🟠 Hạnh Đức · dge lugs
Cách Lỗ — bài viết theo truyền thừa
Gelug (Cách Lỗ — Màu Vàng) do Tông Khách Ba (Tsongkhapa) thành lập thế kỷ 15. Nhấn mạnh học thuật nghiêm túc, Lamrim và Vinaya. Nhà của dòng Dalai Lama.
49
bài viết
9
Nhập môn
31
Cần nền tảng
9
Chuyên sâu
Nhập môn
9 bàiDrepung — Tu viện lớn nhất Tây Tạng và trường đại học Phật giáo của thế giới cổ đại
Drepung (Bras spungs) từng là tu viện lớn nhất thế giới với hơn 10.000 tu sĩ — trung tâm học thuật Gelug vĩ đại nhất, nơi đào tạo hàng chục thế hệ Geshe và các vị Đạt Lai Lạt Ma trước khi di chuyển đến Cung điện Potala.
Ganden — Tu viện nền tảng của Gelug và nơi Tsongkhapa viên tịch
Ganden Namgyal Ling là tu viện đầu tiên và thiêng liêng nhất của truyền thừa Gelug — được Tsongkhapa sáng lập năm 1409 trên đỉnh núi thiêng gần Lhasa. Trụ trì Ganden (Ganden Tripa) là vị lãnh đạo học thuật cao nhất của Gelug, thậm chí cao hơn cả Đức Đạt Lai Lạt Ma về mặt học vị.
Kumbum Jampaling — Tu viện thánh địa nơi sinh Tsongkhapa
Kumbum Jampaling tại Amdo (Thanh Hải hiện đại) là một trong những tu viện lớn và thiêng liêng nhất của Phật giáo Tây Tạng — được xây dựng tại nơi sinh của Tsongkhapa, nơi theo truyền thuyết có cây bồ đề mọc lên từ máu cuống rốn của Ngài.
Labrang Tashikyil — Tu viện lớn nhất Amdo và Đại học Phật giáo vùng biên
Labrang Tashikyil tại tỉnh Cam Túc là tu viện Gelug lớn nhất ngoài Lhasa, với sáu học viện chuyên biệt và hơn 1.000 tu sĩ — trung tâm học thuật Phật giáo quan trọng bậc nhất vùng Amdo suốt ba thế kỷ.
Sera — Tu viện tranh luận nổi tiếng nhất Gelug và sân kịch triết học Tây Tạng
Sera (Se ra) là một trong ba tu viện trụ cột của Gelug gần Lhasa — nổi tiếng nhất vì phong cách tranh luận (debate) mạnh mẽ nhất Tây Tạng. Mỗi chiều, hàng trăm tu sĩ tập hợp trong sân tranh luận — tạo nên cảnh tượng độc đáo không nơi nào có được.
Tabo — Tu viện nghìn năm ở thung lũng Spiti và bảo tàng Phật giáo sống
Tabo tại thung lũng Spiti (Himachal Pradesh, Ấn Độ) là một trong những tu viện Phật giáo cổ nhất còn hoạt động trên thế giới, được xây dựng năm 996 SCN và lưu giữ những bức bích họa Phật giáo vô giá từ thời kỳ Phục hưng Phật giáo Tây Tạng.
Atisha Dipankara — Đại Sư Phục Hưng Phật Pháp Tây Tạng
Atisha Dipankara Śrījñāna (982–1054) là vị đại sư Ấn Độ đã đem Phật giáo đến Tây Tạng lần thứ hai sau giai đoạn đàn áp. Tác phẩm 'Bồ-đề Đạo Đăng' của Ngài đặt nền cho hệ thống Lamrim — hệ thống tu học cấu trúc nhất của Phật giáo Tạng. Tiểu sử, đệ tử Dromtönpa và dòng Kadampa, Lojong và ảnh hưởng đến mọi truyền thừa hiện nay.
Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Tenzin Gyatso — cuộc đời, giáo huấn, và di sản đối với Phật giáo thế giới
Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Tenzin Gyatso là vị Lama Tây Tạng được biết đến rộng rãi nhất thế giới hiện đại. Cuộc đời ngài — từ cậu bé nông thôn Lhamo Dondrub được tìm thấy là tulku, qua cuộc lưu đày 1959, đến khi trở thành biểu tượng hòa bình toàn cầu — là một bài học sống động về Phật pháp trong thế giới đương đại.
