Tin thư · Đầu sách thư khố
Bài viết mới nhất
1659 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 24 trên 70.
Karmapa — Dòng Tái Sinh Được Nhận Ra Đầu Tiên Trong Lịch Sử Phật Giáo
Karmapa (Tạng ngữ: *Karma pa* — Người Thực Hiện Hạnh Nghiệp Phật; *rGyal ba Karma pa* — Đức Phật Karmapa) là người đứng đầu truyền thừa Karma Ca Diếp (*Karma Kagyu*) — dòng tái sinh có tên được nhận ra chính thức đầu tiên trong lịch sử Phật giáo, bắt đầu từ Karmapa thứ nhất Düsum Khyenpa năm 1110. Hiện nay có hai ứng cử viên Karmapa thứ 17 — một tranh luận phức tạp phản chiếu những thách thức của việc duy trì truyền thừa trong thế giới hiện đại.
Kalachakra — Thời Luân Kim Cương và Tantra Vũ Trụ Học
Kalachakra (Sanskrit: *Kālacakra* — Thời Luân, Bánh Xe Thời Gian; Tạng ngữ: *Dus kyi 'khor lo* — Bánh Xe Của Thời Gian) là một trong những hệ thống Tantra phức tạp và bao quát nhất trong Kim Cương Thừa — kết hợp vũ trụ học, thiên văn học, sinh lý học, và thiền định trong một hệ thống hoàn chỉnh. Quán đỉnh Kalachakra do Đức Dalai Lama cử hành là sự kiện Kim Cương Thừa lớn nhất thế giới — thu hút hàng chục nghìn người tham dự — và được tin là mang lại hòa bình cho thế giới.
Karma và Tái Sinh — Hiểu Đúng Nhân Quả trong Kim Cương Thừa
Karma (Sanskrit: *Karma* — Hành Động, Nghiệp; Tạng ngữ: *Las*) và tái sinh (*punarbhava — skye ba*) là hai trong những giáo lý nền tảng nhất của Phật giáo — và cũng là hai khái niệm thường bị hiểu sai nhất, đặc biệt trong bối cảnh phương Tây và Việt Nam hiện đại. Kim Cương Thừa không đơn giản hóa nghiệp như 'điều tốt được thưởng, điều xấu bị phạt' — mà hiểu nghiệp như một cơ chế tâm lý vi tế và có thể chuyển hóa hoàn toàn.
Lam Rim — Đường Đến Giác Ngộ và Con Đường Tuần Tự Của Cách Lỗ
Lam Rim (Tạng ngữ: *lam rim* — Các Giai Đoạn Của Con Đường; Sanskrit: *Mārgakrama*) là hệ thống trình bày con đường giác ngộ Phật giáo theo từng giai đoạn tuần tự — từ người căn bản đến người căn bản trung bình đến người căn bản cao — phù hợp với mọi trình độ hành giả. Được Tsongkhapa (*Tsong kha pa*, 1357–1419) hệ thống hóa trong tác phẩm *Lam Rim Chenmo* (Đại Đạo Thứ Đệ), Lam Rim là trái tim của giáo lý Cách Lỗ và là một trong những hệ thống trình bày con đường Phật giáo đầy đủ và có hệ thống nhất từ trước đến nay.
Lịch Pháp và Lễ Hội Phật Giáo Tây Tạng — Vòng Năm Thiêng
Lịch pháp Tây Tạng (*zla ba*) kết hợp hệ thống âm lịch Ấn Độ, truyền thống thiên văn học Trung Hoa, và tính toán Kalachakra để tạo ra một bộ lịch phức tạp với các ngày thiêng, lễ hội quan trọng, và chu kỳ thực hành thiền định theo năm. Hiểu lịch pháp Tây Tạng là hiểu nhịp điệu tâm linh của đời sống cộng đồng Kim Cương Thừa — từ Losar (Tết Tây Tạng) đến Saga Dawa (tháng thiêng của Phật), đến các ngày đặc biệt cho từng bổn tôn.
Longchenpa — Đại Học Giả Dzogchen và Kho Tàng Ninh Mã
Longchenpa (Tạng ngữ: *kLong chen rab 'byams pa* — Bất Khả Tư Nghì Bao La Vô Tận, 1308–1364) là bậc thầy vĩ đại nhất của truyền thừa Ninh Mã trong lịch sử Tây Tạng — và có thể là học giả Kim Cương Thừa toàn diện nhất từ trước đến nay. Ông tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ giáo lý Dzogchen (Đại Viên Mãn) trong hơn 250 tác phẩm, bao gồm bộ *Bảy Kho Báu* (*mDzod bdun*) — công trình triết học vĩ đại nhất của Ninh Mã. Longchenpa vẫn là tác giả được trích dẫn nhiều nhất trong tất cả các truyền thừa Kim Cương Thừa.
