Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Triết học

Bồ-tát

Còn gọi: Bodhisattva, Bodhisattva, Bồ Tát, Bồ-đề tát-đỏa

Hành giả Đại Thừa đã phát tâm Bồ-đề — nguyện giác ngộ để giúp tất cả chúng sinh. Có 10 địa (*bhūmi*) từ thứ nhất đến giác ngộ hoàn toàn.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
bodhisattva
Tạng ngữ
བྱང་ཆུབ་སེམས་དཔའ
Wylie
byang chub sems dpa'
Hán Việt
菩薩
Tiếng Anh
enlightenment being / awakening warrior

Định nghĩa đầy đủ

Bồ-tát (byang chub sems dpa') là 'dũng sĩ giác ngộ' — người đã phát tâm Bồ-đề (bodhicitta) và đang đi trên con đường Đại Thừa để đạt Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh. Khác với A-la-hán (giải thoát cá nhân), Bồ-tát nguyện ở lại luân hồi đến khi mọi chúng sinh được giải thoát. Có hai loại Bồ-tát: thường (prthag-jana) — còn trong luân hồi nhưng có tâm nguyện; và thánh (ārya) — đã chứng ngộ từ địa thứ nhất trở lên. Các Bồ-tát vĩ đại trong Đại Thừa: Quán Thế Âm (Bi), Văn Thù (Tuệ), Phổ Hiền (Hạnh), Địa Tạng (Nguyện), Tārā (Hành động nhanh).

Thuật ngữ liên quan

  • Quán Thế Âm

    Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Th…

  • Bồ-đề tâm

    Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền…

  • Tārā

    Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara …

Thuộc chủ đề

Triết học