Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 16 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Yêu cầu quán đảnh Gelug

Yamantaka — Diệm Ma Đức Ca và Sự Chiến Thắng Vô Thường

Yamantaka (Sanskrit: *Yamāntaka* — Người Diệt Tử Thần; Tạng ngữ: *gShin rje gshed* — Kẻ Sát Tử Thần, còn gọi là *rDo rje 'jigs byed* — Kim Cương Đại Khủng Bố) là bổn tôn hung nộ quan trọng nhất trong truyền thừa Cách Lỗ (Gelug). Đây là hiện thân Kim Cương của Văn Thù (*Mañjuśrī*) trong hình tướng hung nộ — người chiến thắng Yama, thần chết, tượng trưng cho sự chiến thắng trí tuệ trước vô minh và vô thường.

Đọc: 16 phút
Bắt đầu đọc
100%

Trong tâm tưởng phương Tây, “cái chết” là kẻ thù tối thượng — điều con người sợ hãi nhất, tránh né nhất. Trong Phật giáo Kim Cương Thừa, đặc biệt trong truyền thừa Cách Lỗ, có một bổn tôn hung nộ đã chiến thắng cái chết không phải bằng cách tránh né mà bằng cách đối mặt trực tiếp và thấu hiểu bản chất của nó.

Đó là Yamantaka — Người Diệt Tử Thần — và câu chuyện của ông là câu chuyện về trí tuệ đủ dũng mãnh để nhìn thẳng vào vô thường mà không hề run sợ.

Mục lục


1. Yamantaka là ai — thần thoại và ý nghĩa

Huyền thoại nguồn gốc: Theo truyền thuyết Ấn Độ được Kim Cương Thừa tiếp nhận — Yama (gShin rje — Diêm Vương, Thần Chết) đang cai trị cõi địa ngục. Một bậc thầy thiền định trong hang bị Yama giết — chỉ còn đầu. Trước khi chết, bậc thầy dùng đầu trâu tươi mới bị chặt và thân mình còn lại để tạo ra một hình tướng hung nộ khủng khiếp — hơn cả Yama. Hình tướng đó chiến thắng Yama và trở thành Yamantaka — Kẻ Kết Thúc Yama.

Ý nghĩa tâm linh sâu hơn: Yama không chỉ là thần chết theo nghĩa đen — mà là biểu tượng của chấp ngã (ātmagrāha) và vô minh (avidyā) — nguồn gốc của mọi đau khổ. Yamantaka là trí tuệ — đặc biệt là trí tuệ tánh không được hiện thân bởi Văn Thù (Mañjuśrī) — đủ mạnh để “giết” chấp ngã.

Văn Thù trong hình tướng hung nộ: Đây là điểm quan trọng nhất. Yamantaka không phải là một bổn tôn khác — mà là chính Văn Thù (Mañjuśrī), bổn tôn của trí tuệ và học vấn, trong hình tướng hung nộ. Trí tuệ không bao giờ hiền hòa trước vô minh — đôi khi nó phải trở nên hung nộ.


2. Hình tượng học — 9 đầu, 34 tay, 16 chân

Yamantaka là một trong những bổn tôn phức tạp nhất về hình tượng trong toàn bộ Kim Cương Thừa:

Chín đầu: Đầu trung tâm là đầu trâu (gShin rje — đặc trưng của Yama đã bị chinh phục). Trên đầu trâu là tám đầu Hung Nộ Bổn Tôn. Đỉnh là đầu Văn Thù màu vàng — nhắc nhở bản chất thực sự là trí tuệ.

Ba mươi tư tay: Mỗi tay cầm một pháp khí — tổng hợp toàn bộ công cụ của con đường Kim Cương Thừa. Phức tạp đến mức chỉ hành giả đã nhận điểm đạo và học thiền quán mới có thể nhận diện và hiểu ý nghĩa từng pháp khí.

Mười sáu chân: Đứng trên 16 chúng sinh — biểu tượng của 16 loại chướng ngại tâm thức khác nhau bị chinh phục.