Lục Tự Đại Minh Chú — OM MANI PADME HŪṂ và Ý Nghĩa Sâu Xa
Lục Tự Đại Minh Chú (Sanskrit: *Ṣaḍakṣarī Mahāvidyā* — Đại Minh Chú Sáu Chữ; Tạng ngữ: *mani* — thường gọi tắt là 'thần chú Mani') là thần chú được tụng nhiều nhất trên thế giới và là trái tim của Phật giáo Tây Tạng. Sáu âm tiết OM MANI PADME HŪṂ chứa đựng toàn bộ giáo lý của Đức Phật — từ lòng từ bi, trí tuệ tánh không, đến con đường giải thoát.
Machik Labdron — Nữ Thầy Vĩ Đại và Người Sáng Lập Thực Hành Chod
Machik Labdron (Tạng ngữ: *Ma gcig lab sgron* — Mẹ Duy Nhất Ánh Đèn Giáo Lý, 1055–1149) là một trong những phụ nữ vĩ đại nhất trong lịch sử Kim Cương Thừa — người duy nhất trong lịch sử Phật giáo tạo ra một truyền thừa độc lập (*Chod*) được truyền từ Tây Tạng sang Ấn Độ, thay vì ngược lại. Thực hành Chod (*gCod* — Cắt Đứt) do bà sáng lập là con đường thiền định dùng nỗi sợ hãi và nghi lễ cúng dường thân như phương tiện đạt giác ngộ.
84 Mahasiddha — Các Bậc Thánh Nhân Ấn Độ và Nguồn Gốc Kim Cương Thừa
84 Mahasiddha (Sanskrit: *Caturaśīti Mahāsiddha* — Tám Mươi Bốn Bậc Đại Thành Tựu; Tạng ngữ: *Grub thob brgyad cu rtsa bzhi* — 84 Người Đạt Thành Tựu) là những hành giả huyền thoại Ấn Độ thế kỷ 8–12 đã đạt giác ngộ qua con đường Anuttara Yoga Tantra — không phải qua xuất gia tu viện mà qua thiền định mãnh liệt trong cuộc sống thế gian. Họ là nguồn gốc của hầu hết mọi truyền thừa Tantra còn tồn tại ngày nay.
Mạn-Đà-La — Biểu Đồ Vũ Trụ Giác Ngộ và Nghi Lễ Cúng Dường
Mạn-đà-la (Sanskrit: *Maṇḍala* — Vòng Tròn Thiêng, hay Trung Tâm và Xung Quanh; Tạng ngữ: *dKyil 'khor* — Trung Tâm và Vành Ngoài) là một trong những khái niệm trung tâm nhất của Kim Cương Thừa — vừa là biểu đồ vũ trụ của một cõi Phật, vừa là cấu trúc nghi lễ cho thiền quán, vừa là cúng dường tượng trưng cho toàn bộ vũ trụ. Hiểu Mạn-đà-la là hiểu ngôn ngữ biểu tượng cơ bản nhất của Kim Cương Thừa.
Mañjuśrī — Văn Thù Bồ Tát và Nguyên Lý Trí Tuệ
Mañjuśrī (Sanskrit: *Mañjuśrī* — Vẻ Đẹp Dịu Dàng, Vinh Quang Tao Nhã; Tạng ngữ: *'Jam dpal dbyangs* — Âm Thanh Dịu Dàng Vinh Quang; Hán-Việt: Văn Thù Sư Lợi) là Bồ Tát của Trí Tuệ — hiện thân của trí tuệ không hai, sự hiểu biết trực tiếp về tánh không. Kiếm trí tuệ của Văn Thù chặt đứt mọi vô minh; cuốn kinh Prajñāpāramitā trên tay trái là nền tảng triết học. Văn Thù được thờ phụng trong tất cả các truyền thừa Kim Cương Thừa và là bổn tôn đặc biệt của hành giả học thuật, giảng sư, và những ai tìm kiếm trí tuệ sâu sắc.