Gelug — Lamrim và cuộc cải cách của Tsongkhapa
Tsongkhapa không sáng lập một tôn giáo mới — ông phục hồi sự nghiêm ngặt đã mất, tổng hợp bốn truyền thừa trước đó, và để lại Lamrim Chenmo — pho sách giáo dục Phật học toàn diện nhất từng được viết.
Cần nền tảng
31 bàiLamrim Chenmo của Tsongkhapa — Giải thích đại lộ trình Bồ-đề của truyền thừa Cách Lỗ
*Lamrim Chenmo* (Tạng: *lam rim chen mo* — 'Đại Lộ Trình Bồ-đề') của Tsongkhapa (1357–1419) là *kiệt tác lộ trình tu tập* hoàn chỉnh nhất trong văn học Phật giáo Tạng. Tác phẩm 1000+ trang trình bày toàn bộ con đường từ nhập môn đến giác ngộ qua *ba phạm vi đệ tử* — và đặt nền tảng triết học cho truyền thừa Cách Lỗ. Đây là tác phẩm gối đầu giường cho mọi hành giả Gelug và là cẩm nang chuẩn cho lộ trình Bồ-đề trong tất cả các truyền thừa.
MớiTruyền Thừa Cách Lỗ: Con Đường Trung Đạo và Luật Giới Nghiêm Mật
Truyền thừa Cách Lỗ (Gelug) do Đức Tsongkhapa sáng lập thế kỷ XIV–XV, kết hợp nền tảng luật giới trong sáng, Trung Đạo (Madhyamaka) Prāsaṅgika và Kim Cương Thừa thành một hệ thống tu học hoàn bị nhất lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Lam Rim — Đường Đến Giác Ngộ và Con Đường Tuần Tự Của Cách Lỗ
Lam Rim (Tạng ngữ: *lam rim* — Các Giai Đoạn Của Con Đường; Sanskrit: *Mārgakrama*) là hệ thống trình bày con đường giác ngộ Phật giáo theo từng giai đoạn tuần tự — từ người căn bản đến người căn bản trung bình đến người căn bản cao — phù hợp với mọi trình độ hành giả. Được Tsongkhapa (*Tsong kha pa*, 1357–1419) hệ thống hóa trong tác phẩm *Lam Rim Chenmo* (Đại Đạo Thứ Đệ), Lam Rim là trái tim của giáo lý Cách Lỗ và là một trong những hệ thống trình bày con đường Phật giáo đầy đủ và có hệ thống nhất từ trước đến nay.
Tsongkhapa — Người Sáng Lập Truyền Thừa Cách Lỗ và Di Sản Cải Cách
Tsongkhapa (Tạng ngữ: *Tsong kha pa Blo bzang grags pa* — Bậc Xuất Chúng Từ Vùng Tsongkha, 1357–1419) là nhà cải cách Phật giáo vĩ đại nhất Tây Tạng — người sáng lập truyền thừa Cách Lỗ (*Dge lugs* — Mỹ Đức, hay Hoàng Giáo), học giả phi thường, và thiền sư chứng ngộ. Tác phẩm *Lam Rim Chen Mo* (Đại Luận về Các Giai Đoạn Con Đường Giác Ngộ) của ông là một trong những trước tác quan trọng nhất trong lịch sử Phật giáo.
Atisha và Truyền Thừa Kadam — Người Mang Lamrim Đến Tây Tạng
Atisha Dīpaṃkara Śrījñāna (Sanskrit: *Atīśa Dīpaṃkara Śrījñāna* — Ánh Sáng Khai Sáng Vinh Quang Trí Tuệ; Tạng ngữ: *Jo bo rje* — Ngài Quý Tộc, 982–1054) là đại học giả và Đạo Sư Ấn Độ đến Tây Tạng vào thế kỷ 11, mang đến một cuộc Phục Hưng Phật giáo sau giai đoạn bị đàn áp. Atisha là người hệ thống hóa con đường Phật giáo thành Lamrim — Các Giai Đoạn Con Đường — nền tảng của truyền thừa Kadam và sau này là Cách Lỗ.
