Mindrolling — Tu viện mẹ của Nyingma: Terdak Lingpa, Lochen Dharmaśrī và sự bảo tồn truyền thừa Dzogchen 350 năm qua
Trong số sáu tu viện mẹ của trường phái Nyingma — sáu trung tâm lớn lưu giữ và truyền dạy toàn bộ giáo pháp Nyingma — Mindrolling (sáng lập năm 1676) đứng ở vị trí đặc biệt. Đây là tu viện gần Lhasa nhất (cách thủ đô Tibet khoảng 70 km về phía nam), và là tu viện có ảnh hưởng học thuật-truyền thừa lớn nhất của Nyingma ở miền trung Tây Tạng.
Mindrolling được sáng lập bởi hai sư huynh em vĩ đại: Terdak Lingpa Gyurme Dorje (1646-1714) — người anh, đại tertön; và Lochen Dharmaśrī (1654-1717) — người em, đại học giả. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm tâm linh sâu sắc của Terdak Lingpa và trí tuệ học thuật chặt chẽ của Lochen Dharmaśrī đã tạo ra một mô hình hiếm có: tu viện vừa là trung tâm hành thiền cao cấp vừa là viện đại học bảo tồn kinh điển.
Đến nay, qua 350 năm thăng trầm — bị quân Dzungar Mông Cổ phá hủy năm 1718, được xây dựng lại, lại bị phá trong Cách mạng Văn hóa, rồi được phục hồi cả ở Tibet và Ấn Độ — Mindrolling vẫn duy trì truyền thừa nguyên vẹn dưới sự lãnh đạo của các Mindrolling Trichen và các Khandro Rinpoche đương đại.
Bài viết này khám phá toàn diện Mindrolling: bối cảnh sáu tu viện mẹ Nyingma, tiểu sử hai vị sáng lập, hệ thống giáo lý, biên tập kinh điển, dòng Trichen, vai trò các Khandro, và đời sống đương đại.
Mục lục
- Bối cảnh — Sáu tu viện mẹ của Nyingma
- Terdak Lingpa Gyurme Dorje — sư huynh sáng lập
- Lochen Dharmaśrī — sư đệ học giả
- Hệ thống giáo lý Mindrolling
- Các Mindrolling Trichen — dòng lãnh đạo
- Khandro Rinpoche — vai trò nữ Lama đương đại
- Mindrolling đương đại
- Mindrolling và hành giả Việt
- Sai lầm phổ biến
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
Bối cảnh — Sáu tu viện mẹ của Nyingma
Vì sao có “sáu tu viện mẹ”
Trường phái Nyingma (Cổ Mật) là truyền thừa cổ nhất của Phật giáo Tây Tạng, có nguồn gốc từ Padmasambhava (Liên Hoa Sinh) thế kỷ 8. Khác với các trường phái Sarma (Sakya, Kagyu, Gelug) tập trung quanh các tu viện trụ cột rõ ràng, Nyingma trong nhiều thế kỷ tồn tại phân tán: chủ yếu là các hành giả ngakpa (cư sĩ tóc dài) và các trung tâm nhỏ.
Đến thế kỷ 16-17, các đại Lama Nyingma đã thiết lập sáu tu viện lớn — được gọi là “sáu tu viện mẹ” (mother monasteries) — để cung cấp:
- Đào tạo có hệ thống cho tăng ni Nyingma.
- Bảo tồn kinh điển cả Kama (khẩu giáo) và Terma (phục tạng).
- Truyền thừa quán đảnh đầy đủ.
- Trung tâm hành thiền dài hạn.
Sáu tu viện mẹ là gì
Sáu tu viện mẹ Nyingma là:
- Mindrolling (1676) — gần Lhasa, miền trung Tibet. Sáng lập bởi Terdak Lingpa.
- Dorje Drak (1610) — gần Lhasa. Sáng lập bởi Rigdzin Ngagi Wangpo.
