Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 17 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Tara Xanh – Mẹ Giải Thoát Và Nữ Thần Hành Động Nhanh Chóng

Tara Xanh (Śyāmā Tārā – Lục Độ Mẫu) là Nữ Bổn Tôn được tôn kính nhất trong Kim Cương Thừa – người mẹ từ bi giải thoát chúng sinh khỏi tám loại sợ hãi. Tara là biểu tượng của năng lượng giác ngộ nhanh chóng và hiệu quả, cứu độ không chần chừ.

Đọc: 17 phút
Bắt đầu đọc
100%

Có một câu chuyện trong kinh điển Kim Cương Thừa về một Nữ vương tên Yeshe Dawa (Trí Tuệ Mặt Trăng) sống vào thời vũ trụ bắt đầu có ánh sáng. Bà là người sùng đạo chân thành, tu tập thiền định và tích lũy công đức trong nhiều triệu kiếp. Khi sắp chứng đắc giác ngộ, các tu sĩ quanh bà gợi ý: “Nên cầu nguyện để tái sinh dưới thân xác nam trong kiếp tới – dễ đạt giác ngộ hơn.”

Yeshe Dawa từ chối. Bà tuyên bố: “Không có ‘nam’, không có ‘nữ’, không có ‘tôi’, không có ‘người’. Những phạm trù đó là giả tạo. Với tất cả những ai bị mắc kẹt trong quan điểm đó – ta sẽ ở lại trong thân xác nữ cho đến khi luân hồi chấm dứt.”

Và bà giác ngộ ngay trong đó.

Đó là nguồn gốc của Tara – Nữ Bổn Tôn đầu tiên chủ động chọn thân xác nữ như phương tiện giải phóng tất cả chúng sinh, không phải vì không có lựa chọn mà vì sự lựa chọn có chủ ý sâu sắc.

Mục lục


1. Nguồn Gốc: Từ Nước Mắt Quan Âm Đến Chính Mình

Truyền Thuyết Nước Mắt Quan Âm

Trong truyền thuyết Kim Cương Thừa phổ biến nhất, Tara sinh ra từ nước mắt của Quan Âm Bồ Tát (Avalokiteśvara). Sau khi nhìn thấy toàn bộ nỗi khổ đau vô tận của chúng sinh trong luân hồi, Quan Âm khóc – và từ mỗi giọt nước mắt, một Tara xuất hiện để giúp cứu độ.

Hình ảnh này không chỉ là thơ ca – đó là giáo lý thực tiễn: từ bi (Karuṇā) của Quan Âm tự nhiên biểu hiện thành hành động cứu độ (Tara). Tara là từ bi trong hành động, không phải từ bi trong suy tưởng.

Hai Nguồn Gốc Trong Kinh Điển

Nguồn gốc Ấn Độ: Tara xuất hiện trong các Mật điển Ấn Độ từ ít nhất thế kỷ 7 SCN. Bộ Tārā Mūlatantra (Mật Điển Gốc Tara) mô tả nguồn gốc, hình tướng và cách thực hành. Các học giả Ấn Độ như Atisha (982-1054) đặc biệt tôn kính Tara và truyền bá tín ngưỡng này đến Tây Tạng.

Nguồn gốc Tây Tạng: Truyền thuyết bổ sung rằng hai vị vợ của vua Songtsen Gampo – Công Chúa Nepal Bhrikuti và Công Chúa Trung Hoa Wencheng – đều là hóa thân của Tara Trắng và Tara Xanh. Điều này gắn kết Tara với bình minh của Phật giáo Tây Tạng.


2. Hai Mươi Mốt Hóa Thân Tara

Truyền thống Tây Tạng tôn kính Hai Mươi Mốt Tara (Drolma Nyerchigma – sgrol ma nyer gcig ma) – hai mươi mốt biểu hiện khác nhau của Tara, mỗi hóa thân chuyên giúp đỡ một khía cạnh cụ thể.

Bài Kệ Tôn Vinh Hai Mươi Mốt Tara (Ngợi Ca Tara – Sgrol ma phyag ‘tshal nyer gcig) là một trong những kinh văn được trì tụng phổ biến nhất trong toàn bộ Phật giáo Tây Tạng. Mỗi vị Tara có màu sắc, thuộc tính và công năng riêng.