Tsongkhapa — Đại Cải Cách và Sự Thành Lập Truyền Thừa Cách Lỗ
Tsongkhapa (Tạng ngữ: *Tsong kha pa Blo bzang grags pa*, 1357–1419) là nhà cải cách tôn giáo, học giả, và hành giả vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng thời trung cổ — người thành lập truyền thừa Cách Lỗ (*Gelug*), viết những tác phẩm triết học Phật giáo sâu sắc nhất bằng Tạng ngữ, và để lại một hệ thống đào tạo tu sĩ ảnh hưởng đến hàng triệu người cho đến ngày nay. Truyền thừa Cách Lỗ mà Ngài thành lập hiện là dòng truyền thừa lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng, với Đức Đạt Lai Lạt Ma là lãnh đạo tâm linh.
Gendun Drup — Đệ Nhất Đạt Lai Lạt Ma và người sáng lập tu viện Tashilhunpo
Gendun Drup (1391–1474) là vị Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên — mặc dù danh hiệu 'Dalai Lama' chỉ được đặt sau này khi truy phong. Là một trong những đệ tử trực tiếp xuất sắc nhất của Tsongkhapa, ngài đã sáng lập tu viện Tashilhunpo năm 1447 và đặt nền móng cho sự phát triển truyền thừa Cách Lỗ tại Tsang. Bài viết giới thiệu cuộc đời, các tác phẩm cốt lõi, đóng góp cho học thuật Phật giáo Tibet, và bài học cho hành giả Việt.
Gendun Gyatso — Đệ Nhị Đạt Lai Lạt Ma và sự khẳng định truyền thống tulku trong Cách Lỗ
Gendun Gyatso (1475–1542) là vị Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên được nhận diện như một tulku — người tái sinh có truyền thừa rõ ràng. Cuộc đời Ngài đã thiết lập khuôn mẫu nhận diện hóa thân kéo dài đến tận hôm nay, đồng thời đặt nền tảng tổ chức cho hệ phái Cách Lỗ trong giai đoạn còn non trẻ.
Jamphel Gyatso — Đệ Bát Đạt Lai Lạt Ma và sự bảo tồn Cách Lỗ trong thời đại đầy biến động
Jamphel Gyatso (1758–1804) là Đệ Bát Đạt Lai Lạt Ma — vị có thời gian trị vì lâu nhất trong số các Đạt Lai Lạt Ma từ Đệ Lục đến Đệ Thập Tam. Cuộc đời Ngài đánh dấu giai đoạn 'lặng' giữa các sóng gió chính trị, đặt nền móng cho hai công trình quan trọng nhất của Lhasa: Norbulingka và quy chế Đạt Lai Lạt Ma chuẩn mực.
Kelzang Gyatso — Đệ Thất Đạt Lai Lạt Ma và sự khẳng định hệ thống trị vì hai-trong-một của Cách Lỗ
Kelzang Gyatso (1708–1757) là Đệ Thất Đạt Lai Lạt Ma — vị đã chính thức khai triển hệ thống 'Đạt Lai Lạt Ma trị vì' sau khi Mãn Châu Càn Long đẩy lùi cuộc xâm lăng Dzungar năm 1720. Cuộc đời Ngài đặt nền cho mô hình 'hai-trong-một' (tâm linh và chính trị) sẽ được duy trì đến Đệ Thập Tam và Đệ Thập Tứ.
Lam Rim Chen Mo — Đại Luận Về Các Giai Đoạn Trên Đường Giác Ngộ
Lam Rim Chen Mo (Byang chub lam rim che ba — Đại Luận Về Giai Đoạn Đường Giác Ngộ) của Tsongkhapa Lobzang Drakpa (1357–1419) là một trong những tác phẩm tổng hợp giáo lý Phật giáo đồ sộ và ảnh hưởng nhất trong lịch sử Tây Tạng. Đây là kim chỉ nam hoàn chỉnh từ nền tảng cơ bản đến Mật tông cao cấp — vừa có chiều rộng bao quát, vừa có chiều sâu triết học hiếm có.
Lam Rim — Các Giai Đoạn Của Con Đường Giác Ngộ
Lam Rim (*lam rim* — Giai Đoạn Con Đường) là hệ thống trình bày toàn bộ con đường Phật giáo từ nhập môn đến giác ngộ theo thứ tự logic — được Atiśa mang từ Ấn Độ và Tsongkhapa hoàn thiện thành tác phẩm để đời *Lam Rim Chenmo*. Đây là bản đồ toàn diện nhất của đạo Phật.
