sakya) Tây Tạng, vùng Shigatse
Khởi dựng: 1073 CN (Khön Könchok Gyalpo)
Trụ sở lịch sử của truyền thừa Tát Ca — tên Sakya nghĩa là 'đất xám', mô tả màu đất đặc trưng của vùng. Trong thế kỷ 13, truyền thừa Tát Ca đã cai quản toàn bộ Tây Tạng dưới sự bảo trợ của Đế quốc Nguyên. Hiện vẫn là trụ sở chính của Sakya Trizin.
Tsurphu (mTshur phu)
Karma Ca Diếp (Karma Kagyu) Tây Tạng, thung lũng Tolung
Khởi dựng: 1189 CN (Đức Karmapa đời thứ 1 — Dusum Khyenpa)
Trụ sở chính thức của các đời Karmapa tại Tây Tạng. Karmapa đời thứ 17 — Ogyen Trinley Dorje — đã vượt biên sang Ấn Độ năm 2000. Tu viện là nơi gìn giữ nhiều xá lợi và pháp khí quý báu của truyền thừa Karma Ca Diếp.
Drikung Thil ('Bri gung mthil)
Drikung Ca Diếp (Drikung Kagyu) Tây Tạng, tỉnh Lhasa
Khởi dựng: 1179 CN (Jigten Sumgön)
Trụ sở chính của truyền thừa Drikung Ca Diếp, nhánh Kagyu nổi tiếng với thực hành Phowa (chuyển di thức thần) và thiền định trong hang động. Tu viện nằm gần nghĩa địa trên trời (sky burial) Drikung — một trong những địa điểm thiêng liêng nhất của người Tây Tạng.
Tashilhunpo (bKra shis lhun po)
Cách Lỗ Tây Tạng, Shigatse
Khởi dựng: 1447 CN (Đức Đạt-lai Lạt-ma đời thứ 1 — Gendun Drup)
Trụ sở chính thức của các đời Ban Thiền Lạt Ma (Panchen Lama). Tu viện lớn nhất ở miền Trung Tây Tạng còn tương đối nguyên vẹn. Có thể tích hơn 3.000 Tăng sĩ theo truyền thống. Nơi cất giữ xá lợi của Ban Thiền Lạt Ma thứ 4, 5, 7 và 9.