Nếu Kangyur (Bka’ ‘gyur — Bộ Kinh Phật) là lời Phật dạy được dịch sang tiếng Tạng, thì Tengyur (bsTan ‘gyur — Bộ Luận Dịch) là tất cả những gì con người hiểu, giải thích và phát triển từ những lời dạy đó. Đây là kho tàng học thuật lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng — 225 đến 230 tập chứa đựng các luận giải, sớ giải, và luận văn được dịch từ Sanskrit và các ngôn ngữ khác, cùng với các tác phẩm học thuật gốc bằng tiếng Tạng.
Trong khi Kangyur được bảo vệ như lời thiêng của Đức Phật, Tengyur là bằng chứng sống về truyền thống trí tuệ sống động — nơi các Đại sư từ Ấn Độ, Nepal, Kashmir và Tây Tạng không chỉ lưu giữ giáo pháp, mà còn tranh luận, phân tích, và đào sâu nó qua nhiều thế kỷ.
Mục lục
- 1. Tengyur là gì?
- 2. Lịch sử hình thành và bu-ston
- 3. Cấu trúc và phân loại nội dung
- 4. Các chủ đề học thuật lớn trong Tengyur
- 5. Các bản Tengyur chính
- 6. Khác biệt giữa Kangyur và Tengyur
- 7. Tengyur và thực hành hiện đại
- 8. Truy cập Tengyur ngày nay
- 9. Chú giải thuật ngữ
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Kết luận & Hồi hướng
1. Tengyur là gì?
Từ Tengyur (bsTan ‘gyur) được phân tích như sau:
- bsTan (đọc: ten): giáo lý, giáo pháp
- ‘gyur (đọc: gyur): được dịch/chuyển đổi
Nghĩa đầy đủ: “Các giáo lý đã được dịch” — hay chính xác hơn là “Bộ Luận Dịch”: tập hợp tất cả các luận giải và sớ sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác sang tiếng Tạng, cùng một số tác phẩm gốc.
Quy mô và tầm quan trọng
Tengyur là một trong những kho lưu trữ học thuật lớn nhất của nhân loại:
- 225–230 tập (tùy bản, mỗi tập khoảng 600–900 trang)
- Khoảng 3.600 đến 4.500 tác phẩm riêng lẻ
- Tác giả từ 700 năm trước Công Nguyên đến thế kỷ 14 (dịch từ các nguồn Ấn Độ), và đến thế kỷ 19 (tác phẩm gốc tiếng Tạng)
- Bao gồm các lĩnh vực từ triết học và mật điển đến y học, thiên văn, ngôn ngữ học, và nghệ thuật
Để so sánh về quy mô: toàn bộ Kinh Thánh có khoảng 1.200 trang. Tengyur có quy mô gấp 150–200 lần.
Tengyur không phải là “phụ lục”
Một hiểu lầm phổ biến là Tengyur chỉ là phần phụ của Kangyur. Thực ra, trong truyền thống học thuật Tây Tạng, Tengyur đôi khi được coi trọng hơn về mặt thực tiễn: vì để hiểu lời Phật dạy trong Kangyur, hành giả và học giả cần đọc các luận giải trong Tengyur — nơi ý nghĩa được phân tích, tranh luận, và làm rõ.
2. Lịch sử hình thành và Bu-ston
Giai đoạn dịch thuật đầu tiên (thế kỷ 7–9)
Việc dịch thuật có hệ thống bắt đầu dưới triều Vua Trisong Detsen (742–797 CN), người mời các học giả Ấn Độ như Śāntarakṣita (Tịch Hộ) và Kamalaśīla (Liên Hoa Giới) đến Tây Tạng. Họ làm việc cùng các dịch giả Tây Tạng, gọi là Lotsawa (Lo tsā ba — Dịch Sư), để dịch các văn bản Ấn Độ.
Quy trình dịch thuật được kiểm soát chặt chẽ: mỗi văn bản cần ít nhất một học giả Ấn Độ và một dịch giả Tây Tạng làm việc cùng nhau, sau đó trải qua quá trình hiệu đính và phê duyệt.
