Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Tra cứu · v1.0 · 19/05/2026

Từ Điển Hán Việt — Thuật ngữ Kim Cương Thừa

Bảng đối chiếu thuật ngữ: Hán Việt · Phạn · Tạng · Wylie · Giải thích ngắn. 259 thuật ngữ — dùng làm chuẩn biên tập toàn site và làm nền cho /tra-cuu/tu-dien.

Nguyên tắc đặt tên: ưu tiên Hán Việt phổ thông → giữ tên gốc Phạn/Tạng → giải thích ngắn.

A.Truyền Thừa & Phân Loại

A.1. Bốn truyền thừa chính (Tứ Đại Truyền Thừa)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Ninh Mã — / རྙིང་མ་ rnying ma "Cổ phái" — truyền thừa lâu đời nhất, do Liên Hoa Sinh sáng lập TK 8
Ca Nhĩ Cư — / བཀའ་བརྒྱུད་ bka' brgyud "Khẩu truyền" — từ Tilopa qua Marpa, Milarepa
Tát Ca — / ས་སྐྱ་ sa skya "Đất xám" — theo địa danh tu viện gốc, sáng lập 1073
Cách Lỗ — / དགེ་ལུགས་ dge lugs "Hạnh đức" — phái cải cách của Tông Khách Ba, TK 15

A.2. Các nhánh & phái khác

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Truất Ba — / འབྲུག་པ་ 'brug pa "Rồng" — nhánh Ca Nhĩ Cư, quốc giáo Bhutan
Trực Cống — / འབྲི་གུང་ 'bri gung Nhánh Ca Nhĩ Cư, do Jigten Sumgön sáng lập
Yết Ma (Karma Kagyu) — / ཀརྨ་བཀའ་བརྒྱུད་ karma bka' brgyud Nhánh chính Ca Nhĩ Cư, dòng của Karmapa
Giác Nang — / ཇོ་ནང་ jo nang Phái nhỏ, nổi tiếng về Kalachakra và Tha-không kiến
Lị Mai / Lị Mê — / རིས་མེད་ ris med Phong trào phi giáo phái TK 19, không phải truyền thừa riêng
Cát Đảng Ba — / བཀའ་གདམས་པ་ bka' gdams pa Phái Kadampa cũ — đã hợp nhất vào Cách Lỗ
Hương Ba Ca Nhĩ Cư — / ཤངས་པ་བཀའ་བརྒྱུད་ shangs pa bka' brgyud Shangpa Kagyu — dòng Kagyu riêng biệt, không thuộc Marpa Kagyu

A.3. Các thời kỳ lịch sử

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tiền truyền སྔ་དར་ snga dar TK 7–9 — Phật giáo lần đầu vào Tây Tạng
Hậu truyền ཕྱི་དར་ phyi dar Sau TK 10 — Phật giáo phục hưng và phát triển
Cổ dịch སྔ་འགྱུར་ snga 'gyur Bản dịch Mật điển thời Tiền truyền (cơ sở Ninh Mã)
Tân dịch གསར་འགྱུར་ gsar 'gyur Bản dịch thời Hậu truyền (cơ sở Tân Mật)
Cổ Mật Cách gọi tiếng Việt cũ của Ninh Mã
Tân Mật གསར་མ་ gsar ma Các phái dùng tân dịch — Ca Nhĩ Cư, Tát Ca, Cách Lỗ
Pháp nạn Lang Đạt Ma TK 9 — vua Langdarma đàn áp Phật giáo

