Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Tenzin Gyatso — cuộc đời, giáo huấn, và di sản đối với Phật giáo thế giới
Trong số tất cả các vị Lama Tây Tạng đương đại, không ai có ảnh hưởng rộng lớn hơn Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, Tenzin Gyatso. Sinh năm 1935 trong một gia đình nông dân ở thôn Taktser, tỉnh Amdo, ngài đã được tìm thấy là hóa thân thứ 14 của dòng truyền thừa Đạt Lai Lạt Ma khi mới hơn hai tuổi. 90 năm sau, vào năm 2026, ngài vẫn là một trong những nhân vật tinh thần được kính trọng nhất hành tinh — biểu tượng cho hòa bình, từ bi, và đối thoại liên văn hóa.
Bài viết này không chỉ kể lại cuộc đời ngài, mà còn rút ra những bài học cốt lõi mà Phật tử Việt có thể học hỏi và áp dụng.
Mục lục
- Một cậu bé nông thôn được tìm thấy là tulku
- Tuổi thơ giữa nghi thức và học thuật
- Năm 1950: Trung Quốc xâm lấn và trách nhiệm chính trị
- Năm 1959: cuộc lưu đày lịch sử
- Dharamsala — thủ đô lưu vong
- Vai trò trên trường quốc tế
- Giáo huấn cốt lõi
- Mối quan hệ với phong trào Rimé
- Tác phẩm chính
- Vấn đề tái sinh — Đạt Lai Lạt Ma 15
- Bài học cho Phật tử Việt
- Sai lầm phổ biến cần tránh
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Lời kết
Một cậu bé nông thôn được tìm thấy là tulku
Năm 1935, tại thôn Taktser nhỏ bé giữa cao nguyên Amdo (nay thuộc tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc), một bé trai chào đời trong gia đình họ Choekyong. Cha mẹ đặt tên cậu là Lhamo Dhondrub (“nữ thần thực hiện ước nguyện”).
Hai năm trước đó, năm 1933, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13 Thubten Gyatso đã viên tịch tại Lhasa. Theo truyền thống Tây Tạng, các Đạt Lai Lạt Ma là dòng tulku — tức các hóa thân tái sinh của cùng một dòng tâm thức, mà cội nguồn được tin là Đức Quán Thế Âm Bồ Tát. Sau khi vị tiền nhiệm viên tịch, ngay lập tức bắt đầu cuộc tìm kiếm hóa thân mới.
Các dấu hiệu xác nhận tulku
Đoàn tìm kiếm — do Đại Lama Reting Rinpoche dẫn đầu — đã quan sát nhiều dấu hiệu:
- Đầu của vị Đạt Lai Lạt Ma 13 sau khi mất xoay về phía Đông Bắc — chỉ hướng tái sinh
- Mây hình dáng đặc biệt xuất hiện ở hồ Lhamo Latso (hồ thiêng dùng để nhìn ra vị tulku)
- Trong gương soi của hồ, các Lama thấy một ngôi nhà đặc biệt với mái xanh và đường viền độc đáo
Khi đoàn tìm kiếm đến Taktser năm 1937, họ thấy ngôi nhà giống y trong khải tượng. Cậu bé Lhamo Dhondrub khi đó hai tuổi đã bước ra, gọi đích danh các Lama (giả dạng người buôn) bằng tên Tây Tạng và đòi lại các vật phẩm cá nhân của Đức Đạt Lai Lạt Ma 13 mà các Lama mang theo để thử (chuông kim cương, mala, gậy đi bộ).
Sau khi vượt qua tất cả các kỳ kiểm tra theo truyền thống, cậu được công nhận là Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14.
Tuổi thơ giữa nghi thức và học thuật
Năm 1939, gia đình Lhamo Dhondrub được rước đến Lhasa. Năm 1940, ngài được enthroned chính thức — lễ đăng quang Đạt Lai Lạt Ma — và nhận pháp danh Tenzin Gyatso (“đại dương vĩnh cửu giữ giáo pháp”).