- Shechen (1695) — Đông Tibet (Kham). Sáng lập bởi Tenphel Gyatso.
- Dzogchen (1685) — Đông Tibet (Kham). Sáng lập bởi Pema Rigdzin.
- Kathok (1159) — Đông Tibet (Kham). Sáng lập bởi Dampa Deshek — lâu đời nhất.
- Palyul (1665) — Đông Tibet (Kham). Sáng lập bởi Rigdzin Kunzang Sherab.
Lưu ý: Ba tu viện đầu nằm ở miền trung Tibet (gần Lhasa), ba tu viện sau nằm ở Kham (Đông Tibet). Mindrolling và Dorje Drak là hai trụ cột Nyingma của miền trung; bốn tu viện còn lại là trụ cột của Kham.
Vai trò đặc biệt của Mindrolling
Trong sáu tu viện mẹ, Mindrolling có những đặc trưng riêng:
- Học thuật uyên thâm nhất: nhờ Lochen Dharmaśrī, Mindrolling phát triển thành viện đại học Nyingma.
- Biên tập kinh điển có hệ thống: tổng hợp Kama và Terma thành các bộ chuẩn.
- Vị trí gần Lhasa: tạo điều kiện cho Lama Nyingma đối thoại với Gelug và các trường phái khác.
- Sự tham gia mạnh mẽ của nữ giới: từ thế kỷ 20, các Khandro Rinpoche đóng vai trò then chốt.
Terdak Lingpa Gyurme Dorje — sư huynh sáng lập
Sinh ra trong gia đình Mật sĩ
Terdak Lingpa sinh năm 1646 tại Drachi (gần Mindrolling sau này) trong một gia đình ngakpa (Mật sĩ cư sĩ) thuộc dòng Nyö — một dòng cổ Nyingma. Cha ngài là Sangdak Trinle Lhündrub — đại Lama Nyingma kiệt xuất.
Tên thuở nhỏ của ngài là Pema Gyurme Gyatso. Ngay từ nhỏ, ngài đã thể hiện:
- Trí thông minh phi thường.
- Khả năng chiêm bao và linh thị thường xuyên.
- Lòng tha thiết với Mật pháp.
Nhận giáo huấn từ nhiều thầy
Terdak Lingpa nhận giáo huấn từ hơn 35 vị thầy — bao gồm:
- Cha của ngài Sangdak Trinle Lhündrub — toàn bộ giáo pháp gia tộc.
- Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma Ngawang Lobzang Gyatso (1617-1682) — chính Đạt Lai Lạt Ma vĩ đại, người ủng hộ mạnh mẽ Nyingma. Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma đã trao quán đảnh và giáo pháp cho Terdak Lingpa, và sau này hai vị có quan hệ thân thiết.
- Zur Chöying Rangdrol — đại Lama Zur của Nyingma.
- Karma Chakme (1613-1678) — đại sư Karma Kagyu-Nyingma.
Tertön đại sư
Terdak Lingpa là một tertön (người phát hiện kho báu Pháp) vĩ đại. Ngài đã phát hiện nhiều terma quan trọng — đặc biệt là Mindrolling Nyingthig — bộ kinh điển nội tâm của Mindrolling.
Phát hiện terma không phải hoạt động học thuật mà là kinh nghiệm linh thị sâu sắc: tertön nhận thấy “kho báu Pháp” được Padmasambhava giấu trong tâm thức hoặc trong địa hình, rồi viết ra hoặc đọc ra cho các đệ tử. Quá trình này yêu cầu hành giả đã đạt mức chứng ngộ rất cao.
Sáng lập Mindrolling (1676)
Năm 1676, ở tuổi 30, Terdak Lingpa sáng lập tu viện Mindrolling tại Drachi, được sự hỗ trợ của Đệ Ngũ Đạt Lai Lạt Ma. Tên “Mindrolling” có nghĩa “Vùng đất Giải Thoát Trưởng Thành” (smin grol gling).
