Tin thư · Đầu sách thư khố
Bài viết mới nhất
1659 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 60 trên 70.
Nhập Bồ Tát Hạnh Luận (Bodhicaryāvatāra) của Shantideva — kiệt tác Đại thừa được toàn bộ Phật giáo Tây Tạng tôn kính nhất
Bodhicaryāvatāra của Shantideva (thế kỷ 8) là một trong các kiệt tác Đại thừa được toàn bộ Phật giáo Tây Tạng — Nyingma, Kagyu, Sakya, Gelug — tôn kính như nhau. Bài viết phân tích cuộc đời huyền thoại Shantideva tại đại học Nalanda, cấu trúc 10 chương của Bodhicaryāvatāra (đặc biệt chương 6 về Nhẫn Nhục, chương 8 về Thiền Định, chương 9 về Trí Tuệ Tánh Không), vai trò trong Lojong và Lamrim Tây Tạng, các bản dịch và luận giải qua các thời, lời khuyên thực hành cho hành giả Việt, và vì sao Đức Đạt Lai Lạt Ma gọi đây là 'cuốn sách quan trọng nhất đời tôi'.
Bốn Karma Hành Động (Catuṣkriyā) — Tức tai, Tăng ích, Kính ái, Hàng phục trong Mật Tông
Trong các nghi lễ Mật Tông Tây Tạng, có bốn loại 'hoạt động giác ngộ' (karma) mà các vị Phật và đại Lama có thể vận hành để lợi lạc chúng sinh: Tức tai (Shantika), Tăng ích (Paushtika), Kính ái (Vashikarana), và Hàng phục (Abhicharika). Đây không phải là phép thuật cá nhân mà là biểu hiện sâu sắc của tâm Bồ Đề triệt để. Bài viết này phân tích từng loại, ý nghĩa biểu tượng (màu sắc, hình dáng, hỏa cúng), và những hiểu lầm cần tránh.
Buton Rinchen Drub — Đại sư biên tập Kangyur–Tengyur thế kỷ 14 và tổ chức kinh điển Tây Tạng
Buton Rinchen Drub (1290–1364) là đại sư bách khoa thế kỷ 14, người đã *biên tập, phân loại và san định* hệ thống kinh điển Tibet thành Kangyur (lời Phật) và Tengyur (luận sư) — bộ kinh lớn nhất Phật giáo thế giới. Bài viết phân tích cuộc đời, công trình biên tập đồ sộ tại tu viện Zhalu, hệ thống phân loại Tantra, các tác phẩm cá nhân, vai trò trong việc bảo tồn truyền thống Sangphu–Sakya–Nyingma kết hợp, và bài học cho hành giả về sự hệ thống hóa Pháp.
Cái Nhìn Thanh Tịnh (Dak-snang / Dag snang) — Cốt Tủy Của Mật Tông Tây Tạng và Cách Chuyển Hóa Toàn Bộ Đời Sống Hằng Ngày
Cái nhìn thanh tịnh (Phạn: śuddha-darśana; Tạng: དག་སྣང་ — dag snang / dak-snang) không phải là 'nhìn đời lạc quan' hay 'từ chối thấy điều xấu'. Nó là sự nhận diện rằng *toàn bộ thực tại — kể cả phiền não — đã sẵn là Phật quốc thanh tịnh*. Đây chính là điểm phân biệt rốt ráo giữa Hiển Thừa (Sutrayāna) và Mật Thừa (Vajrayāna), và là nền tảng của mọi pháp tu Mật Tông từ ngondro đến Mahāmudrā/Dzogchen.
Cha Tantra và Mẹ Tantra trong Anuttarayoga — phân loại sâu của Mật Tông Tây Tạng và sự khác biệt giữa Guhyasamāja, Cakrasamvara và Kalachakra
Trong Anuttarayoga Tantra — cấp cao nhất của bốn loại Tantra — các kinh điển được phân thành ba loại: Cha Tantra, Mẹ Tantra, và Bất Nhị Tantra. Bài viết phân tích nguồn gốc và ý nghĩa phân loại này, so sánh chi tiết Cha Tantra (đại diện: Guhyasamāja, Yamantaka) tập trung phương tiện-quán giai đoạn sinh khởi, Mẹ Tantra (đại diện: Cakrasamvara, Hevajra) tập trung trí tuệ-quán giai đoạn viên mãn, Bất Nhị Tantra (đại diện: Kalachakra) tích hợp cả hai, và lý do hành giả Việt cần hiểu phân loại này trước khi nhận quán đảnh.
Chökhor Düchen — Ngày Đức Phật chuyển Pháp luân lần thứ nhất và sự hoàn thiện Tứ Đại Lễ Phật giáo Tibet
Chökhor Düchen (mùng 4 tháng 6 âm lịch Tibet) là ngày Đức Phật chuyển Pháp luân đầu tiên tại Vườn Lộc Uyển sau bảy tuần thiền định sau khi thành đạo. Đây là ngày Düchen thứ tư và cuối cùng trong Tứ Đại Lễ Phật giáo Tibet — hoàn thiện vòng tròn cùng với Saka Dawa, Chötrul Düchen, Lhabab Düchen. Bài viết phân tích chi tiết câu chuyện lịch sử, ý nghĩa Bốn Thánh Đế và Bát Chánh Đạo, các pháp tu trong ngày này, công đức nhân lên 100 triệu lần, và hướng dẫn áp dụng cho hành giả Việt Nam kết hợp với truyền thống Phật giáo Việt.
Chötrul Düchen — 15 ngày Thần thông của Đức Phật và lễ trăng tròn đầu năm Phật giáo Tibet
**Chötrul Düchen** (*chos-'phrul dus-chen*) — *Ngày Thần thông Đại Lễ* — là *một trong bốn ngày Düchen quan trọng nhất của Phật giáo Tibet*, kỷ niệm 15 ngày Đức Phật Thích Ca hiển thị các thần thông tại Sravasti (Xá Vệ) để hàng phục sáu vị giáo chủ ngoại đạo. Bài viết phân tích nguồn gốc câu chuyện trong *Prātihārya Sūtra*, ý nghĩa tâm linh của các thần thông, mối liên hệ với Monlam Chenmo (Lễ Cầu Nguyện Vĩ Đại), niềm tin về *công đức nhân lên 100 triệu lần*, các pháp tu được thực hành đặc biệt trong ngày này, và hướng dẫn cho hành giả Việt Nam.
Cuộc tranh luận Samye — Bước ngoặt định hình Phật giáo Tây Tạng (792–794)
Cuối thế kỷ 8, tại tu viện Samye đã diễn ra một trong những cuộc tranh luận triết học quan trọng nhất lịch sử Phật giáo: cuộc đối đầu giữa Kamalashila — đệ tử của Shantarakshita đại diện *con đường tiệm tiến* Ấn Độ, và Heshang Moheyan — Hòa thượng Trung Quốc đại diện *con đường đốn ngộ* Thiền Tông. Kết quả của cuộc tranh luận đã định hình toàn bộ Phật giáo Tây Tạng cho đến ngày nay.
Damaru — Trống nhỏ trong Mật Tông Tây Tạng: pháp khí biểu trưng âm thanh nguyên thủy và sự kết hợp phương tiện-trí tuệ
Damaru — chiếc trống nhỏ hai mặt cầm tay, một trong những pháp khí đặc trưng nhất của Mật Tông Tây Tạng. Bài viết phân tích cấu tạo, hai loại damaru chính (gỗ và hộp sọ), biểu tượng học âm thanh nguyên thủy, mối liên hệ với Chöd và các nghi thức wrathful, cách cầm và rung đúng pháp, samaya, và áp dụng cho hành giả Việt.
Dorje Drak — Tu viện Nyingma miền Bắc Tạng và truyền thừa Jangter (Bắc Phục Tạng)
Dorje Drak — một trong sáu tu viện mẹ của truyền thừa Nyingma — là trú xứ của truyền thống Jangter (Bắc Phục Tạng) và dòng tulku Rigdzin Chenpo. Bài viết phân tích lịch sử, vai trò trong việc bảo tồn các terma của Rigdzin Gödem, dòng tulku Rigdzin Pema Trinley và sự phục hồi đương đại tại Shimla, Ấn Độ.
Drikung Kagyu — Truyền thừa Jigten Sumgön: tu viện Drikung Til, pháp Phowa danh tiếng và Năm Pháp Đại Thủ Ấn
Drikung Kagyu (1179) là một trong tám 'tiểu' truyền thừa Kagyu nhưng có ảnh hưởng lịch sử lớn nhất, do Drikung Kyobpa Jigten Sumgön sáng lập tại tu viện Drikung Til ở miền trung Tây Tạng. Bài viết phân tích nguồn gốc từ Phagmodrupa, hệ thống giáo lý 'Năm Pháp Đại Thủ Ấn' (Ngaden), pháp Phowa Drikung danh tiếng được thực hành tại Drikung Til mỗi 12 năm, các vị Chetsang và Chungtsang đương đại, mối quan hệ với Phật giáo Bhutan và Ladakh, và những bài học cho hành giả Việt khi tìm hiểu sâu hơn các nhánh Kagyu.
