Mục lục
- Bối cảnh — thời kỳ tăm tối của Phật giáo Tây Tạng
- Tiểu sử Rinchen Zangpo
- Công trình dịch thuật khổng lồ
- 108 ngôi chùa và Tholing — di sản kiến trúc
- Cuộc gặp gỡ Atisha — bước ngoặt cuối đời
- Nyingma vs Sarma — sự phân chia truyền thừa
- Di sản lâu dài
- Áp dụng cho người Việt hiện đại
- Sai lầm phổ biến cần tránh
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Bối cảnh — thời kỳ tăm tối của Phật giáo Tây Tạng
Để hiểu được tầm vóc của Rinchen Zangpo, ta phải hiểu được tình thế tuyệt vọng của Phật giáo Tây Tạng vào thế kỷ thứ 9 và 10. Cuộc truyền giáo lần thứ nhất — bắt đầu từ vua Songtsen Gampo (thế kỷ 7) và đạt đỉnh cao dưới vua Trisong Detsen (thế kỷ 8) với sự hiện diện của Padmasambhava và Śāntarakṣita — đã xây dựng được một nền Phật giáo Tây Tạng mạnh mẽ, đặc biệt với truyền thừa Nyingma.
Nhưng năm 838 SCN, vua Langdarma lên ngôi và phát động một cuộc đàn áp Phật giáo có hệ thống. Các tu viện bị phá hủy, các tăng sĩ bị buộc hoàn tục hoặc bị giết, các kinh sách bị đốt, các tượng Phật bị đập vỡ. Sau khi Langdarma bị một vị tăng tên Lhalung Pelgyi Dorje ám sát năm 842, đế chế Tây Tạng tan rã thành nhiều vương quốc nhỏ chiến tranh liên miên.
Trong gần một thế kỷ rưỡi sau đó, Phật giáo Tây Tạng gần như mất hẳn. Tại Trung Tây Tạng (Ü-Tsang), các tu viện lớn đóng cửa, các truyền thừa quán đảnh đứt đoạn, các bộ kinh Mật Tông được dịch thời Padmasambhava bị thất lạc hoặc hư hỏng. Phần Mật Tông còn sót lại bị pha trộn với các thực hành dân gian, đôi khi bị biến tướng thành những thực hành sai lạc nghiêm trọng — như nghi lễ máu, các hành vi vi phạm giới luật được biện minh bằng các văn bản Mật Tông xuyên tạc.
Tại miền Tây Tây Tạng, vương quốc Guge nhỏ bé do hậu duệ của hoàng tộc Yarlung sáng lập đã trở thành nơi giữ gìn cuối cùng cho Phật giáo. Vua Yeshe Ö của Guge — một vị vua-tăng (lha bla ma) đã từ bỏ ngai vàng để xuất gia — quyết tâm phục hưng Phật giáo bằng một sáng kiến mạo hiểm: gửi 21 thanh niên thông minh nhất sang Kashmir học tiếng Sanskrit và mang giáo pháp trong sạch về.
Trong số 21 người được cử đi, chỉ hai người sống sót sau những hành trình hiểm nguy qua dãy Himalaya, sự khác biệt khí hậu khắc nghiệt và bệnh tật. Hai người đó là Rinchen Zangpo và Legpey Sherab.
Tiểu sử Rinchen Zangpo
Rinchen Zangpo (Bảo Hiền) sinh năm 958 SCN tại làng Reni, vùng Khyungpo của Western Tibet. Gia đình ngài thuộc tầng lớp quý tộc địa phương, có truyền thống ủng hộ Phật giáo từ thời truyền thừa thứ nhất.
Theo các nguồn truyền thống, từ nhỏ Rinchen Zangpo đã thể hiện trí tuệ phi thường và lòng thành kính sâu sắc với Phật pháp. Năm 13 tuổi, ngài xuất gia và nhanh chóng học hết các giáo lý có sẵn tại địa phương. Năm 17 tuổi, khi vua Yeshe Ö phát động sáng kiến gửi học sinh sang Kashmir, Rinchen Zangpo được chọn là một trong 21 người trẻ tuổi.
