Drikung Kagyu (Tạng: ‘Bri gung bka’ brgyud) là một trong Bốn Chi Nhánh Lớn (che bzhi) của Dakpo Kagyu — bốn truyền thừa chính nảy sinh từ các đệ tử của Phagmodrupa Dorje Gyalpo (1110-1170), người vốn là đệ tử lớn của Gampopa. Bốn chi nhánh lớn gồm: Drikung, Taklung, Trophu, Drukpa — và tám chi nhánh nhỏ. Trong số đó, Drikung và Drukpa là hai phái còn duy trì truyền thừa mạnh đến nay.
Drikung Kagyu được sáng lập bởi Kyobpa Jigten Sumgön (1143-1217) tại tu viện Drikung Thil năm 1179, trong thung lũng phía Bắc Lhasa. Truyền thừa nổi tiếng vì:
- Pháp Phowa Drikung — chuyển di tâm thức tại lúc chết, với khoá tu cộng đồng Phowa Chenmo mỗi 12 năm.
- Học thuyết “Cùng Một Vị” (dGongs gcig) — toàn bộ giáo lý Phật quy về một bản chất.
- Mahāmudrā Năm Pháp (lnga ldan) — thực hành đồng thời năm yếu tố.
Bài viết này phân tích lịch sử, giáo nghĩa và truyền thừa hiện đại của Drikung Kagyu — truyền thừa Kagyu cổ kính, sâu sắc và còn rất sống động.
Mục lục
- Bối Cảnh Lịch Sử — Từ Phagmodrupa Đến Drikung
- Pháp Phowa Drikung — Drikung Phowa Chenmo
- Học Thuyết Trung Tâm — dGongs Gcig “Cùng Một Vị”
- Mahāmudrā Năm Pháp — lnga ldan
- Truyền Thừa Hiện Đại — Hai Drikung Kyabgön
- Drikung Trong Thế Giới Hiện Đại
- Bài Học Cho Hành Giả Hiện Đại
- Kết Luận — Truyền Thừa Cổ Của Pháp Phowa
Bối Cảnh Lịch Sử — Từ Phagmodrupa Đến Drikung
Phagmodrupa Dorje Gyalpo (1110-1170)
Sau Gampopa (1079-1153) — sáng lập Dakpo Kagyu — đệ tử trực tiếp lớn nhất là Phagmodrupa Dorje Gyalpo. Phagmodrupa lập tu viện ở vùng Phagdru (cao nguyên trung Tạng) và truyền dạy cho hàng nghìn đệ tử. Ngài có 8 đệ tử kiệt xuất, mỗi người sau này lập một chi nhánh:
- Drikungpa Jigten Sumgön → Drikung Kagyu
- Taklung Thangpa → Taklung Kagyu
- Lingrepa Pema Dorje → Drukpa Kagyu (qua đệ tử Tsangpa Gyare)
- Gyalwa Yangönpa → Yelpa Kagyu
- Khampa Yangönpa → Trophu Kagyu
- Marpa Drupthop → Martsang Kagyu
- Choje Tongphenpa → Shuksep Kagyu
- Yelpa Yeshe Tsekpa → một biến thể Yelpa
Jigten Sumgön — đứa trẻ hành khất trở thành tổ
Kyobpa Jigten Sumgön (1143-1217, Tạng: sKyob pa ‘Jig rten gsum mgon — “Người Bảo Hộ Ba Cõi”) sinh tại Khams (Đông Tạng). Tên Jigten Sumgön có nghĩa “Người Bảo Hộ Ba Cõi” — Bồ tát hạnh dành cho chúng sinh trong ba cõi (dục, sắc, vô sắc).
Cha mẹ qua đời sớm, ngài lớn lên trong nghèo đói, đi hành khất để sống. Năm 25 tuổi, ngài gặp Phagmodrupa và xin nhập đoàn. Phagmodrupa, qua thiền quán, biết đây là hoá thân của Bồ tát Long Thọ (Nāgārjuna), nhận làm đệ tử ngay. Tuy nhiên, ngài chỉ học với Phagmodrupa 2 năm trước khi sư phụ qua đời (1170).