Ôm khát tình nhân (Viśvamātā — Mẹ Của Tất Cả): Yamantaka trong hình thức đầy đủ ôm người phối ngẫu nữ — biểu tượng của sự hợp nhất phương tiện và trí tuệ, đặc trưng của Anuttara Yoga Tantra.

Màu xanh đen: Màu sắc của không gian, của tánh không — nền tảng từ đó mọi hiện tượng sinh khởi.


3. Yamantaka trong truyền thừa Cách Lỗ

Bổn tôn trọng tâm: Yamantaka — đặc biệt hình thức Vajrabhairava (rDo rje ‘jigs byed — Kim Cương Đại Khủng Bố) — là một trong ba bổn tôn Anuttara Yoga Tantra chính của Cách Lỗ, cùng với Guhyasamāja và Cakrasaṃvara.

Tsongkhapa và Yamantaka: Đức Tsongkhapa (Tsong kha pa, 1357–1419), người sáng lập Cách Lỗ, đặc biệt tôn kính Yamantaka. Nhiều bài thiền quán Yamantaka quan trọng nhất được viết hoặc hệ thống hóa bởi Tsongkhapa và học trò của ông.

Ý nghĩa đặc biệt cho học giả: Vì Yamantaka là Văn Thù — bổn tôn của trí tuệ và học vấn — bổn tôn này đặc biệt phù hợp với tu sĩ học giả. Thực hành Yamantaka không chỉ là thiền định hung nộ mà còn là sự hợp nhất học thuật và thiền định.


4. Ba loại Yamantaka — hệ thống thiền quán

Trong truyền thống Cách Lỗ, có ba hình thức Yamantaka chính:

Ekavīra Yamantaka (gShin rje gshed dpa’ bo gcig pa — Yamantaka Độc Tôn): Hình thức đơn lẻ không có phối ngẫu — dành cho thực hành cơ bản và tụng thần chú. Thường là điểm bắt đầu.

Vajrabhairava (rDo rje ‘jigs byed — Kim Cương Đại Khủng Bố): Hình thức đầy đủ với phối ngẫu và tất cả các chi tiết phức tạp — thực hành Anuttara Yoga Tantra hoàn chỉnh. Đây là hình thức quan trọng nhất trong truyền thống Cách Lỗ.

Yamantaka Thập Tam Bổn Tôn (gShin rje gshed lha bcu gsum — Yamantaka và Mười Hai Bổn Tôn Hầu Cận): Hình thức mở rộng với mạn-đà-la đầy đủ — thực hành phức tạp nhất, yêu cầu điểm đạo đặc biệt.


5. Thực hành và điều kiện tiếp cận

Yamantaka là thực hành Anuttara Yoga Tantra — cấp độ cao nhất của Kim Cương Thừa. Điều này có nghĩa là:

Điều kiện tiên quyết nghiêm ngặt:

  • Quy Y và Bồ Đề Tâm vững chắc
  • Nền tảng Tiền Hành (Ngöndro) hoàn thành
  • Điểm đạo (wang — abhiṣeka) đầy đủ từ thầy có đủ tư cách
  • Hiểu biết về tánh không (triết học Trung Quán)
  • Cam kết giữ Tam Muội Da (samaya) nghiêm túc

Tại sao có điều kiện nghiêm ngặt: Bổn tôn Anuttara Yoga Tantra làm việc trực tiếp với năng lượng vi tế nhất của tâm thức. Thiếu nền tảng — đặc biệt là hiểu biết tánh không — thực hành này có thể tăng cường chấp ngã thay vì giải phóng khỏi nó.

Không thực hành đơn lẻ: Yamantaka tuyệt đối không phải là thực hành tự học. Đây là điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ.


Chú giải thuật ngữ

Yamantaka (gShin rje gshed; Yamāntaka): Người Diệt Tử Thần — hiện thân hung nộ của Văn Thù, chinh phục Yama (vô minh và chấp ngã); bổn tôn trọng tâm của Cách Lỗ.