Chuyến đi đầu tiên kéo dài 7 năm. Ngài học tiếng Sanskrit dưới sự dạy dỗ của các paṇḍita Kashmir nổi tiếng, đặc biệt là Śraddhākaravarman và Padmākaragupta. Ngài bắt đầu dịch các bộ kinh và tantra ngay trong giai đoạn này. Khi trở về Guge, ngài mang theo 75 bản kinh và một số học giả Ấn Độ.
Vua Yeshe Ö hoan nghênh ngài và yêu cầu ngài tiếp tục công việc dịch thuật và xây dựng. Nhưng Rinchen Zangpo chưa thỏa mãn — ngài cảm thấy mình cần học sâu hơn, đặc biệt về Mật Tông cao cấp. Ngài quyết định trở lại Kashmir lần thứ hai, lần này dài hơn.
Trong chuyến đi thứ hai, ngài học với hơn 75 vị paṇḍita khác nhau, bao gồm các vị Đại sư Mật Tông như Naropa (vị thầy của Marpa Lotsawa). Ngài thọ nhận quán đảnh các bộ tantra cao cấp như Guhyasamaja, Hevajra, Yamantaka — các tantra đỉnh cao của Anuttara Yoga (Tantra Vô Thượng Du Già).
Chuyến đi thứ ba diễn ra muộn hơn, khi ngài đã có tuổi nhưng vẫn tiếp tục muốn học và cập nhật các giáo lý mới đến Ấn Độ.
Tổng cộng, Rinchen Zangpo dành hơn 30 năm tuổi trẻ và trung niên đi đi về về giữa Western Tibet và Kashmir — một hành trình mỗi chiều ít nhất 6 tháng đi bộ qua dãy Himalaya, với độ cao trung bình trên 4.000 mét, qua các đèo nguy hiểm như Khardung La và Karakoram.
Công trình dịch thuật khổng lồ
Sự nghiệp dịch thuật của Rinchen Zangpo là một trong những thành tựu trí tuệ vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại. Theo các nguồn truyền thống, ngài đã dịch:
- 158 bộ tantra (kinh điển Mật Tông)
- 30 bộ sutra (kinh điển Đại thừa)
- Nhiều bộ luận và sadhana
Số lượng này khổng lồ đến mức khó tin. Nếu trải đều suốt 60 năm sự nghiệp dịch thuật của ngài, mỗi năm ngài dịch khoảng 3 bộ — và có những bộ dài hàng nghìn trang. Để so sánh, một học giả hiện đại làm việc toàn thời gian thường mất nhiều năm để dịch một bộ tantra duy nhất.
Cách ngài làm việc: ngài luôn dịch cùng các paṇḍita Ấn Độ. Một paṇḍita đọc bản Sanskrit và giải thích nghĩa; Rinchen Zangpo viết bản Tibetan tương ứng, đảm bảo độ chính xác từng câu, từng chữ. Đây là phương pháp được hình thành từ thời truyền thừa thứ nhất và được Rinchen Zangpo nâng lên một tầm mới về độ chuẩn xác.
Một đóng góp quan trọng khác của ngài là chuẩn hóa thuật ngữ Phật học Tibetan. Trước Rinchen Zangpo, các bản dịch khác nhau dùng các thuật ngữ khác nhau cho cùng một khái niệm Sanskrit, gây khó khăn cho người học. Ngài tham gia (cùng với một ủy ban học giả khác) trong việc xây dựng bộ từ điển chuẩn Mahāvyutpatti — bộ từ điển song ngữ Sanskrit-Tibetan trở thành cơ sở cho mọi bản dịch Tây Tạng sau này.
Trong các bộ tantra ngài dịch, những bộ trọng yếu nhất bao gồm:
- Guhyasamāja Tantra (Tantra Bí Mật Hội)
- Yamantaka Tantra (Tantra Đại Uy Đức Minh Vương)
- Một phần lớn các tantra của Hevajra, Cakrasamvara
- Các nghi quỹ Vajrasattva, Mahākāla, Tara
Nhiều trong số các bản dịch này vẫn được sử dụng cho đến ngày nay tại các tu viện Tibetan của cả bốn phái. Khi một vị Lama hiện đại đọc Guhyasamāja Tantra bằng tiếng Tibetan, họ đang đọc lời dịch của Rinchen Zangpo từ hơn 1.000 năm trước.
