Tin thư · Đầu sách thư khố
Bài viết mới nhất
1997 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 74 trên 84.
Lama Tsultrim Allione — Nữ Lama phương Tây, Tara Mandala và pháp 'Nuôi Quỷ' (Feeding Your Demons) hồi sinh truyền thống Chöd của Machig Labdrön
Lama Tsultrim Allione (sinh 1947) là một trong số rất ít phụ nữ phương Tây được công nhận là *tulku* — hóa thân của một vị nữ đại sư Tibet thế kỷ 11. Bà sáng lập Tara Mandala — trung tâm thiền 700 mẫu Anh ở Colorado — và phát triển 'Feeding Your Demons' (Nuôi Quỷ), phương pháp tâm lý-tâm linh hiện đại dựa trên Chöd của Machig Labdrön, đã giúp hàng chục ngàn người Tây phương đối diện chấn thương, nghiện ngập, sợ hãi sâu.
Lerab Lingpa (Tertön Sogyal) — Đạo sư của Đệ thập tam Đạt Lai Lạt Ma và terton vĩ đại cuối thế kỷ 19
Lerab Lingpa (1856–1926), được biết đến rộng rãi với tên Tertön Sogyal, là một trong những terton (người khai mở Phục Tạng) lớn nhất cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đồng thời là *Đạo sư gốc của Đệ thập tam Đạt Lai Lạt Ma Thubten Gyatso*. Bài viết phân tích cuộc đời ngài, các terma chính, mối quan hệ Pháp với Dalai Lama 13, vai trò trong các sự kiện chính trị Tibet đầu thế kỷ 20, và di sản truyền lại qua Sogyal Rinpoche và Rigpa quốc tế.
Lhabab Düchen — Ngày Đức Phật từ cõi Trời Đao Lợi trở lại nhân gian và ý nghĩa của Tứ Đại Lễ Phật giáo Tibet
Lhabab Düchen (lha-babs dus-chen) — *Ngày Phật giáng phàm* — là một trong bốn ngày lễ trọng đại nhất của Phật giáo Tibet, kỷ niệm sự kiện Đức Phật Thích Ca Mâu Ni từ cõi Trời 33 (Trāyastriṃśa) trở lại nhân gian sau ba tháng An Cư thuyết Pháp cho Mẫu thân và chư Thiên. Bài viết phân tích nguồn gốc kinh điển, ý nghĩa biểu tượng của *thang ngọc-thang vàng-thang bạc*, các pháp tu được thực hành trong ngày này, sự khác biệt với truyền thống Phật giáo Đông Á, niềm tin về *công đức nhân lên 100 triệu lần*, và hướng dẫn thực hành phù hợp cho hành giả Việt Nam.
Losar — Tết Tây Tạng và ý nghĩa của ba ngày khởi đầu năm Phật giáo trong văn hóa Tibet
Losar (lo-gsar, *năm mới*) là Tết của Tibet — lễ hội quan trọng nhất trong văn hóa và đời sống tâm linh người Tibet, kéo dài *15 ngày* nhưng tập trung trong *ba ngày đầu năm*. Bài viết phân tích nguồn gốc lịch sử Losar (từ thời tiền-Phật giáo Bön đến lịch Phật giáo Phuglug), ý nghĩa của ba ngày khởi đầu (Lama Losar, Gyalpo Losar, Choe-Kyong Losar), các nghi lễ tịnh hóa Gutor cuối năm, các pháp tu được thực hành đầu năm, và hướng dẫn kết hợp Losar với Tết Việt cho hành giả Việt Nam.
