A.Truyền Thừa & Phân Loại
A.1. Bốn truyền thừa chính (Tứ Đại Truyền Thừa)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Ninh Mã | — / རྙིང་མ་ | rnying ma | "Cổ phái" — truyền thừa lâu đời nhất, do Liên Hoa Sinh sáng lập TK 8 |
| Ca Nhĩ Cư | — / བཀའ་བརྒྱུད་ | bka' brgyud | "Khẩu truyền" — từ Tilopa qua Marpa, Milarepa |
| Tát Ca | — / ས་སྐྱ་ | sa skya | "Đất xám" — theo địa danh tu viện gốc, sáng lập 1073 |
| Cách Lỗ | — / དགེ་ལུགས་ | dge lugs | "Hạnh đức" — phái cải cách của Tông Khách Ba, TK 15 |
A.2. Các nhánh & phái khác
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Truất Ba | — / འབྲུག་པ་ | 'brug pa | "Rồng" — nhánh Ca Nhĩ Cư, quốc giáo Bhutan |
| Trực Cống | — / འབྲི་གུང་ | 'bri gung | Nhánh Ca Nhĩ Cư, do Jigten Sumgön sáng lập |
| Yết Ma (Karma Kagyu) | — / ཀརྨ་བཀའ་བརྒྱུད་ | karma bka' brgyud | Nhánh chính Ca Nhĩ Cư, dòng của Karmapa |
| Giác Nang | — / ཇོ་ནང་ | jo nang | Phái nhỏ, nổi tiếng về Kalachakra và Tha-không kiến |
| Lị Mai / Lị Mê | — / རིས་མེད་ | ris med | Phong trào phi giáo phái TK 19, không phải truyền thừa riêng |
| Cát Đảng Ba | — / བཀའ་གདམས་པ་ | bka' gdams pa | Phái Kadampa cũ — đã hợp nhất vào Cách Lỗ |
| Hương Ba Ca Nhĩ Cư | — / ཤངས་པ་བཀའ་བརྒྱུད་ | shangs pa bka' brgyud | Shangpa Kagyu — dòng Kagyu riêng biệt, không thuộc Marpa Kagyu |
A.3. Các thời kỳ lịch sử
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tiền truyền | སྔ་དར་ | snga dar | TK 7–9 — Phật giáo lần đầu vào Tây Tạng |
| Hậu truyền | ཕྱི་དར་ | phyi dar | Sau TK 10 — Phật giáo phục hưng và phát triển |
| Cổ dịch | སྔ་འགྱུར་ | snga 'gyur | Bản dịch Mật điển thời Tiền truyền (cơ sở Ninh Mã) |
| Tân dịch | གསར་འགྱུར་ | gsar 'gyur | Bản dịch thời Hậu truyền (cơ sở Tân Mật) |
| Cổ Mật | — | — | Cách gọi tiếng Việt cũ của Ninh Mã |
| Tân Mật | གསར་མ་ | gsar ma | Các phái dùng tân dịch — Ca Nhĩ Cư, Tát Ca, Cách Lỗ |
| Pháp nạn Lang Đạt Ma | — | — | TK 9 — vua Langdarma đàn áp Phật giáo |
B.Đạo Sư Ấn Độ (Tổ Ấn)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Thích Ca Mâu Ni | Śākyamuni | — | ~563–483 TCN · Đức Phật lịch sử |
| Long Thọ | Nāgārjuna | — | TK 2–3 · Tổ Trung Quán tông |
| Đề Bà | Āryadeva | — | TK 3 · Đệ tử Long Thọ |
| Vô Trước | Asaṅga | — | TK 4 · Tổ Duy Thức tông |
| Thế Thân | Vasubandhu | — | TK 4 · Em Vô Trước, đại học giả |
| Phật Hộ | Buddhapālita | — | TK 5–6 · Tổ Trung Quán Cụ Duyên |
| Thanh Biện | Bhāvaviveka | — | TK 6 · Tổ Trung Quán Tự Lập |
| Nguyệt Xứng | Candrakīrti | — | TK 7 · Đại luận sư Trung Quán Cụ Duyên |
| Tịch Thiên | Śāntideva | — | TK 7–8 · Tác giả Bodhicaryāvatāra |
| Liên Hoa Sinh | Padmasambhava | — | TK 8 · Sáng tổ Ninh Mã, đưa Mật giáo vào Tây Tạng |