108 ngôi chùa và Tholing — di sản kiến trúc
Bên cạnh dịch thuật, Rinchen Zangpo còn là một nhà xây dựng vĩ đại. Theo truyền thống, ngài đã chỉ đạo xây dựng 108 ngôi chùa tại Western Tibet, Ladakh, và Spiti — một con số biểu trưng (108 là con số thiêng) nhưng phản ánh quy mô khổng lồ của công trình.
Ngôi chùa quan trọng nhất là Tholing tại trung tâm vương quốc Guge. Tholing trở thành tu viện chính của truyền thừa thứ hai và là nơi tổ chức Hội Đồng Tôn Giáo Tholing năm 1076 — sự kiện trọng đại đánh dấu sự phục hưng đầy đủ của Phật giáo Tây Tạng. Hội đồng quy tụ học giả từ khắp Tây Tạng, Ấn Độ, Kashmir và các nước lân cận, đặt nền móng cho thời kỳ vàng son của Mật Tông Tây Tạng.
Các chùa khác đáng chú ý:
- Tabo tại Spiti (Ấn Độ ngày nay) — vẫn còn nguyên vẹn các bích họa Mật Tông từ thời ngài, được UNESCO công nhận di sản
- Alchi tại Ladakh — nổi tiếng với các tranh tường Vajradhatu mandala
- Mangnang
- Khachar
- Nyarma
Phong cách kiến trúc và nghệ thuật của các chùa này, được gọi là phong cách Guge-Kashmir, là sự pha trộn độc đáo giữa kiến trúc Tibetan, ảnh hưởng Kashmir Hindu, và nghệ thuật Phật giáo Ấn Độ Pala. Các bức tranh tường tại Tabo và Alchi được giới nghệ thuật xem là những kiệt tác Phật giáo cùng đẳng cấp với hang động Ajanta.
Cuộc gặp gỡ Atisha — bước ngoặt cuối đời
Khoảng năm 1042 SCN, khi Rinchen Zangpo đã 84 tuổi và là vị Đại sư được tôn kính nhất Western Tibet, một vị Đại sư Ấn Độ tên Atisha Dīpaṃkara Śrījñāna đến Tây Tạng theo lời mời của vua Yeshe Ö (qua sự sắp xếp của cháu ngài là Jangchub Ö). Atisha là vị viện trưởng tu viện Vikramaśīla nổi tiếng tại Bengal, được xem là một trong các Đại sư cuối cùng của Phật giáo Ấn Độ.
Cuộc gặp gỡ giữa hai bậc đại sư này đã trở thành huyền thoại. Theo truyền thống, Rinchen Zangpo (lúc đó 84) gặp Atisha (60 tuổi) với thái độ hơi tự phụ — vì rốt cuộc, ngài đã dịch hơn 158 tantra và là Đại sư Tây Tạng vĩ đại nhất thời ngài. Atisha hỏi ngài: “Khi hành trì các tantra này, ngài thực hành thế nào?”
Rinchen Zangpo trả lời rằng ngài hành trì từng tantra trong các thời gian khác nhau — sáng tantra này, trưa tantra kia, chiều tantra khác.
Atisha thở dài và nói: “Bị tôi qua Tây Tạng vô ích rồi. Nếu một Lama vĩ đại như ngài còn không biết cách tổng hợp các tantra vào một thực hành duy nhất, thì có ai trong xứ này biết?”
Câu nói này khiến Rinchen Zangpo choáng váng. Ngài lập tức quỳ xuống xin Atisha truyền dạy cho mình cách tổng hợp các tantra. Atisha truyền cho ngài bộ giáo lý Lamrim (Con đường Tiệm tiến) và các pháp môn Bồ đề tâm tổng hợp. Theo truyền thống, sau cuộc gặp này, Rinchen Zangpo đã sống thêm vài năm trong động đá ẩn cư, áp dụng những gì học được từ Atisha. Ngài viên tịch năm 1055 ở tuổi 97.
Câu chuyện này có nhiều ý nghĩa. Một mặt, nó cho thấy ngay cả Đại sư vĩ đại nhất cũng cần khiêm tốn học hỏi. Mặt khác, nó cho thấy tầm quan trọng của Lamrim — phương pháp tổng hợp các tantra vào một con đường tu tập tiệm tiến, sau này được Tsongkhapa hoàn thiện thành tinh thần phái Gelug.
