Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Triết học

Từ Bi

Còn gọi: Compassion, Karuṇā, Karuna, Bi tâm

Tâm mong muốn chúng sinh thoát khỏi khổ đau — một trong Tứ Vô Lượng Tâm. Cùng với Trí tuệ (prajna), Từ Bi là hai cánh của con đường Đại Thừa.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
karuṇā
Tạng ngữ
སྙིང་རྗེ
Wylie
snying rje
Hán Việt
Tiếng Anh
compassion / empathy with suffering

Định nghĩa đầy đủ

Karuṇā (snying rje — 'mắt tim nhìn thấy') là tâm ước nguyện chúng sinh được thoát khổ. Phân biệt với Từ (mettā/maitrī) — ước nguyện chúng sinh được hạnh phúc. Trong Đại Thừa, Từ Bi không chỉ là cảm xúc — mà là động lực không thể thiếu cho Bồ-đề tâm. Tonglen (Cho-nhận) là thực hành Từ Bi chủ đạo trong Luyện Tâm (lojong). Trong Kim Cương Thừa: Từ Bi là phương tiện (upāya), Trí tuệ là trí huệ — kết hợp cả hai mới đạt giác ngộ. Quan Âm (Avalokiteśvara/Chenrezig) là biểu tượng của Từ Bi tuyệt đối. Thực hành: Tứ Vô Lượng Tâm, Tonglen, thiền định về Quan Âm.

Thuật ngữ liên quan

  • Quán Thế Âm

    Bồ-tát đại bi — biểu tượng trung tâm nhất của Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Th…

  • Bồ-đề tâm

    Tâm nguyện thành Phật để cứu độ tất cả chúng sinh — trái tim của Đại Thừa và nền…

  • Lojong

    Hệ thống '7 điểm luyện tâm' của Atīśa và Geshe Chekawa — phương pháp thực tế chu…

  • Từ

    Tâm vô lượng thứ nhất — nguyện ước chân thành cho tất cả chúng sinh được an lạc …

  • Tonglen

    Pháp tu 'cho-nhận' — thở vào nhận khổ đau của chúng sinh, thở ra gửi đi hạnh phú…

Thuộc chủ đề

Triết học