Vajrabhairava (rDo rje ‘jigs byed): Kim Cương Đại Khủng Bố — hình thức đầy đủ nhất của Yamantaka trong truyền thống Cách Lỗ, Anuttara Yoga Tantra.

Yama (gShin rje): Diêm Vương, thần chết — trong Kim Cương Thừa, biểu tượng của vô minh và chấp ngã (không phải thần linh theo nghĩa đen).

Anuttara Yoga Tantra (bla na med pa’i rnal ‘byor rgyud): Vô Thượng Du Già Mật Điển — cấp độ cao nhất của Tantra trong phân loại Cách Lỗ; Yamantaka thuộc cấp độ này.

Văn Thù (Mañjuśrī; ‘Jam dbyangs): Bồ Tát Trí Tuệ — bổn tánh thực sự của Yamantaka; biểu tượng trí tuệ tánh không.


Câu hỏi thường gặp

Tại sao bổn tôn “từ bi” như Phật giáo lại có hình tướng hung dữ đến vậy? Đây là câu hỏi quan trọng nhất về bổn tôn hung nộ. Câu trả lời: Hung nộ giác ngộ và hung nộ phàm phu khác nhau về bản chất. Hung nộ phàm phu xuất phát từ sân hận — phá hủy. Hung nộ giác ngộ xuất phát từ trí tuệ và từ bi — cắt đứt vô minh. Khi bác sĩ cắt bỏ khối u, họ “hung nộ” với khối u đó — nhưng hành động đó là từ bi. Yamantaka là trí tuệ đủ dũng mãnh để “phẫu thuật” tận gốc chấp ngã.

Tôi có thể đặt ảnh Yamantaka trong nhà không nếu chưa nhận điểm đạo? Trong truyền thống Cách Lỗ nghiêm ngặt, không được khuyến khích đặt hình ảnh Anuttara Yoga Tantra (bao gồm Yamantaka, Guhyasamāja, Cakrasaṃvara) nơi công khai hay trong phòng chung. Điều này không phải do “nguy hiểm” mà vì tôn trọng — như không mang bí mật thâm sâu ra nơi công cộng. Nếu bạn đã nhận điểm đạo, hỏi thầy về cách đặt thờ phù hợp.


6. Lịch sử và nguồn gốc Tantra Yamāntaka

Nguồn gốc Ấn Độ: Tantra Yamāntaka (Yamāntaka Tantra; gShin rje gshed kyi rgyud) thuộc nhóm Vô Thượng Du Già Tantra (Anuttarayogatantra; bla na med pa’i rnal ‘byor rgyud), được xếp vào loại Phụ Tantra (pitṛtantra; pha rgyud) cùng với Guhyasamāja. Tantra này được cho là xuất hiện trong giai đoạn cuối của Phật giáo Ấn Độ, khoảng thế kỷ VIII–X tại các đại học Phật giáo như Nālandā, Vikramaśīla và Odantapurī.

Đại sư Lalitavajra: Theo truyền thống Tây Tạng, Lalitavajra (Hán-Việt: Du Hí Kim Cương; thế kỷ IX) là người đầu tiên nhận giáo pháp Yamāntaka trực tiếp từ Văn Thù qua thị kiến tại tu viện Nālandā. Ngài đã mang ba bộ Tantra Yamāntaka về Ấn Độ: Kṛṣṇayamāri Tantra (Tantra Yamāntaka Đen), Raktayamāri Tantra (Tantra Yamāntaka Đỏ), và Vajrabhairava Tantra (Tantra Kim Cương Đại Khủng Bố).

Truyền vào Tây Tạng: Đại dịch giả Ra Lotsawa Dorje Drakpa (Rwa lo tsā ba rDo rje grags pa, 1016–1198?) là người chính thức đưa Vajrabhairava Tantra vào Tây Tạng. Dòng truyền thừa Ra (Rwa lugs) trở thành dòng truyền chính của Yamāntaka cho đến khi được Tông Khách Ba hợp nhất với các dòng khác trong truyền thừa Cách Lỗ.

