Trong kho tàng đồ sộ của Kim Cương Thừa (Vajrayāna), có những bộ sưu tập kinh điển không chỉ là văn bản, mà còn là bản đồ toàn diện của thế giới thần thánh. Narthang Gyatsa (Brgya rtsa – Bách Tôn Đại Tập) là một trong những bộ sưu tập như vậy — một thư viện hình tướng, nghi quỹ và thiền định về hàng trăm bổn tôn Kim Cương Thừa, được biên soạn và lưu truyền qua nhiều thế kỷ tại Tu viện Narthang danh tiếng.
Đây không phải là danh sách đơn thuần. Mỗi bổn tôn trong Gyatsa đều đi kèm với hình thức mô tả đầy đủ (sādhana): màu sắc, số tay, vật cầm, tư thế, chủng tự (bīja), cõi tịnh độ, và dòng kệ tán dương. Hiểu Narthang Gyatsa là bước vào thế giới biểu tượng học sống động nhất của Phật giáo Tây Tạng.
Mục lục
- 1. Narthang Gyatsa là gì?
- 2. Tu viện Narthang và vai trò biên tập
- 3. Cấu trúc và nội dung Bách Tôn
- 4. Năm nhóm bổn tôn chính
- 5. Ý nghĩa biểu tượng học trong Gyatsa
- 6. Gyatsa và truyền thống thangka
- 7. Các bản Gyatsa lưu truyền đến nay
- 8. Ứng dụng trong thực hành hiện đại
- 9. Chú giải thuật ngữ
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Kết luận & Hồi hướng
1. Narthang Gyatsa là gì?
Narthang Gyatsa (Brgya rtsa — phiên âm: Bá-gia-tsa) theo nghĩa đen là “Một Trăm Tôn” hay “Bách Tôn”. Trong tiếng Tạng:
- Brgya (đọc: gya) = một trăm
- Rtsa (đọc: tsa) = gốc rễ, tập hợp căn bản
Tuy nhiên, “một trăm” ở đây mang tính biểu trưng — con số thực tế của các bổn tôn được mô tả trong các bản khác nhau dao động từ khoảng bảy mươi đến hơn một trăm hai mươi tôn tượng. Đây là cách truyền thống Phật giáo dùng “trăm” để chỉ sự trọn vẹn và bao quát, không phải con số chính xác.
Narthang Gyatsa thuộc thể loại Sādhana-mālā (Chuỗi Nghi Quỹ) — một thể loại văn học mật điển trong đó mỗi bổn tôn được mô tả qua ba phương diện:
- Hình tướng (rūpa): màu sắc, số mặt, số tay, vật cầm, đồ trang sức, thế ngồi/đứng
- Chủng tự (bīja): âm tiết Sanskrit gốc gắn liền với bổn tôn đó
- Nghi quỹ căn bản (sādhana): chuỗi hành lễ tóm tắt để thiền định về bổn tôn
Điều làm cho Narthang Gyatsa đặc biệt quan trọng là nó không giới hạn trong một truyền thừa hay một họ thần linh. Nó bao quát năm họ Phật (Ngũ Phật Bộ), bốn loại Tantra, và cả những bổn tôn Hộ Pháp (Dharmapāla) và Không Hành Nữ (Ḍākinī) ít được biết đến.
2. Tu viện Narthang và vai trò biên tập
Tu viện Narthang (Snar thang dgon pa) là một trong những trung tâm học thuật và in ấn lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng thời trung đại. Tọa lạc cách Shigatse khoảng 15 km về phía tây, tu viện này được thành lập năm 1153 bởi Tumtön Lodrö Dragpa (Thumb ston blo gros grags pa), một học trò của hệ Kadampa.
Vai trò in ấn lịch sử
Tu viện Narthang đặc biệt nổi tiếng với xưởng in khắc gỗ (xylography), nơi đã cho ra đời:
- Narthang Kangyur (1730–1742): Bộ Kinh Luận gồm 100 tập — một trong bốn bản Kangyur chuẩn mực
- Narthang Tengyur (1741–1742): Bộ Luận Giải gồm 225 tập
- Nhiều bộ Sungbum (Toàn Tập) của các Đại sư quan trọng
Chính trong môi trường học thuật nghiêm túc này, các học giả Narthang đã biên soạn và hiệu đính Narthang Gyatsa như một từ điển biểu tượng học thực hành dành cho các họa sĩ thangka, các nghệ nhân chế tác tượng, và các vị thầy cần hướng dẫn đệ tử về hình thức thiền quán.