| Tịch Hộ | Śāntarakṣita | — | 725–788 · Đồng sáng lập tu viện Samye |
| A Đề Sa | Atiśa Dīpaṃkara | — | 982–1054 · Phục hưng Phật giáo Tạng, tổ Kadampa |
| Đế Lạc Ba | Tilopa | — | 988–1069 · Tổ Ấn Độ của Ca Nhĩ Cư |
| Na Lạc Ba | Naropa | — | 1016–1100 · Đệ tử Tilopa, thầy của Marpa |
| Pháp Xứng | Dharmakīrti | — | TK 7 · Đại luận sư logic Phật giáo |
| Trần Na | Dignāga | — | TK 5–6 · Tổ logic Phật giáo |
| Vimalamitra | Vimalamitra | — | TK 8 · Truyền hệ thống Vima Nyingthig |
C.Đạo Sư Tây Tạng (Tổ Tạng)
C.1. Thời kỳ Tiền truyền
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tùng Tán Cương Bố | Songtsen Gampo | — | 605–650 · Pháp vương đầu tiên |
| Xích Tùng Đức Tán | Trisong Detsen | — | 742–797 · Mời Liên Hoa Sinh |
| Xích Nhiệt Ba Cân | Tri Ralpachen | — | 802–838 · Pháp vương thứ 3, bảo trợ dịch thuật |
| Diệu Trí Hải | Yeshe Tsogyal | — | 757–817 · Đệ tử nữ chính của Liên Hoa Sinh |
| Vairocana (dịch sư) | Vairotsana | — | TK 8 · Đại dịch sư đầu tiên |
C.2. Hậu truyền (TK 11–14)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Mã Nhĩ Ba | Marpa | — | 1012–1097 · Tổ Tây Tạng của Ca Nhĩ Cư |
| Mật Lặc Nhật Ba | Milarepa | — | 1052–1135 · Đại yogi, đệ tử Marpa |
| Cương Ba Ba | Gampopa | — | 1079–1153 · Hệ thống hóa Kagyu |
| Đỗ Tùng Khâm Ba | Düsum Khyenpa | — | 1110–1193 · Karmapa I — vị tulku đầu tiên |
| Long Thanh Nhiêu Giáng Ba | Longchen Rabjam (Longchenpa) | — | 1308–1364 · Đại tổ Dzogchen của Ninh Mã |
| Tát Ca Ban Trí Đạt | Sakya Paṇḍita | — | 1182–1251 · Đại tổ Tát Ca, học giả logic |
| Phát Tư Ba | Chögyal Phakpa | — | 1235–1280 · Đế sư của Hốt Tất Liệt |
| Jigten Sumgön | — | — | 1143–1217 · Sáng tổ Drikung Kagyu |
| Tsangpa Gyare | — | — | 1161–1211 · Sáng tổ Drukpa Kagyu |
C.3. TK 14–18
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tông Khách Ba | Tsongkhapa | — | 1357–1419 · Sáng tổ Cách Lỗ |
| Khắc Chủ Kiệt | Khedrup Je | — | 1385–1438 · Ban Thiền Lạt Ma I (hồi tố) |
| Giáp Tào Kiệt | Gyaltsab Je | — | 1364–1432 · Ganden Tripa II |
| Căn Đôn Châu Ba | Gendün Drub | — | 1391–1474 · Đạt Lai Lạt Ma I (hồi tố) |
| Tích Mê Lâm Ba | Jigme Lingpa | — | 1730–1798 · Phát hiện Longchen Nyingthig |
| Buton Nhân Triết Trúc | Butön Rinchen Drub | — | 1290–1364 · Biên soạn Tam Tạng Tây Tạng |
C.4. TK 19–20
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Ba Truc Nhân Ba Thiết | Patrul Rinpoche | — | 1808–1887 · Tác giả "Lời vàng của Thầy tôi" |
| Khâm Triết Tha-pa Vô Hữu | Jamyang Khyentse Wangpo | — | 1820–1892 · Lãnh đạo Lị Mê |
| Công Châu Lâu Triết | Jamgön Kongtrul | — | 1813–1899 · Lãnh đạo Lị Mê, đại học giả |
