Tin thư · Đầu sách thư khố
Bài viết mới nhất
1659 bài đã được kết tập, sắp xếp theo ngày xuất bản gần nhất. Trang 27 trên 70.
Marpa Dịch Giả — Người Mang Giáo Pháp Ca Diếp Về Tây Tạng
Marpa Chökyi Lodrö (Tạng ngữ: *Mar pa Chos kyi blo gros*, 1012–1097) — còn gọi là Marpa Dịch Giả (*lo tsā ba*) — là nhân vật lịch sử nền tảng của truyền thừa Ca Diếp (*Kagyu*) tại Tây Tạng. Không phải là tu sĩ mà là nông dân, thương nhân, và người có gia đình, Marpa đã ba lần vượt Himalaya đến Ấn Độ để học với ngài Naropa và mang về những giáo pháp Kim Cương Thừa quý báu nhất — đặc biệt là Sáu Yoga Naropa và Đại Ấn (*Mahāmudrā*).
Milarepa — Đại Thành Tựu Giả và Biểu Tượng Hy Vọng của Ca Diếp
Milarepa (Tạng ngữ: *Mi la ras pa*, 1052–1135) là đại thành tựu giả nổi tiếng nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng — người đã bắt đầu cuộc đời bằng những hành động ác nghiệp nặng nề nhất (giết nhiều người bằng hắc thuật), rồi qua sự hướng dẫn không khoan nhượng của Đạo sư Marpa và sự nỗ lực tu tập phi thường, đạt Giác Ngộ Hoàn Toàn ngay trong một đời người. Câu chuyện của Milarepa là lời tuyên ngôn mạnh mẽ nhất rằng không ai bị bỏ lại và không có nghiệp xấu nào không thể chuyển hóa được.
Ngondro — Tiền Hành và Bốn Thực Hành Căn Bản Kim Cương Thừa
Ngöndro (Tạng ngữ: *sNgon 'gro* — Tiền Hành, Thực Hành Sơ Bộ) là hệ thống bốn thực hành căn bản (*bzhi* — bốn) của Kim Cương Thừa, được thực hiện trước khi bước vào các Tantra cao cấp. Mỗi thực hành được hoàn thành 100.000 lần (*'bum*) — Quy Y và Bồ-đề Tâm, Vajrasattva, Mạn-đà-la Cúng Dường, và Guru Yoga. Ngöndro không phải là 'bài tập khởi động' nhỏ bé mà là con đường hoàn chỉnh tự thân — nhiều bậc thầy nói rằng thực hành Ngöndro đầy đủ đã đủ để đạt giác ngộ.
Nhân Quả và Nghiệp — Nền Tảng Đạo Đức của Phật Giáo
Nghiệp (Pali: *kamma*; Sanskrit: *karma* — Hành Động, Tác Nghiệp; Tạng ngữ: *las* — Hành Động, Kết Quả) là học thuyết trung tâm của toàn bộ Phật giáo — không phải là niềm tin mù quáng mà là nhận thức có thể quan sát và kiểm chứng trong cuộc sống. Nghiệp không phải là định mệnh — mà là quy luật: mọi hành động có chủ ý đều tạo ra hạt giống cho kinh nghiệm tương lai. Hiểu đúng Nghiệp là nền tảng của cả đạo đức Phật giáo lẫn con đường giải thoát.
Padmasambhava — Guru Rinpoche và Việc Truyền Phật Giáo Vào Tây Tạng
Padmasambhava (Sanskrit: *Padmasambhava* — Người Sinh Từ Hoa Sen; Tạng ngữ: *Padma 'byung gnas*; thường gọi là Guru Rinpoche — *Gu ru Rin po che* — Đạo Sư Quý Báu) là nhân vật trung tâm của Phật giáo Tây Tạng — đặc biệt trong truyền thừa Ninh Mã (Nyingma). Được mời đến Tây Tạng bởi Vua Trisong Detsen vào thế kỷ 8, Ngài đã chinh phục các thần linh địa phương, xây dựng tu viện Samye đầu tiên, và truyền Kim Cương Thừa vào vùng đất tuyết.