Quan hệ với các Gyatsa khác
Narthang không phải là Gyatsa duy nhất. Có ít nhất bốn bộ Gyatsa quan trọng trong truyền thống Tây Tạng:
| Tên bộ | Nguồn gốc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Narthang Gyatsa | Tu viện Narthang | Chuẩn mực nhất, dùng làm cơ sở thangka |
| Serdok Chenssum Gyatsa | Truyền thống Sakya | Mở rộng với các bổn tôn Sakya đặc thù |
| Rinjung Gyatsa | Học giả Taranatha (Jonangpa) | 360 bổn tôn, rất chi tiết về nguồn gốc |
| Longchen Gyatsa | Truyền thống Ninh Mã | Tập trung vào Bách Bổn Tôn Hòa Bình/Phẫn Nộ |
3. Cấu trúc và nội dung Bách Tôn
Narthang Gyatsa được tổ chức theo nguyên tắc phân tầng từ trên xuống — từ Phật quả cao nhất đến các lực lượng thế gian được điều phục:
Tầng 1: Phật bộ (Buddha-kula)
Nhóm tối cao gồm Ngũ Phật Thiền Định (Dhyāni Buddha) và các Bản Tôn Tantra cao nhất:
- Đại Nhật Như Lai (Vairocana – Tỳ Lô Giá Na): Phật bộ trung tâm, màu trắng, bộ Pháp Luân
- Bất Động Phật (Akṣobhya – A Súc Bệ): Phật bộ Kim Cương, màu xanh dương
- Bảo Sanh Như Lai (Ratnasambhava – Bảo Sanh): Phật bộ Bảo, màu vàng
- Vô Lượng Quang Phật (Amitābha – A Di Đà): Phật bộ Liên Hoa, màu đỏ
- Bất Không Thành Tựu Phật (Amoghasiddhi – Bất Không Thành Tựu): Phật bộ Nghiệp, màu xanh lá
Tầng 2: Yidam Tantra cao nhất (Anuttarayoga)
Đây là phần phong phú nhất và phức tạp nhất, gồm hai nhóm lớn:
Phụ Tantra (Mother Tantra) — Thiền Quán Pháp:
- Hevajra (Hỉ Kim Cương), Cakrasaṃvara (Thắng Lạc Kim Cương), Vajrayoginī (Kim Cương Du Già Nữ), Vajravārāhī (Kim Cương Mẫu Hợi)
Phụ Tantra (Father Tantra) — Thiền Quán Trí:
- Guhyasamāja (Bí Mật Tập Hội), Yamāntaka (Diệm Mạn Đức Ca), Kālacakra (Thời Luân Kim Cương)
Tầng 3: Yidam Yoga Tantra và Charya Tantra
Các bổn tôn thuộc Tantra cấp trung, đặc biệt là:
- Đại Bi Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) trong nhiều hình thức
- Tara (Độ Mẫu) với 21 hình thức và 108 hình thức mở rộng
- Mañjuśrī (Văn Thù Sư Lợi) với các phân biến thể Mật Thừa
Tầng 4: Hộ Pháp và Thế Gian Hộ Thần
Nhóm cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng:
- Đại Hắc Thiên (Mahākāla) và các phân thể
- Nechung (Hộ Thần Nhà Nước Tây Tạng)
- Palden Lhamo (Cát Tường Thiên Mẫu)
- Các vị Địa Thần (Śāsanadeva) và Căn Bản Hộ Thần
4. Năm nhóm bổn tôn chính
Để dễ học và tra cứu, các học giả truyền thống chia bổn tôn trong Gyatsa thành năm nhóm chức năng:
4.1 Nhóm Trí Tuệ (Jñāna-kula)
Các bổn tôn chuyên về phát triển trí tuệ giải thoát:
- Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) — Trí tuệ phân biệt (prajñā)
- Mañjuvajra — Phân thể Kim Cương của Văn Thù
- Sumbharāja — Bổn tôn Tantra phẫn nộ liên kết với Kinh Văn Thù
Đặc điểm nhận dạng: màu vàng/vàng cam, cầm kiếm lửa và kinh Bát Nhã (Prajñāpāramitā)
4.2 Nhóm Từ Bi (Karuṇā-kula)
Các bổn tôn thể hiện từ bi vô lượng:
- Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) — từ 2 tay đến 1000 tay