Sau đó, Jigten Sumgön nhập thất 7 năm trên núi Echung. Trong thời gian này, ngài đạt đến chứng ngộ Mahāmudrā sâu sắc và viết các tác phẩm cốt lõi.
Lập Drikung Thil — 1179
Năm 1179, ở tuổi 36, ngài lập tu viện Drikung Thil (‘Bri gung mthil) trong thung lũng Drikung, phía Bắc Lhasa khoảng 150 km. Tên Drikung có nghĩa “thung lũng cong cong như cổ trâu” (‘bri = trâu yak cái; gung = cao). Địa điểm này có năng lượng đặc biệt theo phong thủy Tạng — núi tạo hình mandala tự nhiên với 8 đỉnh.
Drikung Thil nhanh chóng trở thành trung tâm đào tạo lớn — thời cao điểm đến 50.000 tu sĩ. Đến nay vẫn còn hoạt động, với khoảng 1.000 tu sĩ thường trú.
Pháp Phowa Drikung — Drikung Phowa Chenmo
Khái niệm Phowa
Phowa (Tạng: ‘pho ba — chuyển di) là pháp môn chuyển di tâm thức ra khỏi thân xác lúc cận tử, để tái sinh vào cõi tốt. Mọi truyền thừa Phật giáo Tạng đều có Phowa, nhưng Drikung đặc trưng nhất vì hai lý do:
- Phowa được dạy đại chúng — không chỉ giới hành giả ưu tú, mà cho mọi người (kể cả Phật tử mới).
- Khoá tu Phowa Chenmo (Đại Phowa) được tổ chức mỗi 12 năm một lần — sự kiện tâm linh-cộng đồng lớn nhất Drikung.
Lý do Drikung được giao trọng trách Phowa
Theo Drikung Kagyu Tradition, Padmasambhava đã thọ ký rằng:
“Trên đất có một thung lũng cong như cổ trâu — đó là Drikung. Trong thung lũng này, pháp Phowa sẽ thịnh nhất. Nếu một người chết sau khi nghe Phowa Drikung, dù không tu, vẫn được tái sinh tốt.”
Câu thọ ký này — dù mang tính tôn giáo — đã định hình truyền thống Drikung.
Phowa Chenmo — đại khoá tu 12 năm một lần
Phowa Chenmo (‘pho ba chen mo) lần đầu được Jigten Sumgön tổ chức năm 1184. Theo lịch Tạng, nó diễn ra mỗi 12 năm một lần trong năm Mùi (con cừu) — một chu kỳ liên quan đến chiêm tinh Tạng.
Khoá tu kéo dài 15 ngày. Hàng trăm ngàn người Tạng hành hương đến Drikung Thil — không chỉ để học Phowa, mà chỉ cần có mặt cũng nhận được phước lực truyền. Lần Phowa Chenmo gần đây nhất diễn ra năm 2024 (năm Rồng Mộc — chu kỳ đặc biệt). Lần kế tiếp dự kiến 2036.
Kỹ thuật Phowa cốt lõi
Phowa Drikung gồm các bước:
- Quán tưởng — Bổn tôn Amitābha (Vô Lượng Quang) ngồi trên đỉnh đầu cách 4 ngón tay.
- Ống dẫn — kênh trung tâm (dbu ma) trong cơ thể như ống thẳng từ đáy đến đỉnh.
- Bindu — hạt sáng đỏ (đại diện tâm thức) đặt ở giữa tim.
- Trì niệm — HIK! (đẩy bindu lên) và PHAT! (mở đỉnh đầu).
- Hoà nhập — bindu phóng vọt lên, qua đỉnh đầu, hoà vào tim Amitābha.
Khi tu thành, dấu hiệu là mở lỗ ở đỉnh đầu (ranh giới giữa hộp sọ thực ra mở rộng vài mm — có thể quan sát được). Một số đại sư Phowa thậm chí có thể cắm cọng cỏ kuśa vào đỉnh đầu sau khi đắc Phowa.