Phổ Hiền Nguyện Vương — Lời Cầu Nguyện Của Bồ Tát Vũ Trụ
Phổ Hiền Nguyện Vương (Sanskrit: *Samantabhadra-caryā-praṇidhāna*; Tạng ngữ: *Kun bzang smon lam* — Lời Nguyện Của Đức Phổ Hiền) là một trong những văn bản cầu nguyện nổi tiếng và sâu sắc nhất trong toàn bộ kho tàng Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Đây là chương kết của Kinh Hoa Nghiêm — lời nguyện của Bồ Tát Phổ Hiền về mười hạnh lớn nhất của một hành giả Bồ Tát.
Quán Thế Âm — Bồ Tát Từ Bi và Bổn Tôn Hộ Trì Tây Tạng
Quán Thế Âm (Sanskrit: *Avalokiteśvara* — Người Nhìn Xuống với Âm Thanh; Tạng ngữ: *sPyan ras gzigs* — Người Nhìn với Con Mắt Từ Bi) là Bồ Tát Từ Bi quan trọng nhất trong toàn bộ Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa — và là Bổn Tôn đặc biệt hộ trì xứ Tây Tạng, nơi Ngài hóa thân qua dòng Đạt Lai Lạt Ma. Minh chú sáu âm tiết *OM MANI PADME HŪṂ* của Ngài là minh chú được trì tụng nhiều nhất trên thế giới.
Rinpoche và Hệ Thống Tôn Xưng Tây Tạng — Hiểu Đúng Để Kính Trọng Đúng
Khi tiếp xúc với Kim Cương Thừa, người học thường gặp nhiều danh xưng khó hiểu: Rinpoche, Lama, Khenpo, Tulku, Geshe, Dorje Chang... Mỗi danh xưng mang ý nghĩa riêng biệt về trình độ, vai trò, và truyền thừa. Hiểu đúng hệ thống tôn xưng không chỉ giúp biết cách xưng hô — mà còn giúp hiểu cấu trúc và giá trị của cộng đồng Kim Cương Thừa.
Sakya Paṇḍita — Học Giả Tuyệt Đỉnh và Nền Tảng Tát Ca
Sakya Paṇḍita Künga Gyaltsen (Tạng ngữ: *Sa skya Paṇḍita Kun dga' rgyal mtshan* — Người Giỏi Giang Uyên Bác Của Sakya, 1182–1251) là học giả Phật giáo vĩ đại nhất Tây Tạng thế kỷ 13 — và có lẽ là một trong những học giả Phật giáo quan trọng nhất trong lịch sử. Người thường được gọi tắt là *Sapan* (*Sa paṇ*), Ngài là học giả, dịch giả, nhà thơ, chính trị gia, và Đạo Sư Kim Cương Thừa — đại diện cho truyền thừa Tát Ca (*Sakya*) ở đỉnh cao.
Sáu Cõi Tái Sinh — Lục Đạo và Bản Đồ Tâm Thức Phật Giáo
Sáu Cõi Tái Sinh (Sanskrit: *ṣaḍgati* — Lục Đạo; Tạng ngữ: *'gro ba rigs drug* — Sáu Cõi Chúng Sinh) là bản đồ tâm thức căn bản trong Phật giáo mô tả sáu loại tồn tại mà chúng sinh có thể tái sinh vào — từ Địa Ngục đến Cõi Trời — và là trung tâm của Bánh Xe Luân Hồi (*Bhavacakra*). Trong Kim Cương Thừa, Lục Đạo không chỉ là mô tả vũ trụ học mà còn là bản đồ của sáu loại trạng thái tâm thức mà mỗi người kinh nghiệm trong cuộc sống hàng ngày.
Shamatha và Vipashyana — Nền Tảng Thiền Định Phật Giáo
Shamatha (Sanskrit: *Śamatha* — Chỉ, An Trụ; Tạng ngữ: *Zhi gnas* — Trụ Yên) và Vipashyana (Sanskrit: *Vipaśyanā* — Quán, Thấy Rõ; Tạng ngữ: *Lhag mthong* — Thấy Cao Hơn) là hai nền tảng thiền định Phật giáo không thể thiếu — hiện diện trong mọi truyền thừa từ Theravāda đến Kim Cương Thừa. Shamatha là nền tảng giúp tâm an định; Vipashyana là trí tuệ thấy rõ bản tánh thực của mọi hiện tượng.