| Mễ Phương Nhân Ba Thiết | Mipham Rinpoche | — | 1846–1912 · Đại học giả Lị Mê |
| Đạt Lai Lạt Ma XIII | Thubten Gyatso | — | 1876–1933 · "Đại Đạt Lai", hiện đại hóa Tây Tạng |
| Đạt Lai Lạt Ma XIV | Tenzin Gyatso | — | 1935– · Đương đại |
| Dudjom Rinpoche II | Dudjom Jigdral Yeshe Dorje | — | 1904–1987 · Lãnh đạo Ninh Mã lưu vong |
| Dilgo Khyentse Rinpoche | Dilgo Khyentse | — | 1910–1991 · Thầy của nhiều Đạo sư đương đại |
| Pabongka Rinpoche | Pabongka | — | 1878–1941 · Đại Lama Cách Lỗ TK 20 |
| Lama Yeshe | Lama Thubten Yeshe | — | 1935–1984 · Sáng lập FPMT |
| Lama Zopa Rinpoche | Lama Zopa | — | 1945–2023 · Lãnh đạo FPMT |
D.Pháp Tu & Pháp Môn
D.1. Pháp tu nền tảng
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| 🟢 Quy Y | Śaraṇagamana / སྐྱབས་འགྲོ་ | skyabs 'gro | Nương tựa Tam Bảo |
| 🟢 Bồ Đề Tâm | Bodhicitta / བྱང་ཆུབ་སེམས་ | byang chub sems | Tâm cầu giác ngộ vì chúng sinh |
| 🟢 Tứ Vô Lượng Tâm | Catvāri brahmavihāra | tshad med bzhi | Từ, Bi, Hỷ, Xả |
| 🟢 Sáu Ba La Mật | Ṣaḍ-pāramitā | phar phyin drug | Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ |
| 🟢 Luyện Tâm | — / བློ་སྦྱོང་ | blo sbyong | Lojong — pháp tu chuyển hóa tâm |
| 🟢 Tịnh Chỉ | Śamatha | zhi gnas | Thiền chỉ |
| 🟡 Tịnh Quán | Vipaśyanā | lhag mthong | Thiền quán |
D.2. Pháp tu Mật giáo phổ thông
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| 🟡 Tiền hành | — / སྔོན་འགྲོ་ | sngon 'gro | Ngöndro — 5 pháp tu chuẩn bị |
| 🟡 Đại Lễ Bái | — | — | 100.000 lạy trong Ngöndro |
| 🟡 Kim Cương Tát Đỏa | Vajrasattva | rdo rje sems dpa' | Pháp sám hối, phần 3 của Ngöndro |
| 🟡 Mạn Đà La cúng dường | Maṇḍala / དཀྱིལ་འཁོར་ | dkyil 'khor | Phần 4 của Ngöndro |
| 🟡 Bổn sư Du Già | Guru Yoga | bla ma'i rnal 'byor | Pháp tu hợp nhất với Thầy |
| Quán đảnh | Abhiṣeka / དབང་ | dbang | Lễ truyền pháp Mật giáo |
| Khẩu truyền | Āgama / ལུང་ | lung | Truyền văn bản qua đọc thành tiếng |
| Chỉ dẫn | Upadeśa / ཁྲིད་ | khrid | Hướng dẫn thực hành cụ thể |
D.3. Pháp tu cao cấp (cần điều kiện)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| 🔴 Đại Viên Mãn | — / རྫོགས་ཆེན་ | rdzogs chen | Dzogchen — đỉnh cao Ninh Mã |
| 🔴 Đại Thủ Ấn | Mahāmudrā / ཕྱག་ཆེན་ | phyag chen | Đỉnh cao Ca Nhĩ Cư |
| 🔴 Đạo và Quả | — / ལམ་འབྲས་ | lam 'bras | Lamdré — đỉnh cao Tát Ca |
| 🟢 Lộ trình | — / ལམ་རིམ་ | lam rim | Lamrim — lộ trình của Cách Lỗ |
| 🔴 Cắt đứt | — / ཁྲེགས་ཆོད་ | khregs chod | Trekchö — phần 1 của Dzogchen |
| 🔴 Vượt qua | — / ཐོད་རྒལ་ | thod rgal | Tögal — phần 2 của Dzogchen |
| 🔴 Nội hỏa | Caṇḍālī / གཏུམ་མོ་ | gtum mo | Tummo — 1 trong Sáu Pháp Naropa |
