Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Thực hành

Mudra

Còn gọi: Ấn, Thủ ấn, Hand seal

Cử chỉ tay thiêng liêng trong thực hành Mật thừa và thờ phụng Phật giáo. Mỗi mudra biểu thị một ý nghĩa giáo pháp cụ thể và kích hoạt năng lượng tương ứng.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
mudrā
Tạng ngữ
ཕྱག་རྒྱ
Wylie
phyag rgya
Hán Việt
手印
Tiếng Anh
hand seal / gesture

Định nghĩa đầy đủ

Mudrā (phyag rgya — 'ấn tay') là hệ thống cử chỉ tay và toàn thân có ý nghĩa đặc biệt trong nghi thức và thiền định. Trong Kim Cương Thừa, mudra là một trong ba bí mật (guhya traya): thân (mudra), khẩu (mantra), ý (samādhi). Các mudra phổ biến: Dharmachakra mudra (ấn chuyển pháp luân), Bhūmisparsha mudra (ấn xúc địa — Phật chiến thắng Ma), Varada mudra (ấn ban bố — tay duỗi thẳng xuống), Dhyāna mudra (ấn thiền định — hai tay xếp trong lòng), Abhaya mudra (ấn vô úy — tay giơ lên). Trong Tantra cao: mudra cũng chỉ minh phi (karma mudra) trong Yab-Yum.

Bài viết liên quan

Xem bài viết về "Mudra" →

Thuật ngữ liên quan

  • Sādhanā

    Nghi quỹ — văn bản hướng dẫn từng bước để thực hành Tantric với một Bổn tôn cụ t…

  • Chày Kim Cương

    Pháp khí biểu tượng trung tâm của Kim Cương Thừa — tượng trưng phương tiện thiện…

  • Yidam

    Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…

Thuộc chủ đề

Thực hành