- Tara — từ bi hành động, đặc biệt là Lục Tara (Lục Độ Mẫu)
- Hayagrīva (Mã Đầu Minh Vương) — phẫn nộ của từ bi
Đặc điểm nhận dạng: màu trắng hoặc xanh lá, tư thế Lalitāsana (thế ngồi hoàng gia)
4.3 Nhóm Lực Mạnh (Śakti-kula)
Các bổn tôn tập trung sức mạnh và thần thông:
- Vajrapāṇi (Kim Cương Thủ) — 2 tay, 6 tay, phẫn nộ
- Amṛtakuṇḍali — cuộn xoáy bất tử
- Ucchuṣma — hóa độ các lực lượng thô ác
Đặc điểm nhận dạng: màu xanh đậm, chày Kim Cương (vajra) là pháp khí chính
4.4 Nhóm Giải Thoát (Mokṣa-kula)
Bổn tôn giúp đoạn trừ chướng ngại nghiệp:
- Phổ Ba Kim Cương (Vajrakīlaya) — trụ kim cương đoạn ác nghiệp
- Yamāntaka — chinh phục Tử Thần
- Acala (Bất Động Minh Vương) — kiên định như núi
Đặc điểm nhận dạng: nhiều chân đạp lên chướng ngại, ngọn lửa bao quanh
4.5 Nhóm Phú Lộc và Phước Điền (Dhana-kula)
- Dzambhala (Huỳnh Thần) và các phân thể
- Vasudhārā (Bảo Trì Bồ Tát) — nữ bổn tôn phú lộc
- Jambhala trắng đặc thù của truyền thừa Ca Diếp
5. Ý nghĩa biểu tượng học trong Gyatsa
Điều làm Narthang Gyatsa vượt lên trên một danh mục đơn thuần là hệ thống ngôn ngữ biểu tượng nhất quán, nơi mỗi chi tiết mang một ý nghĩa cụ thể.
Ngôn ngữ màu sắc
| Màu | Ý nghĩa | Phật bộ tương ứng |
|---|---|---|
| Trắng | Thanh tịnh, không gian | Vairocana |
| Vàng/Vàng kim | Phú quý, bình đẳng | Ratnasambhava |
| Đỏ | Từ bi, phân biệt | Amitābha |
| Xanh lá | Thành tựu, hành động | Amoghasiddhi |
| Xanh đậm/đen | Bất biến, trí tuệ | Akṣobhya |
| Xanh lam nhạt | Hư không, Pháp Giới | Kālacakra đặc thù |
Ngôn ngữ pháp khí
Mỗi pháp khí (Ritual Object — Pháp Khí) đều là một luận điểm triết học được vật chất hóa:
- Chày Kim Cương (Vajra): Phương tiện thiện xảo (upāya), bất hoại
- Chuông (Ghaṇṭā): Trí tuệ (prajñā), sự hiểu biết thực tại
- Hoa sen (Padma): Thanh tịnh giữa ô nhiễm
- Bình đựng nước (Kalaśa): Đầy đủ, phúc lạc
- Kiếm (Khaḍga): Trí tuệ cắt đứt vô minh
- Đầu lâu chén (Kapāla): Vô thường, bản tánh Dharmakāya
Ngôn ngữ tư thế (Mudrā)
Hệ thống Ấn Quyết (mudrā) trong Gyatsa bao gồm:
- Thiền Định Ấn (Dhyāna-mudrā): Tay bằng lên nhau trên lòng — thiền định sâu
- Xúc Địa Ấn (Bhūmisparśa-mudrā): Chạm đất — chứng giác ngộ
- Thí Vô Úy Ấn (Abhaya-mudrā): Tay ngửa hướng ra — bảo hộ
- Hàng Ma Ấn (Tarjanī-mudrā): Ngón trỏ giơ lên — điều phục
6. Gyatsa và truyền thống thangka
Trong lịch sử nghệ thuật Tây Tạng, Narthang Gyatsa đóng vai trò như một quy phạm quốc gia về tiêu chuẩn vẽ thangka. Các họa sĩ thangka (lha-ri-ba) trong nhiều thế kỷ đã học thuộc lòng phần mô tả hình tướng từ Gyatsa như là nền tảng căn bản trước khi được phép vẽ bất kỳ tôn tượng nào.
Bộ thangka Gyatsa trăm tấm
Từ thế kỷ 15, các tu viện lớn thường đặt hàng bộ thangka Gyatsa — một tập hợp gồm từ 100 đến 130 bức thangka, mỗi bức mô tả một bổn tôn theo đúng quy chuẩn Gyatsa. Những bộ này được treo trong điện thờ theo thứ tự phân cấp, tạo thành Mạn-đà-la ba chiều sống động của toàn bộ thế giới thần linh Kim Cương Thừa.