Tu viện được xây dựng theo mô hình mandala: tòa chính ở giữa, các tòa phụ bao quanh theo hướng đông-nam-tây-bắc. Cấu trúc này phản ánh quan điểm Nyingma: toàn bộ vũ trụ là mandala.
Trong vòng vài năm, Mindrolling đã thu hút hàng nghìn tăng ni từ khắp Tibet. Đây trở thành trung tâm Nyingma lớn nhất ở miền trung Tibet.
Hoạt động giảng pháp
Trong 38 năm lãnh đạo Mindrolling (1676-1714), Terdak Lingpa đã:
- Giảng dạy hàng ngàn đệ tử, gồm các vị Lama lớn từ tất cả các trường phái.
- Sáng tác hơn 1.000 sadhana và bài kinh.
- Phát hiện nhiều terma.
- Truyền quán đảnh Pháp cho tất cả tăng ni Mindrolling.
- Đào tạo em trai Lochen Dharmaśrī thành đại học giả Nyingma.
Năm 1714, Terdak Lingpa viên tịch ở tuổi 68 — sau khi để lại di sản đồ sộ.
Lochen Dharmaśrī — sư đệ học giả
Sinh ra và đào tạo
Lochen Dharmaśrī (Lochen có nghĩa “đại dịch giả”) sinh năm 1654 — tám năm sau anh trai Terdak Lingpa. Tên thuở nhỏ là Chöpel Gyatso. Khác với anh trai có thiên hướng tertön-tâm linh, Lochen Dharmaśrī có thiên hướng học thuật-trí tuệ.
Từ nhỏ, Lochen Dharmaśrī đã được anh trai và cha dạy. Khi Terdak Lingpa sáng lập Mindrolling, Lochen Dharmaśrī trở thành đệ tử chính và sư đệ của anh.
Vai trò “đại học giả Nyingma”
Lochen Dharmaśrī đã trở thành đại học giả Nyingma kiệt xuất nhất thế kỷ 17. Ngài sáng tác:
- Hơn 50 luận giải lớn về kinh điển Nyingma.
- Hệ thống các giáo huấn của anh trai thành các bộ luận hoàn chỉnh.
- Biên tập Khabum — bộ tóm lược cốt yếu của kinh điển Nyingma.
- Luận giải về Guhyagarbha Tantra — kinh điển trung tâm của Mahāyoga.
Đại Sư huynh em — mô hình hiếm có
Sự cộng tác giữa Terdak Lingpa và Lochen Dharmaśrī là một trong những đại sư huynh em nổi tiếng nhất lịch sử Phật giáo Tây Tạng. Hai vị bổ sung cho nhau hoàn hảo:
- Terdak Lingpa: linh thị, tertön, truyền cảm hứng tu hành.
- Lochen Dharmaśrī: học thuật, biên tập, hệ thống hóa.
Nhờ sự kết hợp này, Mindrolling đã trở thành tu viện vừa thiền vừa học — mô hình mà các tu viện sau này (đặc biệt Shechen) đã noi theo.
Cái chết bi tráng (1717)
Năm 1717-1718, quân Dzungar Mông Cổ xâm lược Tibet và bài Phật giáo Nyingma (chính sách Mông Cổ ưu tiên Gelug). Họ phá hủy nhiều tu viện Nyingma, gồm cả Mindrolling.
Lochen Dharmaśrī bị quân Dzungar bắt và giết vào năm 1717 ở tuổi 63. Đây là tổn thất lớn cho Nyingma. Tu viện Mindrolling cũng bị phá nặng, nhưng được con trai và cháu của Terdak Lingpa xây dựng lại sau khi quân Dzungar rút.
Hệ thống giáo lý Mindrolling
Mindrolling Nyingthig
Mindrolling Nyingthig (Tâm Yếu Mindrolling) là bộ kinh điển nội tâm do Terdak Lingpa phát hiện và biên tập. Bộ này gồm:
- Sadhana cho các vị bổn tôn (deity yoga).
