Bi
Tâm vô lượng thứ hai — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau.
Bi (Karuṇā) là tâm vô lượng thứ hai trong Bốn Tâm Vô Lượng, và là một trong hai trụ cột nền tảng (cùng với Tánh không) của Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Định nghĩa kinh điển: "Nguyện cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau." Khác với Từ (nguyện đem an lạc), Bi nhắm trực tiếp đến nỗi khổ và mong muốn giải thoát chúng sinh khỏi nó. Chandrakīrti mở đầu Nhập Trung Luận (Madhyamakāvatāra) bằng lời tán dương Đại Bi: "Tâm Bi là hạt giống của mùa màng Phật quả, là nước tưới giúp nó trưởng thành, là sự chín muồi cho người thọ dụng – vì vậy tôi đảnh lễ Đại Bi trước hết." Ngài cũng phân biệt ba cấp độ của Bi: (1) Bi đối tượng chúng sinh (sems can la dmigs pa'i snying rje), (2) Bi đối tượng pháp (chos la dmigs pa'i snying rje – thấy chúng sinh khổ vì chấp pháp), và (3) Đại Bi vô đối tượng (dmigs med snying rje – Bi hợp nhất với trí tuệ Tánh không). Bồ-tát Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) là hiện thân của Đại Bi của tất cả chư Phật; thần chú OṂ MAṆI PADME HŪṂ là tinh túy của tâm Bi. Trong các pháp tu Tâm thức (Lojong) và Cho-Nhận (Tonglen), Bi không phải là cảm xúc thụ động mà là động lực tích cực để hoán đổi mình với người, gánh khổ thay chúng sinh. Khi hợp nhất với trí tuệ Tánh không, Bi trở thành Đại Bi (mahākaruṇā) – không phải là sự thương xót có ngã chấp, mà là sự ứng đáp tự nhiên của tánh giác trước khổ đau của chúng sinh.
Cách gọi khác
Thuật ngữ liên quan
5 mục được nhắc trong định nghĩa này