Lobsang Chokyi Gyaltsen — Đệ Tứ Panchen Lama và người thầy của Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma
Lobsang Chokyi Gyaltsen (1570–1662) là Đệ Tứ Panchen Lama theo cách đếm hiện đại — vị Panchen Lama lịch sử đầu tiên được công nhận chính thức và là người thầy của Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma 'Vĩ đại'. Cuộc đời Ngài đặt nền móng cho truyền thừa Panchen Lama như cặp đôi tâm linh trung tâm của Cách Lỗ bên cạnh Đạt Lai Lạt Ma.
Lobsang Gyatso — Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma và sự thiết lập quyền lực chính trị-tôn giáo Tibet
Lobsang Gyatso (1617–1682), Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma, được tôn xưng là 'Đại Đệ Ngũ' — vị Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên thiết lập quyền lực chính trị-tôn giáo Tibet, xây dựng cung điện Potala biểu tượng và thực hiện tinh thần Rime hòa hợp các truyền thừa. Bài viết phân tích cuộc đời, công lao và bài học cho hành giả Việt về mô hình lãnh đạo Phật giáo trong xã hội thế tục.
Lobsang Yeshe — Đệ Ngũ Panchen Lama và sự bảo vệ Cách Lỗ qua thời kỳ chính trị nhiễu loạn
Lobsang Yeshe (1663–1737) là Đệ Ngũ Panchen Lama — vị đã giữ vai trò bảo vệ Cách Lỗ qua giai đoạn 1706–1720 (sau khi Đệ Lục Đạt Lai Lạt Ma bị bãi bỏ và trước khi Đệ Thất đăng quang). Ngài đã bí mật xác nhận tulku Đệ Thất Kelzang Gyatso và sau đó làm Đạo sư chính của Đệ Thất.
Lungtok Gyatso — Đệ Cửu Đạt Lai Lạt Ma và bi kịch của truyền thừa thế kỷ 19
Lungtok Gyatso (1805–1815) là Đệ Cửu Đạt Lai Lạt Ma — vị Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên trong chuỗi bốn vị viên tịch trẻ liên tiếp giữa thế kỷ 19. Cuộc đời ngắn ngủi 10 năm của Ngài đặt ra những câu hỏi sâu sắc về sự can thiệp chính trị của Mãn Châu, về Quy chế Bình Vàng, và về bài học vô thường giữa thời mạt pháp.
Palden Yeshe — Đệ Lục Panchen Lama và cây cầu Tibet–Mãn Châu giữa thế kỷ 18
Palden Yeshe (1738–1780) là Đệ Lục Panchen Lama — vị Panchen Lama đầu tiên đặt chân đến Bắc Kinh, làm thầy của Đệ Bát Đạt Lai Lạt Ma, và đối thoại trực tiếp với Càn Long Đại Đế. Cuộc đời Ngài là một câu chuyện về sự cân bằng giữa độc lập tâm linh và quan hệ chính trị, và là bài học quan trọng cho hành giả Việt về cách Phật giáo có thể tương tác với quyền lực thế tục.
Sonam Gyatso — Đệ Tam Đạt Lai Lạt Ma và nguồn gốc danh hiệu Dalai Lama
Sonam Gyatso (1543–1588) là vị đầu tiên thực sự được trao danh hiệu 'Dalai Lama' — danh hiệu mà sau này được áp dụng truy phong cho hai vị tiền bối. Năm 1578, tại cuộc gặp lịch sử với Altan Khan của Mông Cổ, ngài nhận danh xưng 'Dalai Lama' (Đại Hải Đạo Sư) và đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Phật giáo Tibet đến Mông Cổ. Bài viết giới thiệu cuộc đời, hành trình truyền giáo Mông Cổ, ý nghĩa của danh hiệu, và bài học cho hành giả Việt.
Thubten Gyatso — Đệ Thập Tam Đạt Lai Lạt Ma và sự thức tỉnh hiện đại của Tibet
Thubten Gyatso (1876–1933), Đệ Thập Tam Đạt Lai Lạt Ma, là vị Đại sư đã đưa Tibet vào thời hiện đại — tuyên bố độc lập năm 1913, cải cách tu viện, hiện đại hóa giáo dục và quân đội, và *tiên đoán chính xác cuộc khủng hoảng sẽ đến với Phật giáo Tibet trong tương lai*. Bài viết phân tích bối cảnh, công lao và bài học cho hành giả Việt về tu hành trong thời đại biến chuyển.