B.Đạo Sư Ấn Độ (Tổ Ấn)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Thích Ca Mâu Ni Śākyamuni ~563–483 TCN · Đức Phật lịch sử
Long Thọ Nāgārjuna TK 2–3 · Tổ Trung Quán tông
Đề Bà Āryadeva TK 3 · Đệ tử Long Thọ
Vô Trước Asaṅga TK 4 · Tổ Duy Thức tông
Thế Thân Vasubandhu TK 4 · Em Vô Trước, đại học giả
Phật Hộ Buddhapālita TK 5–6 · Tổ Trung Quán Cụ Duyên
Thanh Biện Bhāvaviveka TK 6 · Tổ Trung Quán Tự Lập
Nguyệt Xứng Candrakīrti TK 7 · Đại luận sư Trung Quán Cụ Duyên
Tịch Thiên Śāntideva TK 7–8 · Tác giả Bodhicaryāvatāra
Liên Hoa Sinh Padmasambhava TK 8 · Sáng tổ Ninh Mã, đưa Mật giáo vào Tây Tạng
Tịch Hộ Śāntarakṣita 725–788 · Đồng sáng lập tu viện Samye
A Đề Sa Atiśa Dīpaṃkara 982–1054 · Phục hưng Phật giáo Tạng, tổ Kadampa
Đế Lạc Ba Tilopa 988–1069 · Tổ Ấn Độ của Ca Nhĩ Cư
Na Lạc Ba Naropa 1016–1100 · Đệ tử Tilopa, thầy của Marpa
Pháp Xứng Dharmakīrti TK 7 · Đại luận sư logic Phật giáo
Trần Na Dignāga TK 5–6 · Tổ logic Phật giáo
Vimalamitra Vimalamitra TK 8 · Truyền hệ thống Vima Nyingthig

C.Đạo Sư Tây Tạng (Tổ Tạng)

C.1. Thời kỳ Tiền truyền

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tùng Tán Cương Bố Songtsen Gampo 605–650 · Pháp vương đầu tiên
Xích Tùng Đức Tán Trisong Detsen 742–797 · Mời Liên Hoa Sinh
Xích Nhiệt Ba Cân Tri Ralpachen 802–838 · Pháp vương thứ 3, bảo trợ dịch thuật
Diệu Trí Hải Yeshe Tsogyal 757–817 · Đệ tử nữ chính của Liên Hoa Sinh
Vairocana (dịch sư) Vairotsana TK 8 · Đại dịch sư đầu tiên

C.2. Hậu truyền (TK 11–14)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Mã Nhĩ Ba Marpa 1012–1097 · Tổ Tây Tạng của Ca Nhĩ Cư
Mật Lặc Nhật Ba Milarepa 1052–1135 · Đại yogi, đệ tử Marpa
Cương Ba Ba Gampopa 1079–1153 · Hệ thống hóa Kagyu
Đỗ Tùng Khâm Ba Düsum Khyenpa 1110–1193 · Karmapa I — vị tulku đầu tiên
Long Thanh Nhiêu Giáng Ba Longchen Rabjam (Longchenpa) 1308–1364 · Đại tổ Dzogchen của Ninh Mã
Tát Ca Ban Trí Đạt Sakya Paṇḍita 1182–1251 · Đại tổ Tát Ca, học giả logic
Phát Tư Ba Chögyal Phakpa 1235–1280 · Đế sư của Hốt Tất Liệt
Jigten Sumgön 1143–1217 · Sáng tổ Drikung Kagyu
Tsangpa Gyare 1161–1211 · Sáng tổ Drukpa Kagyu

C.3. TK 14–18

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tông Khách Ba Tsongkhapa 1357–1419 · Sáng tổ Cách Lỗ
Khắc Chủ Kiệt Khedrup Je 1385–1438 · Ban Thiền Lạt Ma I (hồi tố)
Giáp Tào Kiệt Gyaltsab Je 1364–1432 · Ganden Tripa II
Căn Đôn Châu Ba Gendün Drub 1391–1474 · Đạt Lai Lạt Ma I (hồi tố)
Tích Mê Lâm Ba Jigme Lingpa 1730–1798 · Phát hiện Longchen Nyingthig
Buton Nhân Triết Trúc Butön Rinchen Drub 1290–1364 · Biên soạn Tam Tạng Tây Tạng

C.4. TK 19–20

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Ba Truc Nhân Ba Thiết Patrul Rinpoche 1808–1887 · Tác giả "Lời vàng của Thầy tôi"
Khâm Triết Tha-pa Vô Hữu Jamyang Khyentse Wangpo 1820–1892 · Lãnh đạo Lị Mê
Công Châu Lâu Triết Jamgön Kongtrul 1813–1899 · Lãnh đạo Lị Mê, đại học giả
Mễ Phương Nhân Ba Thiết Mipham Rinpoche 1846–1912 · Đại học giả Lị Mê
Đạt Lai Lạt Ma XIII Thubten Gyatso 1876–1933 · "Đại Đạt Lai", hiện đại hóa Tây Tạng
Đạt Lai Lạt Ma XIV Tenzin Gyatso 1935– · Đương đại
Dudjom Rinpoche II Dudjom Jigdral Yeshe Dorje 1904–1987 · Lãnh đạo Ninh Mã lưu vong
Dilgo Khyentse Rinpoche Dilgo Khyentse 1910–1991 · Thầy của nhiều Đạo sư đương đại
Pabongka Rinpoche Pabongka 1878–1941 · Đại Lama Cách Lỗ TK 20
Lama Yeshe Lama Thubten Yeshe 1935–1984 · Sáng lập FPMT
Lama Zopa Rinpoche Lama Zopa 1945–2023 · Lãnh đạo FPMT