| 🔴 Huyễn thân | Māyādeha / སྒྱུ་ལུས་ | sgyu lus | Gyulü — 1 trong Sáu Pháp Naropa |
| 🔴 Mộng du già | Svapna / རྨི་ལམ་ | rmi lam | Milam — 1 trong Sáu Pháp Naropa |
| 🔴 Quang minh | Prabhāsvara / འོད་གསལ་ | 'od gsal | Ösel — 1 trong Sáu Pháp Naropa |
| 🟡 Trung ấm | Antarābhava / བར་དོ་ | bar do | Bardo — trạng thái giữa các đời |
| 🔴 Chuyển di tâm thức | Saṃkrānti / འཕོ་བ་ | 'pho ba | Phowa — pháp tu lúc chết |
D.4. Hệ thống Mật giáo
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tứ Bộ Tantra | — / རྒྱུད་སྡེ་བཞི་ | rgyud sde bzhi | 4 bộ Mật điển (Tân Mật) |
| Sự Tantra | Kriyātantra | bya rgyud | Bộ 1 — hành động bên ngoài |
| Hành Tantra | Caryātantra | spyod rgyud | Bộ 2 — cân bằng trong/ngoài |
| Du Già Tantra | Yogatantra | rnal 'byor rgyud | Bộ 3 — thiền định |
| Vô Thượng Du Già Tantra | Anuttarayogatantra | bla med rgyud | Bộ 4 — cao nhất |
| Cửu Thừa | — / ཐེག་པ་དགུ་ | theg pa dgu | 9 thừa — phân loại Ninh Mã |
| Đại Du Già | Mahāyoga | ma hA yo ga | Thừa 7 của Cửu Thừa |
| Vô Tỷ Du Già | Anuyoga | a nu yo ga | Thừa 8 của Cửu Thừa |
| Vô Thượng Du Già | Atiyoga = Dzogchen | a ti yo ga | Thừa 9 = Đại Viên Mãn |
| Giai đoạn sinh khởi | Utpattikrama | bskyed rim | Giai đoạn 1 của Tantra |
| Giai đoạn viên mãn | Sampannakrama | rdzogs rim | Giai đoạn 2 của Tantra |
| Kho tàng | — / གཏེར་མ་ | gter ma | Terma — giáo pháp được giấu kín |
| Kẻ phát hiện kho tàng | — / གཏེར་སྟོན་ | gter ston | Terton — người mở terma |
| Giáo truyền | — / བཀའ་མ་ | bka' ma | Kama — truyền liên tục Thầy–Trò |
E.Bổn Tôn & Chư Tôn
E.1. Phật và Bồ Tát
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Thích Ca Mâu Ni | Śākyamuni / sha kya thub pa | — | Đức Phật lịch sử |
| A Di Đà Phật | Amitābha / 'od dpag med | — | Phật Vô Lượng Quang |
| Dược Sư Phật | Bhaiṣajyaguru | — | Phật Y Dược |
| Đại Nhật Như Lai | Vairocana | — | Phật trung tâm Ngũ Trí Như Lai |
| Bất Động Phật | Akṣobhya | — | Phật Đông phương |
| Bảo Sinh Phật | Ratnasaṃbhava | — | Phật Nam phương |
| Bất Không Thành Tựu Phật | Amoghasiddhi | — | Phật Bắc phương |
| Phổ Hiền Như Lai | Samantabhadra / kun tu bzang po | — | Phật nguyên thủy của Dzogchen |
| Quán Thế Âm | Avalokiteśvara / spyan ras gzigs | — | Bồ Tát Đại Bi (Chenrezig) |
| Văn Thù Sư Lợi | Mañjuśrī / 'jam dpal | — | Bồ Tát Trí Tuệ |
| Kim Cương Thủ | Vajrapāṇi / phyag na rdo rje | — | Bồ Tát Đại Hùng |
| Di Lặc | Maitreya / byams pa | — | Bồ Tát đời sau |
| Địa Tạng | Kṣitigarbha | — | Bồ Tát cứu địa ngục |
| Hư Không Tạng | Ākāśagarbha | — | Bồ Tát Hư Không |
| Đa La Bồ Tát | Tārā / sgrol ma | — | Tara — Bồ Tát nữ cứu khổ |
| Lục Độ Mẫu | Śyāmatārā | — | Tara Xanh |
