Tu viện Palyul — Tu viện mẹ thứ sáu của Nyingma và truyền thừa Namchö
Trong sáu tu viện mẹ của truyền thống Nyingma — sáu trú xứ gốc đã hình thành nên cấu trúc tổ chức của trường phái cổ xưa nhất Phật giáo Tibet — Palyul (dPal yul) là tu viện cuối cùng được sáng lập, nhưng không phải là kém quan trọng nhất. Trái lại, qua hơn ba thế kỷ rưỡi, Palyul đã trở thành một trong những trung tâm Nyingma có ảnh hưởng sâu rộng nhất, đặc biệt qua truyền thừa Namchö (gNam chos — “Thiên Pháp”) và mạng lưới quốc tế Namdroling đương đại.
Bài viết này khám phá lịch sử, giáo lý đặc trưng, và sự tái thiết của Palyul — hoàn thiện bộ sáu tu viện mẹ Nyingma trong loạt bài về lịch sử Phật giáo Tibet.
Mục lục
- Sáu tu viện mẹ Nyingma — bối cảnh và sự hình thành
- Bối cảnh sáng lập Palyul (1665)
- Truyền thừa Namchö — Thiên Pháp của Mingyur Dorje
- Dòng Penor Rinpoche và các Drubwang Pema Norbu
- Giáo lý đặc trưng của Palyul
- Sự tàn phá 1959–1976 và tái thiết
- Mạng lưới Palyul quốc tế đương đại
- Áp dụng cho hành giả Việt
- Sai lầm phổ biến cần tránh
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận — sức sống của một truyền thừa
Sáu tu viện mẹ Nyingma — bối cảnh và sự hình thành
Trước khi đi sâu vào Palyul, cần đặt nó vào bối cảnh của cấu trúc sáu tu viện mẹ (gdan sa drug) của Nyingma — một mô hình tổ chức độc đáo phân biệt Nyingma với các truyền thống khác.
Trong khi Gelug có Tam Đại Tự (Sera, Drepung, Ganden) tập trung ở vùng Lhasa và Sakya có một tu viện chính tại Sakya, Nyingma — vốn không có cơ cấu chính trị tập quyền — đã phát triển sáu tu viện gốc trải rộng khắp Tây Tạng:
- Mindrolling (1676) — miền Trung U-Tsang, do Terdak Lingpa sáng lập
- Dorje Drak (1632) — miền Bắc U-Tsang, truyền thừa Jangter (Bắc Phục Tạng)
- Shechen (1695) — Kham, sáng lập bởi Shechen Rabjam I
- Kathok (1159) — Kham, tu viện cổ nhất, sáng lập bởi Dampa Deshek
- Dzogchen (1685) — Kham, núi Rudam, do Pema Rigdzin sáng lập
- Palyul (1665) — Kham, sáng lập bởi Rigdzin Kunzang Sherab
Cấu trúc này phản ánh tinh thần Nyingma: phi tập quyền, trọng truyền thừa cá nhân hơn cơ chế tổ chức, và cho phép nhiều dòng terma cùng tồn tại độc lập. Mỗi tu viện mẹ là một thế giới giáo lý riêng, với dòng terma và Khenpo riêng của nó.
Bối cảnh sáng lập Palyul (1665)
Cuối thế kỷ 17, vùng Kham (Đông Tibet) đang trong giai đoạn phục hưng tâm linh sau những biến động chính trị. Hai trung tâm Nyingma đã được thành lập tại Kham — Kathok (cổ kính) và Dzogchen (mới mẻ) — nhưng nhu cầu một trung tâm thứ ba để phục vụ vùng Dergé và các vương quốc nhỏ phía Nam đã trở nên rõ ràng.
Vào năm 1665, Rigdzin Kunzang Sherab (Rig ‘dzin Kun bzang Shes rab, 1636–1699), một đại sư Nyingma đã được công nhận là tulku của một dòng terton trước đó, đã sáng lập tu viện Palyul tại huyện Palyul (nay thuộc Châu tự trị Tạng Garzê, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc) dưới sự bảo trợ của vua Mutri Tsenpo của vương quốc Lingtsang.
