Khi đề cập đến “Ca Nhĩ Cư,” hầu hết người nghĩ đến Karma Ca Nhĩ Cư — dòng lớn nhất với các Karmapa nổi tiếng. Nhưng cây Ca Nhĩ Cư có nhiều nhánh — và một trong những nhánh đặc biệt nhất là Drikung Ca Nhĩ Cư.
Nổi tiếng với Phowa — thực hành chuyển di thần thức khi chết — và với truyền thống ẩn tu nghiêm ngặt, Drikung Ca Nhĩ Cư là minh chứng cho sự đa dạng trong lòng Kim Cương Thừa.
“‘chi ba dran pa’i bsgom pa ni / ‘chi ba’i tshe na grub par ‘gyur / skyes pa’i grub pa’i ‘bras bu yin / ‘chi ba’i mal du nyal ba yin” — “Thiền định về cái chết sẽ thành tựu vào lúc chết; đó là quả của thành tựu đã được vun trồng trong đời — là nằm xuống trên chiếc giường của cái chết.” (Tinh thần giáo lý Phowa trong truyền thừa Drikung Ca Nhĩ Cư — Cần thẩm định nguồn chính xác)
Mục lục
- 1. Drikung Ca Nhĩ Cư là gì — nguồn gốc và cấu trúc
- 2. Jigten Sumgön — người sáng lập
- 3. Phowa — thực hành đặc trưng
- 4. Truyền thống ẩn tu Drikung
- 5. Lãnh đạo hiện đại — Drikung Kyabgon
- 6. Giáo pháp và thực hành đặc trưng
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
1. Drikung Ca Nhĩ Cư là gì — nguồn gốc và cấu trúc
Drikung Ca Nhĩ Cư (‘Bri gung bKa’ brgyud) là một trong Tám Nhánh Nhỏ Ca Nhĩ Cư — xuất phát từ dòng Phagdru Ca Nhĩ Cư thông qua Phagmo Drupa (Phag mo gru pa).
Tám Nhánh Lớn Ca Nhĩ Cư (Brgyud pa che bzhi) và Tám Nhánh Nhỏ (chung brgyad) là cách truyền thống mô tả sự phân nhánh của Ca Nhĩ Cư. Bốn dòng lớn (Karma, Tsal, Barom, Phagdru) phát sinh trực tiếp từ đệ tử Gampopa. Tám dòng nhỏ phát sinh từ các đệ tử của Phagmo Drupa.
Tu viện Drikung Thil: Được Jigten Sumgön thành lập năm 1179 tại vùng Drikung, trung Tây Tạng. Vào thời đỉnh cao, tu viện có hàng nghìn tu sĩ và Drikung Ca Nhĩ Cư là một trong những dòng có ảnh hưởng nhất Tây Tạng.
2. Jigten Sumgön — người sáng lập
Jigten Sumgön (‘Jig rten gsum mgon — Người Bảo Hộ Ba Cõi, 1143–1217) là người sáng lập Drikung Ca Nhĩ Cư và là một trong những học giả-thực hành gia vĩ đại nhất lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Học với Phagmo Drupa: Jigten Sumgön đến học với Phagmo Drupa — đệ tử quan trọng của Gampopa — và trở thành đệ tử quan trọng nhất. Khi Phagmo Drupa mất, ông để lại toàn bộ dòng truyền cho Jigten Sumgön.
Tác phẩm chính: Jigten Sumgön để lại kho tàng tư tưởng phong phú — trong đó quan trọng nhất là Gongchig (dGongs gcig — Một Ý Nghĩa Duy Nhất) — hệ thống triết học trình bày toàn bộ Phật giáo như một thực thể thống nhất, không mâu thuẫn.
Câu nói nổi tiếng: “Tất cả hiện tượng không gì khác ngoài tâm — tâm không có nơi cư trú, không hình tướng, không màu sắc. Nhận ra bản tánh của tâm là Đại Ấn.”