Hiện tay, một số bộ thangka Gyatsa quan trọng được lưu giữ tại:
- Bảo tàng Rubin (New York) — khoảng 35 thangka từ bộ Narthang thế kỷ 18
- Bảo tàng Rietberg (Zurich) — bộ thangka Gyatsa hoàn chỉnh từ thế kỷ 19
- Viện Norbulingka (Dharamsala) — tiếp tục truyền thống họa Gyatsa đến ngày nay
Phong cách vẽ Gyatsa
Các bức thangka theo chuẩn Gyatsa thường đi theo hai phong cách chính:
- Phong cách Ü-Tsang (Vệ Tạng): Ảnh hưởng Nepal mạnh, màu sắc tươi sáng, nhiều chi tiết vàng
- Phong cách Karma-Gardri: Do Karma Pakshi và trường phái Ca Diếp phát triển, cảnh quan thiên nhiên phong phú hơn
7. Các bản Gyatsa lưu truyền đến nay
7.1 Rinjung Gyatsa của Tāranātha
Tāranātha (1575–1634), học giả Jonangpa vĩ đại, đã biên soạn Rinjung Gyatsa (Rin ‘byung brgya rtsa) — “Bách Tôn Quý Báu Phát Sinh” — một bản Gyatsa mở rộng gồm 360 bổn tôn, với nguồn gốc Ấn Độ được tra cứu kỹ lưỡng hơn nhiều.
Điểm đặc biệt của Rinjung Gyatsa: Mỗi bổn tôn đều có chú thích nguồn gốc Ấn Độ — tên tu viện, tên Đại sư Ấn, tên Tantra liên quan. Đây là nguồn tài liệu học thuật vô giá về sự truyền bá của từng mật thần từ Ấn Độ sang Tây Tạng.
7.2 Serdok Chenssum của trường phái Tát Ca
Truyền thừa Tát Ca (Sa skya) phát triển Serdok Chenssum Gyatsa (“Bách Tôn Ba Mươi Sáu Tên Vàng”) với các bổn tôn đặc thù của truyền thống Sakya, đặc biệt nhấn mạnh:
- Hevajra và các phân thể thuộc hệ Lamdré (Con Đường và Quả)
- Mañjuśrī Nāmasaṃgīti (Văn Thù Danh Hiệu Tụng)
7.3 Mã Năng Gyatsa trong truyền thống Ninh Mã
Truyền thừa Ninh Mã (Nyingma) có Zhi Khro Gyatsa (“Bách Tôn Hòa Bình và Phẫn Nộ”) liên kết chặt với Bardo Tödröl (Bạch Độ Giải Thoát — thường gọi là “Tử Thư Tây Tạng”). Đây là 100 vị Phật và Bổn Tôn xuất hiện trong các giai đoạn Bardo sau khi chết, được hành giả thiền quán để nhận ra và không bị mê lạc.
8. Ứng dụng trong thực hành hiện đại
Như một công cụ học biểu tượng học
Đối với hành giả và học giả ngày nay, Narthang Gyatsa phục vụ nhiều mục đích thực tiễn:
Nhận dạng bổn tôn: Khi đứng trước một tượng hay thangka, kiến thức Gyatsa cho phép hành giả đọc được hình tướng: “Tôn tượng màu đỏ, bốn tay, cầm hoa sen và quyển sách — đây là Amitāyus (Vô Lượng Thọ) trong tư thế Vajraparyaṅka.”
Chuẩn bị thiền định: Trước khi thực hành một sādhana, học Gyatsa giúp hành giả xây dựng hình ảnh trực quan chi tiết và chính xác, theo đúng truyền thừa, thay vì phụ thuộc vào trí tưởng tượng cá nhân không có nền tảng.
Hiểu nghệ thuật thiêng: Khi thăm các bảo tàng hoặc các thánh địa, kiến thức Gyatsa biến những tác phẩm nghệ thuật thành bài thuyết pháp vô ngôn.
Trong bối cảnh BDRC và số hóa
BDRC (Buddhist Digital Resource Center — Trung Tâm Tài Nguyên Phật Giáo Số) đã số hóa nhiều phiên bản Gyatsa quan trọng. Các bản scan có thể truy cập qua bdrc.io với mã tìm kiếm:
- Narthang Gyatsa: W1KG10294
- Rinjung Gyatsa của Tāranātha: W1CZ1419
Đây là nguồn tài liệu gốc quý giá cho những ai muốn nghiên cứu sâu.
9. Chú giải thuật ngữ
Gyatsa (Brgya rtsa): Theo nghĩa đen “Một Trăm Tôn” — bộ sưu tập mô tả hình tướng và nghi quỹ của các bổn tôn Kim Cương Thừa.