Nyingma vs Sarma — sự phân chia truyền thừa
Công lao Rinchen Zangpo (cùng các dịch giả khác như Drogmi Lotsawa và Marpa Lotsawa) đã tạo ra một sự phân chia trong Phật giáo Tây Tạng vẫn tồn tại đến ngày nay: phân chia giữa Nyingma (truyền thừa cũ) và Sarma (truyền thừa mới).
Nyingma (cổ tông) bao gồm các giáo lý và bản dịch từ thời truyền thừa thứ nhất — đặc biệt từ Padmasambhava, Śāntarakṣita, và Vimalamitra trong thế kỷ 8. Các tantra Nyingma bao gồm Guhyagarbha Tantra và toàn bộ hệ thống Dzogchen.
Sarma (tân tông) bao gồm các giáo lý và bản dịch từ thời truyền thừa thứ hai — bắt đầu từ Rinchen Zangpo và các dịch giả kế tiếp. Ba trường phái lớn dựa trên Sarma là Kagyu (qua Marpa), Sakya (qua Drogmi), và sau này Gelug (qua Tsongkhapa). Các tantra Sarma trọng yếu là Guhyasamaja, Hevajra, Cakrasamvara, Yamantaka, Kalachakra.
Có một thời kỳ căng thẳng giữa hai bên. Một số người Sarma xem các tantra Nyingma là không xác thực vì không có bản Sanskrit gốc rõ ràng. Một số người Nyingma xem các bản dịch Sarma là quá “mới” và không có sự gia trì lâu đời như các bản truyền từ thời Padmasambhava.
Rinchen Zangpo, dù là Đại sư của Sarma, đã có thái độ tương đối khoan dung với truyền thừa Nyingma. Ngài tôn trọng các giáo lý Padmasambhava và không tham gia vào các cuộc tranh luận khốc liệt. Tinh thần khoan dung này sau được tiếp tục bởi Atisha và đặc biệt bởi phong trào Rime ở thế kỷ 19.
Di sản lâu dài
Hơn 950 năm sau khi Rinchen Zangpo viên tịch, di sản của ngài vẫn sống động. Các bản dịch của ngài vẫn được học, các tu viện ngài xây vẫn đứng (mặc dù nhiều cái đã bị tổn hại trong cuộc Cách mạng Văn hóa Trung Quốc), tinh thần dịch thuật chính xác của ngài vẫn là chuẩn mực cho mọi nỗ lực dịch Phật pháp.
Ngày nay, khi Phật pháp đang được dịch sang các ngôn ngữ phương Tây và sang tiếng Việt, gương mẫu Rinchen Zangpo vẫn rất phù hợp:
- Học ngôn ngữ gốc cẩn thận trước khi dịch
- Làm việc cùng các học giả thông thạo
- Chuẩn hóa thuật ngữ
- Không ngừng học hỏi cho đến cuối đời
- Khiêm tốn trước Pháp dù đã đạt được gì
Tại Tholing — nơi ngài đã sống và làm việc trong nhiều thập kỷ — vẫn còn các bích họa từ thời ngài, các bản kinh do tay ngài viết, và những phế tích của tu viện vĩ đại một thời. Du khách có thể đến chiêm bái, cảm nhận không khí của thời kỳ phục hưng vĩ đại đã định hình toàn bộ Phật giáo Tibetan.
Áp dụng cho người Việt hiện đại
Câu chuyện Rinchen Zangpo có nhiều bài học cho Phật tử Việt hiện đại, đặc biệt cho những ai quan tâm đến việc đưa Mật Tông Tây Tạng vào đời sống Việt Nam.
Bài học thứ nhất là về sự kiên trì với học vấn. Rinchen Zangpo dành 30 năm đi đi về về Kashmir chỉ để học cho đúng. Việc hiểu Phật pháp đúng đắn không thể vội vàng — cần thời gian, công sức, và sự khiêm tốn của một người luôn coi mình là học sinh.