Marpa Dịch Giả — Người Đưa Kagyu Về Tây Tạng
Marpa Lotsāwa (Tạng ngữ: *Mar pa lo tsā ba Chos kyi blo gros* — Dịch Giả Marpa Trí Tuệ Pháp, 1012–1097) là người đặt nền móng cho truyền thừa Ca Diếp tại Tây Tạng — vị cư sĩ nông dân làm ba chuyến đi nguy hiểm đến Ấn Độ để học từ Naropa, mang về những giáo lý Anuttara Yoga Tantra và Six Yogas, và truyền cho Milarepa. Câu chuyện của Marpa — từ học trò khó tính nhất của Naropa đến thầy của Milarepa — là một trong những hành trình truyền thừa vĩ đại nhất trong lịch sử Kim Cương Thừa.
Màu Sắc Biểu Tượng Trong Kim Cương Thừa — Ngôn Ngữ Im Lặng của Hội Họa Tây Tạng
Trong hội họa Thangka và nghi lễ Kim Cương Thừa, màu sắc không phải là sự lựa chọn thẩm mỹ ngẫu nhiên — mà là ngôn ngữ biểu tượng chính xác, phản chiếu năm trí tuệ giác ngộ, năm Phật gia đình, và năm phiền não được chuyển hóa. Hiểu hệ thống màu sắc này là khóa mở để đọc bất kỳ bức thangka hay thiết kế nghi lễ nào.
Milarepa — Từ Tội Ác Đến Giác Ngộ và Di Sản Vạn Bài Ca
Milarepa (Tạng ngữ: *Mi la ras pa* — Người Khoác Áo Vải Của Mi La, 1052–1135) là bậc thầy huyền thoại nhất trong lịch sử Kim Cương Thừa Tây Tạng — người đã phạm tội giết người qua phép thuật đen, sau đó trải qua những thử thách cực khổ dưới sự hướng dẫn của Marpa dịch sư, và cuối cùng đạt giác ngộ hoàn toàn trong một đời. Mười Vạn Bài Ca (*Mgur 'bum*) của ông là tuyệt phẩm thơ thiền vĩ đại nhất của Kim Cương Thừa.
Năm Gia Đình Phật — Pañcakula và Bản Đồ Tâm Thức Kim Cương Thừa
Năm Gia Đình Phật (Sanskrit: *Pañcakula* hay *Pañcabuddha* — Năm Phật Gia Đình; Tạng ngữ: *Sangs rgyas rigs lnga* — Năm Dòng Phật) là hệ thống phân loại tâm thức và thực tại trung tâm của Kim Cương Thừa — năm Phật tượng trưng cho năm loại trí tuệ giác ngộ tương ứng với năm loại phiền não khi được chuyển hóa. Đây là bản đồ thiết yếu để hiểu hầu hết mọi bổn tôn, mạn-đà-la, và thực hành Kim Cương Thừa.
Ngöndro — Tiền Hành và Bốn Phần Thực Hành Nền Tảng
Ngöndro (Tạng ngữ: *sNgon 'gro* — Tiền Hành, Thực Hành Trước; Sanskrit: *Pūrvāṅga*) là hệ thống thực hành nền tảng của Kim Cương Thừa — bốn phần thực hành đặc biệt mà hành giả hoàn thành trước khi bước vào các thực hành Tantra chính thức. Không phải bởi vì Ngöndro là 'thực hành thấp' — mà vì nó xây dựng toàn bộ nền tảng cần thiết: thanh tịnh nghiệp chướng, tích lũy công đức, kết nối với thầy và truyền thừa, và mở cửa cho ân gia hộ.
Nyungne — Thực Hành Tịnh Hóa Chenrezig và Giữ Trai
Nyungne (Tạng ngữ: *sNyung gnas* — Ở Lại Trong Im Lặng, Tịnh Cư; phát âm: Nyung-Né) là thực hành tịnh hóa mạnh mẽ nhất trong truyền thống Kim Cương Thừa Tây Tạng — kết hợp thiền quán Chenrezig (Quán Thế Âm), giữ trai nghiêm ngặt, và im lặng. Nyungne được truyền bởi nữ hành giả Gelongma Palmo (Tạng ngữ: *dGe slong ma dpal mo*) vào thế kỷ 11 sau khi bà tự chữa bệnh phong qua thực hành Chenrezig.
OM ĀḤ HŪṂ — Ba Thân Phật Trong Âm Thanh và Ý Nghĩa Thần Chú
OM ĀḤ HŪṂ (Tạng ngữ: *Oṃ āḥ hūṃ*) là ba âm tiết thiêng quan trọng nhất trong Kim Cương Thừa — biểu hiện của ba thân Phật trong hình thức âm thanh. OM biểu hiện Thân (Pháp Thân — sự thuần khiết của thân), ĀḤ biểu hiện Khẩu (Báo Thân — sự thuần khiết của ngôn ngữ), HŪṂ biểu hiện Ý (Hóa Thân — sự thuần khiết của tâm). Cùng nhau, ba âm tiết này là cách rút gọn nhất để diễn đạt toàn bộ con đường Kim Cương Thừa — tịnh hóa ba nghiệp và nhận ra ba thân Phật.