- Hướng dẫn Dzogchen — Trekchö và Tögal.
- Phowa và các pháp cho lúc chết.
- Hồi hướng và cầu nguyện.
Mindrolling Nyingthig là truyền thừa terma chính của tu viện, được giảng dạy cho tăng ni cao cấp.
Biên tập Kama Nyingma
Kama (bka’ ma) là truyền thừa khẩu giáo — kinh điển được truyền miệng liên tục từ Padmasambhava qua các vị Lama. Khác với Terma (được giấu rồi phát hiện sau), Kama chưa bao giờ bị gián đoạn.
Lochen Dharmaśrī đã biên tập và hệ thống hóa Kama Nyingma thành các bộ chuẩn. Đây là di sản học thuật đồ sộ — sau này được Dudjom Rinpoche tiếp tục mở rộng thành “Dudjom Tersar Ngagyur Nyingma Kama” vào thế kỷ 20.
Khabum — tóm lược kinh điển
Khabum (bka’ ‘bum, “trăm ngàn lời”) là bộ tóm lược cốt yếu của kinh điển Nyingma do Lochen Dharmaśrī biên soạn. Đây là tài liệu giáo dục nền cho tăng ni Mindrolling — nắm Khabum là nắm khung kinh điển Nyingma.
Cấu trúc đào tạo
Tăng ni Mindrolling được đào tạo theo lộ trình:
- Năm 1-3: Tiếng Tibet, ngữ pháp, văn học cơ bản.
- Năm 4-7: Kinh điển nền tảng — Nhập Bồ Tát Hạnh, Trung Quán, A-tỳ-đạt-ma.
- Năm 8-12: Mật điển — Mahāyoga, Anuyoga, Atiyoga (Dzogchen).
- Năm 13+: Nhập thất dài (3 năm 3 tháng), Dzogchen cao cấp.
Mô hình “vừa học vừa hành” này đã trở thành chuẩn cho các tu viện Nyingma sau này.
Các Mindrolling Trichen — dòng lãnh đạo
Hệ thống Trichen
Sau khi Terdak Lingpa viên tịch, vị trí Trichen (chủ tịch tu viện, giữ truyền thừa) được truyền theo dòng huyết thống Nyö — kết hợp với hệ thống tulku.
Các vị Mindrolling Trichen
Đến nay đã có 11 vị Mindrolling Trichen:
- Terdak Lingpa Gyurme Dorje (1646-1714) — sáng lập.
- Pema Gyurme Gyatso (1686-1718) — con trai Terdak Lingpa, bị quân Dzungar giết.
- Rinchen Namgyal (1694-1758) — cháu Terdak Lingpa, xây dựng lại Mindrolling sau Dzungar. 4-7. Các vị Trichen thế kỷ 18-19 — duy trì truyền thừa.
- Trichen Khyentse Norbu (đầu thế kỷ 20).
- Mindrolling Trichen Trülku Dechen Chökyi Drönma — nữ Trichen ngắn ngủi.
- Mindrolling Trichen Künzang Wangyal (1931-2008) — Trichen thứ 11 đương đại, dẫn truyền thừa lưu vong sang Ấn Độ.
- Mindrolling Trichen Trülku Tenzin Künzang Yeshe Dorje (sinh 2007) — vị hiện tại, được công nhận là tái sinh của vị thứ 11.
Mindrolling Trichen thứ 11 — Künzang Wangyal
Vị này (1931-2008) đặc biệt quan trọng vì đã dẫn dắt Mindrolling qua giai đoạn lưu vong. Năm 1959, ngài chạy sang Ấn Độ và năm 1965 sáng lập Mindrolling Tu viện ở Clement Town (Dehradun, Uttarakhand) — trở thành trụ sở chính của Mindrolling trong lưu vong.