Bài học thứ hai là về sự quan trọng của bản dịch chuẩn xác. Khi dịch Phật pháp sang tiếng Việt, cần làm việc với những người thông thạo cả ngôn ngữ gốc (Sanskrit, Tibetan, Hán) và tiếng Việt. Một bản dịch sai có thể làm mất đi giáo lý cho nhiều thế hệ.
Bài học thứ ba là về sự cân bằng giữa nghiên cứu và hành trì. Rinchen Zangpo không chỉ là dịch giả — ngài là hành giả tu tập sâu các tantra. Nhưng cuộc gặp với Atisha cho thấy ngài có thể vẫn thiếu cách tổng hợp các pháp vào một con đường nhất quán. Bài học là: dù học rộng đến đâu, vẫn cần một con đường tổng thể và khiêm tốn để tiếp nhận chỉ dạy mới.
Bài học thứ tư là về tinh thần khoan dung giữa các truyền thừa. Rinchen Zangpo là Đại sư Sarma nhưng tôn trọng Nyingma. Phật tử Việt nên giữ tinh thần này — tôn trọng cả các truyền thừa Bắc tông Việt, Nam tông, và các truyền thừa Tibetan khi tiếp xúc.
Sai lầm phổ biến cần tránh
Sai lầm thứ nhất là xem Rinchen Zangpo chỉ là “dịch giả” như một công việc thư ký. Ngài là vị thầy giác ngộ, là hành giả Mật Tông, là kiến trúc sư tâm linh. Dịch thuật chỉ là một trong nhiều khía cạnh.
Sai lầm thứ hai là dùng câu chuyện Atisha sửa Rinchen Zangpo để kết luận rằng “Lamrim cao hơn các tantra”. Thật ra Lamrim là phương pháp tổng hợp giúp các tantra được hành đúng — không phải đối lập với tantra.
Sai lầm thứ ba là so sánh Nyingma và Sarma theo kiểu “cái nào đúng hơn”. Cả hai truyền thừa đều có giáo lý xác thực, đều dẫn đến giác ngộ. Sự khác biệt là phong cách và lịch sử, không phải phẩm chất.
Sai lầm thứ tư là tưởng rằng vì Rinchen Zangpo là người Tibetan nên giáo pháp ngài dịch chỉ dành cho người Tibetan. Sự thật ngược lại — ngài đã chứng minh rằng Phật pháp có thể vượt qua mọi biên giới ngôn ngữ và văn hóa khi được dịch đúng đắn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Rinchen Zangpo có đệ tử nổi tiếng nào không? Đáp: Có. Đệ tử nổi tiếng nhất là Khyiton Yontan Gyatso, người viết tiểu sử ngài. Ngoài ra còn nhiều dịch giả thế hệ kế tiếp tiếp tục công việc dịch thuật theo gương ngài.
Hỏi: Tu viện Tholing còn tồn tại không? Đáp: Phần lớn đã bị hủy hoại trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc (1966-1976). Một số phần được trùng tu nhưng không còn nguyên vẹn. Du khách vẫn có thể đến thăm.
Hỏi: Tabo và Alchi có thể đến được không? Đáp: Có. Tabo nằm ở thung lũng Spiti, bang Himachal Pradesh, Ấn Độ. Alchi nằm ở Ladakh, gần Leh. Cả hai đều là điểm hành hương quan trọng và mở cửa cho du khách.
Hỏi: Có thể đọc các bản dịch Rinchen Zangpo bằng tiếng Việt không? Đáp: Hiện chưa có bản dịch tiếng Việt chính thức từ các bản Tibetan của Rinchen Zangpo. Một số bản gián tiếp qua Anh ngữ đang được thực hiện. Đây là cơ hội cho thế hệ dịch giả Việt tương lai.
Hỏi: Rinchen Zangpo có truyền thừa Mật Tông không? Đáp: Có. Ngài đã thọ nhận quán đảnh nhiều tantra và truyền tiếp cho đệ tử. Một số dòng truyền thừa Sakya và Kagyu có thể truy nguyên về ngài.
Hỏi: Tại sao gọi là “Đại dịch giả” (Lotsawa Chenpo)? Đáp: Lotsawa là từ Tibetan cho “dịch giả” (từ “loka-cakṣus” có nghĩa “mắt của thế giới”). Chenpo nghĩa là “vĩ đại”. Danh hiệu này được dành riêng cho một vài dịch giả vĩ đại nhất, trong đó Rinchen Zangpo đứng đầu.