Học Thuyết Trung Tâm — dGongs Gcig “Cùng Một Vị”
Khái niệm
dGongs gcig (đôi khi đọc là Gongchik) — “Cùng Một Ý” hoặc “Cùng Một Vị” — là học thuyết trung tâm của Drikung. Toàn bộ giáo lý Phật quy về một bản chất duy nhất mà các kinh sách, các thừa, các phương pháp đều biểu đạt từ những góc khác nhau.
Học thuyết này được trình bày trong 150 chương của dGongs gcig — bộ sách Jigten Sumgön thuyết, đệ tử Drikungpa Sherab Jungne (1187-1241) ghi chép.
Một số luận điểm độc đáo
dGongs gcig đưa ra một số luận điểm gây tranh luận:
- “Mọi giới đều một bản chất” — Pratimokṣa, Bồ tát, Mật giới đều chung một bản chất từ bi. Khi giữ giới này thì cũng giữ giới kia.
- “Định và tuệ một” — không có định mà thiếu tuệ, không có tuệ mà thiếu định.
- “Phật và chúng sinh một” — Phật tính có sẵn trong mọi chúng sinh.
- “Nguyên nhân và quả một” — trong mỗi nhân đã có quả, trong mỗi quả đã có nhân.
Sa Paṇ phê phán
Sakya Paṇḍita Kunga Gyaltsen (1182-1251) — đại sư cùng thời — phê phán mạnh học thuyết này trong Sdom gsum rab dbye. Sa Paṇ cho rằng:
- Pratimokṣa, Bồ tát, Mật giới có bản chất khác nhau — không thể quy về một.
- Cần phân biệt rõ ba giới mới giữ được đầy đủ.
- *Nói “cùng một vị” dễ dẫn đến coi nhẹ chi tiết giới luật.
Đây là một trong những cuộc tranh luận học thuật lớn nhất Phật giáo Tạng thế kỷ 13. Cả hai bên đều có lập luận sâu sắc. Hiện nay, các học giả đa phần cho rằng cả hai đúng tuỳ ngữ cảnh: Sa Paṇ đúng ở mức thực hành cụ thể, Jigten Sumgön đúng ở mức bản chất tột cùng.
Mahāmudrā Năm Pháp — lnga ldan
Khái niệm
Mahāmudrā Năm Pháp (phyag chen lnga ldan — Mahāmudrā có năm yếu tố) là đặc trưng pháp tu Drikung. Khác với Mahāmudrā một số phái Kagyu khác (chú trọng định và quán trực tiếp), Drikung dạy thực hành đồng thời năm yếu tố:
- Bodhicitta — phát Bồ-đề tâm trước mỗi lần tu.
- Yidam — quán tưởng bổn tôn (thường là Cakrasaṃvara).
- Đạo sư — Guru Yoga (Jigten Sumgön ở đỉnh đầu).
- Mahāmudrā — quán tâm trống lặng và sáng suốt.
- Hồi hướng — chia phước cho mọi chúng sinh.
Năm yếu tố này được thực hành không tách rời — không phải năm bước riêng, mà là năm mặt của một tâm Bồ tát.
Cấu trúc khoá tu Drikung
Khoá tu chuẩn Drikung kéo dài 3 năm 3 tháng 3 ngày (như mọi truyền thống Kagyu), nhưng cấu trúc đặc thù:
- Năm thứ 1 — Tứ gia hạnh (ngöndro) Drikung.
- Năm thứ 2 — Sáu Yoga của Naropa theo phiên bản Drikung.
- Năm thứ 3 — Mahāmudrā Năm Pháp.
Sau khi xong, hành giả là drubthob (mahāsiddha — đại tựu) chính thức và có thể truyền pháp.
Truyền Thừa Hiện Đại — Hai Drikung Kyabgön
Lịch sử kế thừa
Drikung khác các phái Kagyu khác ở chỗ có hai dòng tulku đồng đứng đầu — không phải một như Karmapa hay Dalai Lama. Hai dòng này:
- Drikung Chetsang (Che tshang — Bậc Cao Hơn) — đại diện trí tuệ.