Tara Trắng — Bổn Tôn Trường Thọ và Từ Bi Sâu Lặng
Tara Trắng (Sanskrit: *Sitātārā* — Tara Trắng; Tạng ngữ: *sGrol dkar* — Người Giải Thoát Trắng) là một trong những Bổn Tôn được tôn kính nhất trong Kim Cương Thừa — đặc biệt gắn liền với thực hành cầu nguyện Trường Thọ và chữa lành. Khác với Tara Xanh (nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và bảo hộ), Tara Trắng biểu tượng cho chiều sâu của từ bi, trí tuệ thanh tịnh, và năng lực trường thọ — được gọi là 'Mẹ của tất cả chư Phật' trong nhiều truyền thống.
Thangka — Nghệ Thuật Thiêng Liêng và Pháp Khí Thiền Định Tây Tạng
Thangka (Tạng ngữ: *thang ka* — tranh cuộn; từ *thang* là bằng phẳng và *ka* là chỗ trống) là thể loại tranh cuộn Tây Tạng đặc biệt — không chỉ là nghệ thuật trang trí mà là **pháp khí thiền định** và **bản đồ giác ngộ** có thể triển khai và cuộn lại. Mỗi thangka là sự mã hóa tinh tế của giáo pháp Kim Cương Thừa qua hình ảnh, màu sắc, và tỷ lệ — được tạo ra bởi các nghệ nhân tu sĩ theo quy tắc nghiêm ngặt của truyền thống.
Năm Mươi Lam — Năm Mươi Bài Kệ về Đạo Sư và Samaya
Năm Mươi Lam (Sanskrit: *Gurupañcāśikā* — Năm Mươi Kệ về Đạo Sư; Tạng ngữ: *Bla ma lnga bcu pa*) là tác phẩm của đại học giả Ấn Độ Ashvaghosha (*Aśvaghoṣa* — Mã Minh) thế kỷ 1-2 CN. Đây là văn bản nền tảng về mối quan hệ thầy-trò trong Kim Cương Thừa — định nghĩa các bổn phận của đệ tử đối với Đạo Sư, ý nghĩa của Samaya (Tam-muội-da giới), và tầm quan trọng của lòng tin và sự tôn kính thuần tịnh.
Tonglen — Nhận Khổ Trao Vui và Thực Hành Bồ-đề Tâm
Tonglen (Tạng ngữ: *gTong len* — Trao và Nhận) là một trong những thực hành thiền định quan trọng và biến đổi nhất trong Phật giáo Đại Thừa và Kim Cương Thừa — thực hành hít vào đau khổ của tất cả chúng sinh và thở ra hạnh phúc và an lành cho họ. Tonglen là cốt lõi của **Lojong** (*bLo sbyong* — Huấn Luyện Tâm Thức) và là phương tiện thực hành trực tiếp nhất của Bồ-đề Tâm (*Bodhicitta*) — tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Trống Damaru và Chuông Ghanta — Pháp Khí Song Hành của Kim Cương Thừa
Trống Damaru (Sanskrit: *ḍamaru* — trống đồng hồ cát; Tạng ngữ: *rnga chung* — trống nhỏ) và Chuông Ghanta (Sanskrit: *ghaṇṭā* — chuông; Tạng ngữ: *dril bu* — chuông rung) là cặp pháp khí quan trọng nhất trong Kim Cương Thừa — biểu tượng của sự hợp nhất giữa Phương Tiện và Trí Tuệ, giữa năng lượng nam và nữ, giữa Đại Lạc và Tánh Không. Không có nghi lễ Kim Cương Thừa nào đủ đầy nếu thiếu âm thanh của hai pháp khí này.
Tsongkhapa — Đại Cải Cách và Sự Thành Lập Truyền Thừa Cách Lỗ
Tsongkhapa (Tạng ngữ: *Tsong kha pa Blo bzang grags pa*, 1357–1419) là nhà cải cách tôn giáo, học giả, và hành giả vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng thời trung cổ — người thành lập truyền thừa Cách Lỗ (*Gelug*), viết những tác phẩm triết học Phật giáo sâu sắc nhất bằng Tạng ngữ, và để lại một hệ thống đào tạo tu sĩ ảnh hưởng đến hàng triệu người cho đến ngày nay. Truyền thừa Cách Lỗ mà Ngài thành lập hiện là dòng truyền thừa lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng, với Đức Đạt Lai Lạt Ma là lãnh đạo tâm linh.