Thực Hành: Ứng Dụng Rinchen Zangpo Vào Tu Tập
Hiểu giáo lý chỉ là bước đầu — giá trị thực sự nằm ở chỗ giáo lý thay đổi cách chúng ta sống và tu tập.
Thiền quán đơn giản:
- An tọa — Ngồi yên tĩnh 5–10 phút, điều hòa hơi thở
- Đặt câu hỏi — “Giáo lý về Rinchen Zangpo có ý nghĩa gì với tôi ngay lúc này?”
- Quan sát — Chú ý cách tâm phản ứng, không phân tích ngay
- Ghi chú — Sau thiền, ghi lại một điều bạn nhận ra
Ứng dụng trong ngày:
- Khi gặp khó khăn: “Giáo lý Rinchen Zangpo nhắc tôi điều gì trong tình huống này?”
- Mỗi tối: Nhìn lại ngày đã qua qua lăng kính Rinchen Zangpo
✅ Checklist:
- Tôi hiểu khái niệm cơ bản của Rinchen Zangpo
- Tôi đã thiền quán ít nhất 5 phút về chủ đề này
- Tôi có thể giải thích Rinchen Zangpo bằng ngôn ngữ đơn giản cho người khác
- Tôi nhận ra ít nhất 1 cách áp dụng vào cuộc sống hàng ngày
Kết luận
Câu chuyện Rinchen Zangpo nhắc ta một sự thật quan trọng: Phật pháp không tự nhiên tồn tại ở mọi thời và mọi nơi. Có những thời kỳ Pháp gần như mất đi. Có những lúc cần những người dũng cảm vượt núi vượt biển để mang Pháp về, học cẩn thận, dịch chuẩn xác, xây dựng kiên trì.
Phật giáo Tibetan ngày nay — với các Lama uyên bác, các tu viện đồ sộ, các tantra cao cấp được hành trì khắp thế giới — đứng trên vai của Rinchen Zangpo và những người như ngài. Không có 30 năm đi đi về về Kashmir, không có 158 bản dịch tantra, không có 108 ngôi chùa — sẽ không có Sakya, Kagyu, Gelug như ta biết hôm nay.
Đối với Phật tử Việt đang xây dựng nền Mật Tông tại quê nhà, gương Rinchen Zangpo là kim chỉ nam: kiên trì, chuẩn xác, khiêm tốn, không tách rời học vấn khỏi hành trì, và luôn mở lòng đón nhận chỉ dạy mới. Có lẽ trong một thế hệ tới, Việt Nam cũng sẽ có một “Rinchen Zangpo Việt” — người mang Mật Tông về quê hương với cùng sự cẩn trọng và lòng thành như vị Đại dịch giả Western Tibet hơn một thiên niên kỷ trước.
Chú Giải Thuật Ngữ
Alaya: A-lại-da Thức — kho chứa hạt giống nghiệp trong Du Già Tông Dorje: Xem Vajra Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Guhyasamāja: Bí Mật Tập Hội — Mật điển căn bản của truyền thừa Gelug Hevajra: Hỷ Kim Cương — Bổn Tôn chính của truyền thừa Sakya Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Lamrim: Thứ Đệ Đạo — con đường tu tập theo giai đoạn của Gelug Mandala: Mạn-đà-la — vũ trụ đồ biểu trưng cung điện của Bổn Tôn Rime: Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Tantra: Mật điển — kinh điển Mật tông Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt
Kết luận & Hồi hướng
Truyền thừa là sợi chỉ vô hình nối liền hành giả với nguồn gốc của giáo pháp. Hiểu biết về Rinchen Zangpo giúp ta trân trọng những gì đã được giữ gìn qua bao thế kỷ — và ý thức về trách nhiệm tiếp nối trong thời đại hiện tại.
Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả các vị thầy trong truyền thừa — từ Phật Thích Ca Mâu Ni đến các Đạo sư đương đại — cầu mong dòng truyền thừa tiếp tục chảy mạnh mẽ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
🙏 OM ĀḤ HŪṂ