Tông Khách Ba và sự hệ thống hóa: Đức Tông Khách Ba (1357–1419) đã nghiên cứu cả ba dòng truyền thừa Yamāntaka chính tại Tây Tạng thời đó — Ra, Mal, và Kyo — rồi tổng hợp thành hệ thống thực hành duy nhất. Tác phẩm rDo rje ‘jigs byed kyi bskyed rim (Giai đoạn Sinh khởi của Vajrabhairava) của Ngài vẫn là văn bản chuẩn mực cho truyền thừa Cách Lỗ ngày nay.


7. Hình tượng học mở rộng — chi tiết các thuộc tính

Chín đầu — phân tích chi tiết:

  • Đầu trung tâm: trâu đen (mahiṣa — biểu tượng Yama đã chinh phục).
  • Đầu thứ hai (trên trâu): màu đỏ — phẫn nộ chinh phục tham ái.
  • Bảy đầu phụ ở hai bên: các sắc thái khác nhau của trí tuệ phẫn nộ.
  • Đầu thứ chín, đỉnh cao nhất: Văn Thù màu vàng cam — nhắc nhở bản chất thật là trí tuệ.

Ba mươi tư tay — phân bổ pháp khí: Mỗi tay cầm một pháp khí riêng biệt. Một số pháp khí chính:

  • Tay phải đầu tiên: dao cong (kartṛkā; gri gug) — cắt đứt chấp ngã.
  • Tay trái đầu tiên: chén sọ (kapāla; thod pa) — chứa cam lộ trí tuệ.
  • Các tay khác cầm: chày Kim Cương (vajra), gươm (khaḍga), chùy (musala), trống ḍamaru, gáo kapāla, kim cương xích sắt, cung tên, v.v.

Mười sáu chân — biểu tượng: Chân phải đạp lên tám chúng sinh nam (biểu tượng các quyền lực thế gian); chân trái đạp lên tám chúng sinh nữ (biểu tượng các tà kiến tinh vi). Tổng cộng 16 chân đạp lên 16 chướng ngại sâu của con đường tâm linh.

Phối ngẫu Vajravetālī (rDo rje ro langs ma — Kim Cương Khởi Thi Mẫu): Trong hình thức đầy đủ, Yamāntaka ôm Vajravetālī — biểu tượng trí tuệ Tánh Không hợp nhất với phương tiện đại từ bi. Vajravetālī cầm dao cong và chén sọ, biểu tượng sự cắt đứt nhị nguyên.

Mạn-đà-la Mười Ba Bổn Tôn (lha bcu gsum): Yamāntaka tại trung tâm; bốn Bổn Tôn ở bốn hướng chính (Đông Mohayamāri, Nam Kṣemayamāri, Tây Rāgayamāri, Bắc Īrṣyāyamāri); bốn Bổn Tôn ở bốn hướng phụ; và bốn nữ Bổn Tôn canh giữ bốn cổng. Cấu trúc này được dùng trong các nghi lễ và quán đỉnh cao cấp.


8. Mantra mở rộng

Minh chú căn bản (mūlamantra): OM HRĪḤ ŚTRĪḤ VIKṚITĀNANA HŪṂ HŪṂ PHAṬ PHAṬ SVĀHĀ

Phân tích các chủng tự:

  • HRĪḤ: chủng tự của Phật bộ Padma — từ bi tổng nhiếp.
  • ŚTRĪḤ: chủng tự đặc trưng của Yamāntaka — trí tuệ phẫn nộ cắt đứt.
  • VIKṚITĀNANA: “đối tượng có khuôn mặt khủng khiếp” — danh hiệu Yamāntaka.
  • HŪṂ HŪṂ: hợp nhất Kim Cương — nguyên lý bất hoại.
  • PHAṬ PHAṬ: phá tan các chướng ngại.
  • SVĀHĀ: thành tựu, gia hộ.