Lingtsang là một vương quốc Tạng nhỏ nhưng có truyền thống bảo trợ Phật giáo lâu đời, và việc nhà vua tự tay đặt nền móng tu viện đã cho Palyul một địa vị đặc biệt từ buổi đầu. Khu đất tu viện được chọn cẩn thận theo phong tục Tibet — kết hợp địa lý và phong thủy linh thiêng — với núi che chở phía sau, sông chảy quanh, và mặt hướng về phía Đông Nam đón ánh nắng đầu tiên.
Rigdzin Kunzang Sherab đã đặt tên tu viện là Palyul Namgyal Jangchub Choeling (“Trú xứ vinh quang của Bồ Đề chiến thắng”), và quy định ngay từ đầu rằng tu viện sẽ dành cho ba nhóm hành giả:
- Tăng đoàn xuất gia (Drubdra) — chuyên thiền định và ẩn cư
- Đại học Phật giáo (Shedra) — đào tạo Khenpo và học giả
- Cư sĩ Ngakpa — các hành giả Mật chú có gia đình, tu tại nhà
Cấu trúc ba nhánh song song này đã trở thành đặc trưng của Palyul và phân biệt nó với một số tu viện khác chỉ tập trung vào tăng đoàn xuất gia.
Truyền thừa Namchö — Thiên Pháp của Mingyur Dorje
Nét đặc trưng quan trọng nhất của Palyul, và là thứ làm tu viện này khác biệt với năm tu viện mẹ Nyingma khác, là việc nó bảo tồn và truyền dạy bộ giáo lý Namchö (gNam chos — “Thiên Pháp” hoặc “Pháp từ trời”) do terton Mingyur Dorje (1645–1667) khám phá.
Mingyur Dorje — terton thiếu niên
Mingyur Dorje là một trong những hiện tượng đặc biệt nhất trong lịch sử Nyingma. Sinh năm 1645 tại Kham, từ thuở nhỏ ngài đã thể hiện những dấu hiệu phi thường — kể lại tiền kiếp, đọc kinh điển mà chưa được dạy, và mô tả những không gian ẩn pháp mà người khác không thấy.
Năm 13 tuổi (1657), Mingyur Dorje bắt đầu nhận được các hiện tượng terma từ trời — không phải các terma đất (sater) hay terma tâm (gongter) thông thường, mà là terma trực tiếp xuất hiện từ không gian dưới dạng các bức kinh điển bằng chữ vàng tự hiện ra trước mắt ngài. Ngài chỉ cần đọc lại và đệ tử ghi xuống.
Hiện tượng này được đặt tên là Namchö (“Pháp từ trời”) để phân biệt với các loại terma truyền thống. Tổng cộng, trong khoảng 9 năm ngắn ngủi của cuộc đời sau đó, Mingyur Dorje đã truyền hơn 13 quyển kinh điển và sadhana, bao gồm các bộ thực hành về Padmasambhava, Avalokiteshvara, Tara, Vajrakilaya, và đặc biệt là bardo dẫn nhập và phowa Namchö — một hình thức Phowa được nhiều hành giả Tibet đánh giá cao về tính dễ hành trì.
Karma Chagme — người tổ chức và lan tỏa
Một mình Mingyur Dorje, dù có khả năng phi thường, không đủ để biến Namchö thành một truyền thống có hệ thống. Vai trò tổ chức và lan tỏa thuộc về Karma Chagme Rāgāsya (1613–1678) — một đại sư đặc biệt trong lịch sử Tibet vì ngài kiêm cả hai dòng truyền thừa Karma Kagyu và Nyingma và được công nhận trong cả hai truyền thống.