3. Phowa — thực hành đặc trưng
Điều làm Drikung Ca Nhĩ Cư nổi tiếng nhất là hệ thống Phowa (‘pho ba — Chuyển Di Thần Thức) đặc biệt của họ.
Phowa là gì: Phowa là một trong Sáu Yoga Naropa — thực hành hướng dẫn ý thức di chuyển vào Cõi Phật hay thẳng đến giải thoát tại thời điểm chết, thay vì bị cuốn vào tái sinh mê lầm.
Tại sao Drikung nổi tiếng với Phowa: Drikung Ca Nhĩ Cư phát triển một hệ thống Phowa hoàn chỉnh và thực tiễn — được gọi là Phowa Năm Năm Drikung (‘Bri gung lnga ldan). Theo truyền thống, đây là một trong những hệ thống Phowa hiệu quả và tiếp cận nhất — và được truyền dạy trong các khóa thiền phổ biến trên toàn thế giới.
Dấu hiệu thành công: Trong thực hành Phowa, khi hành giả thành công mở kênh dẫn tâm thức ra khỏi đỉnh đầu, họ thường xuất hiện một lỗ nhỏ ở đỉnh đầu mà vào đó có thể đút ngón cỏ hay hoa. Đây là dấu hiệu truyền thống của Phowa thành tựu.
4. Truyền thống ẩn tu Drikung
Bên cạnh Phowa, Drikung Ca Nhĩ Cư nổi tiếng với truyền thống ẩn tu nghiêm ngặt (mtshams kyi sgrub pa).
Ẩn Tu Ba Năm: Thực hành ẩn tu truyền thống là ba năm, ba tháng, ba ngày — sống trong cô độc hoàn toàn để thực hành chuyên sâu. Drikung Ca Nhĩ Cư có hệ thống ẩn tu có cấu trúc và hỗ trợ tốt.
Tu viện ẩn tu nữ: Đặc biệt trong Drikung Ca Nhĩ Cư là có truyền thống mạnh về ẩn tu cho ni cô (dge slong ma) — điều không phổ biến trong nhiều dòng Tây Tạng. Ani Rikhia là ví dụ nổi tiếng của ni cô Drikung thực hành ẩn tu dài hạn.
5. Lãnh đạo hiện đại — Drikung Kyabgon
Drikung Ca Nhĩ Cư có hệ thống lãnh đạo kép:
Drikung Kyabgon Chetsang Rinpoche (sinh 1946): Đồng lãnh đạo tâm linh đầu tiên — hiện sống tại Ấn Độ và lãnh đạo hầu hết hoạt động quốc tế của Drikung Ca Nhĩ Cư. Ngài là người quan trọng nhất trong việc truyền bá Drikung Ca Nhĩ Cư ra phương Tây.
Drikung Kyabgon Chungtsang Rinpoche (sinh 1942): Đồng lãnh đạo tâm linh thứ hai.
Garchen Rinpoche (sinh 1936): Một trong những Đạo Sư Drikung Ca Nhĩ Cư được yêu mến nhất trên thế giới — sống sót qua hơn 20 năm trong trại lao động Trung Quốc và trở thành biểu tượng của từ bi và tha thứ.
6. Giáo pháp và thực hành đặc trưng
Năm Lĩnh Vực Giác Ngộ (rnam thar lnga ldan): Hệ thống triết học đặc trưng của Jigten Sumgön — năm khía cạnh của một người đã giác ngộ hoàn toàn.
Mahamudra Drikung (‘Bri gung phyag chen): Phong cách trình bày Đại Ấn đặc trưng của Drikung — đặc biệt nhấn mạnh sự không cần nỗ lực (anābhoga) trong thực hành.
Chú Trọng Bardo: Ngoài Phowa, Drikung Ca Nhĩ Cư cũng phát triển hệ thống thực hành Bardo toàn diện — chuẩn bị cho tất cả ba giai đoạn Bardo (Bardo Sống, Bardo Chết, và Bardo Tái Sinh).