Ba Tara quan trọng nhất:

Tara Xanh (Śyāmā Tārā – Lục Độ Mẫu): Hình tướng phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự nhanh nhẹn và hành động tức thì để cứu độ.

Tara Trắng (Sita Tārā – Bạch Tara): Liên quan đến trường thọ và sự chữa lành; thường thực hành trong các pháp trường thọ.

Tara Vàng (Cintāmaṇicakra Tārā): Liên quan đến sự sung túc và thịnh vượng.


3. Hình Tướng Tara Xanh Và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Màu sắc: Xanh lá cây – màu của hành động, của bầu trời xanh lúc hoàng hôn, của thiên nhiên sống động. Trong hệ thống Ngũ Phương Phật, màu xanh lá liên quan đến Bắc phương và Phật Amoghasiddhi (Bất Không Thành Tựu Như Lai) – biểu trưng cho Thành Sở Tác Trí: trí tuệ hoàn thành mọi hành động thiện lành.

Tư thế: Tara ngồi trên tòa sen, nhưng khác với hầu hết các vị Bổn Tôn – chân phải hơi duỗi ra ngoài, như sẵn sàng đứng dậy ngay lập tức. Điều này biểu trưng cho sự sẵn sàng hành động không chần chừ. Không như nhiều Bổn Tôn ngồi kiết già hoàn toàn – Tara luôn ở trạng thái “sắp đứng dậy để cứu giúp”.

Hoa Sen Xanh: Tara cầm hoa sen xanh (Utpala – hoa sen đêm, nở vào đêm tối) – biểu trưng cho ánh sáng rực sáng giữa bóng tối của khổ đau và nguy hiểm.

Dấu Ấn: Tay phải ở Bố Thí Ấn (Varadamudrā – trao ban điều mong muốn); tay trái ở Vô Úy Ấn (Abhayamudrā – ban sự không sợ hãi).

Ba Con Mắt: Thêm một con mắt thứ ba trên trán – nhìn thấy tất cả các cõi hiện hữu, không có gì che khuất.

Trang Sức: Mũ vương miện với hình ảnh Đức Phật A Di Đà – nhắc nhở Tara là hóa thân hoạt động của cả Quan Âm (từ bi) và A Di Đà (trí tuệ vô lượng).


4. Tám Loại Sợ Hãi Tara Giải Thoát

Truyền thống đặc biệt nhấn mạnh Tara như người bảo hộ khỏi Tám Loại Sợ Hãi (Aṣṭa-mahābhaya – Bát Đại Bố Úy):

Sợ Hãi Bên NgoàiBiểu Tượng Nội Tâm
Sư tửNgã mạn, tự cao
Voi điênVô minh, mê muội
LửaSân hận
RắnGhen tuông
Kẻ cướp/trộmQuan điểm sai lầm
Ngục tù, giam cầmTham lam, keo kiệt
Lũ lụtDục vọng, tham ái
Ác quỷ/maNghi ngờ dao động

Đây là giáo lý biểu tượng đặc trưng của Kim Cương Thừa: mỗi mối nguy hiểm bên ngoài là gương chiếu của một phiền não bên trong. Tara không chỉ cứu chúng ta khỏi những mối nguy vật lý – Tara giải phóng chúng ta khỏi những phiền não nội tâm tương ứng.


5. Thần Chú Tara

Thần chú chính của Tara Xanh là:

OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ (Phát âm Tây Tạng: Om Ta-Rê Tu-Ta-Rê Tu-Rê So-Ha)

Phân Tích

  • OM: Thân, khẩu, ý của chư Phật; cửa vào thực hành.
  • TĀRE: “Ngài là Tara” – tên gọi, triệu thỉnh sự hiện diện; giải thoát khỏi khổ đau thế gian.
  • TUTTĀRE: “Tara vĩ đại” – tăng cường; giải thoát khỏi nỗi sợ hãi bên trong.
  • TURE: “Người giải thoát” – hành động giải thoát hoàn toàn; đưa đến Niết Bàn.
  • SVĀHĀ: “Nguyện thành tựu!” – lời kết thúc đưa thần chú vào không gian giải thoát.

Ý Nghĩa Tiến Triển

Ba từ TĀRE – TUTTĀRE – TURE phản ánh ba cấp độ giải thoát:

  1. Thoát khỏi khổ đau thế gian.
  2. Thoát khỏi phiền não nội tâm.
  3. Đạt đến giải thoát hoàn toàn.

Đây là cách mô tả ngắn gọn nhất của con đường Phật giáo: từ khổ đau bên ngoài → tịnh hóa bên trong → giác ngộ hoàn toàn.