Giai đoạn dịch thuật thứ hai (thế kỷ 11–14)
Sau giai đoạn suy thoái (thế kỷ 9–10), Phật giáo Tây Tạng phục hưng với hàng loạt dịch giả vĩ đại:
- Rinchen Zangpo (958–1055) — “Dịch Sư Vĩ Đại”, dịch hàng trăm văn bản mật điển
- Marpa Lotsawa (1012–1097) — đến Ấn Độ ba lần để nhận và dịch giáo lý trực tiếp
- Ngok Loden Sherab (1059–1109) — chuyên về Prajñāpāramitā và Trung Quán
Bu-ston Rinchen Drub và bộ sưu tập chuẩn mực
Nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử hình thành Tengyur là Bu-ston Rinchen Drub (Bu ston Rin chen grub, 1290–1364) — học giả bách khoa của Tu viện Shalu. Ông đã thực hiện công trình hệ thống hóa toàn bộ kho văn bản Tây Tạng:
- Thu thập: Tập hợp mọi văn bản dịch thuật và luận thư hiện có từ khắp Tây Tạng
- Xác thực: Kiểm tra từng văn bản để xác định nguồn gốc, chất lượng dịch, và tính xác thực
- Phân loại: Tổ chức thành hệ thống gồm Kangyur (lời Phật) và Tengyur (luận giải)
- Biên mục: Viết Chos ‘byung (Lịch Sử Giáo Pháp) — nguồn nghiên cứu học thuật không thể thiếu
Công trình của Bu-ston không chỉ là biên mục — đó là hành động bảo tồn kịp thời: nhiều văn bản gốc ở Ấn Độ đã bị phá hủy bởi các cuộc xâm lược Hồi giáo. Tengyur Tây Tạng trở thành bản sao duy nhất còn tồn tại của nhiều tác phẩm Ấn Độ cổ.
3. Cấu trúc và phân loại nội dung
Tengyur được phân chia thành nhiều phần lớn, theo thứ tự truyền thống:
Phần 1: Tantra (Mật Điển Luận) — Rgyud — khoảng 85–90 tập
Phần lớn nhất của Tengyur, bao gồm:
- Luận giải về các Tantra cao nhất (Anuttarayoga): Bình giảng về Guhyasamāja, Cakrasaṃvara, Hevajra, Kālacakra
- Sādhana-mālā (Chuỗi Nghi Quỹ): Các hướng dẫn thiền định về bổn tôn
- Yoga Tantra Luận giải: Đặc biệt là các luận về Vajraśekhara và Tattvasaṃgraha
Phần 2: Prajñāpāramitā Luận — khoảng 16–18 tập
Các luận giải về Bát Nhã Ba La Mật:
- Abhisamayālaṃkāra (Hiện Quán Trang Nghiêm Luận) của Maitreya với các sớ giải của Haribhadra, Ratnākaraśānti
- Luận giải về Prajñāpāramitā Hridaya (Bát Nhã Tâm Kinh) từ nhiều truyền thống
- Vimsatikā và Trimsikā của Vasubandhu
Phần 3: Madhyamaka (Trung Quán Luận) — khoảng 15–17 tập
- Mūlamadhyamakakārikā (Căn Bản Trung Quán Tụng) của Nāgārjuna với sáu bộ sớ giải chính
- Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Quán) của Candrakīrti
- Bodhicaryāvatāra (Nhập Bồ Đề Hành Luận) của Śāntideva với nhiều sớ giải
- Luận giải của Atiśa, Kamalaśīla, và trường phái Tây Tạng
Phần 4: Epistemology (Nhận Thức Luận) — khoảng 7–8 tập
- Pramāṇavārttika (Lượng Thích Luận) của Dharmakīrti — trụ cột của logic Phật giáo
- Nyāyabindu (Nhân Minh Giọt Nước) của Dharmakīrti
- Hetubindu và các luận về logic Phật giáo
Phần 5: Abhidharma (Thắng Pháp Luận) — khoảng 12 tập
- Abhidharmakośa (Câu Xá Luận) của Vasubandhu — bách khoa toàn thư về tâm lý Phật giáo
- Abhidharmasamuccaya (Tập Thắng Pháp Luận) của Asaṅga
- Các luận phân tích chi tiết về tâm (citta), tâm sở (caitasika), và sắc pháp (rūpa)
Phần 6: Vinaya Luận (Luật Tạng Giải) — khoảng 6–7 tập
Sớ giải về Vinaya (Luật Tạng) của Mūlasarvāstivāda — trường phái Luật mà Phật giáo Tây Tạng theo.