Minh chú dài (hṛdayamantra): Một phiên bản dài hơn với 100 âm tiết được tụng trong các nghi thức trang trọng — chỉ truyền sau quán đỉnh.

Minh chú gần (upahṛdaya): OM YAMĀNTAKA HŪṂ PHAṬ — phiên bản ngắn dùng trong thực hành hàng ngày sau khi đã nhận quán đỉnh.


9. Sādhanā — cấu trúc tổng quát

Lưu ý nghiêm ngặt: Phần này chỉ mô tả cấu trúc của một sādhanā Yamāntaka để giúp người đọc hiểu khung lý thuyết. KHÔNG phải là hướng dẫn thực hành. Yamāntaka là Anuttara Yoga Tantra — tuyệt đối yêu cầu quán đỉnh đầy đủ và hướng dẫn trực tiếp từ một Vajra đạo sư có truyền thừa hợp pháp.

Sādhanā Yamāntaka tiêu chuẩn của Cách Lỗ gồm:

  1. Quy y với mạn-đà-la đầy đủ — Phật, Pháp, Tăng cộng với đạo sư và Bổn Tôn.
  2. Phát Bồ Đề Tâm — động cơ giải thoát tất cả chúng sinh.
  3. Bốn Vô Lượng và Bảy Chi cúng dường.
  4. Quán Tánh Không — tan biến toàn bộ hiện tướng.
  5. Sinh khởi Bổn Tôn (utpattikrama; bskyed rim) — quán tưởng Yamāntaka xuất hiện từ chủng tự HŪṂ.
  6. Tự xác nhận Phật mạn (ahaṃkāra) — hành giả thấy mình là Yamāntaka.
  7. Trì tụng minh chú và quán tưởng ánh sáng.
  8. Giai đoạn Viên thành (sampannakrama; rdzogs rim) — làm việc với các kinh mạch (nāḍī), khí (prāṇa), và bindu vi tế.
  9. Hồi hướng và cầu nguyện truyền thừa.

Một thực hành đầy đủ có thể kéo dài 2–4 giờ mỗi ngày, hành giả nghiêm túc thường thực hiện cả đời.


10. Truyền thừa đạo sư đương đại

Truyền thừa Cách Lỗ chính thống: Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 thường ban quán đỉnh Yamāntaka cho hàng nghìn đệ tử nghiêm túc. Đức Trijang Rinpoche (1901–1981) và Đức Ling Rinpoche (1903–1983) — hai vị Tutor của Đạt-lai Lạt-ma — là những bậc thầy được kính trọng nhất về Yamāntaka trong thế kỷ XX.

Đức Pabongka Rinpoche (Pha bong kha, 1878–1941): Tác phẩm Liberation in the Palm of Your Hand (Giải thoát trong lòng bàn tay) của Ngài chứa nhiều hướng dẫn về Yamāntaka, được FPMT (Foundation for the Preservation of the Mahayana Tradition) phổ biến.

Đương đại: Geshe Sopa (1923–2014) tại Mỹ và Lama Zopa Rinpoche (1945–2023) qua tổ chức FPMT đã đào tạo hàng nghìn người phương Tây trong truyền thừa Yamāntaka. Hiện tại, Khensur Rinpoche Lobsang Tsephel và Geshe Tenzin Zopa tiếp nối công việc này.


11. Áp dụng cho hành giả Việt Nam — ba trường hợp

Trường hợp 1 — Học viên nghiêm túc theo Cách Lỗ: Một kỹ sư phần mềm tại Hà Nội đã quy y với một Geshe Cách Lỗ tại Ấn Độ, hoàn thành Tiền Hành (sngon ‘gro) trong ba năm, sau đó nhận quán đỉnh Yamāntaka. Anh duy trì thực hành sādhanā hàng ngày 90 phút mỗi sáng trước khi đi làm. Sự ổn định tâm thần và khả năng đối mặt với áp lực công việc tăng đáng kể.

