Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Pháp khí

Thangka

Còn gọi: thanh-ka, thang-ka

Hội họa thiêng liêng Tạng — công cụ quán tưởng và hiện thân giáo lý, không phải tranh trang trí.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
paṭa
Tạng ngữ
ཐང་ཀ
Wylie
thang ka
Tiếng Anh
scroll painting

Định nghĩa đầy đủ

Thangka được vẽ theo tỷ lệ iconometric nghiêm ngặt do kinh điển quy định, không phải sáng tạo cá nhân. Các trường phái chính: Menri, Khyenri, Karma Gadri, Menri tân phái. Thangka mới vẽ phải được làm lễ an vị (rabney) trước khi sử dụng trong thực hành.

Thuật ngữ liên quan

  • Mandala

    Sơ đồ vũ trụ tâm linh — cung điện của Bổn tôn, dùng trong quán tưởng và nghi lễ.…

  • Yidam

    Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…

Thuộc chủ đề

Pháp khí