Ngài cũng giữ trách nhiệm bảo tồn các kinh điển và truyền thừa Mindrolling cho thế hệ sau, đồng thời truyền dạy cho các đệ tử phương Tây.
Khandro Rinpoche — vai trò nữ Lama đương đại
Jetsün Khandro Rinpoche
Một trong những đặc trưng nổi bật của Mindrolling đương đại là vai trò mạnh mẽ của các Khandro Rinpoche (Khandro = Dākinī, vị nữ Lama cao cấp).
Jetsün Khandro Rinpoche (sinh 1967) — con gái của Mindrolling Trichen thứ 11 Künzang Wangyal — là một trong những nữ Lama Tibetan có ảnh hưởng nhất phương Tây. Ngài được công nhận từ nhỏ là tái sinh của Khandro Orgyen Tsomo — một trong các nữ Lama lớn của Mindrolling.
Khandro Rinpoche đã:
- Sáng lập Mindrolling International ở Stanley, Virginia (Mỹ).
- Sáng lập Samten Tse Retreat Center ở Mussoorie (Ấn Độ) — trung tâm nhập thất cho nữ tu sĩ và nữ hành giả.
- Giảng pháp khắp thế giới — đặc biệt nhấn mạnh vai trò nữ giới trong Phật giáo.
- Tác giả các sách “This Precious Life”, “The Magic Dance of Wisdom Deities”.
Sự hiện diện của Khandro Rinpoche cho thấy Mindrolling tiếp tục đổi mới, sẵn sàng chấp nhận lãnh đạo nữ — điều quan trọng cho Phật giáo Tây Tạng đương đại.
Mindrolling Jetsün Dechen Paldrön
Em gái Khandro Rinpoche — Mindrolling Jetsün Dechen Paldrön (sinh 1981) — cũng là một Lama đào tạo đầy đủ và đang giữ vai trò ngày càng lớn trong tu viện.
Mindrolling đương đại
Các trung tâm chính
Hiện nay (2026), Mindrolling có:
- Mindrolling Tibet — tu viện gốc ở miền trung Tibet, được xây dựng lại sau Cách mạng Văn hóa với quy mô khiêm tốn.
- Mindrolling Tu viện ở Clement Town (Ấn Độ) — trụ sở chính trong lưu vong, có Đại Tháp Thế Giới Hòa Bình (World Peace Stupa) cao 56m.
- Mindrolling International ở Mỹ — trụ sở phương Tây.
- Samten Tse Retreat Center ở Mussoorie (Ấn Độ).
- Các trung tâm con ở Châu Âu, Đông Á, Úc.
Đại Tháp Hòa Bình Thế Giới
Đại Tháp Hòa Bình Thế Giới (cao 56m, hoàn thành 2002) tại Clement Town là một trong các bảo tháp lớn nhất thế giới. Bên trong chứa hàng ngàn tượng Phật, kinh điển, và xá lợi. Đây là điểm hành hương quan trọng cho Phật tử Ấn Độ và phương Tây.
Vai trò trong phục hồi Nyingma
Mindrolling đóng vai trò then chốt trong phục hồi Nyingma đương đại:
- Bảo tồn kinh điển Kama-Terma đầy đủ.
- Đào tạo Khenpo và Tulku mới.
- Truyền giảng đại trà Nyingma cho các đệ tử phương Tây.
- Liên kết với các tu viện Nyingma khác ở Bhutan, Nepal, Ấn Độ.
Mindrolling và hành giả Việt
Cơ hội tiếp xúc
Hành giả Việt quan tâm Mindrolling có thể:
- Sách của Khandro Rinpoche: “This Precious Life” có giá trị cao, một phần đã dịch tiếng Việt.
- Khoá học online: Mindrolling International thường có khoá Dharma online mở cho tất cả.
- Hành hương Clement Town: kết hợp với hành hương Bodh Gaya và Sarnath khi đến Ấn Độ.