Cuộc sống mới của cậu bé hoàn toàn thay đổi:
- Sống trong Cung điện Potala mùa đông và Cung điện Norbulingka mùa hè
- Bắt đầu chương trình học tu viện kéo dài 18 năm để đạt Geshe Lharampa — bằng cấp cao nhất của hệ Gelug
- Học các môn truyền thống: Pháp tướng (Pramāṇa), Bát Nhã (Prajñāpāramitā), Trung Quán (Madhyamaka), Câu Xá (Abhidharmakośa), Giới Luật (Vinaya)
- Thầy chính: hai vị Tutor — Lingtsang Rinpoche và Trijang Rinpoche
Bên cạnh học thuật Phật giáo, ngài cũng tự học các môn khoa học, đồng hồ, máy ảnh — niềm đam mê công nghệ kéo dài đến tận sau này.
Năm 1950: Trung Quốc xâm lấn và trách nhiệm chính trị
Năm 1950, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc xâm lấn Đông Tây Tạng. Trước nguy cơ, hội đồng nhiếp chính chuyển giao toàn bộ quyền hành (đời và đạo) cho Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, lúc ấy mới 15 tuổi.
Trong 9 năm tiếp theo (1950-1959), ngài cố gắng:
- Đàm phán với Bắc Kinh, gặp Mao Trạch Đông năm 1954-55
- Cải cách nội bộ Tây Tạng (giảm bóc lột nông dân, hiện đại hóa)
- Bảo vệ tự trị tôn giáo theo Hiệp định 17 điểm (1951) mà ngài bị buộc ký
- Giữ Tây Tạng tránh chiến tranh trực diện với Trung Quốc
Đồng thời, ngài tiếp tục học và năm 1959 đã hoàn thành bằng Geshe Lharampa trong cuộc thi công khai trước hàng vạn tăng sĩ tại Lhasa — một thành tựu chưa từng có cho một vị nguyên thủ trẻ.
Năm 1959: cuộc lưu đày lịch sử
Tháng 3 năm 1959, sau khi tin đồn lan rằng quân Trung Quốc sẽ bắt cóc Đạt Lai Lạt Ma, hàng vạn người Tây Tạng đã bao vây Cung điện Norbulingka để bảo vệ ngài. Tình hình bùng nổ thành Cuộc nổi dậy Lhasa.
Đêm 17/3/1959, trong sự sắp đặt cẩn thận, Đức Đạt Lai Lạt Ma — cải trang thành lính thường — đã rời Cung Norbulingka cùng một đoàn nhỏ. Hành trình 15 ngày vượt Himalaya trong điều kiện khắc nghiệt, đói rét, bệnh tật, để đến biên giới Ấn Độ.
Ngày 31/3/1959, ngài đặt chân lên đất Ấn Độ tại Tezpur, Assam. Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru tiếp đón và cấp tị nạn.
Cuộc lưu đày, dự kiến tạm thời, đã kéo dài đến nay vẫn chưa kết thúc — gần 67 năm. Nó đã định hình toàn bộ phần còn lại cuộc đời ngài và thay đổi vĩnh viễn lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Dharamsala — thủ đô lưu vong
Năm 1960, Đức Đạt Lai Lạt Ma định cư tại Dharamsala (bang Himachal Pradesh, Bắc Ấn Độ). Tại đây, ngài đã làm những việc phi thường:
1. Thiết lập Chính phủ Tây Tạng Lưu vong (Central Tibetan Administration)
- Có hiến pháp dân chủ
- Có nghị viện, bộ máy hành chính
- Tổ chức bầu cử thật sự
- Cung cấp dịch vụ giáo dục, y tế, văn hóa cho ~150.000 người Tây Tạng tị nạn
2. Tái lập các tu viện lớn
- Drepung, Sera, Ganden — ba tu viện Gelug lớn — được tái lập tại Karnataka
- Các tu viện Nyingma, Kagyu, Sakya, Bon cũng được tái lập tại Ấn Độ và Nepal
- Lưu giữ và xuất bản hàng ngàn kinh điển Tây Tạng
3. Thiết lập Library of Tibetan Works and Archives (1970)
Một thư viện chuyên về Phật giáo Tây Tạng — nay là một trong các trung tâm nghiên cứu Tây Tạng học hàng đầu thế giới.
4. Bảo tồn văn hóa Tây Tạng
- Tibetan Institute of Performing Arts — bảo tồn nhạc, múa, kịch
- Norbulingka Institute — bảo tồn nghệ thuật thangka, kim hoàn, mộc bản
- Trường học Tây Tạng cho trẻ em tị nạn
Vai trò trên trường quốc tế
Từ cuối thập niên 1970 trở đi, Đức Đạt Lai Lạt Ma bắt đầu hoạt động mạnh mẽ trên trường quốc tế. Một số mốc quan trọng:
1989 — Giải Nobel Hòa bình
Trao tặng vì “chính sách phản kháng phi bạo lực nhất quán đối với Trung Quốc” và đề xuất Tây Tạng là vùng “khu vực hòa bình” (Zone of Peace). Lúc nhận giải, ngài tuyên bố:
“Giải này không phải cho cá nhân tôi mà cho 6 triệu người Tây Tạng — và hơn thế, cho tất cả những ai phấn đấu cho tự do và hòa bình.”
Mind & Life Institute (thành lập 1987)
Cùng với nhà thần kinh học Francisco Varela và doanh nhân Adam Engle, ngài sáng lập tổ chức này để đối thoại Phật giáo - khoa học. Các hội nghị Mind & Life đã quy tụ hàng trăm khoa học gia hàng đầu (bao gồm các nhà khoa học não bộ Richard Davidson, Wolf Singer, các nhà tâm lý học Daniel Goleman, Paul Ekman).
Kết quả từ các đối thoại này:
- Mở đường cho khoa học chánh niệm (mindfulness) ở phương Tây
- Nghiên cứu khoa học về thiền định (đo điện não, ảnh hưởng não bộ)
- Khái niệm “secular ethics” — đạo đức không tôn giáo
Đối thoại liên tôn
Ngài là một trong những nhà lãnh đạo liên tôn được kính trọng nhất:
- Gặp gỡ nhiều lần với Đức Giáo hoàng (Phaolô VI, Gioan Phaolô II, Phanxicô)
- Bạn thân với Tổng giám mục Desmond Tutu (xuất bản chung “The Book of Joy” năm 2016)
- Đối thoại với các đại diện Hồi giáo, Do Thái giáo, Hindu giáo
- Khẳng định: “Tất cả các tôn giáo đích thực đều dạy từ bi”
Quan hệ với Trung Quốc
Suốt 60+ năm, ngài kiên định với “Middle Way Approach” (Trung Đạo): không đòi độc lập hoàn toàn cho Tây Tạng, mà chỉ đòi tự trị thật sự trong khuôn khổ Trung Quốc. Bắc Kinh từ chối đối thoại nghiêm túc. Đến nay (2026), tình hình vẫn bế tắc.
Giáo huấn cốt lõi
Trong vô số bài giảng, sách, và phỏng vấn của Đức Đạt Lai Lạt Ma, có thể rút ra các trục giáo huấn chính:
1. Từ bi (Compassion) là tôn giáo phổ quát
Câu nói nổi tiếng: “My religion is kindness” (“Tôn giáo của tôi là sự tử tế”). Đây không phải là tuyên bố giảm thiểu Phật giáo, mà là chỉ ra bản chất phổ quát của lòng từ bi — vượt trên ranh giới tôn giáo.
2. Tâm là cội nguồn của hạnh phúc và khổ đau
“Hạnh phúc không có sẵn ở bên ngoài — nó đến từ chính hành động và thái độ của chúng ta.”
3. Vô ngã và tánh không là cốt lõi triết học
Là Geshe Lharampa, ngài giảng các tác phẩm Trung Quán của Long Thọ, Nguyệt Xứng (Candrakīrti), Tông Khách Ba với độ chính xác học thuật cao nhất. Tánh không không phải là hư vô, mà là sự thiếu vắng của tự tánh độc lập.
4. Đạo đức thế tục (Secular Ethics)
Ngài đề xuất một đạo đức không cần tôn giáo — dựa trên hiểu biết về sự liên kết của con người và lòng từ bi tự nhiên. Cuốn “Beyond Religion: Ethics for a Whole World” (2011) trình bày tư tưởng này.
5. Khoa học và Phật giáo bổ sung nhau
“Nếu khoa học chứng minh một niềm tin Phật giáo nào sai, Phật giáo phải thay đổi.” Tinh thần khoa học cởi mở này đã gây kinh ngạc nhiều khoa học gia.
6. Phụ nữ trong Phật giáo
Ngài là một trong các vị Lama đầu tiên ủng hộ phục hồi tỳ kheo ni truyền thừa Mūlasarvāstivāda trong Phật giáo Tây Tạng (đã thất truyền từ thế kỷ 11). Ngài cũng tuyên bố: “Đạt Lai Lạt Ma kế tiếp có thể là phụ nữ.”
Mối quan hệ với phong trào Rimé
Mặc dù xuất thân từ truyền thống Gelug, Đức Đạt Lai Lạt Ma 14 đã thể hiện tinh thần Rimé (không phái) suốt cuộc đời:
- Học và nhận quán đảnh từ các Lama của tất cả 4 trường phái: Nyingma, Sakya, Kagyu, Gelug, và cả Bön
- Truyền bá pháp Dzogchen (truyền thống Nyingma) cho Phật tử quốc tế
- Tôn trọng và bảo vệ tất cả các dòng truyền thừa
- Hỗ trợ tái lập các tu viện không chỉ Gelug
Đây là điểm rất quan trọng: đức Đạt Lai Lạt Ma không bao giờ là “lãnh tụ Gelug” mà là “lãnh tụ tinh thần của tất cả người Tây Tạng và Phật tử Tây Tạng phái nào cũng kính trọng”.
Tác phẩm chính
Đức Đạt Lai Lạt Ma đã xuất bản hơn 110 cuốn sách. Một số tác phẩm tiêu biểu:
- My Land and My People (1962) — hồi ký lưu đày
- Freedom in Exile (1990) — tự truyện đầy đủ
- The Art of Happiness (1998) — đối thoại với Howard Cutler
- Ethics for the New Millennium (1999) — đạo đức thế kỷ 21
- The Universe in a Single Atom (2005) — Phật giáo và khoa học
- Beyond Religion (2011) — đạo đức thế tục
- The Book of Joy (2016) — với Desmond Tutu
Nhiều tác phẩm đã được dịch sang tiếng Việt — đặc biệt qua các nhà xuất bản như Phương Đông, Hồng Đức, NXB Tôn giáo. Phật tử Việt có thể dễ dàng tiếp cận giáo huấn của ngài.
Vấn đề tái sinh — Đạt Lai Lạt Ma 15
Năm 2011, Đức Đạt Lai Lạt Ma đưa ra tuyên bố quan trọng về vấn đề tái sinh tương lai:
- Khi đến tuổi 90 (năm 2025-2026), ngài sẽ tham vấn các Lama lớn của các trường phái và quyết định việc có tái sinh hay không
- Nếu tái sinh, có thể chọn tái sinh ở bên ngoài Trung Quốc — để tự do tôn giáo
- Bắc Kinh không có quyền can thiệp vào việc nhận diện tulku của ngài
- Có thể phá vỡ truyền thống bằng cách chọn người kế nhiệm trước khi ngài viên tịch (mada — “phát quang trong khi sống”)
Vấn đề này hiện là một trong các điểm nóng tâm linh - chính trị: Bắc Kinh tuyên bố sẽ chỉ định Đạt Lai Lạt Ma 15 theo hệ thống “bình vàng”, trong khi cộng đồng Tây Tạng và quốc tế chỉ công nhận hóa thân do Đức Đạt Lai Lạt Ma 14 chọn.
Bài học cho Phật tử Việt
Cuộc đời và giáo huấn của Đức Đạt Lai Lạt Ma 14 mang lại nhiều bài học quý giá cho Phật tử Việt:
1. Giữ tâm từ bi giữa khổ đau
65+ năm lưu đày, đất nước bị xâm chiếm, văn hóa bị đe dọa diệt vong — vậy mà ngài chưa bao giờ hô hào hận thù. Đây là tấm gương cho người Việt khi đối mặt với mất mát, bất công cá nhân.
2. Giáo dục là nền tảng
Ngài dành 18 năm học để đạt Geshe Lharampa, song song với trách nhiệm chính trị từ 15 tuổi. Bài học: không có thành tựu tâm linh nào không cần học tập sâu sắc.
3. Đối thoại với hiện đại
Ngài là tấm gương cho Phật tử Việt trẻ trong việc đối thoại với khoa học, công nghệ, các giá trị hiện đại mà không từ bỏ giáo lý cốt lõi.
4. Tinh thần Rimé — vượt phái
Phật giáo Việt Nam đang có nhiều phái (Tịnh Độ, Thiền, Mật Tông, Khất sĩ…). Tinh thần Rimé của Đức Đạt Lai Lạt Ma cho thấy có thể kính trọng tất cả các phái mà không pha loãng.
5. Đạo đức không cần tôn giáo
Trong xã hội Việt Nam đa tôn giáo (Phật, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo, không tôn giáo), khái niệm đạo đức thế tục giúp xây dựng nền tảng giá trị chung.
Sai lầm phổ biến cần tránh
1. Cho rằng Đạt Lai Lạt Ma là “vua-thần” thần thánh Ngài là Lama, là biểu hiện của Quán Thế Âm theo niềm tin Tây Tạng — nhưng cũng là người bình thường, có cảm xúc, mệt mỏi. Đừng thần thánh hóa quá mức.
2. Lẫn lộn vai trò chính trị và tâm linh Đạt Lai Lạt Ma đã từ chức chính trị năm 2011, chỉ giữ vai trò tâm linh. Việc một số người Việt vẫn xem ngài là “vua Tây Tạng” là sai.
3. Hiểu “tôn giáo của tôi là sự tử tế” là phủ nhận giáo lý Câu này không có nghĩa Phật pháp không quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng bản chất phổ quát của giáo lý vượt trên hình thức tôn giáo cá biệt.
4. Ủng hộ Tây Tạng độc lập là “phản đối” Trung Quốc Đức Đạt Lai Lạt Ma chỉ đòi tự trị thật sự, không độc lập. Ủng hộ ngài không phải là chống Trung Quốc, mà là ủng hộ tự do tôn giáo và bảo tồn văn hóa.
5. Coi sách của ngài là “self-help” thuần túy Các sách của ngài có nội dung Phật giáo sâu sắc, không phải chỉ là “hạnh phúc tự thân”. Đọc sâu sẽ thấy được nền tảng triết học Trung Quán-Mật Tông.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Đức Đạt Lai Lạt Ma có phải là vua của Phật giáo Tây Tạng không? Không. Ngài là lãnh tụ của trường phái Gelug, đồng thời được tất cả các phái khác kính trọng — nhưng không có quyền cai trị các phái khác. Mỗi phái có lãnh đạo riêng (ví dụ Karmapa của Karma Kagyu).
Q2: Tôi có thể nhận quán đảnh từ Đức Đạt Lai Lạt Ma không? Có. Ngài thường truyền các quán đảnh lớn (Kālacakra, Avalokiteśvara, Tārā…) tại Dharamsala và các nơi ngài thuyết pháp. Phật tử Việt đã có nhiều người tham dự. Cần đăng ký trước.
Q3: Đức Đạt Lai Lạt Ma có nói gì về Phật giáo Việt Nam không? Có. Ngài nhiều lần ca ngợi Hòa thượng Thích Nhất Hạnh và truyền thống Thiền Việt Nam. Hai vị có quan hệ thân thiết nhiều thập kỷ, đối thoại trực tiếp nhiều lần.
Q4: Sách nào của ngài nên đọc đầu tiên? Cho người mới: The Art of Happiness (Nghệ thuật sống hạnh phúc). Cho người đã có nền tảng: Ethics for the New Millennium hoặc The Universe in a Single Atom.
