Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Tra cứu · Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ
Kim Cương Thừa

77 thuật ngữ được biên soạn bằng tiếng Việt, có đối chiếu Sanskrit (IAST), Tạng ngữ (Unicode + Wylie) và Hán Việt. Dành cho hành giả ở mọi cấp độ.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Dùng Ctrl+F / ⌘F để tìm kiếm nhanh trên trang này. Hoặc xem Từ điển Hán Việt.

Triết học (21)

A-lại-da Thức ālaya-vijñāna

Thức nền tảng thứ tám trong Duy Thức — kho chứa các chủng tử nghiệp, là nền tảng cho bảy thức biến hiện và sự tương tục của luân hồi.

Bardo

Trạng thái chuyển tiếp — giữa các trải nghiệm tâm thức. Nổi tiếng nhất là bardo sau khi chết, trước khi tái sinh.

Bồ-đề tâm bodhicitta

Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền tảng bắt buộc của Kim Cương Thừa.

Bồ-tát bodhisattva

Hành giả Đại Thừa đã phát tâm Bồ-đề — nguyện giác ngộ để giúp tất cả chúng sinh. Có 10 địa (*bhūmi*) từ thứ nhất đến giác ngộ hoàn toàn.

Cụ Duyên prāsaṅgika

Nhánh tối hậu của Trung Quán — chỉ dùng lý luận quy mậu (phản chứng) để phá kiến chấp, không tự lập một mệnh đề độc lập nào.

Du Già Hành yogācāra

Trường phái Đại Thừa thứ hai do Vô Trước và Thế Thân sáng lập — khẳng định ba tự tánh và vai trò trung tâm của A-lại-da thức trong việc kiến lập kinh nghiệm.

Duyên khởi pratītyasamutpāda

Nguyên lý cơ bản Phật giáo: mọi pháp khởi hiện do nhân duyên, không có gì tồn tại độc lập — nền tảng logic của Tánh không.

Lamrim

Hệ thống tu tập theo từng tầng lớp — từ sơ căn đến thượng căn, do Atīśa khởi xướng và Tsongkhapa hoàn thiện.

Luân hồi saṃsāra

Vòng tái sinh không có điểm dừng do nghiệp và phiền não. Không phải địa lý mà là trạng thái tâm bị kiểm soát bởi tham, sân, si.

Như Lai Tạng tathāgatagarbha

Kho tàng Như Lai vốn sẵn có trong tất cả chúng sinh — hạt giống giác ngộ thanh tịnh, là nền tảng triết học cho khả năng thành Phật.

Niết-bàn nirvāṇa

Trạng thái thoát khỏi khổ đau và vòng tái sinh — mục tiêu tối thượng trong Phật giáo. Trong Đại Thừa, Niết-bàn không phải đích cuối cùng mà là bước trên con đường đến Phật quả.

Phật tính tathāgatagarbha

Bản chất giác ngộ sẵn có trong mọi chúng sinh có tâm thức. Không phải một thực thể cần tạo ra mà là tiềm năng giác ngộ luôn hiện diện, chỉ cần được nhận ra.

Phiền Não kleśa

Những trạng thái tâm bất thiện làm rối loạn dòng tâm — gốc rễ của khổ và luân hồi; cốt tủy gồm tham, sân, si.

Rigpa

Trung tâm của Dzogchen — nhận biết tự nhiên nguyên sơ về bản chất tâm. Không phải trạng thái đặc biệt cần đạt được mà là nhận ra điều đã luôn hiện diện.

Tánh không śūnyatā

Bản chất rỗng không — các pháp không có tự tính độc lập, mà tồn tại qua duyên khởi. Trí tuệ cốt lõi của Đại Thừa.

Tánh Không śūnyatā

Học thuyết trung tâm của Đại Thừa: mọi hiện tượng đều thiếu vắng sự tồn tại cố hữu, độc lập. Không phải hư vô — mà là nền tảng của mọi khả năng.

Tantra tantra

Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.

Trung Quán madhyamaka

Trường phái triết học Đại Thừa do Long Thọ sáng lập — trình bày Tánh không thông qua Trung đạo, xa lìa hai cực đoan thường-đoạn.

Từ Bi karuṇā

Tâm mong muốn chúng sinh thoát khỏi khổ đau — một trong Tứ Vô Lượng Tâm. Cùng với Trí tuệ (prajna), Từ Bi là hai cánh của con đường Đại Thừa.