| Bạch Độ Mẫu | Sitatārā | — | Tara Trắng |
E.2. Bổn tôn Mật giáo (Yidam)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Liên Hoa Sinh | Padmasambhava | — | Guru Rinpoche — Bổn sư Ninh Mã |
| Kim Cương Tát Đỏa | Vajrasattva | — | Bổn tôn sám hối |
| Phổ Ba Kim Cương | Vajrakīlaya | — | Bổn tôn Phurba |
| Đại Uy Đức Kim Cương | Yamāntaka | — | Bổn tôn của Cách Lỗ |
| Thắng Lạc Kim Cương | Cakrasaṃvara | — | Bổn tôn Mẹ Tantra |
| Hô Kim Cương | Hevajra | — | Bổn tôn của Lamdré (Tát Ca) |
| Bí Mật Tập Hội | Guhyasamāja | — | "Vua của các Tantra" |
| Thời Luân Kim Cương | Kālacakra | — | Bổn tôn Kalachakra |
| Yangdak Heruka | Yangdak | — | Bổn tôn Mahāyoga của Ninh Mã |
| Mã Đầu Minh Vương | Hayagrīva | — | Bổn tôn hình mã đầu |
| Kim Cương Du Già Nữ | Vajrayoginī | — | Bổn tôn nữ trung tâm |
E.3. Hộ pháp (Dharmapāla)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Đại Hắc Thiên | Mahākāla / མགོན་པོ་ | mgon po | Hộ pháp chính |
| Cát Tường Thiên Mẫu | Śrī Devī / དཔལ་ལྡན་ལྷ་མོ་ | dpal ldan lha mo | Palden Lhamo — hộ pháp nữ |
| Diêm Ma Pháp Vương | Yama Dharmarāja | gshin rje chos rgyal | Hộ pháp của Cách Lỗ |
| Cát Tường Hắc Thiên | — | — | Hộ pháp đặc biệt của Ca Nhĩ Cư |
F.Kinh Điển & Luận Thư
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tam Tạng Tây Tạng | Kangyur + Tengyur | — | Toàn bộ kinh điển Phật giáo dịch sang Tạng |
| Kinh Tạng (Tây Tạng) | Kangyur / བཀའ་འགྱུར་ | — | "Phật ngôn dịch" — kinh điển Đức Phật |
| Luận Tạng (Tây Tạng) | Tengyur / བསྟན་འགྱུར་ | — | "Luận dịch" — luận thư của các tổ |
| Tâm Kinh | Prajñāpāramitāhṛdaya | — | Kinh ngắn nhất về Bát Nhã |
| Kim Cương Kinh | Vajracchedikā | — | Kinh Kim Cương Năng Đoạn |
| Hoa Nghiêm Kinh | Avataṃsaka | — | Đại kinh của Hoa Nghiêm tông |
| Đại Bát Nhã | Mahāprajñāpāramitā | — | Đại kinh Bát Nhã 100.000 bài kệ |
| Bồ Đề Hành Kinh | Bodhicaryāvatāra | — | "Nhập Bồ Tát Hành" — Tịch Thiên |
| Trung Quán Luận | Mūlamadhyamakakārikā | — | Luận Trung Quán — Long Thọ |
| Đại Trí Độ Luận | Mahāprajñāpāramitāśāstra | — | Luận về Bát Nhã |
| A Tì Đạt Ma Câu Xá | Abhidharmakośa | — | Luận Câu Xá — Thế Thân |
| Du Già Sư Địa Luận | Yogācārabhūmi | — | Luận về các địa Du Già — Vô Trước |
| Tục Bảo Tánh Luận | Uttaratantra / Ratnagotravibhāga | — | Luận về Như Lai Tạng |
| Đại Luận về Lộ Trình | Lamrim Chenmo | — | Tông Khách Ba — Lamrim Đại |
| Lời vàng của Thầy tôi | Kunzang Lama'i Shelung | — | Ba Truc — nhập môn Ninh Mã |
| Tạng Thư Sống Chết | — | — | Sogyal Rinpoche — đương đại |
| Tử Thư Tây Tạng | Bardo Thödol | — | Karma Lingpa (terma) |
| Bảy Kho Báu | mDzod bdun | — | Long Thanh — về Dzogchen |