Phần 7: Các lĩnh vực thế gian
Đây là phần độc đáo không tìm thấy trong Đại Tạng Kinh các truyền thống khác:
- Y học (gSo ba rig pa): Gyushi và các văn bản y học Ấn Độ
- Thiên văn học và lịch pháp: Kālacakra Tantra và các văn bản thiên văn
- Ngôn ngữ học: Văn phạm Sanskrit (Chandravyākaraṇa) và ngữ học Tây Tạng
- Thi ca: Kāvyādarśa (Gương Thơ Ca) của Daṇḍin — chuẩn mực văn học cổ điển
- Kỹ thuật xây dựng: Vāstuvidyā về nghi lễ xây dựng
4. Các chủ đề học thuật lớn trong Tengyur
Nāgārjuna và Sáu Luận Trung Quán
Nāgārjuna (Long Thọ Bồ Tát, khoảng thế kỷ 2 CN) là tác giả có nhiều tác phẩm nhất trong Tengyur. Sáu luận chính của ngài (Madhyamaka-śāstras) tạo thành nền tảng của toàn bộ triết học Kim Cương Thừa về Tánh Không:
- Mūlamadhyamakakārikā — Căn Bản Trung Quán Tụng
- Vigrahavyāvartanī — Hồi Tranh Luận
- Śūnyatāsaptati — Bảy Mươi Bài Về Tánh Không
- Yuktiṣaṣṭikā — Sáu Mươi Bài Về Nhân
- Vaidalyaprakaraṇa — Luận Nghiền Nát
- Ratnāvalī — Chuỗi Ngọc Báu
Asaṅga và Di Lặc — Trường Phái Duy Thức
Asaṅga (Vô Trước Bồ Tát, thế kỷ 4–5 CN) và giáo lý được cho là từ Di Lặc Bồ Tát (Maitreya) tạo nên trường phái Duy Thức (Vijñānavāda) trong Tengyur:
- Abhidharmasamuccaya (Tập Thắng Pháp Luận)
- Mahāyānasaṃgraha (Nhiếp Đại Thừa Luận)
- Năm Luận của Di Lặc: Uttaratantra (Phật Tánh), Madhyānta-vibhāga, Dharmadharmatā-vibhāga, Abhisamayālaṃkāra, và Mahāyānasūtrālaṃkāra
Dharmakīrti và Logic Phật Giáo
Dharmakīrti (Pháp Xứng, thế kỷ 7 CN) là nhà logic học vĩ đại nhất của Ấn Độ. Bộ Pramāṇa-vārttika (Lượng Thích Luận) của ngài trong Tengyur là nền tảng của toàn bộ hệ thống giáo dục setsem (bsdus grwa) trong các đại học Phật giáo Tây Tạng.
5. Các bản Tengyur chính
Tương tự Kangyur, Tengyur tồn tại trong nhiều bản khác nhau:
| Bản | Năm hoàn thành | Số tập | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Narthang Tengyur | 1741–1742 | 225 | Song hành với Kangyur Narthang |
| Derge Tengyur | 1742–1744 | 213 | Được hiệu đính kỹ, bản chuẩn học thuật |
| Peking Tengyur | 1724 | 224 | Bản của nhà Thanh, lưu tại Bắc Kinh |
| Lhasa Tengyur | Thế kỷ 20 | 226 | Bản mới nhất, in lại từ Narthang |
| Choné Tengyur | Thế kỷ 18 | 225 | Bản ít phổ biến hơn ở Đông Tây Tạng |
Bản Derge Tengyur thường được coi là học thuật nhất và được ưu tiên trong nghiên cứu hiện đại, vì nó được biên soạn với sự tham gia của học giả Situ Panchen Chökyi Jungne — người đặt ra tiêu chuẩn học thuật cao nhất cho việc hiệu đính và kiểm tra nguồn gốc.
