Dākinī
Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.
Dākinī là một trong các khái niệm Mật giáo độc đáo nhất. Có 3 cấp dākinī: 1) Dākinī ngoại — các nữ thiên giác ngộ thực sự (Vajravarāhī, Vajrayoginī) 2) Dākinī nội — năng lượng nữ tánh trong cơ thể vi tế của hành giả 3) Dākinī mật — bản tánh tâm trong khoảnh khắc tánh không hiển lộ. Trong tu Tantric, dākinī đại diện cho trí tuệ (so với daka — đại diện cho phương tiện). Một số dākinī lịch sử: Yeshe Tsogyel (Phật mẫu của Tây Tạng), Mandārava (consort của Padmasambhava), Niguma (em gái Naropa). Dākinī Day rơi vào ngày 25 âm Tạng — ngày tốt cúng dường + thực hành Vajrayoginī. CẢNH BÁO: thuật ngữ 'dākinī' bị lạm dụng nhiều ở phương Tây — đôi khi gọi mọi phụ nữ trong cộng đồng Phật giáo là 'dākinī'. Dākinī thật là người đã chứng — không phải đặc danh.
Cách gọi khác
Thuật ngữ liên quan
4 mục được nhắc trong định nghĩa này