Vô Ngã anātman

Một trong Tam Pháp Ấn — không có một bản ngã thường hằng, độc lập, đồng nhất trong các uẩn; cốt tủy của trí tuệ giải thoát.

Vô Thường anitya

Một trong Tam Pháp Ấn — tất cả các pháp hữu vi đều sinh diệt từng sát-na, không có gì trường tồn; nền tảng phát khởi tâm xuất ly.

Thực hành (19)

Bi karuṇā

Tâm vô lượng thứ hai — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau và nhân duyên của khổ đau.

Chân ngôn mantra

Âm tiết hay cụm từ thiêng liêng có năng lực che chở và chuyển hóa tâm. Trong Kim Cương Thừa, mantra là một trong ba cửa vào thực hành (thân-khẩu-ý).

Chöd prajñāpāramitā-chinda

Pháp tu 'cắt' — Chöd. Hành giả quán dâng thân mình cho ngạ quỷ, chúng sinh đói khát. Phá tan bám chấp 'tôi' triệt để.

Giai Đoạn Sinh Khởi utpatti-krama

Giai đoạn đầu của thực hành Vô Thượng Du Già Mật Tông — quán tưởng bản thân thành Bổn Tôn và môi trường thành Mạn-đà-la để tịnh hóa ba thân vô minh.

Giai Đoạn Viên Mãn sampanna-krama

Giai đoạn thứ hai của Vô Thượng Du Già — làm việc trực tiếp với khí, mạch và minh điểm trong thân Kim Cương để chứng nhập tánh quang minh.

Lojong

Hệ thống '7 điểm luyện tâm' của Atīśa và Geshe Chekawa — phương pháp thực tế chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường.

Lung āgama

Khẩu truyền — Đạo sư đọc lớn một văn bản để truyền 'năng lượng' đọc của dòng truyền thừa cho hành giả.

Mudra mudrā

Cử chỉ tay thiêng liêng trong thực hành Mật thừa và thờ phụng Phật giáo. Mỗi mudra biểu thị một ý nghĩa giáo pháp cụ thể và kích hoạt năng lượng tương ứng.

Ngöndro pūrvaka

Bốn phần thực hành chuẩn bị (mỗi phần 100.000 biến) bắt buộc trước khi vào các nghi quỹ Mật thừa chính.

Oṃ Maṇi Padme Hūṃ oṃ maṇipadme hūṃ

Chân ngôn 6 âm của Đức Quán Thế Âm — chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới, không yêu cầu quán đảnh.

Phowa

Pháp tu chuyển thức khi lâm chung — đưa tâm thức ra khỏi thân qua đỉnh đầu để tái sinh ở Tịnh độ A Di Đà.

Sādhanā sādhanā

Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ thể. Nghĩa đen: 'phương pháp đạt thành tựu'.

Shamatha śamatha

Thiền Chỉ — pháp tu ổn định tâm vào một đối tượng. Nền tảng cho mọi thiền định Phật giáo và là điều kiện tiên quyết cho Vipassana, Mahamudra và Dzogchen.

Tögal

Pháp tu thứ hai của Đại Viên Mãn — sau Trekchö, làm hiển lộ ánh sáng tự nhiên của rigpa qua các thị kiến cho đến giải thoát thân cầu vồng.

Tonglen

Pháp tu 'cho-nhận' — thở vào nhận khổ đau của chúng sinh, thở ra gửi đi hạnh phúc. Thực hành chuyển hóa Bồ-đề tâm mạnh mẽ nhất.

Trekchö

Pháp tu thứ nhất của Đại Viên Mãn — cắt đứt mọi bám chấp khái niệm để trực nhận tánh rỗng-sáng nguyên sơ (rigpa).

Tummo caṇḍālī

Pháp đầu tiên trong Lục Pháp Naropa — phát khởi nội hỏa tại luân xa rốn để gom khí vào mạch trung ương, làm tan minh điểm và hiển lộ tánh quang minh.

Từ maitrī

Tâm vô lượng thứ nhất — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh được an lạc và nhân duyên của an lạc.

Wang (Quán đảnh) abhiṣeka

Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric cụ thể. Khác với lung (khẩu truyền).

Bổn tôn (10)

A Di Đà amitābha

Đức Phật của Tây Phương Cực Lạc — Phật Bộ Chủ của Liên Hoa Bộ trong Ngũ Trí Như Lai, biểu trưng chuyển hóa tham dục thành Diệu Quan Sát trí.