D.Pháp Tu & Pháp Môn

D.1. Pháp tu nền tảng

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
🟢 Quy Y Śaraṇagamana / སྐྱབས་འགྲོ་ skyabs 'gro Nương tựa Tam Bảo
🟢 Bồ Đề Tâm Bodhicitta / བྱང་ཆུབ་སེམས་ byang chub sems Tâm cầu giác ngộ vì chúng sinh
🟢 Tứ Vô Lượng Tâm Catvāri brahmavihāra tshad med bzhi Từ, Bi, Hỷ, Xả
🟢 Sáu Ba La Mật Ṣaḍ-pāramitā phar phyin drug Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ
🟢 Luyện Tâm — / བློ་སྦྱོང་ blo sbyong Lojong — pháp tu chuyển hóa tâm
🟢 Tịnh Chỉ Śamatha zhi gnas Thiền chỉ
🟡 Tịnh Quán Vipaśyanā lhag mthong Thiền quán

D.2. Pháp tu Mật giáo phổ thông

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
🟡 Tiền hành — / སྔོན་འགྲོ་ sngon 'gro Ngöndro — 5 pháp tu chuẩn bị
🟡 Đại Lễ Bái 100.000 lạy trong Ngöndro
🟡 Kim Cương Tát Đỏa Vajrasattva rdo rje sems dpa' Pháp sám hối, phần 3 của Ngöndro
🟡 Mạn Đà La cúng dường Maṇḍala / དཀྱིལ་འཁོར་ dkyil 'khor Phần 4 của Ngöndro
🟡 Bổn sư Du Già Guru Yoga bla ma'i rnal 'byor Pháp tu hợp nhất với Thầy
Quán đảnh Abhiṣeka / དབང་ dbang Lễ truyền pháp Mật giáo
Khẩu truyền Āgama / ལུང་ lung Truyền văn bản qua đọc thành tiếng
Chỉ dẫn Upadeśa / ཁྲིད་ khrid Hướng dẫn thực hành cụ thể

D.3. Pháp tu cao cấp (cần điều kiện)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
🔴 Đại Viên Mãn — / རྫོགས་ཆེན་ rdzogs chen Dzogchen — đỉnh cao Ninh Mã
🔴 Đại Thủ Ấn Mahāmudrā / ཕྱག་ཆེན་ phyag chen Đỉnh cao Ca Nhĩ Cư
🔴 Đạo và Quả — / ལམ་འབྲས་ lam 'bras Lamdré — đỉnh cao Tát Ca
🟢 Lộ trình — / ལམ་རིམ་ lam rim Lamrim — lộ trình của Cách Lỗ
🔴 Cắt đứt — / ཁྲེགས་ཆོད་ khregs chod Trekchö — phần 1 của Dzogchen
🔴 Vượt qua — / ཐོད་རྒལ་ thod rgal Tögal — phần 2 của Dzogchen
🔴 Nội hỏa Caṇḍālī / གཏུམ་མོ་ gtum mo Tummo — 1 trong Sáu Pháp Naropa
🔴 Huyễn thân Māyādeha / སྒྱུ་ལུས་ sgyu lus Gyulü — 1 trong Sáu Pháp Naropa
🔴 Mộng du già Svapna / རྨི་ལམ་ rmi lam Milam — 1 trong Sáu Pháp Naropa
🔴 Quang minh Prabhāsvara / འོད་གསལ་ 'od gsal Ösel — 1 trong Sáu Pháp Naropa
🟡 Trung ấm Antarābhava / བར་དོ་ bar do Bardo — trạng thái giữa các đời
🔴 Chuyển di tâm thức Saṃkrānti / འཕོ་བ་ 'pho ba Phowa — pháp tu lúc chết

