Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Triết học

Rigpa

Còn gọi: Tự-tính giác, Naked awareness, Pristine awareness

Trung tâm của Dzogchen — nhận biết tự nhiên nguyên sơ về bản chất tâm. Không phải trạng thái đặc biệt cần đạt được mà là nhận ra điều đã luôn hiện diện.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Tạng ngữ
རིག་པ
Wylie
rig pa
Hán Việt
覺性
Tiếng Anh
pristine awareness / naked knowing

Định nghĩa đầy đủ

Rigpa là trạng thái nhận ra bản chất tâm trong Dzogchen (Nyingma) — trong sáng, rỗng lặng và toàn thấu (gsal stong thugs rje). Đối lập với marigpa (vô minh — không nhận ra). Có ba khía cạnh: ngo bo (bản thể — rỗng lặng), rang bzhin (tự tính — trong sáng), thugs rje (hiệu năng — toàn thấu). Không thể đạt rigpa qua đọc sách — cần 'chỉ thị trực tiếp' (ngo sprod) từ Đạo sư và nền tảng thực hành đủ vững. Lúc chết, nhận ra rigpa là chìa khóa giải thoát trong bardo.

Bài viết liên quan

Xem bài viết về "Rigpa" →

Thuật ngữ liên quan

  • Bardo

    Trạng thái chuyển tiếp — giữa các trải nghiệm tâm thức. Nổi tiếng nhất là bardo …

  • Dzogchen

    Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Nyingma — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm (rigp…

  • Mahāmudrā

    Giáo pháp cao nhất của truyền thừa Kagyu — trực tiếp chỉ ra bản chất tâm qua sự …

  • Shamatha

    Thiền Chỉ — pháp tu ổn định tâm vào một đối tượng. Nền tảng cho mọi thiền định P…

Thuộc chủ đề

Triết học