Tsongkhapa — Nhà Cải Cách Vĩ Đại và Người Sáng Lập Truyền Thừa Cách Lỗ
Tsongkhapa Lobsang Drakpa (*rJe Tsong kha pa Blo bzang grags pa*; 1357–1419) là học giả và nhà cải cách vĩ đại nhất của Phật giáo Tây Tạng — người tổng hợp toàn bộ giáo lý Phật giáo thành hệ thống Lam Rim hoàn chỉnh, phục hồi giới luật nghiêm túc, và sáng lập truyền thừa Cách Lỗ (*Gelug*) — truyền thừa mà Đức Đạt-lai Lạt-ma là người kế thừa.
Tông Khách Ba — Tổ Sư Cách Lỗ và Người Canh Tân Phật Giáo Tây Tạng
Tông Khách Ba (Tạng: *Tsong kha pa*; 1357–1419) — Je Rinpoche, Quý Nhân Tôn Kính — là nhà cải cách Phật giáo vĩ đại nhất của Tây Tạng, người sáng lập truyền thừa Cách Lỗ (*Gelug*) và là tác giả của *Lam Rim Chenmo* — Đại Luận Về Con Đường Tuần Tự Giác Ngộ. Cuộc cải cách của ông không chỉ ảnh hưởng đến một truyền thừa mà đến toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.
Tsultrim Gyatso — Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma và sự hoàn thiện cung điện Norbulingka
Tsultrim Gyatso (1816–1837) là Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma — vị tiếp theo trong chuỗi bốn vị viên tịch trẻ liên tiếp giai đoạn 1815–1875. Cuộc đời 21 năm của Ngài đã đặt nền móng cho sự hoàn thiện cung điện mùa hè Norbulingka và cho mô hình Đạt Lai Lạt Ma 'thực hành thuần khiết' giữa những biến động chính trị thế kỷ 19.
Yonten Gyatso — Đệ Tứ Đạt Lai Lạt Ma và vị Đạt Lai Lạt Ma duy nhất sinh ngoài Tibet
Yonten Gyatso (1589–1617), Đệ Tứ Đạt Lai Lạt Ma, là vị duy nhất sinh ngoài Tibet — chắt của Altan Khan, sinh tại Mông Cổ. Bài viết phân tích bối cảnh đặc biệt của tái sinh Mông Cổ, hành trình về Tibet, đào tạo tại Drepung, vai trò trong việc củng cố Cách Lỗ giữa thời kỳ áp lực Tsangpa, và bài học cho hành giả Việt về sự vượt biên giới của giáo pháp.
Lama Thubten Yeshe — Đại sư Gelug đem Mật Tông Tây Tạng đến phương Tây
Lama Thubten Yeshe (1935–1984) là một trong những đại sư Tibet đầu tiên dạy Phật giáo Mật Tông cho người phương Tây một cách hệ thống. Cùng với đệ tử thân cận Lama Zopa Rinpoche, ngài đã sáng lập FPMT (Foundation for the Preservation of the Mahayana Tradition) — mạng lưới hơn 160 trung tâm Phật pháp toàn cầu hôm nay. Bài viết phân tích cuộc đời, phong cách giảng dạy đặc biệt, các tác phẩm tiêu biểu, di sản FPMT và bài học cho hành giả Việt về cách đưa Mật Tông vào văn hóa hiện đại.
Tam đại tự Gelug — Sera, Drepung và Ganden: ba trung tâm học vấn vĩ đại nhất của Phật giáo Tây Tạng
Sera, Drepung và Ganden — ba tu viện đại học của truyền thừa Gelug — từng là những trung tâm học vấn Phật giáo lớn nhất thế giới, mỗi tu viện có hơn 10.000 tăng sĩ học. Đây là cái nôi đào tạo các Geshe Lharampa, các Đạt Lai Lạt Ma, và là động lực trí tuệ của toàn bộ Tibet trong sáu thế kỷ.
Tashilhunpo — Trú xứ của Panchen Lama và truyền thừa Gelug ở Tsang
Tashilhunpo — tu viện Gelug vĩ đại nhất ngoài Tam Đại Tự Lhasa — là trú xứ chính thức của Panchen Lama, vị Lama thứ hai của Phật giáo Tibet sau Đạt Lai Lạt Ma. Bài viết phân tích lịch sử sáng lập 1447, dòng Panchen Lama 11 đời, vai trò trong việc nhận diện Đạt Lai Lạt Ma, sự phá hủy 1959 và tái thiết tại Bylakuppe (Karnataka, Ấn Độ).