Sādhana (Phương Tiện Thành Tựu): Văn bản nghi lễ hướng dẫn thiền định về một bổn tôn cụ thể, bao gồm tự quán tưởng thành bổn tôn, trì tụng chân ngôn, và hồi hướng.
Yidam (Bổn Tôn – Bản Tôn Mật Điển): Thần mật thừa dùng trong thiền định, là biểu hiện của Phật tánh dưới một hình thức cụ thể phù hợp với tâm lý của hành giả.
Bīja (Chủng Tự): Âm tiết Sanskrit đặc trưng của mỗi bổn tôn — vừa là âm thanh gốc, vừa là hình thức viết được dùng trong thiền định.
Dhyāni Buddha (Thiền Phật — Ngũ Phương Phật): Năm vị Phật tượng trưng cho năm khía cạnh của Phật tánh và năm trí tuệ giải thoát.
Xylography (In Khắc Gỗ): Kỹ thuật in ấn Tây Tạng truyền thống, dùng các bản gỗ chạm khắc để in văn bản — kỹ thuật Tu viện Narthang thành thạo bậc nhất.
Lha-ri-ba (Họa Sĩ Thangka): Họa sĩ chuyên vẽ thangka theo chuẩn truyền thống — phải học thuộc Gyatsa trước khi được phép hành nghề.
Sādhana-mālā (Chuỗi Nghi Quỹ): Thể loại văn bản mật điển tập hợp nhiều sādhana về các bổn tôn khác nhau trong một bộ nhất quán.
10. Câu hỏi thường gặp
Tôi không có truyền thừa mật điển — có thể đọc Gyatsa không? Việc học biểu tượng học cơ bản từ Gyatsa — màu sắc, hình tướng, pháp khí — không cần truyền thừa đặc biệt và mang lại lợi ích cho mọi người nghiên cứu nghệ thuật Phật giáo. Tuy nhiên, các phần sādhana thực hành (quán tưởng, trì chú) thì cần có sự truyền thừa và hướng dẫn của Đạo sư trực tiếp.
Narthang Gyatsa và Rinjung Gyatsa cái nào quan trọng hơn? Hai bộ phục vụ mục đích khác nhau. Narthang Gyatsa là chuẩn mực thực hành nghệ thuật và thiền định, còn Rinjung Gyatsa của Tāranātha là chuẩn mực học thuật về nguồn gốc. Học giả cần cả hai; hành giả thực hành thường bắt đầu với Narthang.
Có bản dịch tiếng Việt hay tiếng Anh của Gyatsa không? Chưa có bản dịch đầy đủ sang tiếng Việt. Tiếng Anh có công trình Deities of Tibetan Buddhism của Martin Wilson và Martin Brauen (2000) dựa trên Rinjung Gyatsa của Tāranātha — đây là tài liệu tham khảo học thuật tốt nhất hiện có bằng tiếng Anh.
Gyatsa có liên quan đến Tu viện Narthang ngày nay không? Tu viện Narthang nguyên thủy đã bị phá hủy trong thế kỷ 20. Hiện tại tại địa điểm cũ có một tu viện nhỏ được tái lập. Truyền thống học thuật Narthang được tiếp nối chủ yếu qua các tu viện lưu vong tại Ấn Độ, đặc biệt là Tashilhunpo tại Bylakuppe.
11. Kết luận & Hồi hướng
Narthang Gyatsa là bộ từ điển sống của Kim Cương Thừa — nơi mỗi trang là một cánh cửa mở vào thế giới thần thánh được mã hóa bằng màu sắc, hình tướng, và âm thanh. Trong hơn tám trăm năm, từ các họa sĩ thangka Tây Tạng đến các học giả hiện đại, Gyatsa đã đóng vai trò người thầy thầm lặng nhưng không thể thiếu.
Đối với hành giả Việt Nam ngày nay, tiếp cận Gyatsa là bước đầu tiên để thực sự hiểu ngôn ngữ của những bức tượng trong điện thờ, những tấm thangka trên tường, những hình vẽ trong các bản Kinh. Đây không chỉ là học thuật — đây là mở mắt pháp nhãn.
Cầu nguyện công đức tìm hiểu và chia sẻ tri thức về Narthang Gyatsa hướng đến lợi lạc của tất cả chúng sinh. Cầu cho tất cả những ai đọc bài viết này có duyên được gặp bổn tôn của mình và nhận lãnh truyền thừa chân chính từ các Đạo sư có đủ phẩm hạnh.
Sarva Maṅgalam — Cát tường vĩnh cửu.