Phật Giáo và Khoa Học Hiện Đại — Đối Thoại Qua Thế Kỷ
Trong vài thập kỷ qua, đặc biệt qua các cuộc đối thoại giữa Đức Dalai Lama và các nhà khoa học hàng đầu thế giới, Phật giáo và khoa học đã tìm thấy những điểm gặp gỡ đáng kinh ngạc — từ thiền định và thần kinh học (*contemplative neuroscience*), đến cơ học lượng tử và tánh không, đến tâm lý học về hạnh phúc. Kim Cương Thừa đặc biệt thú vị trong bối cảnh này vì truyền thống luôn nhấn mạnh quan sát trực tiếp tâm thức như phương pháp luận chính.
Phật Giáo Việt Nam và Kim Cương Thừa — Bối Cảnh và Giao Điểm
Phật giáo Việt Nam có lịch sử hơn hai nghìn năm — chủ yếu theo truyền thống Đại Thừa Trung Hoa (Thiền Tông, Tịnh Độ Tông, Mật Tông Đường Đại) với một số ảnh hưởng Theravāda từ phía Nam. Kim Cương Thừa Tây Tạng — mặc dù khác biệt về hình thức — chia sẻ nhiều điểm chung căn bản với Phật giáo Việt Nam. Bài viết này khám phá những giao điểm và khác biệt đó, giúp người học Phật giáo Việt Nam hiểu Kim Cương Thừa trong bối cảnh quen thuộc.
Phật Tử Cư Sĩ và Kim Cương Thừa — Con Đường Không Xuất Gia
Trong Kim Cương Thừa, tu sĩ và cư sĩ đều có vị trí chính đáng trên con đường giác ngộ. Nhiều Mahasiddha vĩ đại nhất trong lịch sử — Tilopa, Naropa, Marpa, Milarepa, Machik Labdron — không phải tu sĩ xuất gia theo nghĩa thông thường. Kim Cương Thừa đặc biệt mạnh mẽ trong việc trao cho cư sĩ đầy đủ phương tiện giải thoát, với nguyên tắc rằng thực tại thế tục không phải chướng ngại mà là con đường tu tập.
Prajñāpāramitā — Mẫu Bát Nhã Ba La Mật và Nền Tảng Triết Học Kim Cương Thừa
Prajñāpāramitā (Sanskrit: *Prajñāpāramitā* — Trí Tuệ Ba La Mật Đến Bờ Kia; Tạng ngữ: *Shes rab kyi pha rol tu phyin pa* — Bát Nhã Ba La Mật) không chỉ là một bổn tôn — mà là toàn bộ nền tảng triết học của Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Được tôn là 'Mẫu của Tất Cả Chư Phật' (*Sarvabuddhānāṃ Mātā*), Prajñāpāramitā biểu hiện trí tuệ tánh không — thực tại cuối cùng mà từ đó mọi giác ngộ phát sinh.
Quy y Tam Bảo — Bước chân đầu tiên trên con đường Phật giáo
Quy y Phật, Pháp, Tăng là ranh giới phân định một người Phật tử với người chưa vào đạo. Nhưng trong Kim Cương Thừa, quy y còn bao gồm một chiều sâu đặc biệt: Đạo sư, Bổn tôn, và Không hành nữ — ba căn mang toàn bộ con đường giác ngộ.
Samantabhadra — Phổ Hiền Như Lai và Phật Nguồn Gốc Dzogchen
Samantabhadra (Sanskrit: *Samantabhadra* — Phổ Hiền, Thiện Hảo Khắp Nơi; Tạng ngữ: *Kun tu bzang po* — Tốt Lành Toàn Khắp) trong Ninh Mã là Phật Nguồn Gốc — *Ādibuddha* — biểu tượng của bản tánh giác ngộ nguyên sơ, vốn đã thuần khiết từ vô thủy. Không phải Bồ Tát Phổ Hiền trong Kinh Hoa Nghiêm, Samantabhadra Ninh Mã là Pháp Thân tuyệt đối — trần truồng, màu xanh lam đậm, ôm phối ngẫu Samantabhadrī, biểu tượng cho sự hợp nhất bất nhị của giác ngộ.