Thubten Zopa Rinpoche — Vị Lama đã đem Mật Tông Tibet đến hơn 160 trung tâm trên thế giới
Lama Zopa Rinpoche (1945–2023) là người kế thừa và mở rộng FPMT (Foundation for the Preservation of the Mahayana Tradition) sau khi Lama Yeshe viên tịch — biến mạng lưới này thành tổ chức Phật giáo Tibet quốc tế lớn nhất với hơn 160 trung tâm tại 40+ quốc gia. Cuộc đời, giáo pháp, và vai trò không thể thay thế của ngài trong việc đưa Phật giáo Tibet đến phương Tây và châu Á.
Tsangyang Gyatso — Đệ Lục Đạt Lai Lạt Ma và những vần thơ tình giấu dấu chân Mật Tông
Đệ Lục Đạt Lai Lạt Ma Tsangyang Gyatso (1683–1706) là một trong những hình tượng kỳ lạ nhất lịch sử Phật giáo Tibet — vị tu sĩ tối cao trả áo, viết thơ tình, lang thang phố Lhasa đêm khuya. Đằng sau lớp vỏ 'phá giới' ấy là gì? Một bậc thành tựu giả Mật Tông hay một thanh niên lạc lối giữa cơn lốc chính trị?
Lojong — Bảy điểm luyện tâm của Geshe Chekawa: nghệ thuật biến nghịch cảnh thành đạo lộ
Lojong không phải lý thuyết hạnh phúc — đó là 59 câu khẩu quyết được mài giũa qua sáu thế kỷ, dạy hành giả cách quay tâm vào đúng nghịch cảnh để biến chúng thành nguyên liệu giác ngộ.
Phật Giáo Mông Cổ — Hành Trình Vajrayāna Từ Hốt Tất Liệt Đến Thời Hiện Đại
Mông Cổ là quốc gia Phật giáo Vajrayāna lớn thứ hai (sau Bhutan), với lịch sử hơn 700 năm. Từ Phakpa và Kublai Khan thế kỷ 13, đến Altan Khan và Đạt-lai Lạt-ma đời III thế kỷ 16, đến đàn áp Stalinist 1930s, đến hồi sinh sau 1990 - Phật giáo Mông Cổ là câu chuyện sống về sự bền bỉ tâm linh.
Bổn Tôn Kalachakra và Nghi Lễ Hòa Bình Thế Giới
Tìm hiểu về bổn tôn Kalachakra trong vai trò hòa bình thế giới: từ quán đỉnh công cộng lớn nhất trong Phật giáo đến ý nghĩa vũ trụ học, thiên văn và con đường Shambhala trong Kim Cương Thừa.
Chuyên sâu
9 bàiGuhyasamāja Tantra — Cha của Mọi Mật Điển và Hệ Thống Thực Hành Hoàn Chỉnh
Guhyasamāja Tantra (Mật Tập Tantra — Cha của Mọi Mật Điển) là một trong những Anuttarayoga Tantra cổ xưa và quan trọng nhất, nền tảng cho toàn bộ hệ thống thực hành Mật điển Tây Tạng đặc biệt trong truyền thừa Cách Lỗ.
MớiVajrabhairava (Yamāntaka) — Kim Cương Phẫn Nộ và Yidam cốt yếu của truyền thừa Cách Lỗ
*Vajrabhairava* (Sanskrit: 'Kim Cương Phẫn Nộ' — Tạng: *rdo rje 'jigs byed*; Hán-Việt: 大威德金剛 — *Đại Uy Đức Kim Cương*) là *một trong các Yidam phẫn nộ cao nhất* trong Mật Tông Tây Tạng — *biểu tượng* của *Văn-Thù Bồ-tát* hiện thân *phá vỡ tử thần*. Vajrabhairava là *Yidam chính* của truyền thừa Cách Lỗ (Gelug), được Tsongkhapa nhấn mạnh, và là *một trong ba Yidam* cốt yếu của giáo trình Gelug cùng với Cakrasaṃvara và Guhyasamāja.