6. Khác biệt giữa Kangyur và Tengyur
| Tiêu chí | Kangyur | Tengyur |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Lời Đức Phật và một số Bồ Tát cao cấp | Luận giải của các học giả Ấn Độ và Tây Tạng |
| Số tập | 100–108 | 213–230 |
| Thẩm quyền | Cao nhất — tương đương kinh điển | Thứ cấp — nhưng thường cần thiết để hiểu Kangyur |
| Nội dung | Kinh, Luật, Mật điển gốc | Luận giải, sớ sách, tác phẩm học thuật |
| Nghi lễ | Thường được tụng đọc trực tiếp | Chủ yếu dùng để học và nghiên cứu |
| Biên mục | Bu-ston chia khoảng 1.055 văn bản | Bu-ston chia khoảng 3.626 văn bản |
Trong thực hành, Kangyur được dùng nhiều hơn trong nghi lễ và tụng đọc, trong khi Tengyur là nền tảng của giáo dục monastic và nghiên cứu học thuật.
7. Tengyur và thực hành hiện đại
Hệ thống giáo dục Shedra
Trong các tu viện và học viện Phật giáo Tây Tạng (Shedra — bshad grwa), chương trình học 5–9 năm chủ yếu dựa trên các tác phẩm trong Tengyur:
Năm Nền Tảng (lNga rig pa):
- Trung Quán (Nāgārjuna, Candrakīrti)
- Nhận Thức Luận (Dharmakīrti)
- Thắng Pháp (Vasubandhu)
- Giới Luật (Vinaya)
- Hiện Quán (Abhisamayālaṃkāra của Maitreya)
Cộng thêm các môn phụ từ luận giải về Luật Tạng, Mật điển, và tư tưởng học.
Vai trò trong Phong trào Rime
Trong thế kỷ 19, phong trào Rime (Không Phái — Ris med) do Jamyang Khyentse Wangpo và Jamgon Kongtrul dẫn đầu đã sử dụng Tengyur như công cụ quan trọng để:
- Tìm kiếm các giáo lý bị quên lãng hoặc bị phá hủy trong truyền thừa cụ thể
- Chứng minh rằng tất cả các truyền thống lớn đều có cơ sở trong cùng nguồn học thuật Ấn Độ
- Biên soạn Rinchen Terdzod và Kagyu Ngag Dzod — các bộ sưu tập tổng hợp
8. Truy cập Tengyur ngày nay
BDRC và số hóa
BDRC (Buddhist Digital Resource Center — Trung Tâm Tài Nguyên Phật Giáo Số) đã số hóa toàn bộ các bản Tengyur chính. Truy cập tại bdrc.io:
- Derge Tengyur: mã W23703 (toàn bộ 213 tập)
- Narthang Tengyur: mã W1PD96682
- Peking Tengyur: nhiều tập riêng lẻ với mã bắt đầu bằng W1GS
Dự án dịch 84000
Dự án 84000 (84000.co) — đặt tên theo 84.000 giáo pháp Đức Phật đã giảng — đang nỗ lực dịch toàn bộ Kangyur và Tengyur sang tiếng Anh trong vài thập kỷ tới. Đây là dự án dịch thuật Phật giáo lớn nhất trong lịch sử.
Tính đến nay, hàng trăm văn bản đã được dịch, có thể đọc miễn phí tại trang web của họ.
