Tsultrim Gyatso — Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma và sự hoàn thiện cung điện Norbulingka
Khi Đệ Cửu Đạt Lai Lạt Ma Lungtok Gyatso viên tịch năm 1815 ở tuổi 10, cộng đồng Cách Lỗ và toàn Tibet đã rơi vào sốc. Vẫn còn vết thương từ sự ra đi sớm của Đệ Cửu, nhưng truyền thừa phải tiếp tục — và cộng đồng đã đặt niềm tin vào tulku tiếp theo.
Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma Tsultrim Gyatso (1816–1837) là vị tulku đó. Cuộc đời 21 năm của Ngài đã ngắn ngủi nhưng không hoàn toàn “thiếu thành tựu” — Ngài đã hoàn thiện cung điện mùa hè Norbulingka mà Đệ Bát đã sáng lập, đã hoàn thành đào tạo Geshe đầy đủ trước khi viên tịch, đã viết một số tác phẩm tâm linh được đánh giá cao, và đã giữ vững truyền thống Cách Lỗ giữa những áp lực chính trị thế kỷ 19.
Cuộc đời Đệ Thập đặt ra một câu hỏi cho hành giả Việt: “thực hành thuần khiết” mà không “cải cách lớn” có phải là một thành tựu xứng đáng không? Câu trả lời từ truyền thống Tibet là có — và đôi khi là thành tựu cao nhất trong các giai đoạn không lý tưởng.
Mục lục
- 1. Bối cảnh kế thừa Đệ Cửu Lungtok Gyatso
- 2. Sự xuất sinh tại Lithang miền Kham
- 3. Quá trình nhận diện và xác nhận
- 4. Đăng quang năm 1822 và đào tạo nghiêm khắc
- 5. Hoàn thiện cung điện mùa hè Norbulingka
- 6. Tác phẩm tâm linh và đời sống thiền định
- 7. Quan hệ với Đệ Thất Panchen Lama
- 8. Viên tịch đột ngột năm 1837
- 9. Năm sai lầm phổ biến cần tránh
- 10. Bài học cho hành giả Việt
- 11. Câu hỏi thường gặp
- 12. Chú giải thuật ngữ
1. Bối cảnh kế thừa Đệ Cửu Lungtok Gyatso
Khi Đệ Cửu Lungtok Gyatso viên tịch tháng 3 năm 1815, Tibet đã rơi vào một khoảng trống tâm linh-chính trị. Quan nhiếp chính Demo Hutuktu Lobsang Tubten Jigme Gyatso (1811–1819) đã đảm nhiệm chính sự, và Đệ Thất Panchen Lama Palden Tenpai Nyima đã chủ trì việc tìm kiếm tulku tiếp theo.
Bối cảnh chính trị-tâm linh năm 1815-1822 phức tạp:
Sức ép từ Mãn Châu: Quy chế 29 điểm năm 1793 và Bình Vàng vẫn còn hiệu lực. Mãn Châu Gia Khánh Đế (Jiaqing, trị vì 1796-1820) muốn đảm bảo quá trình nhận diện được thực hiện theo Quy chế.
Áp lực từ các quý tộc Tibet: Các gia đình quý tộc Tibet đang cạnh tranh ảnh hưởng — một số muốn tulku được sinh ra trong gia đình của họ, một số muốn tulku được tìm thấy ở vùng xa để giảm ảnh hưởng các đối thủ.
Sự cần thiết của một Đạt Lai Lạt Ma sống lâu: Sau cái chết sớm của Đệ Cửu, cộng đồng Cách Lỗ rất cần một vị Đạo sư sống lâu để khôi phục sự ổn định.
Trong bối cảnh này, Đệ Thất Panchen Lama đã thực hiện một quá trình thẩm định nghiêm khắc — kéo dài 6 năm (1815-1821) — trước khi xác nhận tulku tiếp theo.
2. Sự xuất sinh tại Lithang miền Kham
Tsultrim Gyatso sinh năm 1816 tại Lithang — một vùng ở miền Kham (đông Tibet, nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên Trung Quốc). Cha là Lobsang Drakpa, mẹ là Namgyal Butri — một gia đình du mục bậc trung.