Drukpa Kagyu — Truyền thừa của Tsangpa Gyare và quốc giáo Bhutan
Drukpa Kagyu là một trong các nhánh quan trọng nhất của Kagyu, do Tsangpa Gyare Yeshe Dorje (1161–1211) sáng lập. Sau khi truyền sang Bhutan qua Zhabdrung Ngawang Namgyal vào thế kỷ 17, Drukpa Kagyu đã trở thành quốc giáo của vương quốc Bhutan. Bài viết phân tích lịch sử, các Drukpa Künchen, giáo lý đặc trưng và ảnh hưởng sâu rộng tới văn hóa Himalaya.
Drupchen — Đại Pháp Hội Mật Tập trong Kim Cương Thừa: bản chất, cấu trúc và lợi ích vô lượng
Có những thực hành Mật Tông kéo dài bảy đến mười ngày, không gián đoạn, ngày đêm, được duy trì luân phiên bởi tăng đoàn và cư sĩ. Đó là Drupchen — Đại Pháp Hội Mật Tập, một trong những thực hành tập thể hùng mạnh nhất của Kim Cương Thừa, nơi mạn-đà-la của bổn tôn được kiến lập và duy trì sống động trong nhiều ngày liên tục.
Dudjom Lingpa — Đại Terton thế kỷ 19 và truyền thừa Dudjom Tersar
Dudjom Lingpa (1835–1904) là một trong những Terton (người phát hiện kho tàng Pháp) vĩ đại nhất của thế kỷ 19. Là cư sĩ Mật Tông không xuất gia, ngài đã phát hiện hơn 20 bộ terma Dzogchen sâu sắc, sáng lập truyền thừa Dudjom Tersar được Dudjom Rinpoche tiếp nối, và viết các tác phẩm về Dzogchen vẫn được tu tập đến hôm nay. Bài viết phân tích cuộc đời, các terma quan trọng, mô hình ngakpa cư sĩ Mật Tông, và bài học cho hành giả Việt về thực hành tại gia.
Dzambhala — Thần Tài Mật Tông Tây Tạng và ý nghĩa thực sự của pháp tu giàu sang
Dzambhala (Phạn: Jambhala) là Bổn tôn Mật Tông quan trọng nhất về *tài bảo và phú quý* — nhưng ý nghĩa của pháp tu Dzambhala *không phải mê tín cầu giàu* mà là *chuyển hóa quan niệm về tài sản* và *biến phú quý thành phương tiện Bồ tát*. Bài viết phân tích năm hình tướng Dzambhala (Vàng, Trắng, Đen, Đỏ, Lục), nguồn gốc trong tantra Ấn Độ, các sadhana, mantra, sự khác biệt giữa cầu xin mê tín và pháp tu Bồ đề tâm, và bài học cho hành giả Việt về kinh tế và tâm linh.
Tu viện Dzogchen — Trú xứ của Patrul Rinpoche và bảo tàng sống của Đại Toàn Thiện
Tu viện Dzogchen — một trong sáu tu viện mẹ của Nyingma — là nơi Patrul Rinpoche viết Words of My Perfect Teacher (Lời dạy của Bổn sư), nơi Mipham Rinpoche tu học, và là cái nôi của truyền thống Khenpo và Tulku Dzogchen có ảnh hưởng sâu rộng. Bài viết phân tích lịch sử, các đại Khenpo, sự phá hủy 1959 và phục hồi tại Mysore (Ấn Độ).
Dzogrim — Giai đoạn Hoàn Mãn: tan hoà mạn-đà-la và thực hành thân vi tế trong Anuttarayoga Tantra
Sau khi mạn-đà-la đã được kiến lập sống động qua Kyerim, hành giả Mật Tông cao cấp bước vào giai đoạn thứ hai — Dzogrim, giai đoạn hoàn mãn. Đây là nơi mọi tướng tan trở lại tánh không, các kinh mạch vi tế được tịnh hoá, các loại gió nội được hợp nhất, và tâm bản nhiên hiển lộ. Dzogrim được xem là phương tiện nhanh nhất để đạt giác ngộ trong một đời.
Dzongsar Khyentse Rinpoche — Đại sư Rimé đương đại, đạo diễn điện ảnh, và tiếng nói thẳng thắn nhất của Phật giáo Tây Tạng thế kỷ 21
Dzongsar Jamyang Khyentse Rinpoche (sinh 1961) là *hóa thân của Jamyang Khyentse Wangpo* (1820-1892, sáng lập phong trào Rimé) và là *cháu của Đức Dudjom Rinpoche*. Ông là một trong số rất ít đạo sư Tây Tạng đương đại *vừa được công nhận là tulku ba lần, vừa làm phim điện ảnh quốc tế (Cup, Travellers and Magicians), vừa viết sách bestseller (What Makes You Not a Buddhist)*. Ông được biết đến với *tiếng nói thẳng thắn nhất* về các vấn đề khó khăn trong Phật giáo Tibet đương đại — từ lạm dụng đạo sư đến giảng pháp công khai mà không 'làm đẹp' Phật giáo.
Ganachakra (Tsok) — Lễ cúng dường tròn đầy của Mật Tông Tây Tạng
Ganachakra (tiếng Tạng: Tsok) là một trong các nghi thức Mật Tông quan trọng nhất — bữa tiệc cúng dường tròn đầy nơi tăng đoàn cùng dakini, dakas, các vị Phật-Bồ-Tát hợp lại trong mạn-đà-la để chuyển hóa thực phẩm thành cam lồ. Bài viết phân tích nguồn gốc, ý nghĩa biểu tượng, cấu trúc nghi thức, và hướng dẫn cho Phật tử Việt.
Hai chân lý — Nhị Đế: Tục Đế và Chân Đế trong giáo lý Trung Quán và Mật Tông
*Hai chân lý* (*Nhị Đế*, *Satyadvaya*) — *Tục Đế* (*Saṃvṛti-satya*) và *Chân Đế* (*Paramārtha-satya*) — là *giáo lý cốt lõi của triết học Trung Quán* được Long Thọ Bồ Tát giảng giải trong *Trung Quán Luận* (*Mūlamadhyamakakārikā*). Bài viết phân tích nguồn gốc khái niệm Nhị Đế từ kinh Phật, ý nghĩa của Tục Đế và Chân Đế, sự khác biệt giữa các trường phái Trung Quán (Svatantrika vs Prasangika) về Nhị Đế, ứng dụng Nhị Đế trong thực hành Mật Tông Tibet (đặc biệt Mahamudra và Dzogchen), và hướng dẫn áp dụng Nhị Đế trong đời sống hàng ngày của hành giả Việt Nam.
Hành trì Mật Tông tại gia khi không có thầy ở Việt Nam — hướng dẫn thực tế cho hành giả độc lập
Phật tử Việt Nam ở các thành phố nhỏ và vùng quê thường không có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với một vị thầy Mật Tông có truyền thừa. Vậy làm thế nào để tu tập an toàn, hiệu quả, và đúng pháp trong hoàn cảnh này? Bài viết hướng dẫn chi tiết các pháp môn an toàn, các pháp cần tránh khi không có quán đảnh, và cách xây dựng nền tảng vững chắc trong thời gian chờ duyên gặp thầy.
Hệ thống Tulku — Truyền thừa hóa thân tái sinh trong Phật giáo Tây Tạng
Tulku (sprul-sku — ‘Hóa thân Thân’) là khái niệm cốt lõi của Phật giáo Vajrayana: một bậc đại Bồ tát, vì lòng đại bi, chủ động tái sinh trở lại nhân gian để tiếp tục công cuộc lợi sinh. Hệ thống Tulku được khởi xướng bởi Karmapa thứ nhất và phát triển thành định chế chính trị-tâm linh của Tibet. Bài viết phân tích nền tảng giáo lý, cơ chế nhận diện, các dòng Tulku tiêu biểu, các tranh cãi đương đại và bài học cho hành giả Việt về sự sùng kính đúng cách đối với truyền thống tái sinh.
Jalus — Thân Cầu Vồng (Rainbow Body): chứng đắc cao nhất của Dzogchen và bằng chứng sống của giải thoát rốt ráo
Jalus ('ja' lus — 'Thân Ánh Sáng' / 'Thân Cầu Vồng') là chứng đắc cao nhất của Dzogchen — khi hành giả viên tịch, thân vật chất *tan thành ánh sáng cầu vồng* trong vài ngày, chỉ để lại tóc và móng. Bài viết phân tích cơ sở giáo lý, ba cấp độ jalus, các trường hợp lịch sử và đương đại (Khenpo Achuk 2011), nghiên cứu khoa học, và ý nghĩa cho hành giả Việt.
Jetsunma Tenzin Palmo — Nữ tu sĩ Anh quốc 12 năm nhập thất hang động Lahaul và hành trình khôi phục dòng Tỳ-kheo-ni Tây Tạng
Jetsunma Tenzin Palmo (sinh 1943) là nữ tu sĩ phương Tây đầu tiên trong truyền thừa Drukpa Kagyu được phong tước hiệu 'Jetsunma' (Tôn Quý). Bà đã *nhập thất một mình suốt 12 năm trong một hang động ở độ cao 4.000m vùng Lahaul, Bắc Ấn*, và sau khi xuất thất đã sáng lập ni viện Dongyu Gatsal Ling — đào tạo gần 100 ni cô Himalaya theo chuẩn ngang nam tu sĩ. Bài viết này trình bày cuộc đời, hành trì, và di sản của bà cho phụ nữ Phật giáo toàn cầu.