Karma Chagme là thầy chính của Mingyur Dorje. Khi nhận thấy năng lực terton của cậu thiếu niên, ngài đã:
- Ghi chép cẩn thận tất cả các giáo lý Namchö xuất hiện
- Xếp loại và biên tập thành các sadhana và nghi thức có thể truyền dạy
- Soạn các luận giải (tika) làm sáng tỏ ý nghĩa
- Truyền các giáo lý này cho Rigdzin Kunzang Sherab — người sau đó sáng lập Palyul và biến Palyul thành trú xứ chính của Namchö
Sự kết hợp giữa năng lực terton của Mingyur Dorje, trí tuệ tổ chức của Karma Chagme, và khả năng kiến tạo định chế của Rigdzin Kunzang Sherab đã tạo ra Namchö — một trong những bộ giáo lý có ảnh hưởng nhất trong Nyingma cận đại.
Đặc biệt, vì Karma Chagme cũng dạy Mahamudra Karma Kagyu, nên truyền thừa Palyul là một trong số ít trú xứ Nyingma kết hợp Mahamudra và Dzogchen một cách hệ thống — một đặc trưng vẫn được duy trì đến nay.
Dòng Penor Rinpoche và các Drubwang Pema Norbu
Khoảng đầu thế kỷ 18, vai trò lãnh đạo Palyul được chuyển sang dòng tulku của Drubwang Pema Norbu — thường được gọi tắt là Penor Rinpoche. Dòng tulku này đã có mười một đời đến nay.
Một số Penor Rinpoche nổi bật trong lịch sử:
- Penor Rinpoche I — Pema Norbu (1679–1757): được công nhận là tulku của Vidyadhara Düdül Dorje, đã mở rộng cấu trúc Palyul và tổ chức Shedra đầu tiên.
- Penor Rinpoche II — Pema Lhündrub Gyatso (1768–1822): kết hợp Lamdre Sakya với Namchö Nyingma, tạo nên truyền thống đa nguyên đặc trưng.
- Penor Rinpoche III — Karma Tashi (1830–1891): tham gia phong trào Rime với Jamgön Kongtrul và Jamyang Khyentse Wangpo.
Penor Rinpoche XI — Drubwang Pema Norbu (1932–2009)
Đây là Penor Rinpoche đương đại mà phần lớn người Việt biết đến — vị đã tái thiết Palyul ở Ấn Độ và biến nó thành mạng lưới quốc tế.
Sinh năm 1932 tại huyện Powo của Kham, ngài được công nhận là tulku của Penor Rinpoche X từ thuở nhỏ. Năm 1959, khi quân Trung Quốc tiến vào Tibet và đàn áp Phật giáo, Penor Rinpoche XI cùng nhiều Khenpo và đệ tử đã vượt qua núi Himalaya bằng đường bộ — một cuộc hành trình kéo dài nhiều tháng trong điều kiện khắc nghiệt — để đến Ấn Độ.
Tại Ấn Độ, ngài đã không nản chí trước cảnh tu viện gốc bị phá hủy và truyền thống bị đe dọa. Năm 1963, ngài đã sáng lập Namdroling Monastery tại Bylakuppe (bang Karnataka, miền Nam Ấn Độ) — trên một khoảnh đất nhỏ với chỉ một ngôi nhà tre.
Trong 46 năm lãnh đạo (1963–2009), Penor Rinpoche XI đã biến Namdroling từ một ngôi nhà tre thành tu viện Nyingma lớn nhất ngoài Tibet, với:
- Hơn 5.000 tăng-ni thường trú
- Đại học Phật giáo Ngagyur Nyingma Institute với chương trình Khenpo 9 năm
- Drubdra (thiền đường) cho thiền ba năm ba tháng truyền thống
- Vihara Vàng (Golden Temple) — kiệt tác kiến trúc tiêu biểu, hoàn thành 1999
- Mạng lưới quốc tế: Đài Loan, Hồng Kông, Singapore, Mỹ, Anh, Pháp
Năm 1993, Penor Rinpoche XI được công nhận là Đại Trưởng lão (Head) của trường phái Nyingma toàn thế giới — vị thế mà ngài giữ cho đến khi viên tịch năm 2009.
