Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Bổn tôn

Dākinī

Còn gọi: dakini, khandro, mkha' 'gro, sky-goer

Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu tượng trí tuệ + tánh không trong Mật thừa.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
ḍākinī
Tạng ngữ
མཁའ་འགྲོ་མ
Wylie
mkha' 'gro ma
Hán Việt
空行母
Tiếng Anh
sky-goer / female enlightened being

Định nghĩa đầy đủ

Dākinī là một trong các khái niệm Mật giáo độc đáo nhất. Có 3 cấp dākinī: 1) Dākinī ngoại — các nữ thiên giác ngộ thực sự (Vajravarāhī, Vajrayoginī) 2) Dākinī nội — năng lượng nữ tánh trong cơ thể vi tế của hành giả 3) Dākinī mật — bản tánh tâm trong khoảnh khắc tánh không hiển lộ. Trong tu Tantric, dākinī đại diện cho *trí tuệ* (so với daka — đại diện cho phương tiện). Một số dākinī lịch sử: Yeshe Tsogyel (Phật mẫu của Tây Tạng), Mandārava (consort của Padmasambhava), Niguma (em gái Naropa). Dākinī Day rơi vào ngày 25 âm Tạng — ngày tốt cúng dường + thực hành Vajrayoginī. CẢNH BÁO: thuật ngữ 'dākinī' bị lạm dụng nhiều ở phương Tây — đôi khi gọi mọi phụ nữ trong cộng đồng Phật giáo là 'dākinī'. Dākinī thật là người đã chứng — không phải đặc danh.

Thuật ngữ liên quan

  • Mahāmudrā

    Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Kagyu — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm qua sự …

  • Liên Hoa Sinh

    Đạo sư Ấn Độ thế kỷ 8 — người truyền Mật thừa sang Tây Tạng theo lời mời của vua…

  • Tārā

    Bồ-tát nữ biểu hiện hoạt động đại bi nhanh chóng cứu độ — phổ biến nhất là Tara …

  • Yidam

    Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…

Thuộc chủ đề

Bổn tôn