Lungta — Cờ phướn cầu nguyện Tibet: 'ngựa gió' mang Pháp đến chúng sinh sáu cõi
Lungta (རླུང་རྟ་, 'ngựa gió') là tên gọi của các cờ phướn cầu nguyện đầy màu sắc tung bay trên các đỉnh núi, đèo, tu viện Tibet — biểu tượng phổ biến nhất của Phật giáo Vajrayana. Bài viết phân tích nguồn gốc tiền-Phật giáo (Bön), sự chuyển hóa Phật giáo, năm màu năm yếu tố, năm con vật biểu tượng (rồng, garuda, sư tử tuyết, hổ, ngựa gió ở giữa), nội dung kinh điển in trên cờ, hai loại lungta (cờ ngang Lungta và cờ đứng Darchog), nghi thức treo và hạ, ý nghĩa tâm linh sâu xa, và hướng dẫn cho hành giả Việt khi muốn treo lungta tại nhà.
Mandarava — Công chúa Ấn Độ và phối ngẫu trí huệ của Padmasambhava
Mandarava là công chúa Zahor (Bắc Ấn Độ), một trong hai phối ngẫu chính của Padmasambhava (cùng Yeshe Tsogyal). Bà đã đạt thân Cầu Vồng tại Maratika, là khuôn mẫu của *nữ hành giả Mật Tông cao cấp*. Bài viết phân tích cuộc đời, sự gặp gỡ Padmasambhava, sự kiện Maratika đạt trường thọ bất tử, các thực hành Vajrakilaya và Hayagriva trong đó bà giữ vai trò trung tâm, và bài học cho hành giả nữ về trí huệ Mật Tông.
Mani Khorlo (Kinh Luân) — Bánh xe cầu nguyện Tibet và nghệ thuật biến mỗi cử chỉ thành công đức
Mani Khorlo (མ་ཎི་འཁོར་ལོ་, Sanskrit: dharmacakra) — *bánh xe cầu nguyện* — là pháp khí phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày của người Phật tử Tibet. Mỗi vòng xoay tương đương đọc tất cả mantra trong bánh xe (thường hàng triệu chữ Oṃ Maṇi Padme Hūṃ). Bài viết phân tích nguồn gốc kinh điển từ Karandavyuha Sutra, ý nghĩa biểu tượng (chuyển Pháp luân vận hành liên tục), năm loại kinh luân (cầm tay, cố định, gió, nước, lửa), cấu tạo và nội dung mantra, cách dùng đúng pháp, và hướng dẫn cho hành giả Việt khi mua và dùng kinh luân tại nhà.
Mindrolling Jetsün Khandro Rinpoche — Nữ Đạo Sư Đương Đại Của Truyền Thừa Mindrolling và Tiếng Nói Mạnh Mẽ Của Phụ Nữ Trong Phật Giáo Tây Tạng
Mindrolling Jetsün Khandro Rinpoche (sinh 1967) là một trong số rất ít *nữ tulku đương đại được công nhận chính thức* và truyền pháp công khai trên toàn thế giới — đệ tử của Mindrolling Trichen, đệ tử của Dilgo Khyentse, đào tạo chính thức tại Mindrolling, và sáng lập Samten Tse Retreat Center ở Mussoorie. Bài viết phân tích cuộc đời, vai trò trong việc nâng cao địa vị nữ giới Phật giáo, và ý nghĩa cho hành giả Việt — đặc biệt phụ nữ trẻ Việt đang tìm hình mẫu nữ đạo sư đương đại.
Mindrolling — Tu viện mẹ của Nyingma: Terdak Lingpa, Lochen Dharmaśrī và sự bảo tồn truyền thừa Dzogchen 350 năm qua
Mindrolling (1676) là một trong sáu 'tu viện mẹ' của trường phái Nyingma — và là tu viện có ảnh hưởng học thuật-truyền thừa lớn nhất ở miền trung Tây Tạng. Bài viết phân tích cuộc đời Terdak Lingpa và em trai Lochen Dharmaśrī — hai sư huynh em vĩ đại đã sáng lập Mindrolling, hệ thống giáo lý Mindrolling Nyingthig và Khabum, kinh điển Nyingma được biên tập tại đây, các Mindrolling Trichen từ thế kỷ 17 đến nay, hành trình lưu vong sang Ấn Độ sau 1959, vai trò trong phục hồi Nyingma đương đại, và mối liên hệ với hành giả Việt.
Yongey Mingyur Rinpoche — Vị Lama trẻ kết nối Mật Tông Tây Tạng và thần kinh học hiện đại, hành trình lang thang ẩn dật bốn năm rưỡi
Yongey Mingyur Rinpoche (sinh 1975) là một trong các Lama trẻ có ảnh hưởng nhất Phật giáo Tây Tạng đương đại — đặc biệt qua sách 'Niềm Vui Sống' (The Joy of Living), các nghiên cứu thần kinh học não thiền, và hành trình lang thang ẩn dật 4,5 năm (2011-2015) gây chấn động cộng đồng Phật giáo. Bài viết phân tích tiểu sử, các giáo huấn cốt lõi, đóng góp với Mind & Life Institute của Đức Đạt Lai Lạt Ma, các trung tâm Tergar khắp thế giới, và bài học cho hành giả Việt về cân bằng tu hành nghiêm túc và đời sống hiện đại.
Thủ Ấn (Mudrā) — Ngôn ngữ thân của Mật Tông Tây Tạng và ý nghĩa từng cử chỉ tay
Mudrā — thủ ấn — là 'ngôn ngữ thân' không lời của Phật giáo, đặc biệt là Mật Tông. Mỗi cử chỉ tay không chỉ là biểu tượng nghệ thuật mà *kích hoạt năng lượng tâm linh cụ thể*. Bài viết phân tích các thủ ấn quan trọng nhất — từ Dhyāna Mudrā (thiền định) đến Vajra Mudrā kim cương — và cách chúng được dùng trong sadhana hàng ngày.
Mười Hai Đại Hạnh của Đức Phật (Dzepa Chunyi) — bản đồ cuộc đời Đức Bổn Sư qua nhãn quan Kim Cương Thừa
Truyền thống Phật giáo Tây Tạng không kể cuộc đời Đức Phật như một tiểu sử lịch sử bình thường, mà như mười hai 'đại hạnh' (dzepa chunyi) — mười hai cử chỉ giác ngộ của một vị Phật toàn giác. Mỗi đại hạnh là một bài học, một biểu tượng, một cánh cửa thiền quán cho hành giả đời sau.
Năm bộ luận của Đức Di Lặc (Maitreya) — nền tảng triết học Đại thừa và cây cầu dẫn vào Mật Tông Tây Tạng
Năm bộ luận Di Lặc (Byams chos sde lnga) là di sản giáo lý vĩ đại được truyền cho Vô Trước (Asaṅga) qua thị kiến Đức Di Lặc tại cõi Đâu Suất. Đây là cốt tủy triết học Đại thừa mà cả bốn truyền thừa Tây Tạng đều học, đồng thời là nền tảng không thể thiếu trước khi bước vào Mật Tông.
Niguma — Dakini Đại Trí của Shangpa Kagyu và Năm Pháp Vàng: nữ tổ sư trực truyền từ Vajradhara
Niguma — em gái (hoặc đệ tử-phối ngẫu) của Naropa — là một trong hai nữ tổ sư Mật Tông quan trọng nhất Ấn Độ thế kỷ 11. Bà được Vajradhara trực tiếp truyền giáo trong thân ánh sáng (jalus) và đã sáng lập *Năm Pháp Vàng* (Sergyi Chö Nga) — nền móng của Shangpa Kagyu. Bài viết phân tích cuộc đời, các pháp truyền thừa, và sự khác biệt với Sáu Yoga của Naropa.
Nyungne — Pháp tu hai ngày với Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm và nghệ thuật tịnh hóa qua nhịn ăn
Nyungne (sMyung-gnas) là một pháp tu cô đọng kéo dài hai ngày của Kim Cương Thừa, kết hợp Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm Bồ Tát (Gelongma Palmo Chenrezig 1.000 cánh tay), tịnh giới Bát Quan Trai, nhịn ăn-nhịn nói trong ngày thứ hai, và lễ lạy 35 vị Phật. Bài viết phân tích nguồn gốc từ Bhikshuni Lakshmi (Gelongma Palmo) thế kỷ 11, kết cấu hai ngày, công đức truyền thống, ý nghĩa tâm linh, hướng dẫn thực hành an toàn, các sai lầm phổ biến và cách áp dụng tinh thần Nyungne cho hành giả Việt không có điều kiện thọ pháp tại trung tâm.
Tu viện Palyul — Tu viện mẹ thứ sáu của Nyingma và truyền thừa Namchö
Palyul là tu viện mẹ cuối cùng trong sáu tu viện gốc của truyền thống Nyingma, được sáng lập năm 1665 bởi Rigdzin Kunzang Sherab tại Kham. Bài viết phân tích lịch sử tu viện, truyền thừa Namchö (Thiên Pháp) của terton Mingyur Dorje, dòng Penor Rinpoche, các giáo lý đặc trưng, và Namdroling — tu viện tái thiết tại Bylakuppe (Ấn Độ) hiện là trung tâm Nyingma lớn nhất ngoài Tibet.
Phakmodrupa Dorje Gyalpo — Sơ tổ tám tiểu phái Kagyu và đại đệ tử của Gampopa
Sau Marpa, Milarepa và Gampopa, có một vị đại sư đã làm cho truyền thừa Kagyu lan rộng khắp Tây Tạng dưới hình thức tám tiểu phái: đó là Phakmodrupa Dorje Gyalpo (1110–1170). Ông là đại đệ tử quan trọng nhất của Gampopa, là người sinh ra Drikung, Drukpa, Taklung, Yazang, Trophu, Shuksep, Yelpa và Marpa Kagyu — tám dòng vẫn tồn tại đến nay. Bài viết này khám phá cuộc đời, giáo lý và di sản của ông.
Ralpacan (Tri Ralpachen) — Pháp Vương thứ ba và sự hoàn thiện chuẩn ngôn ngữ Phật giáo Tây Tạng
Ralpacan (806–838), tên đầy đủ Tri Tsugdetsen, là vị Pháp Vương thứ ba và cuối cùng trong Tam Pháp Vương Tibet. Dù triều đại ngắn ngủi và kết thúc bi thảm, ngài đã hoàn tất sự nghiệp chuẩn hóa ngôn ngữ Phật giáo Tibet với bộ từ điển Mahāvyutpatti, đặt nền móng vĩnh viễn cho Kangyur và Tengyur. Bài viết phân tích cuộc đời, công nghiệp dịch thuật, sự khủng bố Phật giáo của em trai Langdarma sau khi ngài bị ám sát, và bài học cho hành giả Việt về sự bảo vệ Pháp trong thời kỳ pháp nạn.
Ratnasambhava — Bảo Sinh Như Lai: vị Phật phương Nam của Mandala Ngũ Trí và biểu tượng Bình Đẳng Tánh Trí
Ratnasambhava (Bảo Sinh Như Lai) là vị Phật trung tâm của gia đình Ratna trong Mandala Ngũ Trí, vị trí phương Nam, mang Bình Đẳng Tánh Trí — trí tuệ chuyển hóa tâm kiêu mạn keo kiệt thành sự rộng lượng vô biên và tánh bình đẳng giữa mọi chúng sinh. Bài viết phân tích biểu tượng, mantra, sadhana, và áp dụng cho hành giả Việt.
Tu viện Reting — Cái nôi truyền thừa Kadampa và di sản của Dromtönpa
Tu viện Reting (Rwa-sgreng) được Dromtönpa sáng lập năm 1057 sau khi sư phụ Atisha viên tịch, trở thành trú xứ gốc của truyền thừa Kadampa — dòng sữa giáo lý đã nuôi dưỡng toàn bộ Phật giáo Tây Tạng giai đoạn Hậu Hoằng Pháp. Bài viết phân tích bối cảnh sáng lập, vai trò Reting trong việc gìn giữ Lamrim, các Geshe Kadampa lừng danh, sự chuyển hóa thành tu viện Gelug, và cuộc đời đầy bi kịch của Reting Rinpoche thứ năm — nhiếp chính Tibet đầu thế kỷ 20.
Riwo Sangchö — Pháp cúng dường khói cho Tam Căn Bản và chúng sinh sáu cõi
Riwo Sangchö (Ri-bo bSang-mchod — *Cúng dường khói núi*) là một trong những pháp tu phổ thông và lâu đời nhất của Phật giáo Tibet, được Lhatsün Namkha Jigme khai mở qua một terma vào thế kỷ 17. Bài viết phân tích nguồn gốc terma, ý nghĩa biểu tượng của khói cúng dường, các thành phần thảo dược truyền thống, kết cấu nghi lễ, *sáu loại khách* được mời trong sang, sự khác biệt giữa sang và *cúng cô hồn dân gian*, hướng dẫn thực hành an toàn cho hành giả Việt và các sai lầm phổ biến cần tránh.
Saka Dawa — Tháng Thánh Tịnh của Phật giáo Tibet và sức mạnh nhân công đức trong tháng Tư âm lịch
Saka Dawa (Sa-ga zla-ba) là tháng thiêng liêng nhất trong năm của Phật giáo Tây Tạng — tháng Tư âm lịch Tibet, tương ứng tháng Năm-Sáu Dương lịch — kỷ niệm ba sự kiện trọng đại của Đức Phật Thích Ca: đản sinh, thành đạo, và nhập niết bàn. Bài viết phân tích nguồn gốc, ý nghĩa biểu tượng, các pháp tu được thực hành đặc biệt trong tháng (đặc biệt ngày 15 — Saka Dawa Düchen), niềm tin về *công đức nhân lên hàng trăm ngàn lần*, các nghi lễ tại Lhasa, Bodh Gaya, Núi Kailash, và hướng dẫn thực hành phù hợp cho hành giả Việt Nam.
Đức Sakya Trizin thứ 41 (Ngawang Kunga Tegchen Palbar) — Đại lão hòa thượng truyền thừa Sakya và đặc ân giữ nguyên dòng huyết Khön qua hai cuộc lưu vong
Đức Sakya Trizin thứ 41 (sinh 1945, tên đời: Ngawang Kunga Tegchen Palbar Trinley Samphel Wangi Gyalpo) là *vị lãnh đạo Sakya cuối cùng của thế hệ trước cuộc lưu vong và đầu của thế hệ tái thiết*. Ông đã giữ chức Sakya Trizin từ 1959 đến 2017 — *gần 60 năm, dài nhất trong lịch sử* — và *đã chuyển trao quyền cho con trai năm 2017*, mở ra hệ thống mới: 'Trizin xoay vòng' giữa hai dòng Khön. Bài viết phân tích cuộc đời, vai trò bảo tồn truyền thừa Sakya qua lưu vong, hệ thống truyền thừa Khön huyết thống độc đáo, và di sản giảng pháp toàn cầu.
Tu viện Samye — Tu viện đầu tiên Tây Tạng và sự khởi đầu của Phật giáo Mật Tông
Samye (bSam yas) là tu viện Phật giáo đầu tiên được xây dựng ở Tây Tạng, hoàn thành khoảng năm 779 CE dưới sự hợp tác của ba vị: vua Trisong Detsen, đại học giả Shantarakshita, và đại sư Mật Tông Padmasambhava. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử, ý nghĩa kiến trúc mandala của Samye, các sự kiện quan trọng diễn ra tại đây, và vai trò không thể thay thế của Samye trong việc thiết lập Phật giáo Tibet.