Kho học liệu mở
- THDL (Tibetan and Himalayan Library): Nhiều văn bản Tengyur kèm chú thích học thuật
- UVA Tibetan & Himalayan Digital Library: Bộ công cụ tra cứu thuật ngữ
- Rigpa Wiki: Tóm tắt không chính thức nhưng hữu ích về nhiều tác phẩm trong Tengyur
9. Chú giải thuật ngữ
Tengyur (bsTan ‘gyur — Bộ Luận Dịch): Phần thứ hai của Đại Tạng Kinh Tây Tạng, gồm 225–230 tập luận giải và sớ sách về Phật pháp.
Lotsawa (Lo tsā ba — Dịch Sư): Dịch giả truyền thống Tây Tạng, thường làm việc cùng các học giả Ấn Độ để dịch kinh điển; được coi là bậc thánh hiền trong truyền thống.
Shedra (bShad grwa — Học Viện Truyền Thống): Đại học Phật giáo Tây Tạng, nơi học giả nghiên cứu các văn bản Tengyur trong chương trình 5–9 năm.
Pramāṇa (Lượng — Nhận Thức Lượng): Hệ thống logic Phật giáo phân tích nguồn gốc và tính xác thực của tri thức; Dharmakīrti là tác giả hàng đầu trong Tengyur về lĩnh vực này.
Bu-ston Rinchen Drub (1290–1364): Học giả Tây Tạng vĩ đại đã hệ thống hóa và biên mục toàn bộ Kangyur và Tengyur vào thế kỷ 14, tạo ra cấu trúc chuẩn mực được dùng đến ngày nay.
84000: Dự án quốc tế dịch toàn bộ Kangyur và Tengyur sang tiếng Anh và các ngôn ngữ hiện đại.
Rime (Ris med — Không Phái): Phong trào học thuật và tâm linh thế kỷ 19 nhấn mạnh việc bảo tồn và nghiên cứu toàn bộ các truyền thừa, không chỉ giới hạn trong một phái.
10. Câu hỏi thường gặp
Tại sao Tengyur lại lớn hơn Kangyur? Kangyur chứa lời Phật dạy trực tiếp, trong khi Tengyur chứa hàng nghìn năm bình giải, phân tích, và phát triển từ những lời dạy đó. Sự tích lũy của trí tuệ học thuật qua thời gian tự nhiên tạo ra một kho văn bản lớn hơn nhiều.
Có phải mọi học giả Tây Tạng đều học Tengyur không? Các tu sĩ học tại Shedra (học viện) đều học từ Tengyur. Hành giả thiền định (yoga) có thể không học Tengyur nhiều, nhưng vẫn cần hiểu các luận giải căn bản qua hướng dẫn của Đạo sư. Người thực hành bình thường không cần đọc trực tiếp Tengyur, nhưng hưởng lợi từ việc các thầy của mình đã học kỹ lưỡng.
Tengyur có văn bản tiếng Việt không? Hiện tại, chưa có dịch phẩm Tengyur sang tiếng Việt một cách hệ thống. Một số tác phẩm riêng lẻ như Bodhicaryāvatāra (Nhập Bồ Đề Hành Luận) đã được dịch. Dự án dịch thuật 84000 sang tiếng Việt trong tương lai sẽ là bước tiến quan trọng.
11. Kết luận & Hồi hướng
Tengyur không chỉ là thư viện — đó là bằng chứng sống về trí tuệ con người khi đặt vào phục vụ giải thoát. Mỗi trong số hàng nghìn văn bản trong Tengyur đại diện cho một tâm trí đã dành cả cuộc đời để hiểu sâu hơn, giảng giải rõ hơn, và truyền lại trung thực hơn những điều đã học.
Với sự số hóa của BDRC và dự án dịch thuật 84000, kho tàng này đang dần trở nên tiếp cận được với độc giả toàn cầu — bao gồm cả độc giả Việt Nam trong tương lai gần.
Nguyện công đức học hỏi và chia sẻ về Tengyur hướng đến lợi lạc của tất cả chúng sinh. Nguyện kho tàng trí tuệ này tiếp tục được bảo tồn, dịch thuật, và trao truyền qua các thế hệ.
Sarva Maṅgalam — Cát tường vĩnh cửu.