Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Bổn tôn

Vajrayoginī

Còn gọi: Vajrayogini, vajrayogini, Kim Cương Du Già Mẫu, Dorje Naljorma, Vajravārāhī

Bổn Tôn nữ tối thượng của Vô Thượng Du Già — hiện thân trí tuệ Tánh không hợp với Đại Lạc, Bổn Tôn chính của nhiều truyền thừa Kim Cương Thừa.

ⓘ Content Passport

Cấp độ:
🟢 Người mới có thể đọc
Loại trang:
Từ điển thuật ngữ
Điều kiện:
Đọc tự do — không yêu cầu điều kiện
Hiệu đính:
Hội đồng Cố vấn KimCuongThua.vn
Cập nhật:
19/05/2026

Nguồn gốc & Dạng ngôn ngữ

Sanskrit
vajrayoginī
Tạng ngữ
རྡོ་རྗེ་རྣལ་འབྱོར་མ
Wylie
rdo rje rnal 'byor ma
Hán Việt
金剛瑜伽母
Tiếng Anh
Diamond Yoginī

Định nghĩa đầy đủ

Vajrayoginī (Kim Cương Du Già Mẫu) là một trong những Bổn Tôn nữ tối thượng và phổ biến nhất của Kim Cương Thừa, thuộc phân loại Mẹ Tantra (Mātṛtantra) trong Vô Thượng Du Già. Ngài là hiện thân của trí tuệ Tánh không hợp nhất với Đại Lạc (mahāsukha), và được xem là phối ngẫu trí tuệ của Heruka Cakrasaṃvara. Hình tướng cổ điển: thân màu đỏ tươi rực rỡ, một mặt hai tay, đứng tư thế nhảy múa trên thân của Bhairava và Kālarātri đại diện cho sự khắc phục các vọng tưởng; tay phải giơ cao kartrikā (dao cong) chặt đứt vọng tưởng, tay trái cầm kapāla (chén sọ) chứa cam lồ trí tuệ; vai trái mang khaṭvāṅga (trượng ba chĩa) biểu trưng phương tiện thiện xảo; khỏa thân chỉ trang sức bằng năm ấn xương, biểu trưng sự thanh tịnh nguyên sơ vượt khỏi mọi che lấp. Trong truyền thừa Tát Ca, Vajrayoginī là Bổn Tôn nội mật của hệ thống Lam Dre (Lamdré – Đạo và Quả); trong truyền thừa Ca Diếp, Ngài là Bổn Tôn trung tâm của "Sáu Pháp Naropa" do Niguma và Sukhasiddhi truyền; trong Cách Lỗ, Naropa đã truyền pháp Vajrayoginī Naro Khachöma cho Pamtingpa, từ đó đi vào tất cả các truyền thừa. Tsongkhapa trong Bka' 'bum (Toàn Tập) khen rằng "trong các tantra Mẹ, Vajrayoginī là nhanh chóng nhất để dẫn hành giả đến Phật quả trong một đời." Ngài có nhiều hình thức như Vajravārāhī (mặt heo nhô bên đầu), Naro Khachöma, Maitri Khachöma. Pháp tu Vajrayoginī đòi hỏi Quán Đảnh đầy đủ và Tam-muội-da nghiêm cẩn. (Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại các chi tiết truyền thừa.)

Thuật ngữ liên quan

  • Dākinī

    Khandro / Dākinī — 'người đi trên không gian'. Nguyên lý nữ tánh giác ngộ, biểu …

  • Heruka

    Danh hiệu chung cho các Bổn Tôn phẫn nộ nam của Vô Thượng Du Già — biểu trưng nă…

  • Kapala

    Chén làm từ sọ người — pháp khí Tantric tiến cấp tượng trưng cho vô thường và sự…

  • Tantra

    Văn bản gốc của Kim Cương Thừa — và rộng hơn là hệ thống giáo lý và thực hành củ…

  • Yidam

    Bổn tôn quán tưởng — hình tướng của Phật tính mà hành giả thiết lập mối liên kết…

Thuộc chủ đề

Bổn tôn