D.4. Hệ thống Mật giáo

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tứ Bộ Tantra — / རྒྱུད་སྡེ་བཞི་ rgyud sde bzhi 4 bộ Mật điển (Tân Mật)
Sự Tantra Kriyātantra bya rgyud Bộ 1 — hành động bên ngoài
Hành Tantra Caryātantra spyod rgyud Bộ 2 — cân bằng trong/ngoài
Du Già Tantra Yogatantra rnal 'byor rgyud Bộ 3 — thiền định
Vô Thượng Du Già Tantra Anuttarayogatantra bla med rgyud Bộ 4 — cao nhất
Cửu Thừa — / ཐེག་པ་དགུ་ theg pa dgu 9 thừa — phân loại Ninh Mã
Đại Du Già Mahāyoga ma hA yo ga Thừa 7 của Cửu Thừa
Vô Tỷ Du Già Anuyoga a nu yo ga Thừa 8 của Cửu Thừa
Vô Thượng Du Già Atiyoga = Dzogchen a ti yo ga Thừa 9 = Đại Viên Mãn
Giai đoạn sinh khởi Utpattikrama bskyed rim Giai đoạn 1 của Tantra
Giai đoạn viên mãn Sampannakrama rdzogs rim Giai đoạn 2 của Tantra
Kho tàng — / གཏེར་མ་ gter ma Terma — giáo pháp được giấu kín
Kẻ phát hiện kho tàng — / གཏེར་སྟོན་ gter ston Terton — người mở terma
Giáo truyền — / བཀའ་མ་ bka' ma Kama — truyền liên tục Thầy–Trò

E.Bổn Tôn & Chư Tôn

E.1. Phật và Bồ Tát

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Thích Ca Mâu Ni Śākyamuni / sha kya thub pa Đức Phật lịch sử
A Di Đà Phật Amitābha / 'od dpag med Phật Vô Lượng Quang
Dược Sư Phật Bhaiṣajyaguru Phật Y Dược
Đại Nhật Như Lai Vairocana Phật trung tâm Ngũ Trí Như Lai
Bất Động Phật Akṣobhya Phật Đông phương
Bảo Sinh Phật Ratnasaṃbhava Phật Nam phương
Bất Không Thành Tựu Phật Amoghasiddhi Phật Bắc phương
Phổ Hiền Như Lai Samantabhadra / kun tu bzang po Phật nguyên thủy của Dzogchen
Quán Thế Âm Avalokiteśvara / spyan ras gzigs Bồ Tát Đại Bi (Chenrezig)
Văn Thù Sư Lợi Mañjuśrī / 'jam dpal Bồ Tát Trí Tuệ
Kim Cương Thủ Vajrapāṇi / phyag na rdo rje Bồ Tát Đại Hùng
Di Lặc Maitreya / byams pa Bồ Tát đời sau
Địa Tạng Kṣitigarbha Bồ Tát cứu địa ngục
Hư Không Tạng Ākāśagarbha Bồ Tát Hư Không
Đa La Bồ Tát Tārā / sgrol ma Tara — Bồ Tát nữ cứu khổ
Lục Độ Mẫu Śyāmatārā Tara Xanh
Bạch Độ Mẫu Sitatārā Tara Trắng

E.2. Bổn tôn Mật giáo (Yidam)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Liên Hoa Sinh Padmasambhava Guru Rinpoche — Bổn sư Ninh Mã
Kim Cương Tát Đỏa Vajrasattva Bổn tôn sám hối
Phổ Ba Kim Cương Vajrakīlaya Bổn tôn Phurba
Đại Uy Đức Kim Cương Yamāntaka Bổn tôn của Cách Lỗ
Thắng Lạc Kim Cương Cakrasaṃvara Bổn tôn Mẹ Tantra
Hô Kim Cương Hevajra Bổn tôn của Lamdré (Tát Ca)
Bí Mật Tập Hội Guhyasamāja "Vua của các Tantra"
Thời Luân Kim Cương Kālacakra Bổn tôn Kalachakra
Yangdak Heruka Yangdak Bổn tôn Mahāyoga của Ninh Mã
Mã Đầu Minh Vương Hayagrīva Bổn tôn hình mã đầu
Kim Cương Du Già Nữ Vajrayoginī Bổn tôn nữ trung tâm