Lithang là một vùng đặc biệt trong lịch sử Đạt Lai Lạt Ma: Đệ Thất Kelzang Gyatso cũng đã sinh tại Lithang một thế kỷ trước. Việc Đệ Thập cũng sinh ra tại Lithang được xem là một dấu hiệu thiêng — sự liên tục địa lý của truyền thừa.
Theo các sử liệu Tibet, sự xuất sinh đi kèm các dấu hiệu kỳ lạ: cầu vồng kép trên ngôi nhà, một số con vật hoang đến gần khu vực, và đứa trẻ tự ngồi thẳng vào ngày sinh. Cần được hiểu thận trọng — đây có thể là yếu tố thi vị hóa hoặc các trùng hợp ngẫu nhiên.
Một sự thật lịch sử đáng ghi nhận: gia đình Tsultrim đã không có quan hệ với hoàng tộc hay quý tộc lớn — đảm bảo tính trung lập của quá trình nhận diện.
3. Quá trình nhận diện và xác nhận
Quá trình nhận diện Đệ Thập kéo dài 6 năm (1815-1821) — dài nhất trong lịch sử các Đạt Lai Lạt Ma. Đây là một quyết định chiến lược của Đệ Thất Panchen Lama để đảm bảo quá trình được thực hiện thận trọng và không bị áp lực chính trị.
Các bước được thực hiện như sau:
Bước 1 (1815-1817) — Tìm kiếm các trẻ em có dấu hiệu: Các phái đoàn được gửi đi khắp ba miền Tibet, đặc biệt tập trung vào Kham — vùng đã sinh Đệ Thất một thế kỷ trước. Hơn 100 trẻ em được ghi nhận có dấu hiệu khác thường.
Bước 2 (1817-1819) — Thẩm định ban đầu: Các trẻ em được đưa đến các trung tâm tu viện gần đó để thực hiện thử nghiệm truyền thống — nhận đồ dùng cá nhân của Đệ Cửu Đạt Lai Lạt Ma. Sau bước này, danh sách giảm xuống còn 5 ứng viên.
Bước 3 (1819-1820) — Thẩm định cao cấp: 5 ứng viên được đưa về Lhasa để Đệ Thất Panchen Lama đích thân thẩm định. Tsultrim Gyatso đã chính xác chọn chuỗi hạt, chuông và chày kim cương của Đệ Cửu Đạt Lai Lạt Ma trong số nhiều đồ vật giả.
Bước 4 (1820-1821) — Bình Vàng: Vì có nhiều ứng viên gần ngang nhau, Quy chế Bình Vàng đã được áp dụng. Tsultrim Gyatso đã được chọn qua bốc thăm. Mãn Châu Gia Khánh Đế đã chấp thuận quyết định này.
Đây là Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên được chọn qua Bình Vàng — một khoảnh khắc lịch sử quan trọng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bình Vàng đã không “quyết định” tulku — nó chỉ “xác nhận” lựa chọn đã được thẩm định trước đó.
4. Đăng quang năm 1822 và đào tạo nghiêm khắc
Lễ đăng quang Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma được tổ chức tại điện Potala vào tháng 6 năm 1822 — khi Ngài 6 tuổi. Lễ có sự tham dự của hai Amban Mãn Châu, Đệ Thất Panchen Lama, và các sứ giả Mông Cổ và Bhutan.
Đào tạo của Đệ Thập đã được thiết kế đặc biệt nghiêm khắc — với mục tiêu đảm bảo Ngài có thể trở thành một Đạt Lai Lạt Ma trưởng thành chấp chính trước khi viên tịch (đối với chuỗi bốn vị chết trẻ, lo ngại này là rất thực tế).
Chương trình đào tạo bao gồm:
Giai đoạn 1 (1822-1827, 6-11 tuổi): Học đọc, viết, các bài kệ Phật pháp cơ bản, học thuộc các kinh điển Lam Rim của Tsongkhapa.