| Bốn Tâm Yếu | sNying thig ya bzhi | — | Long Thanh — về Dzogchen |
| Trang Sức Giải Thoát | Thar rgyan | — | Gampopa — nhập môn Ca Nhĩ Cư |
| Sakya Legshe | Sa skya legs bshad | — | Sakya Paṇḍita — lời khuyên đạo đức |
G.Khái Niệm Triết Học
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Vô thường | Anitya / མི་རྟག་པ་ | mi rtag pa | Mọi pháp đều thay đổi |
| Khổ | Duḥkha / སྡུག་བསྔལ་ | sdug bsngal | Bản chất bất toại nguyện |
| Vô ngã | Anātman / བདག་མེད་ | bdag med | Không có cái "tôi" thường hằng |
| Tánh không | Śūnyatā / སྟོང་པ་ཉིད་ | stong pa nyid | Không có tự tánh độc lập |
| Tự tánh | Svabhāva | rang bzhin | Bản thể tự có |
| Duyên khởi | Pratītyasamutpāda | rten 'brel | Mọi pháp do duyên sinh |
| Như Lai Tạng | Tathāgatagarbha | de bzhin gshegs pa'i snying po | Phật tánh sẵn có trong chúng sinh |
| Pháp thân | Dharmakāya / ཆོས་སྐུ་ | chos sku | Thân chân lý |
| Báo thân | Saṃbhogakāya | longs sku | Thân thọ dụng |
| Hóa thân | Nirmāṇakāya / སྤྲུལ་སྐུ་ | sprul sku | Thân biến hóa |
| Tam thân | Trikāya | sku gsum | Ba thân của Phật |
| Tự không | — / རང་སྟོང་ | rang stong | Lập trường Trung Quán Cụ Duyên (Cách Lỗ) |
| Tha không | — / གཞན་སྟོང་ | gzhan stong | Lập trường Jonang, một phần Ninh Mã & Ca Nhĩ Cư |
| Trí giác bản nguyên | Vidyā / རིག་པ་ | rig pa | Rigpa — trung tâm của Dzogchen |
| Tâm thức phân biệt | Citta / སེམས་ | sems | Tâm thông thường (phân biệt với rigpa) |
| Bồ Đề | Bodhi / བྱང་ཆུབ་ | byang chub | Giác ngộ |
| Niết Bàn | Nirvāṇa | mya ngan 'das | Giải thoát |
| Sinh tử | Saṃsāra / འཁོར་བ་ | 'khor ba | Vòng luân hồi |
| Nghiệp | Karma / ལས་ | las | Hành nghiệp và kết quả |
| Phiền não | Kleśa / ཉོན་མོངས་ | nyon mongs | Các phiền não căn bản |
| Vô minh | Avidyā / མ་རིག་པ་ | ma rig pa | Phiền não gốc |
H.Nghi Lễ & Thực Hành
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Quán đảnh | Abhiṣeka / དབང་ | dbang | "Wang" — lễ truyền pháp Mật giáo |
| Tam Muội Da | Samaya / དམ་ཚིག་ | dam tshig | Giới nguyện Mật giáo |
| Thệ nguyện | Praṇidhāna | smon lam | Phát nguyện |
| Tụng đọc | — / འདོན་པ་ | 'don pa | Tụng kinh, mantra |
| Lễ bái | Praṇāma | phyag 'tshal | Lạy |
| Cúng dường | Pūjā / མཆོད་པ་ | mchod pa | Lễ cúng |
| Hồi hướng | Pariṇāmanā | bsngo ba | Chuyển công đức cho chúng sinh |
| Phóng sinh | — / ཚེ་ཐར་ | tshe thar | Cứu sinh, kéo dài sinh mạng |
| In kinh | — | — | Công đức truyền bá Pháp |
| Nhập thất | — / མཚམས་ | mtshams | Tsam — kỳ ẩn tu cô tịch |
| Trường tu | — / དགུན་གནས་ / དབྱར་གནས་ | — | Khóa tu dài (đông/hạ an cư) |
| Nghi quỹ | Sādhanā / སྒྲུབ་ཐབས་ | sgrub thabs | Văn bản pháp tu Mật giáo |