E.3. Hộ pháp (Dharmapāla)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Đại Hắc Thiên Mahākāla / མགོན་པོ་ mgon po Hộ pháp chính
Cát Tường Thiên Mẫu Śrī Devī / དཔལ་ལྡན་ལྷ་མོ་ dpal ldan lha mo Palden Lhamo — hộ pháp nữ
Diêm Ma Pháp Vương Yama Dharmarāja gshin rje chos rgyal Hộ pháp của Cách Lỗ
Cát Tường Hắc Thiên Hộ pháp đặc biệt của Ca Nhĩ Cư

F.Kinh Điển & Luận Thư

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tam Tạng Tây Tạng Kangyur + Tengyur Toàn bộ kinh điển Phật giáo dịch sang Tạng
Kinh Tạng (Tây Tạng) Kangyur / བཀའ་འགྱུར་ "Phật ngôn dịch" — kinh điển Đức Phật
Luận Tạng (Tây Tạng) Tengyur / བསྟན་འགྱུར་ "Luận dịch" — luận thư của các tổ
Tâm Kinh Prajñāpāramitāhṛdaya Kinh ngắn nhất về Bát Nhã
Kim Cương Kinh Vajracchedikā Kinh Kim Cương Năng Đoạn
Hoa Nghiêm Kinh Avataṃsaka Đại kinh của Hoa Nghiêm tông
Đại Bát Nhã Mahāprajñāpāramitā Đại kinh Bát Nhã 100.000 bài kệ
Bồ Đề Hành Kinh Bodhicaryāvatāra "Nhập Bồ Tát Hành" — Tịch Thiên
Trung Quán Luận Mūlamadhyamakakārikā Luận Trung Quán — Long Thọ
Đại Trí Độ Luận Mahāprajñāpāramitāśāstra Luận về Bát Nhã
A Tì Đạt Ma Câu Xá Abhidharmakośa Luận Câu Xá — Thế Thân
Du Già Sư Địa Luận Yogācārabhūmi Luận về các địa Du Già — Vô Trước
Tục Bảo Tánh Luận Uttaratantra / Ratnagotravibhāga Luận về Như Lai Tạng
Đại Luận về Lộ Trình Lamrim Chenmo Tông Khách Ba — Lamrim Đại
Lời vàng của Thầy tôi Kunzang Lama'i Shelung Ba Truc — nhập môn Ninh Mã
Tạng Thư Sống Chết Sogyal Rinpoche — đương đại
Tử Thư Tây Tạng Bardo Thödol Karma Lingpa (terma)
Bảy Kho Báu mDzod bdun Long Thanh — về Dzogchen
Bốn Tâm Yếu sNying thig ya bzhi Long Thanh — về Dzogchen
Trang Sức Giải Thoát Thar rgyan Gampopa — nhập môn Ca Nhĩ Cư
Sakya Legshe Sa skya legs bshad Sakya Paṇḍita — lời khuyên đạo đức

G.Khái Niệm Triết Học

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Vô thường Anitya / མི་རྟག་པ་ mi rtag pa Mọi pháp đều thay đổi
Khổ Duḥkha / སྡུག་བསྔལ་ sdug bsngal Bản chất bất toại nguyện
Vô ngã Anātman / བདག་མེད་ bdag med Không có cái "tôi" thường hằng
Tánh không Śūnyatā / སྟོང་པ་ཉིད་ stong pa nyid Không có tự tánh độc lập
Tự tánh Svabhāva rang bzhin Bản thể tự có
Duyên khởi Pratītyasamutpāda rten 'brel Mọi pháp do duyên sinh
Như Lai Tạng Tathāgatagarbha de bzhin gshegs pa'i snying po Phật tánh sẵn có trong chúng sinh
Pháp thân Dharmakāya / ཆོས་སྐུ་ chos sku Thân chân lý
Báo thân Saṃbhogakāya longs sku Thân thọ dụng
Hóa thân Nirmāṇakāya / སྤྲུལ་སྐུ་ sprul sku Thân biến hóa
Tam thân Trikāya sku gsum Ba thân của Phật
Tự không — / རང་སྟོང་ rang stong Lập trường Trung Quán Cụ Duyên (Cách Lỗ)
Tha không — / གཞན་སྟོང་ gzhan stong Lập trường Jonang, một phần Ninh Mã & Ca Nhĩ Cư
Trí giác bản nguyên Vidyā / རིག་པ་ rig pa Rigpa — trung tâm của Dzogchen
Tâm thức phân biệt Citta / སེམས་ sems Tâm thông thường (phân biệt với rigpa)
Bồ Đề Bodhi / བྱང་ཆུབ་ byang chub Giác ngộ
Niết Bàn Nirvāṇa mya ngan 'das Giải thoát
Sinh tử Saṃsāra / འཁོར་བ་ 'khor ba Vòng luân hồi
Nghiệp Karma / ལས་ las Hành nghiệp và kết quả
Phiền não Kleśa / ཉོན་མོངས་ nyon mongs Các phiền não căn bản
Vô minh Avidyā / མ་རིག་པ་ ma rig pa Phiền não gốc