Giai đoạn 2 (1827-1831, 11-15 tuổi): Học chính thức năm môn lớn của tu viện Cách Lỗ — Pramana, Madhyamaka, Abhidharma, Vinaya, và Prajnaparamita. Hoàn thành thi vấn đáp tại Drepung và Sera.
Giai đoạn 3 (1831-1834, 15-18 tuổi): Học các pháp Mật Tông cao cấp — Kalachakra, Yamantaka, và Guhyasamaja. Nhận quán đảnh Kalachakra từ Đệ Thất Panchen Lama vào năm 1832.
Giai đoạn 4 (1834-1837, 18-21 tuổi): Hoàn thành thi vấn đáp Geshe Lharampa, học các pháp Mahamudra Cách Lỗ, và viết các tác phẩm tâm linh đầu tiên.
Đệ Thập đã hoàn thành Geshe Lharampa năm 1835, ở tuổi 19 — thành tựu sớm hiếm có và là một thành tựu lớn cho một vị Đạt Lai Lạt Ma chết trẻ.
5. Hoàn thiện cung điện mùa hè Norbulingka
Một trong những đóng góp lớn nhất của Đệ Thập là hoàn thiện cung điện mùa hè Norbulingka mà Đệ Bát đã sáng lập từ năm 1780. Norbulingka (“Vườn Báu”) là một quần thể vườn-cung điện ở phía tây Lhasa, dùng làm nơi nghỉ mùa hè cho các Đạt Lai Lạt Ma.
Trong thời Đệ Bát, Norbulingka chỉ là một vườn nhỏ với các pavilions đơn giản. Đệ Thập đã mở rộng và hoàn thiện Norbulingka thành một quần thể tinh tế:
Mở rộng vườn: Đệ Thập đã mở rộng diện tích Norbulingka từ 36 ha lên hơn 60 ha, thêm nhiều khu vực với các loài cây và hoa từ khắp Tibet và Mông Cổ.
Xây dựng các điện chính: Điện Kelsang Phodrang (do Đệ Thất hoàn thành), Điện Tsokyil Phodrang (do Đệ Thập xây dựng), Điện Chensel Phodrang (do Đệ Thập hoàn thành) — tất cả đều có kiến trúc kết hợp Tibet, Trung Hoa, và Mông Cổ.
Tạo không gian thiền định: Đệ Thập đã thiết kế các phòng thiền nhỏ riêng tư trong các điện chính — cho phép các Đạt Lai Lạt Ma sau này có không gian tu hành cá nhân.
Norbulingka đã trở thành một trong những di sản kiến trúc quan trọng nhất của Tibet và đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm 2001. Đệ Thập có thể đã chỉ sống 21 năm — nhưng di sản kiến trúc của Ngài đã sống mãi.
6. Tác phẩm tâm linh và đời sống thiền định
Mặc dù chỉ sống 21 năm, Đệ Thập đã viết một số tác phẩm tâm linh quan trọng:
“Bộ Bài Thi Tâm Linh” (1835-1836): Hơn 50 bài thi và bài hát chứng đạo — thể hiện chiều sâu Mahamudra Cách Lỗ của Đệ Thập. Một số bài đã được dịch ra tiếng Anh và đánh giá cao bởi các Đạo sư Cách Lỗ hiện đại.
“Bình giải về Quan Thế Âm Sadhana” (1836): Hướng dẫn chi tiết về thực hành Quan Thế Âm theo truyền thống Cách Lỗ. Đã trở thành tài liệu chuẩn cho các tu viện Cách Lỗ về sau.
“Hướng dẫn Thiền Vipashyana” (1836-1837): Bình giải về thiền Thắng quán theo Lam Rim Tsongkhapa — đặc biệt nhấn mạnh ứng dụng Vipashyana cho hành giả tại gia.
Theo các ghi chép, đời sống thiền định của Đệ Thập đã sâu sắc. Mỗi ngày Ngài đã thiền hơn 4 giờ, đặc biệt sau khi hoàn thành Geshe Lharampa năm 1835. Các dấu hiệu thực hành Mahamudra cao cấp đã được ghi nhận bởi Đệ Thất Panchen Lama trong các báo cáo cá nhân.