| Mạn Đà La | Maṇḍala / དཀྱིལ་འཁོར་ | dkyil 'khor | "Vòng tròn thiêng" — đồ hình thiền định |
| Mật chú | Mantra / སྔགས་ | sngags | Câu thần chú |
| Đà La Ni | Dhāraṇī / གཟུངས་ | gzungs | Mật chú dài |
| Ấn quyết | Mudrā / ཕྱག་རྒྱ་ | phyag rgya | Thủ ấn |
| Quán tưởng | — / དམིགས་པ་ | dmigs pa | Hình dung trong thiền |
I.Pháp Khí & Biểu Tượng
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Kim Cương Chử | Vajra / རྡོ་རྗེ་ | rdo rje | Vajra — biểu tượng phương tiện |
| Linh | Ghaṇṭā / དྲིལ་བུ་ | dril bu | Chuông — biểu tượng trí tuệ |
| Phổ Ba | Kīla / ཕུར་པ་ | phur pa | Phurba — chày Mật giáo 3 cạnh |
| Đầu Lâu Bát | Kapāla / ཐོད་པ་ | thod pa | Bát sọ |
| Đao | Kartṛkā / གྲི་གུག་ | gri gug | Dao hình lưỡi liềm |
| Trống Damaru | Ḍamaru | DA ma ru | Trống nhỏ 2 mặt |
| Kèn Cương | — / རྐང་གླིང་ | rkang gling | Kangling — kèn xương đùi |
| Mala | Mālā / ཕྲེང་བ་ | phreng ba | Chuỗi tràng hạt |
| Cờ kinh | — / དར་ལྕོག་ | dar lcog | Cờ phướn in chú |
| Bánh xe kinh | — / མ་ཎི་འཁོར་ལོ་ | ma Ni 'khor lo | Mani kor — bánh xe quay chú |
| Thangka | — / ཐང་ཀ་ | thang ka | Tranh cuộn tôn giáo |
| Tháp | Stūpa / མཆོད་རྟེན་ | mchod rten | Tháp xá lợi (Chöten) |
J.Địa Danh & Tu Viện
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tây Tạng | — / བོད་ | — | Bod — quê hương Phật giáo Tây Tạng |
| Lạp Tát | — / ལྷ་ས་ | — | Lhasa — thủ phủ Tây Tạng |
| Tang Da | — / བསམ་ཡས་ | — | Samye — tu viện Phật giáo đầu tiên TK 8 |
| Bố Đạt La Cung | — / པོ་ཏ་ལ་ | — | Potala — cung điện Đạt Lai Lạt Ma |
| Đại Chiêu Tự | — / ཇོ་ཁང་ | — | Jokhang — chùa quan trọng nhất Lhasa |
| Cương Để | — / དགའ་ལྡན་ | — | Ganden — tu viện gốc Cách Lỗ |
| Triết Bang | — / འབྲས་སྤུངས་ | — | Drepung — tu viện Cách Lỗ lớn nhất |
| Sắc Lạp | — / སེ་ར་ | — | Sera — tu viện Cách Lỗ tranh luận |
| Trát Thập Luân Bố | — / བཀྲ་ཤིས་ལྷུན་པོ་ | — | Tashilhunpo — trụ sở Ban Thiền |
| Tát Ca Tự | — / ས་སྐྱ་ | — | Sakya — tu viện gốc Tát Ca |
| Tổ Phổ | — / མཚུར་ཕུ་ | — | Tsurphu — trụ sở Karmapa |
| Bồ Đề Đạo Tràng | Bodhgayā | — | Bodhgaya — nơi Đức Phật giác ngộ |
| Lộc Uyển | Mṛgadāva / Sārnāth | — | Sarnath — nơi Đức Phật chuyển pháp luân |
| Linh Thứu Sơn | Gṛdhrakūṭa | — | Núi thiêng nơi giảng nhiều kinh Đại thừa |
| Na Lan Đà | Nālandā | — | Đại học Phật giáo cổ Ấn Độ |
| Đạt Lan Tát Lạp | — | — | Dharamsala — nơi Đạt Lai Lạt Ma lưu vong |
K.Danh Hiệu & Vai Trò
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Lạt Ma | — / བླ་མ་ | bla ma | Lama — Đạo sư (= Guru) |
| Nhân Ba Thiết | — / རིན་པོ་ཆེ་ | rin po che | Rinpoche — "Bảo Quý" — vị Đạo sư cao |
| Hóa thân | — / སྤྲུལ་སྐུ་ | sprul sku | Tulku — vị tái sinh có chủ ý |
| Khám Bố | — / མཁན་པོ་ | mkhan po | Khenpo — viện trưởng / đại học giả |
| Cách Tây | — / དགེ་བཤེས་ | dge bshes | Geshe — bằng cấp tối cao Cách Lỗ |
| Đại Tỉ Khâu | — / དགེ་སློང་ | dge slong | Gelong — Tỳ kheo đầy đủ giới |
| Sa Di | Śrāmaṇera / དགེ་ཚུལ་ | dge tshul | Getsul — Sa di |
| Du Già Sư | Yogin / རྣལ་འབྱོར་པ་ | rnal 'byor pa | Hành giả Mật giáo |
| Du Già Nữ | Yoginī / རྣལ་འབྱོར་མ་ | rnal 'byor ma | Hành giả nữ Mật giáo |
| Hành Giả | Sādhaka | sgrub pa po | Người tu tập |
| Đệ tử | Śiṣya / སློབ་མ་ | slob ma | Học trò |
| Pháp vương | Dharmarāja | chos rgyal | Vua Phật pháp |
| Đạt Lai Lạt Ma | — / ཏཱ་ལའི་བླ་མ་ | tA la'i bla ma | "Đại Dương Lạt Ma" — danh hiệu Mông Cổ ban |
| Ban Thiền Lạt Ma | Paṇḍita / པན་ཆེན་བླ་མ་ | paN chen bla ma | "Đại Học Giả Lạt Ma" |
| Yết Ma Ba | — / ཀརྨ་པ་ | karma pa | Karmapa — lãnh đạo Karma Kagyu |
| Tát Ca Pháp Chủ | — | sa skya khri 'dzin | Sakya Trizin — lãnh đạo Tát Ca |
| Ganden Tripa | — / དགའ་ལྡན་ཁྲི་པ་ | dga' ldan khri pa | Lãnh đạo chính thức của Cách Lỗ |
L.Các Thuật Ngữ Khác
L.1. Cấp độ hành giả & con đường
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Năm đạo | Pañcamārga / ལམ་ལྔ་ | lam lnga | 5 đạo: Tích Tập, Gia Hạnh, Kiến, Tu, Vô Học |
| Mười địa | Daśabhūmi / ས་བཅུ་ | sa bcu | 10 cấp Bồ Tát |
| Ba phạm vi | — / སྐྱེས་བུ་གསུམ་ | skyes bu gsum | 3 phạm vi của Lamrim |
| Tam Bảo | Triratna | dkon mchog gsum | Phật, Pháp, Tăng |
| Tam thừa | Triyāna | theg pa gsum | Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát |
| Tam học | Triśikṣā | bslab pa gsum | Giới, Định, Tuệ |
L.2. Văn hóa & thời gian
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Tân Niên Tây Tạng | — / ལོ་གསར་ | lo gsar | Losar — Tết Tạng |
| Tháng Phật | — / ས་ག་ཟླ་བ་ | sa ga zla ba | Saga Dawa — tháng kỷ niệm Đức Phật |
| Đại Cầu Nguyện | — / སྨོན་ལམ་ཆེན་མོ་ | smon lam chen mo | Mönlam Chenmo — lễ hội cầu nguyện lớn |
| Lễ đèn | — / ལྔ་མཆོད་ | lnga mchod | Ngachö — lễ Tông Khách Ba viên tịch |
L.3. Mantra phổ thông (đã công khai rộng rãi)
| Hán Việt | Phạn / Tạng | Wylie | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| 🟢 Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn | Oṃ Maṇi Padme Hūṃ | — | Quán Thế Âm |
| 🟡 Bách Tự Chân Ngôn | (Vajrasattva — 100 âm) | — | Sám hối — cần khẩu truyền |
| 🟢 Liên Hoa Sinh Chú | Oṃ Āḥ Hūṃ Vajra Guru Padma Siddhi Hūṃ | — | Liên Hoa Sinh |
| 🟢 Tara Chú | Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā | — | Tara Xanh |
| 🟢 Mañjuśrī Chú | Oṃ A Ra Pa Ca Na Dhīḥ | — | Văn Thù — trí tuệ |
| 🟢 Y Dược Phật Chú | Tadyathā Oṃ Bhaiṣajye Bhaiṣajye Mahābhaiṣajye Bhaiṣajya-rāja Samudgate Svāhā | — | Dược Sư |