Q5: Sau khi Đức Đạt Lai Lạt Ma 14 viên tịch, sẽ thế nào? Sẽ có tranh cãi: cộng đồng Tây Tạng và quốc tế công nhận tulku do ngài chọn (có thể đã chọn trước hoặc qua các phương thức truyền thống ở nước ngoài), trong khi Bắc Kinh sẽ chỉ định Đạt Lai Lạt Ma 15 riêng. Hai hệ thống song song. Đây là vấn đề tâm linh - chính trị lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 21.
Thực Hành: Bài Học Từ Cuộc Đời Đức
Mỗi cuộc đời của các bậc thầy trong truyền thừa không chỉ là lịch sử — mà là gương sáng và bản đồ thực hành cho hành giả hôm nay.
Chiêm nghiệm từ cuộc đời Đức:
- Nghịch cảnh là đạo lộ: Nhìn lại những thử thách trong cuộc sống của bạn — điều nào có thể là cơ hội tu tập, không phải chướng ngại?
- Tìm thầy, tìm cộng đồng: Đức không tu một mình — ngài có thầy, có bạn đồng tu. Bạn đang được hỗ trợ bởi ai trên con đường này?
- Nhất quán trong thực hành: Điều gì trong cuộc đời Đức bạn cảm thấy có thể học và áp dụng ngay hôm nay?
✅ Checklist chiêm nghiệm:
- Tôi đã đọc bài viết với tâm mở, không chỉ thu thập thông tin
- Tôi đã ghi ra 1–2 điều học được từ cuộc đời Đức
- Tôi sẽ chia sẻ điều học được với ít nhất một người bạn đồng tu
Lời kết
Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Tenzin Gyatso không chỉ là một vị Lama — ngài là một biểu tượng sống cho khả năng của con người trong việc giữ vững từ bi, trí tuệ, và lòng can đảm giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Cuộc đời ngài là minh chứng rằng Phật pháp không phải là lý thuyết suông, mà là sức mạnh thực sự có thể chuyển hóa một con người và lan tỏa ra cả thế giới.
Đối với Phật tử Việt, ngài là tấm gương sáng — không phải để bắt chước (mỗi người có dòng riêng), mà để tham khảo, để cảm hứng, để hiểu rằng pháp Phật còn đầy sức sống trong thế kỷ 21.
Cầu mong ngài trường thọ và sớm trở về quê hương Tây Tạng. Cầu mong tất cả chúng sinh đều thành tựu như ngài — từ bi, trí tuệ, và an lạc.
Long live His Holiness the 14th Dalai Lama. Cầu mong ngài trụ thế độ sinh.
Chú Giải Thuật Ngữ
Abhidharma: A-tỳ-đàm — luận về tâm lý học và siêu hình học Phật giáo Alaya: A-lại-da Thức — kho chứa hạt giống nghiệp trong Du Già Tông Dharma: Pháp — giáo lý Phật, hoặc quy luật thực tại Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Kālacakra: Thời Luân Kim Cương — Mật điển liên quan vũ trụ học và lịch pháp Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Prajñā: Trí Tuệ Bát Nhã — trí tuệ thấu suốt Tánh Không Pāramitā: Ba La Mật — đức hạnh hoàn hảo của Bồ Tát Rime: Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Thangka: Tranh Cuộn — tranh Phật giáo Tây Tạng vẽ trên vải Tulku: Hóa Thân — vị thầy được công nhận là tái sinh của bậc giác ngộ
Kết luận & Hồi hướng
Truyền thừa là sợi chỉ vô hình nối liền hành giả với nguồn gốc của giáo pháp. Hiểu biết về Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 Tenzin Gyatso giúp ta trân trọng những gì đã được giữ gìn qua bao thế kỷ — và ý thức về trách nhiệm tiếp nối trong thời đại hiện tại.
Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả các vị thầy trong truyền thừa — từ Phật Thích Ca Mâu Ni đến các Đạo sư đương đại — cầu mong dòng truyền thừa tiếp tục chảy mạnh mẽ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
🙏 OM ĀḤ HŪṂ