H.Nghi Lễ & Thực Hành

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Quán đảnh Abhiṣeka / དབང་ dbang "Wang" — lễ truyền pháp Mật giáo
Tam Muội Da Samaya / དམ་ཚིག་ dam tshig Giới nguyện Mật giáo
Thệ nguyện Praṇidhāna smon lam Phát nguyện
Tụng đọc — / འདོན་པ་ 'don pa Tụng kinh, mantra
Lễ bái Praṇāma phyag 'tshal Lạy
Cúng dường Pūjā / མཆོད་པ་ mchod pa Lễ cúng
Hồi hướng Pariṇāmanā bsngo ba Chuyển công đức cho chúng sinh
Phóng sinh — / ཚེ་ཐར་ tshe thar Cứu sinh, kéo dài sinh mạng
In kinh Công đức truyền bá Pháp
Nhập thất — / མཚམས་ mtshams Tsam — kỳ ẩn tu cô tịch
Trường tu — / དགུན་གནས་ / དབྱར་གནས་ Khóa tu dài (đông/hạ an cư)
Nghi quỹ Sādhanā / སྒྲུབ་ཐབས་ sgrub thabs Văn bản pháp tu Mật giáo
Mạn Đà La Maṇḍala / དཀྱིལ་འཁོར་ dkyil 'khor "Vòng tròn thiêng" — đồ hình thiền định
Mật chú Mantra / སྔགས་ sngags Câu thần chú
Đà La Ni Dhāraṇī / གཟུངས་ gzungs Mật chú dài
Ấn quyết Mudrā / ཕྱག་རྒྱ་ phyag rgya Thủ ấn
Quán tưởng — / དམིགས་པ་ dmigs pa Hình dung trong thiền

I.Pháp Khí & Biểu Tượng

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Kim Cương Chử Vajra / རྡོ་རྗེ་ rdo rje Vajra — biểu tượng phương tiện
Linh Ghaṇṭā / དྲིལ་བུ་ dril bu Chuông — biểu tượng trí tuệ
Phổ Ba Kīla / ཕུར་པ་ phur pa Phurba — chày Mật giáo 3 cạnh
Đầu Lâu Bát Kapāla / ཐོད་པ་ thod pa Bát sọ
Đao Kartṛkā / གྲི་གུག་ gri gug Dao hình lưỡi liềm
Trống Damaru Ḍamaru DA ma ru Trống nhỏ 2 mặt
Kèn Cương — / རྐང་གླིང་ rkang gling Kangling — kèn xương đùi
Mala Mālā / ཕྲེང་བ་ phreng ba Chuỗi tràng hạt
Cờ kinh — / དར་ལྕོག་ dar lcog Cờ phướn in chú
Bánh xe kinh — / མ་ཎི་འཁོར་ལོ་ ma Ni 'khor lo Mani kor — bánh xe quay chú
Thangka — / ཐང་ཀ་ thang ka Tranh cuộn tôn giáo
Tháp Stūpa / མཆོད་རྟེན་ mchod rten Tháp xá lợi (Chöten)