Tứ Diệu Đế — Nền Tảng Của Mọi Giáo Pháp Phật Giáo
Tứ Diệu Đế (Sanskrit: *catvāri āryasatyāni* — Bốn Sự Thật Cao Quý; Tạng ngữ: *'phags pa'i bden pa bzhi* — Bốn Sự Thật Của Bậc Thánh) là giáo pháp đầu tiên Đức Phật Thích Ca truyền dạy sau khi giác ngộ — nền tảng của toàn bộ Phật giáo từ Nguyên Thủy đến Đại Thừa và Kim Cương Thừa. Dù Kim Cương Thừa có nhiều giáo lý phức tạp và cao siêu, không có giáo lý nào trong Kim Cương Thừa vượt ra ngoài hoặc mâu thuẫn với Tứ Diệu Đế — mà tất cả đều xây dựng trên nền tảng này.
Vajradhara — Phật Bản Sơ và Nguồn Gốc của Kim Cương Thừa
Vajradhara (Sanskrit: *Vajradhara* — Người Cầm Giữ Kim Cương; Tạng ngữ: *rDo rje 'chang* — Kim Cương Trì) là Phật Bản Sơ (*Ādibuddha*) — nguồn gốc tối thượng của toàn bộ Kim Cương Thừa theo truyền thừa Ca Diếp (*Kagyu*) và Cách Lỗ (*Gelug*). Ngài không phải là một Phật lịch sử hay huyền thoại mà là biểu tượng của **trạng thái giác ngộ tối thượng** — Phật Quả hoàn toàn — từ đó xuất phát toàn bộ dòng truyền thừa Kim Cương Thừa.
Vajrayoginī — Bổn Tôn Nữ Tantric và Năng Lượng Chuyển Hóa
Vajrayoginī (Sanskrit: *Vajrayoginī* — Người Nữ Thực Hành Kim Cương; Tạng ngữ: *rDo rje rnal 'byor ma* — Người Nữ Thiền Định Kim Cương) là một trong những Bổn Tôn nữ quan trọng và được thực hành rộng rãi nhất trong Kim Cương Thừa — đặc biệt trong truyền thừa Tát Ca (*Sakya*) và Ca Diếp (*Kagyu*). Ngài là biểu tượng của tánh giác thuần túy vượt qua mọi ô nhiễm, của năng lượng chuyển hóa mạnh mẽ nhất, và của Bổn Tôn nữ Yidam (*iṣṭadevatā*) hàng đầu trong Tantra Mẹ (*Mātrātantra*).
Vô Ngã — Anattā và Giáo Lý Căn Bản Nhất của Phật Giáo
Vô Ngã (Pali: *anattā*; Sanskrit: *anātman* — Vô Tự Ngã; Tạng ngữ: *bdag med* — Không Có Bản Ngã) là một trong những giáo lý đặc biệt và cấp tiến nhất của Phật giáo — tuyên bố rằng không có 'bản ngã' hay 'linh hồn' bất biến, độc lập, vĩnh cửu ẩn náu bên trong chúng sinh. Đây là giáo lý phân biệt Phật giáo với hầu hết các hệ thống tư tưởng khác, và là nền tảng để hiểu đúng Tánh Không (*Śūnyatā*) trong Kim Cương Thừa.
Yama — Thần Chết, Bánh Xe Luân Hồi, và Biểu Tượng Học Vô Thường
Yama (Sanskrit: *Yama* — Thần Chết, Chúa Tể Địa Phủ; Tạng ngữ: *gShin rje* — Chúa của Người Chết) là một trong những hình tượng biểu tượng quan trọng và sâu sắc nhất trong Phật giáo Tây Tạng — không phải là ác quỷ đáng sợ mà là biểu tượng của vô thường, nhân quả, và sự thật không thể né tránh của cái chết. Hình tượng Yama đang cầm giữ Bánh Xe Luân Hồi (*Bhavacakra*) tại cửa tu viện là lời nhắc nhở đầu tiên và quan trọng nhất cho mọi hành giả.
84 Đại Thành Tựu Giả — Cuộc Đời Huyền Bí của Các Mahasiddha
Khám phá cuộc đời 84 Đại Thành Tựu Giả Ấn Độ, những vị Thầy huyền bí đã chứng ngộ qua con đường Kim Cương Thừa phi thường.
Câu Xá Luận: Kho Tàng Triết Học Phật Giáo A-tỳ-đàm
Câu Xá Luận (Abhidharmakośa) là tác phẩm triết học A-tỳ-đàm vĩ đại nhất của Thế Thân, tổng hợp toàn bộ siêu hình học và tâm lý học Phật giáo.