Penor Rinpoche XII — sự kế thừa
Sau khi Penor Rinpoche XI viên tịch năm 2009, vào năm 2014 Đại Lai Lạt Ma 14 và các Khenpo Nyingma đã công nhận Penor Rinpoche XII — Yangsi Rinpoche sinh năm 2010 — là tulku tái sinh chính thức. Hiện ngài đang được đào tạo tại Namdroling.
Giáo lý đặc trưng của Palyul
Truyền thừa Palyul có một số đặc trưng giáo lý quan trọng:
1. Tsa-Sum (Ba căn bản) trong khung Namchö
Như mọi trường phái Mật Tông, Palyul nhấn mạnh Ba căn bản (rTsa gsum):
- Lama (đạo sư) — gốc của ban phước
- Yidam (bổn tôn) — gốc của thành tựu
- Khandro (dakini) và Choekyong (hộ pháp) — gốc của hoạt động
Đặc thù của Palyul là các sadhana Tsa-Sum được biên soạn theo dòng Namchö — ngắn gọn hơn nhiều sadhana Nyingma cổ điển và dễ hành trì cho hành giả tại gia.
2. Phowa Namchö
Phowa (chuyển thức) là một trong sáu yoga của Naropa nguyên thủy, nhưng phiên bản Phowa Namchö của Mingyur Dorje đã trở thành một trong những phương pháp Phowa phổ biến nhất khắp các trường phái Tây Tạng vì cấu trúc ngắn gọn, dấu hiệu thành tựu rõ ràng, và có thể truyền trong khóa lễ 7 ngày.
Phowa Namchö thường được Penor Rinpoche và các thầy Palyul truyền cho hàng ngàn Phật tử tại Ấn Độ, Đài Loan, và phương Tây — biến nó thành thực hành chuẩn bị cái chết phổ biến nhất trong cộng đồng Tibet hải ngoại.
3. Kết hợp Mahamudra-Dzogchen
Nhờ ảnh hưởng của Karma Chagme — người đã viết bộ luận quan trọng “Union of Mahamudra and Dzogchen” (Phyag rdzogs zung ‘jug) — Palyul là một trong số ít truyền thừa Nyingma chính thức dạy cả hai con đường. Hành giả có thể tiếp cận giác ngộ qua Mahamudra (sáng tỏ tánh không qua trực nhận tâm) hoặc Dzogchen (Trekchö-Tögal qua nhận biết Rigpa).
4. Ratna Lingpa và Karma Lingpa terma cycles
Bên cạnh Namchö, Palyul cũng bảo tồn các bộ terma quan trọng khác:
- Ratna Lingpa (1403–1479) — terton vĩ đại, các terma về Vajrakilaya và Padmasambhava
- Karma Lingpa (1326–1386) — người khám phá Bardo Thodol (Tử thư) — bộ giáo lý cốt lõi về cái chết và bardo
Sự tàn phá 1959–1976 và tái thiết
Bối cảnh tàn phá
Khi quân Trung Quốc tiến vào Tibet năm 1950 và đặc biệt sau cuộc nổi dậy Lhasa năm 1959, các tu viện Tây Tạng đã bị tàn phá có hệ thống. Cách mạng Văn hóa (1966–1976) là giai đoạn tàn khốc nhất.
Tu viện Palyul gốc tại Kham đã bị phá hủy gần như hoàn toàn. Hàng trăm tăng-ni bị giết, bị bắt giam, hoặc bị bắt hoàn tục. Các thư viện kinh điển — bao gồm bản gốc các terma Namchö — bị đốt. Các tượng Phật bằng đồng và vàng bị nung chảy. Chỉ một số ít cấu trúc cơ bản còn lại làm chứng cho nơi đã từng có tu viện.