J.Địa Danh & Tu Viện

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tây Tạng — / བོད་ Bod — quê hương Phật giáo Tây Tạng
Lạp Tát — / ལྷ་ས་ Lhasa — thủ phủ Tây Tạng
Tang Da — / བསམ་ཡས་ Samye — tu viện Phật giáo đầu tiên TK 8
Bố Đạt La Cung — / པོ་ཏ་ལ་ Potala — cung điện Đạt Lai Lạt Ma
Đại Chiêu Tự — / ཇོ་ཁང་ Jokhang — chùa quan trọng nhất Lhasa
Cương Để — / དགའ་ལྡན་ Ganden — tu viện gốc Cách Lỗ
Triết Bang — / འབྲས་སྤུངས་ Drepung — tu viện Cách Lỗ lớn nhất
Sắc Lạp — / སེ་ར་ Sera — tu viện Cách Lỗ tranh luận
Trát Thập Luân Bố — / བཀྲ་ཤིས་ལྷུན་པོ་ Tashilhunpo — trụ sở Ban Thiền
Tát Ca Tự — / ས་སྐྱ་ Sakya — tu viện gốc Tát Ca
Tổ Phổ — / མཚུར་ཕུ་ Tsurphu — trụ sở Karmapa
Bồ Đề Đạo Tràng Bodhgayā Bodhgaya — nơi Đức Phật giác ngộ
Lộc Uyển Mṛgadāva / Sārnāth Sarnath — nơi Đức Phật chuyển pháp luân
Linh Thứu Sơn Gṛdhrakūṭa Núi thiêng nơi giảng nhiều kinh Đại thừa
Na Lan Đà Nālandā Đại học Phật giáo cổ Ấn Độ
Đạt Lan Tát Lạp Dharamsala — nơi Đạt Lai Lạt Ma lưu vong

K.Danh Hiệu & Vai Trò

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Lạt Ma — / བླ་མ་ bla ma Lama — Đạo sư (= Guru)
Nhân Ba Thiết — / རིན་པོ་ཆེ་ rin po che Rinpoche — "Bảo Quý" — vị Đạo sư cao
Hóa thân — / སྤྲུལ་སྐུ་ sprul sku Tulku — vị tái sinh có chủ ý
Khám Bố — / མཁན་པོ་ mkhan po Khenpo — viện trưởng / đại học giả
Cách Tây — / དགེ་བཤེས་ dge bshes Geshe — bằng cấp tối cao Cách Lỗ
Đại Tỉ Khâu — / དགེ་སློང་ dge slong Gelong — Tỳ kheo đầy đủ giới
Sa Di Śrāmaṇera / དགེ་ཚུལ་ dge tshul Getsul — Sa di
Du Già Sư Yogin / རྣལ་འབྱོར་པ་ rnal 'byor pa Hành giả Mật giáo
Du Già Nữ Yoginī / རྣལ་འབྱོར་མ་ rnal 'byor ma Hành giả nữ Mật giáo
Hành Giả Sādhaka sgrub pa po Người tu tập
Đệ tử Śiṣya / སློབ་མ་ slob ma Học trò
Pháp vương Dharmarāja chos rgyal Vua Phật pháp
Đạt Lai Lạt Ma — / ཏཱ་ལའི་བླ་མ་ tA la'i bla ma "Đại Dương Lạt Ma" — danh hiệu Mông Cổ ban
Ban Thiền Lạt Ma Paṇḍita / པན་ཆེན་བླ་མ་ paN chen bla ma "Đại Học Giả Lạt Ma"
Yết Ma Ba — / ཀརྨ་པ་ karma pa Karmapa — lãnh đạo Karma Kagyu
Tát Ca Pháp Chủ sa skya khri 'dzin Sakya Trizin — lãnh đạo Tát Ca
Ganden Tripa — / དགའ་ལྡན་ཁྲི་པ་ dga' ldan khri pa Lãnh đạo chính thức của Cách Lỗ

L.Các Thuật Ngữ Khác

L.1. Cấp độ hành giả & con đường

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Năm đạo Pañcamārga / ལམ་ལྔ་ lam lnga 5 đạo: Tích Tập, Gia Hạnh, Kiến, Tu, Vô Học
Mười địa Daśabhūmi / ས་བཅུ་ sa bcu 10 cấp Bồ Tát
Ba phạm vi — / སྐྱེས་བུ་གསུམ་ skyes bu gsum 3 phạm vi của Lamrim
Tam Bảo Triratna dkon mchog gsum Phật, Pháp, Tăng
Tam thừa Triyāna theg pa gsum Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát
Tam học Triśikṣā bslab pa gsum Giới, Định, Tuệ

