Triết học
Tantra
Còn gọi: Mật điển, Mật thừa, Tantrism
Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành của Phật giáo Mật thừa. Tên 'tantra' nghĩa là 'dòng liên tục' — dòng tâm thức liên tục từ vô minh đến giác ngộ.
ⓘ Content Passport
- Cấp độ:
- 🟢 Người mới có thể đọc
- Loại trang:
- Từ điển thuật ngữ
- Điều kiện:
- Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
- Hiệu đính:
- Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
- Cập nhật:
- 19/05/2026
Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ
- Sanskrit
- tantra
- Tạng ngữ
- རྒྱུད
- Wylie
- rgyud
- Hán Việt
- 密典
- Tiếng Anh
- continuum / weave / esoteric teaching
Định nghĩa đầy đủ
Tantra (rgyud — 'dòng/chỉ') trong Phật giáo có hai nghĩa: (1) văn bản kinh điển của Kim Cương Thừa (Tantra văn bản); (2) toàn bộ hệ thống thực hành Mật thừa (tantra như là con đường). Phân loại Tantra theo Gelug: Kriyā, Caryā, Yoga, Anuttara Yoga Tantra (cao nhất). Phân loại Nyingma: Mahāyoga, Anuyoga, Atiyoga (= Dzogchen). Điểm đặc trưng của Tantra so với Kinh thừa: sử dụng phiền não như là phương tiện, thực hành Yidam (quán tưởng thân Phật), Guru Yoga, và cần quán đảnh bí mật. Không phải 'tantra tình dục' như nhiều hiểu lầm — đó là distortion phổ biến của Tây phương.
Bài viết liên quan
Xem bài viết về "Tantra" →Thuật ngữ liên quan
- Samaya
Lời nguyện thiêng liêng được thiết lập khi nhận quán đảnh Mật thừa — kết nối hàn…
- Kim Cương Thừa
Một trong ba thừa chính của Phật giáo — sử dụng kỹ thuật chuyển hóa tâm thức trê…
- Wang (Quán đảnh)
Quán đảnh — nghi lễ Đạo sư trao quyền cho hành giả thực hành một sādhanā Tantric…
- Yidam
Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…