Tái thiết tại Bylakuppe (1963)
Namdroling được sáng lập trong điều kiện không có gì. Penor Rinpoche XI khi đến Bylakuppe năm 1963 chỉ có một số đệ tử trung thành, vài bộ kinh điển cứu được, và một khoảnh đất nhỏ do chính phủ Ấn Độ cấp.
Trong những năm đầu, các tăng nhân tự tay đào đất, dựng nhà tre, trồng cây. Họ kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng Tibet hải ngoại và các Phật tử quốc tế. Dần dần, qua bốn thập kỷ, Namdroling đã phát triển thành quy mô hiện tại.
Tái thiết tại Tibet (1980s–nay)
Sau khi chính sách Trung Quốc nới lỏng từ thập niên 1980, tu viện Palyul gốc tại Kham đã được tái thiết một phần — không bao giờ trở lại quy mô đỉnh cao trước 1959, nhưng đã có khoảng 1.000 tăng và một số Khenpo có chứng chỉ. Hai trú xứ này — Palyul gốc tại Tibet và Namdroling tại Ấn Độ — duy trì truyền thừa song song, với Penor Rinpoche XII là vị lãnh đạo tinh thần chung.
Mạng lưới Palyul quốc tế đương đại
Hiện nay, mạng lưới Palyul/Namdroling bao gồm:
- Namdroling Monastery (Bylakuppe, Ấn Độ) — trú xứ chính, hơn 5.000 tăng-ni
- Palyul Tibet (Kham, Trung Quốc) — tu viện gốc tái thiết
- Palyul Centers tại Đài Loan, Hồng Kông, Singapore — phục vụ cộng đồng Hoa
- Palyul Retreat Center (New York, Mỹ) — trú xứ phương Tây chính
- Palyul Foundation Vietnam và một số nhóm Phật tử Việt theo Palyul tại TP.HCM, Hà Nội
Áp dụng cho hành giả Việt
Với hành giả Việt quan tâm đến Nyingma, truyền thừa Palyul có nhiều điểm hấp dẫn:
- Phowa Namchö dễ tiếp cận — đã được nhiều Khenpo Palyul truyền cho cộng đồng Việt qua các khóa 7 ngày tại Bylakuppe và TP.HCM.
- Sadhana ngắn gọn — phù hợp người đi làm, không có thì giờ làm các nghi thức dài hàng giờ.
- Chương trình du học Phật giáo — Namdroling nhận du học sinh quốc tế, một số tăng-ni Việt đã hoàn thành chương trình Khenpo tại đây.
- Truyền thống Mahamudra-Dzogchen kết hợp — phù hợp người đã thực hành Thiền Tông Việt Nam và muốn tiếp cận Dzogchen mà không từ bỏ thực hành tâm cũ.
- Văn hóa Tây Tạng còn nguyên vẹn — Bylakuppe là Tibet thu nhỏ — kiến trúc, trang phục, ngôn ngữ Tibet được bảo tồn nguyên vẹn, là cơ hội tốt cho người Việt muốn trải nghiệm.
Sai lầm phổ biến cần tránh
- Coi Palyul là “trường phái phụ” trong Nyingma: Sai. Palyul là một trong sáu tu viện mẹ (gdan sa drug) chính thức, có vị thế ngang Mindrolling, Kathok, Dzogchen, Shechen, Dorje Drak.
- Nghĩ rằng Phowa Namchö có thể thay thế mọi thực hành khác: Sai. Phowa chỉ có công dụng ở thời điểm chết. Hành giả vẫn cần ngondro và thực hành hàng ngày để xây dựng nền tảng.
- Cho rằng các terton trẻ tuổi như Mingyur Dorje là bịa đặt: Truyền thống Nyingma có cơ chế kiểm chứng terton qua Đại Trưởng lão và các Khenpo. Mingyur Dorje đã được Karma Chagme — một đại sư uyên bác — kiểm chứng và xác nhận.