Guhyasamāja Tantra (Bí Mật Hội Mật Điển) — Mật điển cổ nhất của Vô Thượng Yoga và nền tảng Anuttarayoga
Guhyasamāja Tantra (tiếng Sanskrit: Guhyasamājatantra — 'Bí Mật Hội Mật Điển') được nhiều học giả xem là mật điển Vô Thượng Yoga cổ nhất và có ảnh hưởng rộng nhất trong Phật giáo Tây Tạng. Đây là nền tảng của hệ thống 'Năm Giai Đoạn' (Pañcakrama) của Āryadeva và Candrakīrti–Luipā, trọng yếu với truyền thừa Gelug của Tsongkhapa, và là tiêu chuẩn so sánh cho toàn bộ Anuttarayoga Tantra.
Guhyasamāja — Bổn Tôn Mật Hội và Nền Tảng Anuttara Yoga Tantra
Guhyasamāja (Sanskrit: *Guhyasamāja* — Mật Hội, Hội Tụ Bí Mật; Wylie: *gsang ba 'dus pa* — Tập Hội Bí Mật) là một trong những Tantra cổ đại và quan trọng nhất của Anuttara Yoga Tantra — hệ thống Kim Cương Thừa cao nhất. Đặc biệt được truyền thừa Cách Lỗ tôn quý, Guhyasamāja là nền tảng cho toàn bộ hệ thống *Lam Rim* Tantra của Tsongkhapa và cửa ngõ vào các thực hành Giai Đoạn Tạo Hình và Giai Đoạn Viên Mãn.
Yamantaka — Diệm Ma Đức Ca và Sự Chiến Thắng Vô Thường
Yamantaka (Sanskrit: *Yamāntaka* — Người Diệt Tử Thần; Tạng ngữ: *gShin rje gshed* — Kẻ Sát Tử Thần, còn gọi là *rDo rje 'jigs byed* — Kim Cương Đại Khủng Bố) là bổn tôn hung nộ quan trọng nhất trong truyền thừa Cách Lỗ (Gelug). Đây là hiện thân Kim Cương của Văn Thù (*Mañjuśrī*) trong hình tướng hung nộ — người chiến thắng Yama, thần chết, tượng trưng cho sự chiến thắng trí tuệ trước vô minh và vô thường.
Pabongka Rinpoche — Đại Sư Lamrim Của Gelug Thế Kỷ 20 Và Tranh Luận Đương Đại
Pabongka Dechen Nyingpo (1878-1941) là một trong những đại sư Gelug có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20. Tác phẩm 'Liberation in the Palm of Your Hand' (Giải Thoát Trong Lòng Bàn Tay) là cẩm nang Lamrim chuẩn của Gelug hiện đại — đồng thời ngài là tâm điểm tranh luận về Dorje Shugden.
Palden Lhamo — Nữ Hộ Pháp Tối Thượng Của Tây Tạng
Palden Lhamo (Cát Tường Thiên Mẫu) là vị nữ Hộ Pháp tối thượng của Tây Tạng, người bảo hộ chính thức của Đức Đạt-lai Lạt-ma và Chính phủ Tây Tạng lưu vong. Bài viết phân tích nguồn gốc, huyền thoại lời thề khủng khiếp, biểu tượng học, mantra, và mối liên hệ với hồ Lhamo Latso tiên đoán tái sinh.
Yamāntaka — Đại Uy Đức Kim Cương, Người Chiến Thắng Tử Thần
Yamāntaka (Đại Uy Đức Kim Cương) là một trong ba bổn tôn cốt lõi của truyền thừa Gelug, hoá thân phẫn nộ của Văn Thù Bồ Tát chiến thắng Diêm Vương. Bài viết phân tích nguồn gốc, biểu tượng học chín đầu - ba mươi tư tay, mantra, vai trò trong Mật pháp tối thượng Anuttarayoga, và ý nghĩa thực hành.
Guhyasamaja — Mật Điển Cha và Bổn Tôn Tối Thượng trong Truyền Thừa Cách Lỗ
Tìm hiểu về Guhyasamaja (Bí Mật Tập Hội) — một trong ba Mật Điển cấp cao nhất của Kim Cương Thừa, được Tsongkhapa coi là nền tảng của toàn bộ hệ thống Vô Thượng Du Già Mật, và vai trò trung tâm của Mật Điển này trong truyền thừa Cách Lỗ.
Khám phá truyền thừa khác