Câu chuyện thực hành — góc nhìn người Việt
Một hành giả Việt Nam theo học Phowa với vị thầy Drikung Ca Nhĩ Cư kể lại: Trước khi tham dự khóa Phowa, anh nghĩ thiền về cái chết là điều u ám và đáng sợ. Nhưng trong suốt bảy ngày khóa tu, điều đó thay đổi hoàn toàn. Anh chia sẻ: “Lần đầu tiên trong đời tôi nhìn vào cái chết không phải với sự sợ hãi mà với sự chuẩn bị — như chuẩn bị cho một chuyến đi quan trọng. Phowa không làm tôi nghĩ nhiều về chết — mà làm tôi trân trọng hơn từng khoảnh khắc sống.”
Jigten Sumgön và triết học Gongchig
Tác phẩm triết học quan trọng nhất của Jigten Sumgön — Gongchig (dGongs gcig — Một Ý Nghĩa Duy Nhất) — là một trong những đóng góp triết học độc đáo nhất của Ca Nhĩ Cư đối với Phật học Tây Tạng.
Luận điểm trung tâm của Gongchig: Toàn bộ giáo lý Phật giáo — từ Vinaya đến Tantra, từ Tiểu Thừa đến Đại Thừa — đều biểu hiện cùng một ý nghĩa tối thượng (gongs pa gcig pa). Không có mâu thuẫn thực sự giữa các thừa khác nhau — chúng đều là phương tiện thiện xảo (upāya) hướng đến cùng một thực tại.
Quan điểm này làm Jigten Sumgön trở thành một trong những tiếng nói thống nhất quan trọng nhất trong lịch sử Phật học Tây Tạng — trước cả phong trào Rime chính thức nhiều thế kỷ. Gongchig vẫn được nghiên cứu và bình giải bởi các học giả Drikung Ca Nhĩ Cư đến ngày nay.
Chú giải thuật ngữ
Drikung Ca Nhĩ Cư (‘Bri gung bKa’ brgyud): Một trong Tám Nhánh Nhỏ Ca Nhĩ Cư — nổi tiếng với Phowa và ẩn tu, sáng lập bởi Jigten Sumgön năm 1179.
Jigten Sumgön (‘Jig rten gsum mgon): Người sáng lập Drikung Ca Nhĩ Cư (1143–1217) — học giả-thực hành gia vĩ đại, tác giả Gongchig.
Phowa (‘pho ba): Chuyển Di Thần Thức — thực hành hướng dẫn ý thức đến Cõi Phật hay giải thoát tại thời điểm chết. Drikung Ca Nhĩ Cư nổi tiếng với hệ thống Phowa Năm Năm đặc biệt.
Gongchig (dGongs gcig): Một Ý Nghĩa Duy Nhất — tác phẩm triết học chính của Jigten Sumgön, trình bày toàn bộ Phật giáo như một hệ thống thống nhất.
Garchen Rinpoche: Đạo Sư Drikung Ca Nhĩ Cư đương đại (sinh 1936) — biểu tượng của từ bi và tha thứ sau nhiều thập kỷ trong tù.
Câu hỏi thường gặp
Phowa có nguy hiểm không — có thể chết khi thực hành không? Phowa được thiết kế để thực hành khi còn sống như chuẩn bị cho cái chết — không phải là “tự sát thiền định.” Nguy hiểm duy nhất là khi người không có hướng dẫn đúng cố gắng thực hành một mình. Với hướng dẫn của thầy đủ năng lực và trong bối cảnh khóa tu có cấu trúc, Phowa là an toàn và được hàng triệu người thực hành. Dấu hiệu thành tựu (lỗ nhỏ trên đầu) là dấu hiệu gia trì, không phải tổn hại.
Làm thế nào để tìm thầy Drikung Ca Nhĩ Cư? Drikung Kyabgon Chetsang Rinpoche và Garchen Rinpoche có nhiều trung tâm trên toàn thế giới và thường xuyên đến dạy ở châu Âu, Mỹ, và châu Á. Trang web chính thức của Drikung Kagyu Institute (ở Ấn Độ) cung cấp thông tin về các trung tâm toàn cầu.