- Hiểu Karma Chagme là Karma Kagyu (vì có chữ Karma): Sai. Karma Chagme kiêm cả hai dòng truyền thừa Karma Kagyu và Nyingma — một trường hợp hiếm trong lịch sử Tibet.
- Nghĩ rằng Penor Rinpoche còn sống và đang dạy: Penor Rinpoche XI đã viên tịch năm 2009. Hiện Yangsi Rinpoche (Penor Rinpoche XII) đang được đào tạo và chưa bắt đầu dạy chính thức.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Palyul có giáo lý nào bí mật không truyền cho người ngoài?
Đáp: Như mọi truyền thừa Mật Tông, Palyul có các thực hành cao cấp (Tögal, các Yoga của giai đoạn hoàn thiện) chỉ truyền cho đệ tử đã hoàn thành ngondro và đã được khảo sát kỹ. Tuy nhiên, các giáo lý nền tảng (ngondro, Phowa, sadhana cơ bản) đều mở cho người sơ cơ.
Hỏi: Tôi muốn đi tu Palyul. Có thể không?
Đáp: Namdroling tại Bylakuppe nhận tăng sinh từ nhiều quốc gia. Tuy nhiên, cần biết tiếng Tibet (hoặc Anh) ở mức tối thiểu, có sức khỏe tốt, và có sự đồng ý của gia đình. Hãy liên hệ qua Palyul Foundation Vietnam hoặc trực tiếp Namdroling.
Hỏi: Có thể thực hành Namchö tại nhà mà không cần đi xa không?
Đáp: Có. Một số sadhana Namchö cơ bản (như Tara, Avalokiteshvara) đã được Penor Rinpoche và các Khenpo Palyul truyền lung (khẩu truyền) qua các khóa lễ tại Việt Nam. Nếu đã nhận lung và quán đảnh, có thể hành trì tại nhà.
Hỏi: Phowa Namchö có thực sự bảo đảm tái sinh tại Tịnh Độ không?
Đáp: Theo giáo lý Nyingma, Phowa khi thành tựu các dấu hiệu (giọt máu trên đỉnh đầu, mở đường tử cung, v.v.) thì có thể trực tiếp dẫn thức về Tịnh Độ Sukhavati của Đức A Di Đà tại thời điểm chết. Tuy nhiên, thành tựu các dấu hiệu đòi hỏi thực hành nghiêm cẩn 7–14 ngày dưới sự hướng dẫn của thầy đủ tư cách. Không phải ai học Phowa cũng tự động đạt thành tựu.
Hỏi: Namdroling có nhận khách thăm quan không?
Đáp: Có. Namdroling rất chào đón du khách. Tuy nhiên, cần tôn trọng các quy tắc tu viện: ăn mặc kín đáo, không to tiếng, không chụp ảnh trong điện chính khi đang lễ, không đụng vào các pháp khí. Có thể tham dự các khóa lễ công cộng.
Hỏi: Tại sao chúng ta lại có nhiều dòng Penor Rinpoche khác nhau?
Đáp: Penor (Pema Norbu — “viên ngọc sen”) là tên dòng tulku — không phải tên cá nhân. Mỗi đời Penor Rinpoche là một tái sinh được công nhận của vị trước. Hiện đã có 12 đời, và có thể tiếp tục.
Thực Hành: Chuẩn Bị Nội Tâm Cho Hành Hương
Hành hương bên ngoài chỉ có ý nghĩa khi đi cùng hành hương bên trong. Dưới đây là cách chuẩn bị nội tâm đúng nghĩa.
Trước khi lên đường:
- Phát tâm Bồ Đề: “Con đi hành hương này vì lợi ích của tất cả chúng sinh, không chỉ cho bản thân.”
- Tìm hiểu lịch sử và ý nghĩa tâm linh của địa điểm
- Thực hành cúng dường tinh thần (bảy chi cúng dường) trong vài ngày trước
Trong chuyến đi:
- Trì tụng mantra phù hợp với địa điểm (Om Mani Padme Hum, Vajra Guru…)
- Nhiễu quanh thánh tích theo chiều kim đồng hồ với tâm chú tâm
- Tránh chụp ảnh không cần thiết — tập trung vào trải nghiệm nội tâm
Sau khi trở về:
- Hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh
- Ghi lại những gì bạn nhận ra trong chuyến đi
✅ Checklist hành hương:
- Tôi đã phát tâm Bồ Đề trước khi đi
- Tôi đã tìm hiểu ý nghĩa tâm linh của địa điểm
- Tôi đã trì tụng mantra ít nhất một lần tại địa điểm
- Tôi đã hồi hướng công đức sau khi hoàn thành
Kết luận — sức sống của một truyền thừa
Câu chuyện Palyul là câu chuyện về sức sống của Pháp trong điều kiện khắc nghiệt. Sáng lập 1665 trong vùng núi xa xôi của Kham, được nuôi dưỡng bởi terton thiếu niên Mingyur Dorje và đại sư Karma Chagme, lan tỏa qua mười một đời Penor Rinpoche, bị tàn phá hoàn toàn trong Cách mạng Văn hóa, được tái sinh từ một ngôi nhà tre tại Bylakuppe, và nay là tu viện Nyingma lớn nhất ngoài Tibet — Palyul đã chứng minh rằng truyền thống tâm linh không thể bị tiêu diệt bằng vũ lực vật chất.
Cho hành giả Việt — đặc biệt những ai đã trải qua những đứt gãy lịch sử của thế kỷ 20 — câu chuyện này có ý nghĩa đặc biệt. Pháp không nằm trong gạch đá; Pháp nằm trong tâm thức của hành giả. Khi tâm thức còn được nuôi dưỡng, dù tu viện có bị phá hủy, Pháp vẫn sẽ tái sinh ở nơi khác — như Palyul đã tái sinh tại Bylakuppe.
Đây là bài học cuối cùng và sâu nhất mà sáu tu viện mẹ Nyingma — đặc biệt Palyul — để lại cho chúng ta.
Nguyện sáu tu viện mẹ Nyingma trường tồn cùng mọi chúng sinh.
Chú Giải Thuật Ngữ
Alaya: A-lại-da Thức — kho chứa hạt giống nghiệp trong Du Già Tông Bardo: Trung Ấm — trạng thái chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh Dakini: Không Hành Nữ — thực thể giác ngộ nữ tính trong Mật tông Dharma: Pháp — giáo lý Phật, hoặc quy luật thực tại Dorje: Xem Vajra Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Guru: Đạo Sư / Thầy tâm linh Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Khenpo: Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Lamdre: Đạo Quả — giáo lý cốt lõi của truyền thừa Sakya Mahamudra: Đại Thủ Ấn — xem Mahāmudrā Mantra: Thần Chú — âm tiết thiêng liêng mang năng lượng giác ngộ Mudra: Thủ Ấn — cử chỉ tay mang ý nghĩa tâm linh Phowa: Pháp Chuyển Di Thức — kỹ thuật chuyển tâm thức khi lâm chung Rigpa: Tính Giác — trạng thái giác ngộ thuần túy trong Dzogchen Rime: Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Terma: Phục Tàng — giáo lý ẩn giấu do Liên Hoa Sinh cất giấu để hậu thế tìm ra Terton: Khám Tàng Sư — vị thầy có khả năng tìm ra Terma Trekchö: Triệt Đoạn — thiền pháp Dzogchen cắt đứt chấp ngã Tulku: Hóa Thân — vị thầy được công nhận là tái sinh của bậc giác ngộ Tögal: Vượt Đỉnh — thiền pháp Dzogchen trực tiếp nhận ra ánh sáng Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt Yidam: Bổn Tôn — vị Phật/Bồ Tát được hành giả quán tưởng trong tu tập Mahāmudrā: Đại Thủ Ấn — thiền định chỉ thẳng vào bản chất tâm