- Drikung Chungtsang (Chung tshang — Bậc Nhỏ Hơn) — đại diện từ bi.
Hai vị đồng đứng đầu truyền thừa, gọi chung là Drikung Kyabgön (Bậc Bảo Hộ Drikung).
Drikung Kyabgön Chetsang đời 37
Konchok Tenzin Kunzang Trinley Lhundrup (sinh 1946) là Drikung Kyabgön Chetsang Rinpoche đời 37, đương kim đứng đầu truyền thừa. Ngài sinh tại Lhasa, được nhận diện làm tulku năm 4 tuổi. Sau Cách mạng Văn hoá 1959, ngài trải qua thời gian dài trong trại lao động Trung Quốc trước khi vượt biên đến Ấn Độ năm 1975.
Hiện nay ngài đứng đầu Drikung Kagyu Institute ở Dehradun (Bắc Ấn Độ) và Jangchub Ling ở thung lũng Drikung Thil (Tạng) — một trong số ít vị Lama có hộ chiếu cho phép trở về Tạng.
Drikung Kyabgön Chungtsang đời 36
Tenzin Chökyi Nangwa (sinh 1942) là Drikung Kyabgön Chungtsang Rinpoche đời 36. Hiện sống ở Yangrigar Monastery (Tạng) và làm việc trong khuôn khổ giới hạn của chính phủ Trung Quốc.
Hai vị Kyabgön ít gặp nhau do hoàn cảnh chính trị, nhưng truyền thừa vẫn duy trì thông qua các tu viện Drikung ở Ấn Độ, Nepal, Đài Loan, Hoa Kỳ, châu Âu.
Drikung Trong Thế Giới Hiện Đại
Trung tâm chính
- Drikung Thil (Tạng) — tu viện gốc, vẫn hoạt động dưới quản chế Trung Quốc.
- Jangchub Ling (Dehradun, Ấn Độ) — trung tâm chính của Drikung Kyabgön Chetsang ngoài Tạng.
- Garchen Buddhist Institute (Arizona, Hoa Kỳ) — do Garchen Rinpoche (1936-) sáng lập, một trong những trung tâm Drikung lớn nhất phương Tây.
- Songtsen Library (Dehradun) — thư viện và trung tâm nghiên cứu Drikung.
Truyền pháp ở Việt Nam
Drikung Kagyu bắt đầu có mặt ở Việt Nam từ những năm 2000, qua các đại sư như Garchen Rinpoche (đã đến Việt Nam nhiều lần) và Drikung Khenpo Tashi (ở TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội). Các bản dịch Năm Pháp Mahāmudrā và Phowa Drikung đã có bằng tiếng Việt.
Pháp Phowa cho người mới mất
Một sự đặc trưng: hành giả Drikung được dạy trì Phowa cho người vừa mất — đặc biệt trong vòng 49 ngày sau khi chết (giai đoạn bardo theo Bardo Thödol). Pháp này có thể thực hành từ xa, thông qua quán tưởng và mantra, không cần có mặt. Đây là một dịch vụ tâm linh phổ biến — rất nhiều gia đình Tạng-Mông gọi Phowa Drikung khi có người thân qua đời.
Bài Học Cho Hành Giả Hiện Đại
-
Phowa không phải chuyện chỉ lúc chết. Học và thực hành Phowa khi còn sống thay đổi cách bạn sống — bạn quen với việc chuyển di tâm thức, từ đó bớt sợ chết hơn.
-
“Cùng một vị” là kiến trúc tâm trí. Khi hiểu rằng tất cả pháp môn quy về một bản chất từ bi-trí tuệ, bạn không còn lúng túng giữa các phái. Mỗi pháp là một cánh cổng — bạn chọn cánh phù hợp.
-
Năm Pháp đồng thời là cách thực hành “mật độ cao”. Thay vì làm 5 việc tuần tự, bạn làm 5 cùng lúc. Lúc đầu khó, sau quen, hiệu quả tu tập tăng nhiều lần.