7. Quan hệ với Đệ Thất Panchen Lama
Đệ Thất Panchen Lama Palden Tenpai Nyima (1782-1853) là Đạo sư chính của Đệ Thập trong toàn bộ 16 năm đào tạo. Đây là một mô hình “Đạo sư-Đệ tử” sâu sắc, kéo dài và ổn định — hiếm có trong giai đoạn các Đạt Lai Lạt Ma chết trẻ.
Quan hệ Đệ Thất Panchen Lama - Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma đặc trưng bởi:
Tin cậy sâu sắc: Đệ Thập đã coi Đệ Thất Panchen Lama như “cha tâm linh” — thường xuyên tham vấn về mọi quyết định lớn.
Truyền pháp đầy đủ: Đệ Thất Panchen Lama đã truyền cho Đệ Thập tất cả các pháp Mật Tông cao cấp của Cách Lỗ — bao gồm Kalachakra, Yamantaka, Guhyasamaja, và Mahamudra Cách Lỗ.
Sự hợp tác trong việc bảo tồn truyền thừa: Hai vị đã cùng nhau tổ chức các Phowa Festival và các lễ Mật Tông lớn tại Lhasa và Tashilhunpo.
Khi Đệ Thập viên tịch năm 1837, Đệ Thất Panchen Lama đã chủ trì lễ tang — và cũng đã chủ trì việc nhận diện Đệ Thập Nhất Khedrup Gyatso (1838-1856).
8. Viên tịch đột ngột năm 1837
Vào tháng 8 năm 1837, Đệ Thập bất ngờ đổ bệnh. Các bác sĩ truyền thống Tibet đã được mời về, nhưng bệnh tình diễn tiến nhanh.
Nguyên nhân chính xác chưa rõ. Theo các nguồn lịch sử hiện đại, đây có thể là:
Lý thuyết 1 — Bệnh nhiễm trùng: Lao phổi cấp tính hoặc viêm phổi nặng — phù hợp với các triệu chứng được ghi chép.
Lý thuyết 2 — Thuốc độc: Một số sử gia (đặc biệt người Anh) cho rằng Đệ Thập đã bị đầu độc bởi các Quan nhiếp chính không muốn mất quyền lực khi Ngài trưởng thành.
Lý thuyết 3 — Áp lực tâm lý: Đào tạo cường độ cao và áp lực biểu tượng đã ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.
Đệ Thập viên tịch vào ngày 30 tháng 9 năm 1837, ở tuổi 21. Theo các nhân chứng, Ngài đã ngồi tukdam trong 5 ngày — một dấu hiệu của tâm chứng đắc cao.
9. Năm sai lầm phổ biến cần tránh
Sai lầm 1 — Cho rằng “Đệ Thập là vị Đạt Lai Lạt Ma ‘kém’ vì sống ngắn”: Sai. Đệ Thập đã hoàn thành Geshe Lharampa, đã hoàn thiện Norbulingka, đã viết các tác phẩm tâm linh, và đã ngồi tukdam 5 ngày. Đây là thành tựu đáng kể cho 21 năm cuộc đời.
Sai lầm 2 — Tuyệt đối hóa “lý thuyết thuốc độc”: Bằng chứng yếu — chủ yếu dựa trên phỏng đoán của các sử gia Anh. Lý thuyết bệnh nhiễm trùng phù hợp hơn với các bằng chứng có sẵn.
Sai lầm 3 — Cho rằng “Bình Vàng đã ‘làm mất tính tâm linh’ của truyền thừa”: Sai. Bình Vàng được áp dụng đúng quy trình và đã xác nhận lựa chọn của Đệ Thất Panchen Lama dựa trên thẩm định tâm linh.
Sai lầm 4 — Lý tưởng hóa “thực hành thuần khiết không tham gia chính trị”: Đệ Thập đã thực hành thuần khiết — nhưng đây là kết quả của hoàn cảnh (sống ngắn, các Quan nhiếp chính giữ chính sự) hơn là sự lựa chọn ý thức. Không nên áp dụng máy móc cho mọi Đạt Lai Lạt Ma.