Cách Trì Tụng

Thần chú Tara có thể được trì tụng vào bất kỳ lúc nào:

  • Khi cảm thấy sợ hãi, lo lắng, bất an.
  • Khi gặp nguy hiểm vật lý hoặc tâm lý.
  • Khi muốn nhanh chóng đạt được mục tiêu thiện lành.
  • Buổi sáng như một lời cầu nguyện bảo vệ cho ngày mới.

6. Tara Trong Các Truyền Thừa

Trong Cách Lỗ (Gelug)

Đức Atisha (982-1054) – người được mời đến Tây Tạng và đặt nền móng cho sự Khai Sáng Lần Hai – đặc biệt tôn kính Tara và truyền bá sự tôn kính này rộng rãi. Ngài được cho là đã nhận chỉ điểm trực tiếp từ Tara nhiều lần.

Tara Trường Thọ (Amitāyus tāra) được đặc biệt tôn kính trong thực hành trường thọ của Cách Lỗ.

Trong Ninh Mã (Nyingma)

Có nhiều chu kỳ Terma (kho tàng phục tạng) về Tara. Đặc biệt là Tara Ngondro – thực hành Tiền Hành dựa trên Tara thay vì Vajrasattva trong một số dòng Ninh Mã.

Trong Ca Diếp (Kagyu)

Tara được tôn kính như Mẫu của tất cả Bổn Tôn. Có thực hành Guru Yoga kết hợp Tara cho dòng Karma Kagyu.

Trong Tát Ca (Sakya)

Dòng Sakya có truyền thống đặc biệt về Vajrayoginī – một dạng Tara phẫn nộ quan trọng. Nữ Bổn Tôn được tôn kính sâu rộng trong Tát Ca.


7. Phương Pháp Thực Hành

Thực Hành Đơn Giản (Không Cần Quán Đảnh)

Cũng như OM MAṆI PADME HŪṂ của Quan Âm, trì tụng OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ không đòi hỏi Quán Đảnh và ai cũng có thể bắt đầu:

  1. Tâm bình lặng: Ngồi hoặc đứng thoải mái.
  2. Quán tưởng: Tara Xanh ngồi trước mặt hoặc trong không gian trước ngực, tươi sáng và nhìn bạn với lòng từ bi hoàn toàn.
  3. Trì tụng: OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ – 7, 21 hoặc 108 lần.
  4. Nhận gia trì: Ánh sáng xanh từ tim Tara chiếu vào tim bạn – tan biến mọi sợ hãi, lo lắng và bất an.
  5. Hồi hướng: “Nguyện công đức này giải thoát tất cả chúng sinh khỏi mọi sợ hãi.”

Thực Hành Trong Tình Huống Khẩn Cấp

Tara đặc biệt được gọi đến trong những tình huống khẩn cấp:

  • Khi gặp nguy hiểm: Trì tụng thần chú ngay lập tức với tâm tin tưởng.
  • Khi sợ hãi, hoảng loạn: Hít thở sâu và trì tụng với ý thức về sự hiện diện của Tara.
  • Khi người thân gặp nạn: Trì tụng với tâm từ bi hướng đến họ.

Nghi Lễ Tara Hai Mươi Mốt

Đối với hành giả đã nhận Quán Đảnh, nghi lễ tụng kinh Hai Mươi Mốt Tara hàng ngày (đặc biệt lúc bình minh) là thực hành thiêng liêng trong nhiều truyền thừa.


8. Tara Như Năng Lượng Nội Tâm

Ngoài ý nghĩa như một Bổn Tôn bên ngoài, nhiều giáo lý Kim Cương Thừa nhấn mạnh rằng Tara còn biểu trưng cho năng lượng giác ngộ nội tâm của chính mỗi hành giả.

Tara Như Trực Giác

Tara được gọi là “nhanh nhất trong chư Bổn Tôn” – hành động trong phần nghìn giây, không chần chừ. Trong thực hành nội tâm, điều này biểu trưng cho trực giác tâm linh – khả năng nhận biết ngay lập tức điều đúng, điều thiện, điều có ích, mà không cần suy tính phân tích.