Dākinī ḍākinī

Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.

Heruka heruka

Danh hiệu chung cho các Bổn Tôn phẫn nộ nam của Vô Thượng Du Già — biểu trưng năng lượng chuyển hóa quyết liệt các phiền não vi tế.

Kālacakra kālacakra

'Bánh xe Thời gian' — một trong các Tantra cao cấp nhất, kết hợp 3 bánh xe: vũ trụ ngoài, cơ thể vi tế trong, và quán đảnh.

Mahākāla mahākāla

Hộ Pháp chủ chốt của tất cả truyền thừa Kim Cương Thừa — hiện thân phẫn nộ của Quán Thế Âm, bảo vệ giáo pháp và hành giả khỏi chướng ngại.

Quán Thế Âm avalokiteśvara

Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Chân ngôn: Oṃ Maṇi Padme Hūṃ.

Tārā tārā

Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara Xanh (21 Tara) và Tara Trắng (trường thọ).

Vajrasattva vajrasattva

Bổn tôn tịnh hóa cốt lõi của Kim Cương Thừa — màu trắng, cầm vajra và ghanta. Thực hành 100 âm chú Vajrasattva là phần hai trong Tứ Gia Hạnh (Ngondro).

Vajrayoginī vajrayoginī

Bổn Tôn nữ tối thượng của Vô Thượng Du Già — hiện thân trí tuệ Tánh không hợp với Đại Lạc, Bổn Tôn chính của nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa.

Yidam iṣṭadevatā

Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết sâu qua quán đảnh và nghi quỹ.

Nhân vật (12)

Atisha Dipankara atīśa dīpaṅkara śrījñāna

Đại sư Ấn Độ (982-1054) — tác giả Đạo Đăng Luận, người đặt nền móng cho truyền thừa Kadam và toàn bộ truyền thống Lam Rim Tây Tạng.

Đạo sư guru

Vị thầy tâm linh có thẩm quyền truyền pháp Mật thừa — trục cốt của toàn bộ con đường Kim Cương Thừa.

Đạt-lai Lạt-ma

Dòng tulku (tái sinh) cao nhất của truyền thừa Gelug — hóa thân của Quán Âm Bồ-tát theo truyền thống Tạng.

Karmapa

Đạo sư cao nhất của truyền thừa Karma Kagyu — dòng tulku (tái sinh) đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Tạng.

Liên Hoa Sinh padmasambhava

Đạo sư Ấn Độ thế kỷ 8 — người truyền Mật thừa sang Tây Tạng theo lời mời của vua Trisong Detsen, Tổ sư truyền thừa Nyingma.

Longchen Rabjam

Đại sư Ninh Mã (1308-1364) — học giả và hành giả Đại Viên Mãn vĩ đại nhất, tác giả Bảy Kho Tàng và Bốn Pháp Bộ Tâm Yếu.

Marpa Lotsawa

Đại dịch sư Tây Tạng (1012-1097) — đem các tantra Mẹ và pháp Naropa từ Ấn Độ về Tạng, tổ sáng lập truyền thừa Ca Diếp.

Milarepa

Đại hành giả Tạng (1040–1123), đệ tử trứ danh của Marpa — từ sát nhân trở thành bậc giác ngộ trong một đời nhờ Mật thừa.

Rinpoche

Danh xưng kính trọng trong Phật giáo Tây Tạng, tặng cho Lạt-ma được nhận diện là Tulku hoặc được cộng đồng tôn kính đặc biệt. Không phải ai cũng có tước vị này.

Tsongkhapa

Đại triết gia-hành giả (1357–1419) cải cách Phật giáo Tạng, sáng lập truyền thừa Gelug, tác giả *Lamrim Chenmo*.

Tulku

Lạt-ma được công nhận là tái sinh của một Đạo sư trước đó. Hệ thống đặc biệt của Phật giáo Tây Tạng — Đức Đạt-lai Lạt-ma là Tulku nổi tiếng nhất.

Yeshe Tsogyel jñānasāgarī

Nữ Đạo sư vĩ đại nhất của Tây Tạng (757-817) — phối ngẫu trí tuệ của Padmasambhava, hóa thân Vajrayoginī, người biên soạn và ẩn giấu hầu hết terma.

Không tìm thấy thuật ngữ bạn cần?

Gửi yêu cầu bổ sung từ điển cho ban biên tập.

Đề xuất thuật ngữ →