Thực hành
Chân ngôn
Còn gọi: Mantra, Mật chú, Thần chú
Âm tiết hay cụm từ thiêng liêng có năng lực che chở và chuyển hóa tâm. Trong Kim Cương Thừa, mantra là một trong ba cửa vào thực hành (thân-khẩu-ý).
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
- Sanskrit
- mantra
- Tạng ngữ
- སྔགས
- Wylie
- sngags
- Hán Việt
- 真言
- Tiếng Anh
- sacred sound / mind-protection
Định nghĩa đầy đủ
Mantra (sngags — nghĩa đen: 'bảo vệ tâm') là những âm tiết hay chuỗi âm thiêng liêng xuất phát từ chứng ngộ của các bậc Giác ngộ. Không phải ma thuật hay thần bí mê tín — mantra là biểu hiện âm thanh của tâm giác ngộ, tương ứng với một Bổn tôn hay nguyên lý giác ngộ cụ thể. Ví dụ: Om Mani Padme Hum (Quan Âm — từ bi), Om Vajrasattva Hum (Kim Cương Tát Đoả — tịnh hóa), Om Ah Hum Vajra Guru Padma Siddhi Hum (Liên Hoa Sinh). Hiệu quả của mantra phụ thuộc vào: (1) khẩu truyền hợp lệ từ Đạo sư, (2) tam muội ya (samaya) còn toàn vẹn, (3) tâm thái đúng đắn khi trì tụng.
Bài viết liên quan
Xem bài viết về "Chân ngôn" →Thuật ngữ liên quan
- Oṃ Maṇi Padme Hūṃ
Chân ngôn 6 âm của Đức Quán Thế Âm — chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới,…
- Sādhanā
Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ t…
- Samaya
Lời nguyện thiêng liêng được thiết lập khi nhận quán đảnh Mật thừa — kết nối hàn…
- Wang (Quán đảnh)
Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric…
- Yidam
Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…