Tara Và Năng Lượng Nữ

Trong hệ thống biểu tượng học Kim Cương Thừa, Năng Lượng Nữ (Prajñā – Trí Tuệ) và Năng Lượng Nam (Upāya – Phương Tiện) cần kết hợp để tạo ra giác ngộ. Tara biểu trưng cho Prajñā trong hành động – trí tuệ không phải là thụ động mà là đang tích cực cứu độ.

Điều này không liên quan đến giới tính sinh học. Cả nam giới và nữ giới đều có cả hai năng lượng này. Tara nhắc nhở tất cả hành giả khai thác phần trí tuệ trực giác, chủ động và không sợ hãi trong chính mình.


Chú Giải Thuật Ngữ

Tārā (Sanskrit): “Người giải thoát” hoặc “Ngôi Sao” – tên của Nữ Bổn Tôn Kim Cương Thừa; trong tiếng Tây Tạng: Drolma (སྒྲོལ་མ་) – “Người Giải Phóng”.

Śyāmā Tārā (Tara Xanh – Lục Độ Mẫu): Hình tướng phổ biến nhất của Tara, màu xanh lá cây; đặc trưng bởi sự hành động nhanh chóng.

Sita Tārā (Tara Trắng – Bạch Tara): Hình tướng liên quan đến trường thọ; cầm hoa sen trắng với bảy con mắt.

Aṣṭa-mahābhaya (Tám Đại Sợ Hãi): Tám loại nguy hiểm bên ngoài và phiền não bên trong mà Tara giải thoát.

Utpala (Hoa Sen Đêm): Hoa sen xanh nở vào ban đêm, trong tay Tara Xanh; biểu trưng cho ánh sáng giữa bóng tối.

Varadamudrā (Bố Thí Ấn): Tư thế tay phải của Tara – lòng bàn tay mở ra hướng xuống, ban tặng điều mong muốn.

Abhayamudrā (Vô Úy Ấn): Tư thế tay trái của Tara – lòng bàn tay mở ra hướng ra ngoài, ban sự không sợ hãi.


Câu Hỏi Thường Gặp

Tara và Quan Âm khác nhau như thế nào?

Cả hai đều biểu trưng cho từ bi, nhưng với nhấn mạnh khác nhau. Quan Âm nhấn mạnh lắng nghe và đồng cảm – chứng kiến khổ đau và đồng hành. Tara nhấn mạnh hành động tức thì – không chờ đợi, can thiệp ngay. Nếu Quan Âm là người mẹ ngồi bên giường bệnh và an ủi, Tara là người mẹ đứng dậy ngay và hành động để chữa bệnh.

Tại sao Tara được gọi là “Mẹ”?

“Mẹ” không phải là ẩn dụ đơn giản. Trong giáo lý Kim Cương Thừa, Tara được gọi là Mẹ của tất cả Bổn Tôn – tất cả năng lượng giác ngộ đều xuất phát từ trí tuệ Bát Nhã (Prajñā) mà Tara biểu trưng. Đây là “Mẹ” theo nghĩa nguồn gốc của giác ngộ.

Có thể thực hành Tara mà không theo Phật giáo không?

Nhiều người trên thế giới trì tụng thần chú Tara hoặc quán tưởng về Tara như một hình thức thực hành tâm linh chung, không nhất thiết trong khuôn khổ Phật giáo. Điều này hoàn toàn chấp nhận được ở cấp độ nhập môn. Tuy nhiên, để thực hành Tara như một Bổn Tôn Du Già (Yidam Yoga) đầy đủ, cần Quán Đảnh và Đạo sư hướng dẫn.

Bảy con mắt của Tara Trắng có ý nghĩa gì?

Tara Trắng có bảy con mắt – hai mắt thông thường, một mắt thứ ba trên trán, và thêm mắt trên lòng bàn tay và bàn chân. Đây biểu trưng cho sự quan sát hoàn toàn – không có góc nào của thực tại mà Tara không thể nhìn thấy, không có chúng sinh nào bị bỏ quên.


Kết Luận và Hồi Hướng

Tara không phải là một vị thần xa vời cần được cầu xin trong tuyệt vọng. Tara là lời nhắc nhở rằng trong mỗi chúng sinh đều có khả năng hành động từ bi, nhanh nhẹn và không sợ hãi – khi bản ngã không còn cản trở.