Trường hợp 2 — Phật tử trung niên tiếp xúc gián tiếp: Một bác sĩ tại TP. Hồ Chí Minh chưa nhận quán đỉnh nhưng đọc về Yamāntaka qua sách của Đức Đạt-lai Lạt-ma. Bà chia sẻ rằng việc hiểu hình tượng phẫn nộ là “trí tuệ trong hình thức khắc nghiệt” đã thay đổi cách bà nhìn các bệnh nhân giai đoạn cuối — không sợ hãi cái chết mà giúp họ chuẩn bị tâm thức.

Trường hợp 3 — Sai lầm cần tránh: Một thanh niên (ẩn danh) tự ý mua tranh Yamāntaka trang trí trong phòng riêng vì “thấy đẹp và mạnh mẽ”, không hiểu ý nghĩa Tantra. Sau khi gặp một vị thầy có kinh nghiệm, anh được khuyên gỡ xuống và bắt đầu lại từ nền tảng Quy y, Bồ Đề Tâm, Tiền Hành. Đây là cảnh báo quan trọng: hình tượng Anuttara Yoga Tantra không phải đồ trang trí.


12. FAQ mở rộng

Yamāntaka có nguy hiểm không nếu thực hành sai cách? “Nguy hiểm” ở đây không phải là siêu nhiên — mà là tâm lý. Quán tưởng hình tướng phẫn nộ mà không có nền tảng trí tuệ Tánh Không có thể tăng cường sân hận và chấp ngã, ngược với mục đích thực hành. Đây là lý do truyền thống đặt điều kiện nghiêm ngặt.

Phụ nữ có thể thực hành Yamāntaka không? Hoàn toàn có thể. Trong Kim Cương Thừa, không có sự phân biệt giới tính trong việc nhận quán đỉnh và thực hành Anuttara Yoga Tantra. Nhiều nữ hành giả Cách Lỗ đương đại là các bậc thầy về Yamāntaka.

Tại sao Yamāntaka lại quan trọng với truyền thừa Cách Lỗ hơn các truyền thừa khác? Vì Tông Khách Ba — người sáng lập Cách Lỗ — được xem là hóa thân của Văn Thù, và Văn Thù chính là bản chất của Yamāntaka. Các truyền thừa khác cũng có thực hành Yamāntaka nhưng không đặt làm Bổn Tôn trung tâm như Cách Lỗ.

Sự khác biệt giữa Vajrabhairava và Yamāntaka là gì? Hai từ thường được dùng thay thế nhau nhưng có sắc thái khác nhau. Yamāntaka là tên chung (Người Diệt Yama); Vajrabhairava là tên cụ thể của hình thức đầy đủ với phối ngẫu trong truyền thừa Cách Lỗ. Trong truyền thừa Tát Ca và Ninh Mã có những hình thức Yamāntaka khác.

Có thể đặt thangka Yamāntaka trong phòng thờ chung không? Trong truyền thống nghiêm ngặt, không. Hình tượng Anuttara Yoga Tantra nên được giữ riêng tư và chỉ trưng bày ở nơi mà hành giả đã nhận quán đỉnh thực hành. Đây không phải vì “linh thiêng nguy hiểm” mà vì tôn trọng tính bí mật của Tantra cao cấp.


13. Trích nguồn bổ sung

  • Beyer, Stephan (1973). The Cult of Tārā: Magic and Ritual in Tibet. University of California Press.
  • Bulcsu Siklós (1996). The Vajrabhairava Tantras: Tibetan and Mongolian Versions. Institute of Buddhist Studies, Tring.
  • Tsongkhapa (2010). A Lamp to Illuminate the Five Stages: Teachings on Guhyasamāja Tantra (trans. Gavin Kilty). Wisdom Publications.
  • Dalai Lama, H.H. (1995). Yamantaka Sadhana (trans. FPMT). Lama Yeshe Wisdom Archive.
  • Pabongka Rinpoche (2006). Liberation in the Palm of Your Hand (trans. Michael Richards). Wisdom Publications.