-
Mass event tâm linh có giá trị thực. Phowa Chenmo 12 năm một lần tạo ra trường năng lượng tập thể — không phải mê tín, mà là cộng hưởng tâm thức. Khoa học não bộ xác nhận hiệu ứng này.
-
Hai Kyabgön — mô hình lãnh đạo song. Khi hai vị bằng nhau cùng đứng đầu, không có quyền lực tuyệt đối — chia sẻ trách nhiệm và quan điểm. Mô hình này phòng tránh sai lầm cá nhân.
Thực Hành: Ứng Dụng Drikung Kagyu Vào Tu Tập
Hiểu giáo lý chỉ là bước đầu — giá trị thực sự nằm ở chỗ giáo lý thay đổi cách chúng ta sống và tu tập.
Thiền quán đơn giản:
- An tọa — Ngồi yên tĩnh 5–10 phút, điều hòa hơi thở
- Đặt câu hỏi — “Giáo lý về Drikung Kagyu có ý nghĩa gì với tôi ngay lúc này?”
- Quan sát — Chú ý cách tâm phản ứng, không phân tích ngay
- Ghi chú — Sau thiền, ghi lại một điều bạn nhận ra
Ứng dụng trong ngày:
- Khi gặp khó khăn: “Giáo lý Drikung Kagyu nhắc tôi điều gì trong tình huống này?”
- Mỗi tối: Nhìn lại ngày đã qua qua lăng kính Drikung Kagyu
✅ Checklist:
- Tôi hiểu khái niệm cơ bản của Drikung Kagyu
- Tôi đã thiền quán ít nhất 5 phút về chủ đề này
- Tôi có thể giải thích Drikung Kagyu bằng ngôn ngữ đơn giản cho người khác
- Tôi nhận ra ít nhất 1 cách áp dụng vào cuộc sống hàng ngày
Câu Hỏi Thường Gặp
Drikung Kagyu có phải là giáo lý đặc thù của Kim Cương Thừa không? Drikung Kagyu xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau trong các truyền thừa Phật giáo. Kim Cương Thừa phát triển và áp dụng Drikung Kagyu theo các cách đặc thù của mình, nhưng nền tảng thường đến từ Đại Thừa hoặc giáo lý Nguyên Thủy.
Người mới bắt đầu có thể tiếp cận Drikung Kagyu không? Có thể tiếp cận ở mức độ lý thuyết và thực hành cơ bản. Tuy nhiên, những khía cạnh sâu hơn yêu cầu nền tảng vững chắc và sự hướng dẫn của Đạo sư. Hãy bắt đầu từ từ, xây dựng từng bước.
Drikung Kagyu liên quan như thế nào đến Tánh Không và Bồ Đề Tâm? Tánh Không và Bồ Đề Tâm là nền tảng của mọi giáo lý Kim Cương Thừa, trong đó có Drikung Kagyu. Không thể hiểu sâu bất kỳ giáo lý Mật tông nào mà không có nền tảng này.
Tôi cần đọc thêm gì để hiểu sâu hơn về Drikung Kagyu? Các nguồn tiếng Việt còn hạn chế. Bạn có thể đọc các tác phẩm của Đức Đạt-lai Lạt-ma, Mingyur Rinpoche, và các tác giả Phật giáo hiện đại đã được dịch sang tiếng Việt. Kimcuongthua.vn sẽ cập nhật danh sách tài liệu tiếng Việt đáng đọc.
Tôi có thể tự học Drikung Kagyu qua sách và internet không? Có thể học kiến thức căn bản qua các nguồn đáng tin cậy. Tuy nhiên, để đi sâu vào thực hành — đặc biệt các pháp tu Kim Cương Thừa — cần thầy hướng dẫn trực tiếp. Tự học sách giúp bạn chuẩn bị tốt hơn khi gặp thầy.
Kết Luận — Truyền Thừa Cổ Của Pháp Phowa
Drikung Kagyu đại diện một trong những truyền thừa Phật giáo Tạng cổ kính, sâu sắc, và còn rất sống động đến hôm nay. Sáu mặt định hình truyền thừa:
- Sáng lập bởi Jigten Sumgön — hoá thân Long Thọ.