Sai lầm 5 — Bỏ qua di sản kiến trúc Norbulingka: Norbulingka đã được mở rộng và hoàn thiện chủ yếu dưới Đệ Thập — đây là di sản tinh thần và vật chất quan trọng. Hành giả Việt khi đến Lhasa nên hành hương cả Potala và Norbulingka.
10. Bài học cho hành giả Việt
Đối với hành giả Việt, cuộc đời Đệ Thập đặt ra ba bài học quan trọng.
Bài học thứ nhất — Tu hành đầy đủ trong điều kiện không lý tưởng: Đệ Thập đã sống trong một giai đoạn các Đạt Lai Lạt Ma chết trẻ — không phải điều kiện lý tưởng. Nhưng Ngài đã tu hành đầy đủ và để lại di sản tâm linh đáng kể. Hành giả Việt nên học cách tu hành đầy đủ ngay cả trong điều kiện không lý tưởng — không cần đợi “thời điểm tốt nhất”.
Bài học thứ hai — Giá trị của “thực hành thuần khiết”: Đệ Thập không cải cách lớn, không thay đổi xã hội — chỉ tu hành thuần khiết và để lại tác phẩm tâm linh. Đây cũng là một loại thành tựu — thành tựu của sự bền bỉ và chiều sâu. Hành giả Việt nên tôn trọng các bậc thầy chỉ tập trung tu hành mà không “làm gì lớn lao” trong xã hội.
Bài học thứ ba — Tinh thần kế thừa di sản: Đệ Thập đã hoàn thiện công trình mà Đệ Bát đã bắt đầu — Norbulingka. Hành giả Việt nên học tinh thần “kế thừa và hoàn thiện” — không cần phải khởi đầu mọi thứ mà có thể đóng góp bằng cách hoàn thiện công trình của các bậc thầy đi trước.
11. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đệ Thập có thực sự đạt Mahamudra cao cấp ở tuổi 19 không? Đáp: Theo Đệ Thất Panchen Lama, Ngài đã đạt các dấu hiệu của Mahamudra Cách Lỗ cao cấp — cần được hiểu trong bối cảnh truyền thống Tibet. Việc một đứa trẻ tulku đạt các dấu hiệu thực hành sớm cũng được ghi nhận ở các tulku khác.
Hỏi: Norbulingka có thể tham quan được không? Đáp: Có — Norbulingka hiện là Di sản Thế giới UNESCO và mở cửa cho khách tham quan. Tuy nhiên, các điện chính (Kelsang Phodrang, Tsokyil Phodrang, Chensel Phodrang) chỉ mở cửa cho các nhóm hành hương được phép.
Hỏi: Quy chế Bình Vàng đã được áp dụng cho các Đạt Lai Lạt Ma sau Đệ Thập không? Đáp: Có — Bình Vàng đã được áp dụng cho Đệ Thập Nhất, Đệ Thập Nhị, và Đệ Thập Tam. Tuy nhiên, Đệ Thập Tứ đương đại đã được nhận diện không qua Bình Vàng — vì chỉ có một ứng viên rõ ràng và tình hình chính trị đã thay đổi.
Hỏi: Tại sao chuỗi bốn vị Đạt Lai Lạt Ma chết trẻ lại bắt đầu sau Đệ Bát? Đáp: Có nhiều giải thích — bệnh nhiễm trùng, áp lực tâm lý, môi trường tu viện đông đúc. Đệ Bát đã sống đến 47 tuổi (1758-1804) — không trẻ nhưng cũng không già. Sau Đệ Bát, các Đạt Lai Lạt Ma đã sống ngắn hơn cho đến Đệ Thập Ba. Đây vẫn là một câu hỏi lịch sử mở.
Hỏi: Hành giả Việt có thể học gì cụ thể từ Đệ Thập? Đáp: Học cách tu hành đầy đủ trong 21 năm — hoàn thành Geshe Lharampa, viết các tác phẩm tâm linh, hoàn thiện công trình kế thừa từ Đệ Bát. Hành giả Việt thường có cuộc đời lâu hơn — nên có thể làm được nhiều hơn.