Lưu ý: Mọi chi tiết thực hành chi tiết về Yamāntaka cần Đạo sư có truyền thừa thẩm định và hướng dẫn trực tiếp. Ban biên tập khuyến nghị độc giả không tự ý suy diễn hoặc thực hành các yếu tố Tantra cao cấp mà không có quán đỉnh hợp pháp.


Kết luận và Hồi hướng

Yamantaka nhắc nhở chúng ta rằng trí tuệ thực sự không sợ hãi trước bất cứ điều gì — kể cả cái chết, kể cả vô thường, kể cả chiều sâu của tâm thức. Khi trí tuệ đủ lớn để nhìn thẳng vào bản chất của mọi hiện tượng — ngay cả Yama, ngay cả tử thần — thì nỗi sợ hãi biến mất, không phải vì nguy hiểm không còn mà vì ta thấy rõ bản chất của nó.

Nguyện năng lực của Yamantaka — trí tuệ Văn Thù trong hình tướng hung nộ — tiếp tục hướng dẫn hành giả trên con đường Cách Lỗ vượt qua mọi chướng ngại của vô minh và chấp ngã, và nguyện tất cả chúng sinh tìm thấy bậc thầy xứng đáng để nhận giáo pháp thâm sâu này. 🙏 OM YAMĀNTAKA HŪṂ PHAṬ

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • Yamantaka: Vajrabhairava Sadhana — His Holiness the Dalai Lama (trans. FPMT) (1995)
  • Deity Yoga in Action and Performance Tantra — His Holiness the Dalai Lama (1981)
#yamantaka #diệm ma đức ca #bổn tôn hung nộ #cách lỗ gelug #vajrabhairava #trí tuệ chiến thắng tử thần
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Mới
Yêu cầu quán đảnh Gelug Bổn Tôn 17 phút

Vajrabhairava (Yamāntaka) — Kim Cương Phẫn Nộ và Yidam cốt yếu của truyền thừa Cách Lỗ

*Vajrabhairava* (Sanskrit: 'Kim Cương Phẫn Nộ' — Tạng: *rdo rje 'jigs byed*; Hán-Việt: 大威德金剛 — *Đại Uy Đức Kim Cương*) là *một trong các Yidam phẫn nộ cao nhất* trong Mật Tông Tây Tạng — *biểu tượng* của *Văn-Thù Bồ-tát* hiện thân *phá vỡ tử thần*. Vajrabhairava là *Yidam chính* của truyền thừa Cách Lỗ (Gelug), được Tsongkhapa nhấn mạnh, và là *một trong ba Yidam* cốt yếu của giáo trình Gelug cùng với Cakrasaṃvara và Guhyasamāja.

Yêu cầu quán đảnh Mật Điển 22 phút

Yamāntaka – Kẻ Chinh Phục Thần Chết Và Con Đường Cha Tantra

Yamāntaka (Diêm Mạn Đức Ca – Kẻ Kết Thúc Yama) là một trong những Bổn Tôn Phẫn Nộ quan trọng nhất của Kim Cương Thừa — biểu tượng của trí tuệ Văn Thù Sư Lợi chinh phục tử thần và vô minh, đặc biệt được tôn thờ trong truyền thừa Cách Lỗ.

Yêu cầu quán đảnh Nyingma Chư Tôn 26 phút

Vajrakīlaya — Phổ Ba Kim Cương và Pháp Trừ Chướng Ngại Sâu Nhất

Vajrakīlaya (Sanskrit: *Vajrakīlaya* — Kim Cương Phổ Ba; Wylie: *rdo rje phur ba* — Kim Cương Cọc Nhọn) là bổn tôn hung nộ trung tâm của truyền thừa Ninh Mã (*Nyingma*) — thực hành được Padmasambhava truyền xuống đặc biệt để trừ các chướng ngại sâu nhất và tịnh hóa nghiệp nặng nhất. Pháp Khí Phurba (*phur ba* — cọc ba mũi) là biểu tượng đặc trưng của bổn tôn này.