Phù hợp đặc biệt
Mindrolling có ba điểm phù hợp với hành giả Việt:
- Cân bằng học và hành: Phật giáo Việt truyền thống cũng coi trọng kinh điển. Mô hình Mindrolling phù hợp.
- Vai trò nữ giới: Phật tử Việt có nhiều nữ tín đồ. Sự hiện diện của Khandro Rinpoche là cảm hứng.
- Không phái phái: Mindrolling theo tinh thần Rimé — không công kích các trường phái khác. Phù hợp Phật tử Việt thường có nền Tịnh Độ-Thiền-Mật pha trộn.
Lời khuyên
- Bắt đầu từ sách Khandro Rinpoche.
- Theo dõi lịch khoá Mindrolling International.
- Không tự thực hành Dzogchen, Mahāyoga sadhana mà không có truyền thừa.
- Tôn trọng truyền thống Việt — Mindrolling là bổ sung, không thay thế.
Sai lầm phổ biến
Sai lầm 1: “Mindrolling chỉ là tu viện học thuật, không thực hành”
Sai. Mindrolling vừa học thuật vừa hành — nhập thất 3 năm 3 tháng là tiêu chuẩn cho tăng ni cao cấp.
Sai lầm 2: “Mindrolling Nyingthig giống Longchen Nyingthig”
Hai bộ khác. Mindrolling Nyingthig do Terdak Lingpa phát hiện (thế kỷ 17). Longchen Nyingthig do Jigme Lingpa phát hiện (thế kỷ 18). Cả hai đều là Nyingma terma chính nhưng nội dung khác.
Sai lầm 3: “Khandro Rinpoche là ‘Bà Lama’ nên không có thẩm quyền”
Sai. Khandro Rinpoche được đào tạo đầy đủ, được công nhận là tulku chính thức, và giảng pháp ở mức độ cao như bất kỳ Lama nam nào.
Sai lầm 4: “Mindrolling đã bị phá → truyền thừa bị mất”
Sai. Mặc dù tu viện gốc bị phá nhiều lần, truyền thừa giáo pháp được duy trì liên tục qua các Trichen và Khandro Rinpoche. Hiện nay đã có cả Tibet và Ấn Độ.
Sai lầm 5: “Tôi cần đến Mindrolling Tibet mới nhận được phước”
Sai. Trung tâm Pháp ở đâu hành giả Bồ-đề tâm ở đó. Học pháp Mindrolling từ sách hoặc khoá online cũng có giá trị nếu thực hành nghiêm túc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mindrolling khác Dzogchen Monastery ra sao? Cả hai đều là tu viện mẹ Nyingma. Mindrolling ở miền trung Tibet, học thuật mạnh, có truyền thừa Mindrolling Nyingthig. Dzogchen Monastery ở Kham, tập trung Dzogchen sâu hơn, có Dzogchen Khenpo Ngakchung huyền thoại.
Tôi có thể trở thành đệ tử Khandro Rinpoche từ Việt Nam không? Có. Theo dõi Mindrolling International, tham gia khoá online, thiết lập kết nối qua email. Khandro Rinpoche thường cấp giáo pháp cho đệ tử mới qua khoá nhập môn.
Đại Tháp ở Clement Town có ý nghĩa gì? Tháp tượng trưng giác ngộ Phật. Hành giả đi quanh tháp (kora) là hình thức tích lũy công đức và lòng nguyện cho hòa bình thế giới.
Mindrolling có truyền dạy Phowa không? Có. Mindrolling truyền Phowa (cả từ Mindrolling Nyingthig và các terma khác). Tuy nhiên cần truyền thừa chính thức, không tự học từ sách.
Tôi nên đọc sách gì để bắt đầu? “This Precious Life” của Khandro Rinpoche — phù hợp người mới. Sau đó “The Magic Dance of Wisdom Deities” để hiểu Mật Tông Nyingma sâu hơn.