L.2. Văn hóa & thời gian

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
Tân Niên Tây Tạng — / ལོ་གསར་ lo gsar Losar — Tết Tạng
Tháng Phật — / ས་ག་ཟླ་བ་ sa ga zla ba Saga Dawa — tháng kỷ niệm Đức Phật
Đại Cầu Nguyện — / སྨོན་ལམ་ཆེན་མོ་ smon lam chen mo Mönlam Chenmo — lễ hội cầu nguyện lớn
Lễ đèn — / ལྔ་མཆོད་ lnga mchod Ngachö — lễ Tông Khách Ba viên tịch

L.3. Mantra phổ thông (đã công khai rộng rãi)

Hán Việt Phạn / Tạng Wylie Giải thích ngắn
🟢 Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn Oṃ Maṇi Padme Hūṃ Quán Thế Âm
🟡 Bách Tự Chân Ngôn (Vajrasattva — 100 âm) Sám hối — cần khẩu truyền
🟢 Liên Hoa Sinh Chú Oṃ Āḥ Hūṃ Vajra Guru Padma Siddhi Hūṃ Liên Hoa Sinh
🟢 Tara Chú Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā Tara Xanh
🟢 Mañjuśrī Chú Oṃ A Ra Pa Ca Na Dhīḥ Văn Thù — trí tuệ
🟢 Y Dược Phật Chú Tadyathā Oṃ Bhaiṣajye Bhaiṣajye Mahābhaiṣajye Bhaiṣajya-rāja Samudgate Svāhā Dược Sư

⚠️ Lưu ý: Các mantra bí mật của Tầng C (sādhanā cụ thể, mantra của các bổn tôn cần quán đảnh) KHÔNG có trong từ điển công khai này.

M. Nguyên tắc áp dụng từ điển

Quy tắc 1: Ưu tiên Hán Việt phổ thông

Khi viết bài, dùng tên Hán Việt nếu nó:

  • Đã có trong từ điển này
  • Đã được cộng đồng Phật tử Việt Nam quen dùng
  • Không gây hiểu lầm

Trong ngoặc luôn để tên gốc Tạng/Phạn lần đầu xuất hiện trong bài.

Quy tắc 2: Giữ tên gốc nếu Hán Việt mất nghĩa

Một số thuật ngữ kỹ thuật, nên giữ Phạn ngữ:

  • Samaya thay vì "Tam Muội Da" (đỡ rườm rà)
  • Sādhanā thay vì "Nghi quỹ" (chính xác hơn)
  • Mandala thay vì "Mạn Đà La" (phổ thông quốc tế)

Quy tắc 3: Cách phiên âm mặc định

  • Tên Đạo sư Ấn Độ → giữ Phạn ngữ (Padmasambhava, không phiên âm Hán Việt)
  • Tên Đạo sư Tây Tạng → giữ phiên âm Tạng (Tsongkhapa, Milarepa) — Hán Việt là tùy chọn
  • Tên bổn tôn → ưu tiên Phạn ngữ trong context Mật giáo

Quy tắc 4: Khi gặp thuật ngữ mới

  1. Tra cứu trước trong từ điển này
  2. Nếu chưa có, đối chiếu với Rigpa Wiki, Treasury of Lives, 84000
  3. Đề xuất thêm vào từ điển qua Góp ý
  4. Hội đồng Cố vấn duyệt và bổ sung định kỳ

N. Kế hoạch phát triển

  • v1.0 (hiện tại): ~250 thuật ngữ cốt lõi
  • v1.5 (Q3/2026): Thêm 100 thuật ngữ về Dzogchen, Mahāmudrā, Lamdré chi tiết
  • v2.0 (2027): Tích hợp database tra cứu trực tiếp tại /tra-cuu/tu-dien, có search, lọc theo truyền thừa, audio phát âm Phạn/Tạng

Bản quyền: Mở (CC BY-SA 4.0) — cho phép sao chép và phát triển với điều kiện ghi nguồn KimCuongThua.vn và giữ giấy phép tương đương.

Hiệu đính: Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn — phiên bản v1.0 ngày 19/05/2026.

Báo sai sót và đề xuất bổ sung: /gop-y