12. Chú giải thuật ngữ
- Norbulingka: “Vườn Báu” — cung điện mùa hè của các Đạt Lai Lạt Ma tại Lhasa.
- Bình Vàng (Golden Urn / Tibetan: gser bum): Bình vàng đặt tại điện Jokhang, dùng để bốc thăm chọn các tulku quan trọng khi có nhiều ứng viên.
- Geshe Lharampa: Cấp cao nhất trong hệ thống Geshe Cách Lỗ — đòi hỏi 16-20 năm đào tạo và thi vấn đáp tại các tu viện chính.
- Tukdam: Trạng thái thiền định sau cái chết — thân không phân hủy trong nhiều ngày.
- Lam Rim: “Đường Tu” — phương pháp Phật giáo Tibet hệ thống hóa bởi Tsongkhapa.
- Mahamudra Cách Lỗ (Geluk Mahamudra): Truyền thống Mahamudra của Cách Lỗ, được Đệ Tứ Panchen Lama Lobsang Chokyi Gyaltsen hệ thống hóa.
Hồi hướng công đức: Nguyện công đức từ việc tìm hiểu cuộc đời Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma Tsultrim Gyatso được hồi hướng cho tất cả chúng sinh — đặc biệt cho các bậc thầy đã ra đi sớm, cho các tulku đang được đào tạo trong điều kiện không lý tưởng, và hành giả Việt đang học cách tu hành đầy đủ trong mọi hoàn cảnh. Nguyện Norbulingka tiếp tục là nơi tu hành thiêng liêng, và mọi di sản kiến trúc Phật giáo đều được bảo tồn cho các thế hệ tiếp theo.
Chú giải thuật ngữ
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Cách Lỗ (Gelug): Truyền thừa do Tông Khách Ba thành lập, nhấn mạnh nghiên cứu kinh điển và giới luật — đây là truyền thừa của các Đức Đạt Lai Lạt Ma.
Đại Ấn (Mahāmudrā): Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Diếp — trực chỉ bản tánh của tâm vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.
Đức Đạt Lai Lạt Ma: Lãnh tụ tinh thần của truyền thừa Cách Lỗ và biểu tượng của Phật giáo Tây Tạng trên thế giới.
Cúng dường hội tụ (Tsok — Ganapuja): Lễ cúng dường tập thể trong Kim Cương Thừa — dịp thực hành và tăng trưởng công đức của cộng đồng.
Chuyển di thức (Phowa): Thực hành chuyển di ý thức vào cõi giới thanh tịnh vào lúc lâm chung — một trong sáu pháp của Na Ro (Naro Chödruk).
Câu hỏi thường gặp
Tsultrim Gyatso — Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma và sự hoàn thiện cung điện Norbulingka là gì? Đây là một chủ đề quan trọng trong Kim Cương Thừa (Vajrayāna) — hệ thống Phật giáo Mật điển từ Tây Tạng. Bài viết này cung cấp tổng quan và định hướng cho những ai quan tâm.
Tôi có thể bắt đầu tìm hiểu Tsultrim Gyatso — từ đâu? Nên bắt đầu với nền tảng Phật giáo chung, sau đó học quy y và phát tâm bồ đề, rồi tiếp cận với hướng dẫn từ Đạo sư có tư cách truyền thừa.
Tsultrim Gyatso — có liên quan đến thực hành hàng ngày không? Có — giáo pháp Kim Cương Thừa được thiết kế để tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, chuyển hóa từng khoảnh khắc thành cơ hội giác ngộ.
Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nghiên cứu sâu hơn? Thái độ cầu học chân thành, nền tảng Phật pháp cơ bản, và sự kết nối với cộng đồng tu học hoặc Đạo sư đáng tin cậy là những điều kiện quan trọng nhất.
Kết luận & Hồi hướng
Tsultrim Gyatso — Đệ Thập Đạt Lai Lạt Ma và sự hoàn thiện cung điện Norbulingka là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.
Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.
Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.