1. Tóm tắt nhanh
Truất Ba (Drukpa, 'brug pa — "Rồng") là một trong tám nhánh con của Phagdru Kagyu, sáng lập bởi Tsangpa Gyare Yeshe Dorje vào thế kỷ 12. Tên "Rồng" xuất phát từ truyền thuyết về tiếng sấm rồng khi tu viện đầu tiên được xây. Phái có vai trò lịch sử đặc biệt là quốc giáo Bhutan từ thế kỷ 17 dưới Zhabdrung Ngawang Namgyal.
Tại Việt Nam, Drukpa Vietnam đã hoạt động nhiều năm với các chuyến hoằng pháp định kỳ của Gyalwang Drukpa đời thứ 12 — một trong những Đạo sư Mật thừa quốc tế năng động nhất, sáng lập phong trào nhân đạo Live to Love.
2. Tên gọi & ý nghĩa
- Hán Việt: Truất Ba
- Tạng: འབྲུག་པ་ ('brug pa) — "Rồng"
- Tích truyền thuyết: Khi Tsangpa Gyare xây tu viện đầu tiên (Ralung), có tiếng sấm rồng vang lên — đặt thành tên phái
- Bhutan (Druk Yul = "Vùng đất của Rồng") cũng lấy tên từ truyền thống Drukpa
3. Lịch sử & khởi nguồn
- Tsangpa Gyare Yeshe Dorje (1161–1211) — Sáng tổ, đệ tử của Lingrepa, học pháp từ dòng Phagdru Kagyu
- Xây tu viện Ralung ở miền nam Tây Tạng — trở thành tu viện mẹ của Drukpa
- Phái phân làm 3 nhánh: Bắc Drukpa (Tây Tạng), Trung Drukpa (Bhutan), Nam Drukpa (Ladakh, Lahaul, Spiti)
- Zhabdrung Ngawang Namgyal (1594–1651) — Thống nhất Bhutan dưới Drukpa, thiết lập hệ thống chính trị-tôn giáo
- Thế kỷ 20–21: Gyalwang Drukpa đời 12 mang Drukpa đến phương Tây, châu Á, sáng lập tổ chức nhân đạo Live to Love
4. Đặc trưng giáo pháp
- Pháp tu cốt tủy giống các nhánh Kagyu khác: Mahāmudrā và Sáu Pháp Naropa
- Pháp môn đặc trưng: Truyền thống ẩn cư dài, đặc biệt là retreat 3 năm 3 tháng
- Drukpa Choegon Rinpoche lineage — dòng tulku phụ quan trọng
- Nhấn mạnh thực hành cho người tại gia — đặc biệt qua phong trào của Gyalwang Drukpa
5. Đạo sư lịch sử quan trọng
| Đạo sư | Niên đại | Đóng góp |
|---|---|---|
| Tsangpa Gyare | 1161–1211 | Sáng tổ Drukpa |
| Kunkhyen Pema Karpo | 1527–1592 | Đại học giả, soạn nhiều luận thư Drukpa |
| Zhabdrung Ngawang Namgyal | 1594–1651 | Thống nhất Bhutan, kiến tạo quốc gia |
| Gyalwang Drukpa đời 12 | 1963– | Lãnh đạo hiện tại, sáng lập Live to Love |
6. Tu viện chính
- Ralung (Tây Tạng) — Tu viện gốc, xây bởi Tsangpa Gyare
- Druk Sangak Choeling — Trung tâm Drukpa quốc tế
- Druk Amitabha Mountain (Nepal) — Trung tâm hành trì cho ni, nổi tiếng với "Kung Fu Nuns"
- Druk Padma Karpo (Ladakh) — Trung tâm giáo dục
- Punakha Dzong, Tashichho Dzong (Bhutan) — Trung tâm quốc gia
7. Tác phẩm
- Drukpa Kunley và Đạo Pháp Điên — tác phẩm về vị "thánh điên" của truyền thống Drukpa
- Bộ luận thư của Pema Karpo
8. Hiện diện tại Việt Nam
- Drukpa Vietnam — Trung tâm chính thức, có nhiều chương trình giảng pháp và pháp hội
- Gyalwang Drukpa đời thứ 12 đã nhiều lần thăm Việt Nam, giảng pháp công khai
- Cộng đồng Drukpa Việt tham gia pháp hội tại Druk Amitabha Mountain (Nepal)
- Một số bản dịch tiếng Việt sách của Gyalwang Drukpa đã được xuất bản
Cảnh báo về thẩm định
9. Bổn tôn & pháp tu phổ biến
- Avalokiteśvara (Chenrezig) — Bổn tôn quen thuộc của mọi hành giả Drukpa
- Vajrayoginī — Bổn tôn trung tâm 🔴
- Hayagrīva — Hộ pháp
- Mahāmudrā sādhanā theo dòng Drukpa 🔴
10. Tiếp tục tìm hiểu
- → Ca Nhĩ Cư (Kagyu) — phái mẹ
- → Sách của Gyalwang Drukpa (đã có bản dịch tiếng Việt)
- → Live to Love International — phong trào nhân đạo của Drukpa
11. Tham khảo
- drukpa.org — Trang chính thức
- Gyalwang Drukpa. Everyday Enlightenment, The Yoga of Lovers.
- Lotsawa House — bản dịch các sādhanā Drukpa công khai
12. Các trang liên quan
- → Ca Nhĩ Cư — phái mẹ
- → Trực Cống (Drikung) · Yết Ma (Karma) — nhánh anh em
- → Bảng so sánh Tứ Đại