- Tu viện gốc Drikung Thil — cổ trâu đầy năng lượng.
- Phowa trở thành pháp môn dấu ấn — Phowa Chenmo 12 năm một lần.
- dGongs gcig — học thuyết “Cùng Một Vị” định hình toàn bộ giáo nghĩa.
- Mahāmudrā Năm Pháp — phương pháp tu đồng thời 5 yếu tố.
- Hai Drikung Kyabgön — mô hình lãnh đạo song độc đáo.
Khi nghe danh Drikung, hãy nhớ: đây là truyền thừa “Bồ tát giúp ba cõi” — của một cậu bé hành khất trở thành đại sư, của một thung lũng cong như cổ trâu trở thành mandala tự nhiên, của một pháp Phowa lan toả từ Tạng đến châu Mỹ, châu Âu, Việt Nam. Mỗi hành giả Drikung — dù ở Drikung Thil hay Sài Gòn — đều mang theo lời thệ Bồ tát của Jigten Sumgön: bảo hộ chúng sinh trong ba cõi, đến tận khi cõi luân hồi rỗng.
Slug đề xuất: drikung-kagyu
Meta description: Drikung Kagyu là truyền thừa Kagyu lớn do Jigten Sumgön (1143-1217) sáng lập, nổi tiếng với pháp Phowa Drikung khoá tu 12 năm, học thuyết “Cùng Một Vị” và Mahāmudrā Năm Pháp.
Từ khoá SEO: Drikung Kagyu, Jigten Sumgön, Phowa Drikung, Phowa Chenmo, dGongs gcig, Năm Pháp Mahāmudrā, Drikung Kyabgön, Drikung Thil.
Chú Giải Thuật Ngữ
Bardo: Trung Ấm — trạng thái chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh Bodhicitta: Bồ Đề Tâm — tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích chúng sinh Chöd: Xem Chod — pháp tu cắt đứt ngã chấp qua cúng thí thân Dorje: Xem Vajra Guru: Đạo Sư / Thầy tâm linh Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Khenpo: Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Mahamudra: Đại Thủ Ấn — xem Mahāmudrā Mahāmudrā: Đại Thủ Ấn — thiền định chỉ thẳng vào bản chất tâm Mahāsiddha: Đại Thành Tựu Giả — những hành giả đạt giác ngộ cao độ Mandala: Mạn-đà-la — vũ trụ đồ biểu trưng cung điện của Bổn Tôn Mantra: Thần Chú — âm tiết thiêng liêng mang năng lượng giác ngộ Mudra: Thủ Ấn — cử chỉ tay mang ý nghĩa tâm linh Ngöndro: Tiền Hành — bốn thực hành nền tảng trước khi vào Mật pháp Phowa: Pháp Chuyển Di Thức — kỹ thuật chuyển tâm thức khi lâm chung Rinpoche: Quý Báu — danh hiệu tôn kính dành cho các vị thầy Kim Cương Thừa Tulku: Hóa Thân — vị thầy được công nhận là tái sinh của bậc giác ngộ Yidam: Bổn Tôn — vị Phật/Bồ Tát được hành giả quán tưởng trong tu tập Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để kết nối với Drikung Kagyu nếu tôi không sống ở Tây Tạng hay các vùng Phật giáo Kim Cương Thừa truyền thống?
Ngày nay, nhiều vị thầy trong truyền thừa này giảng dạy ở châu Á và phương Tây. Nhiều trung tâm Dharma trên toàn thế giới cung cấp giáo lý và thực hành chính thống. Quan trọng là tìm kiếm những giáo viên được công nhận trong truyền thừa, không chỉ dựa vào sách hay internet.
Drikung Kagyu có phù hợp với người Việt Nam hiện đại không?
Hoàn toàn phù hợp. Giáo pháp Kim Cương Thừa không giới hạn theo văn hóa hay quốc tịch. Thách thức thực tế là tìm được sự hướng dẫn chất lượng bằng tiếng Việt — điều mà kimcuongthua.vn đang nỗ lực xây dựng.