Hình ảnh Tara với chân phải hơi duỗi ra, sẵn sàng đứng dậy bất cứ lúc nào – đó là hình ảnh của tâm giác ngộ không bị ràng buộc bởi sự thụ động hay trì hoãn. Mỗi khi chúng ta lựa chọn hành động từ bi thay vì do dự, mỗi khi chúng ta chọn đứng lên giúp đỡ thay vì ngồi yên nhìn khổ đau – chúng ta đang thể hiện năng lượng Tara trong chính cuộc sống mình.

Nguyện công đức của việc học hỏi và chia sẻ về Tara Xanh hồi hướng đến tất cả chúng sinh hữu tình. Nguyện mọi chúng sinh thoát khỏi tám loại sợ hãi – cả bên ngoài và bên trong. Nguyện năng lượng giải thoát của Tara – nhanh chóng như tia chớp, sâu sắc như đại dương – lan tỏa đến tất cả mọi nơi.

OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ


Câu hỏi thường gặp

Tôi cần chuẩn bị gì để tìm hiểu sâu hơn về Tara Xanh?

Nền tảng quan trọng nhất là tâm chân thành và sự khiêm tốn. Về kiến thức, hiểu biết cơ bản về Phật giáo nói chung — Tứ Diệu Đế, Tam Bảo, lý nhân quả — sẽ giúp tiếp thu tốt hơn. Quan trọng hơn cả là tìm được sự hướng dẫn từ người có kinh nghiệm trong truyền thừa.

Kimcuongthua.vn có tài nguyên gì để học thêm về Tara Xanh?

Kimcuongthua.vn đang xây dựng kho tài nguyên tiếng Việt về Kim Cương Thừa, bao gồm bài viết, thuật ngữ, lộ trình tu học, và thông tin về các truyền thừa. Khuyến khích người đọc khám phá các bài viết liên quan và đặt câu hỏi qua kênh liên lạc của trang.

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • Willson, Martin. In Praise of Tara. Wisdom Publications, 1996.
  • Beyer, Stephan. The Cult of Tara: Magic and Ritual in Tibet. University of California Press, 1973.
  • Tenzin Palmo, Jetsunma. Into the Heart of Life. Snow Lion, 2011.
  • Rinpoche, Bokar. Tara, the Feminine Divine. ClearPoint Press, 1999.
#tara #tara-xanh #luc-do-mau #nu-bon-ton #giai-thoat #om-tare-tuttare #chu-ton
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Mới
Nhập môn Chư Tôn 20 phút

Quan Âm Bồ Tát – Hiện Thân Từ Bi Trong Kim Cương Thừa

Quan Âm Bồ Tát (Avalokiteśvara) là Bổn Tôn từ bi tối thượng, được tôn kính sâu rộng nhất trong mọi truyền thừa Phật giáo. Tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng, các hình tướng, thần chú và phương pháp thực hành hướng đến Ngài.

Mới
Nhập môn Chư Tôn 18 phút

Văn Thù Bồ Tát – Hiện Thân Trí Tuệ Trong Kim Cương Thừa

Văn Thù Bồ Tát (Mañjuśrī) là hiện thân của Trí Tuệ Bát Nhã – vị Bồ Tát cầm thanh kiếm cắt đứt vô minh và kinh điển Bát Nhã. Khám phá ý nghĩa sâu xa, các hình tướng, thần chú và cách thực hành hướng đến Ngài để phát triển trí tuệ tâm linh.

Nhập môn Chư Tôn 17 phút

Tara Trắng — Bích Tara và Hai Hình Thức Từ Bi Của Tara

Tara (Sanskrit: *Tārā* — Người Vượt Qua, Ngôi Sao; Tạng ngữ: *sGrol ma* — Người Giải Thoát) xuất hiện trong hai hình thức chính: Tara Xanh (*Śyāmatārā*) biểu hiện hoạt động tức thì và bảo vệ, và Tara Trắng (*Śvetātārā*) biểu hiện từ bi, tuổi thọ, và chữa lành. Nếu Tara Xanh là mặt nhanh nhẹn, năng động của từ bi — thì Tara Trắng là mặt bao la, kiên nhẫn, nuôi dưỡng. Bài viết này giới thiệu Tara Trắng và sự khác biệt giữa hai hình thức Tara chính trong Kim Cương Thừa.