Tại sao Drikung Ca Nhĩ Cư đặc biệt nhấn mạnh Phowa so với các dòng Ca Nhĩ Cư khác? Jigten Sumgön và các vị kế thừa phát triển hệ thống Phowa đặc biệt hoàn chỉnh và tiếp cận — được gọi là “Phowa Năm Năm Drikung” (‘Bri gung lnga ldan). Không rõ lý do lịch sử chính xác tại sao Drikung đặc biệt chú trọng Phowa, nhưng điều đó có thể liên quan đến vị trí địa lý của tu viện Drikung — vùng có điều kiện thực hành ẩn tu đặc biệt thuận lợi.
Drikung Ca Nhĩ Cư và Karma Ca Nhĩ Cư khác nhau như thế nào? Karma Ca Nhĩ Cư (Karma bKa’ brgyud) là dòng lớn nhất và nổi tiếng nhất của Ca Nhĩ Cư — với dòng các Karmapa là người đứng đầu. Drikung Ca Nhĩ Cư là một trong “tám dòng nhỏ” phát sinh từ Phagmo Drupa. Cả hai đều có Đại Ấn (Mahāmudrā) là trung tâm thực hành — nhưng Drikung đặc biệt nhấn mạnh Phowa và Gongchig, trong khi Karma Ca Nhĩ Cư nhấn mạnh Sáu Yoga Naropa và Đại Ấn Tự Nhiên.
Hệ thống lãnh đạo kép của Drikung Ca Nhĩ Cư hoạt động như thế nào? Drikung Ca Nhĩ Cư có hai vị Kyabgon (sKyabs mgon — Người Bảo Hộ) đồng lãnh đạo — Chetsang và Chungtsang Rinpoche — một hệ thống độc đáo. Hai vị luân phiên hoặc phân chia trách nhiệm theo địa lý và truyền thống. Điều này tạo ra sự ổn định và liên tục đặc biệt trong truyền thừa — khi một vị tái sinh và đang lớn, vị kia có thể duy trì lãnh đạo.
Kết luận và Hồi hướng
Drikung Ca Nhĩ Cư nhắc nhở chúng ta rằng cái chết không phải là thất bại — mà là một thực hành, một cơ hội, và đối với người đã chuẩn bị kỹ, là cửa vào giải thoát. Jigten Sumgön đã dạy: biết cách chết tốt là biết cách sống tốt. Và Phowa là món quà vô giá cho bất kỳ ai đủ dũng cảm để đối mặt với điều tất cả chúng ta phải đối mặt.
Nguyện dòng Ca Nhĩ Cư Drikung — từ Jigten Sumgön đến các vị thầy vĩ đại ngày nay — tiếp tục lan tỏa giáo pháp Phowa và Đại Ấn, và nguyện tất cả chúng sinh khi đến lúc ra đi được nhẹ nhàng, tỉnh thức, và tìm đến bờ giải thoát. 🙏 DRIKUNG KYABGON RINPOCHE KHYENNO
Trích dẫn từ truyền thừa — Lời dạy Jigten Sumgön
“Sems can thams cad kyi don du — byang chub mchog tu smon lam ‘debs.” — Jigten Sumgön, tinh thần giáo lý Drikung Ca Nhĩ Cư (Wylie transliteration)
“Vì lợi ích của tất cả chúng sinh — con phát nguyện đạt giác ngộ tối thượng.”
Jigten Sumgön không chỉ để lại triết học Gongchig mà còn để lại một tấm gương sống: người sáng lập một trong những tu viện lớn nhất Tây Tạng lúc bấy giờ, người thu hút hàng chục nghìn đệ tử — nhưng vẫn giữ thái độ của một hành giả khiêm tốn, không bao giờ coi bản thân là đích đến mà chỉ là người chỉ đường. Truyền thống Drikung Ca Nhĩ Cư đến nay vẫn mang dấu ấn đó: không hoa lệ về hình thức, nhưng nghiêm mật và chân xác về thực hành — đặc biệt trong Phowa và ẩn tu.