Thực Hành: Chuẩn Bị Nội Tâm Cho Hành Hương
Hành hương bên ngoài chỉ có ý nghĩa khi đi cùng hành hương bên trong. Dưới đây là cách chuẩn bị nội tâm đúng nghĩa.
Trước khi lên đường:
- Phát tâm Bồ Đề: “Con đi hành hương này vì lợi ích của tất cả chúng sinh, không chỉ cho bản thân.”
- Tìm hiểu lịch sử và ý nghĩa tâm linh của địa điểm
- Thực hành cúng dường tinh thần (bảy chi cúng dường) trong vài ngày trước
Trong chuyến đi:
- Trì tụng mantra phù hợp với địa điểm (Om Mani Padme Hum, Vajra Guru…)
- Nhiễu quanh thánh tích theo chiều kim đồng hồ với tâm chú tâm
- Tránh chụp ảnh không cần thiết — tập trung vào trải nghiệm nội tâm
Sau khi trở về:
- Hồi hướng công đức cho tất cả chúng sinh
- Ghi lại những gì bạn nhận ra trong chuyến đi
✅ Checklist hành hương:
- Tôi đã phát tâm Bồ Đề trước khi đi
- Tôi đã tìm hiểu ý nghĩa tâm linh của địa điểm
- Tôi đã trì tụng mantra ít nhất một lần tại địa điểm
- Tôi đã hồi hướng công đức sau khi hoàn thành
Kết luận
Mindrolling — tu viện do Terdak Lingpa và Lochen Dharmaśrī sáng lập năm 1676 — là biểu tượng của một mô hình hiếm có trong Phật giáo: kết hợp kinh nghiệm tâm linh sâu sắc với học thuật uyên thâm trong một truyền thống duy nhất. Qua 350 năm thăng trầm — bị Dzungar phá, bị Cách mạng Văn hóa phá, được phục hồi cả ở Tibet và Ấn Độ — Mindrolling vẫn duy trì truyền thừa nguyên vẹn.
Đặc biệt với sự lãnh đạo đương đại của Khandro Rinpoche — một trong những nữ Lama Tibetan có ảnh hưởng nhất phương Tây — Mindrolling đang mở rộng tầm với sang một thế hệ mới của Phật tử toàn cầu, gồm cả Việt Nam.
Đối với hành giả Việt, Mindrolling là cánh cửa tốt vào Nyingma sâu sắc — cân bằng giữa học và hành, chấp nhận lãnh đạo nữ, không phái phái. Bắt đầu từ sách Khandro Rinpoche, theo dõi lịch khoá Mindrolling International, và giữ thái độ học hỏi nghiêm túc nhưng không vội vã. Như chính Terdak Lingpa đã nói: “Pháp không phải để giấu trong tu viện mà để chuyển hóa từng giây phút của đời sống.”
Chú Giải Thuật Ngữ
Atiyoga: Pháp Vô Thượng — tên khác của Dzogchen trong hệ Cửu Thừa Nyingma Dharma: Pháp — giáo lý Phật, hoặc quy luật thực tại Dorje: Xem Vajra Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Guru: Đạo Sư / Thầy tâm linh Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Khenpo: Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Mandala: Mạn-đà-la — vũ trụ đồ biểu trưng cung điện của Bổn Tôn Mantra: Thần Chú — âm tiết thiêng liêng mang năng lượng giác ngộ Phowa: Pháp Chuyển Di Thức — kỹ thuật chuyển tâm thức khi lâm chung Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Tantra: Mật điển — kinh điển Mật tông Terma: Phục Tàng — giáo lý ẩn giấu do Liên Hoa Sinh cất giấu để hậu thế tìm ra Trekchö: Triệt Đoạn — thiền pháp Dzogchen cắt đứt chấp ngã Tulku: Hóa Thân — vị thầy được công nhận là tái sinh của bậc giác ngộ Tögal: Vượt Đỉnh — thiền pháp Dzogchen trực tiếp nhận ra ánh sáng Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt