Trong một đời trước lâu xa, có một công chúa tên Yeshe Dawa (Ye shes zla ba — “Ánh Sáng Trí Tuệ Mặt Trăng”) đã phát Bồ-đề Tâm và tu tập trong hàng triệu năm. Các vị tu sĩ trong đền thờ nói với bà: “Với đức hạnh của bà, hãy cầu nguyện để được tái sinh trong thân nam để hoàn thành giác ngộ.”
Bà mỉm cười và trả lời: “Không có nam, không có nữ, không có bản ngã, không có người — và giả thuyết về ‘nam’ hay ‘nữ’ là vô nghĩa. Kẻ yếu tâm bị trói buộc bởi những ảo tưởng đó. Tôi nguyện giữ thân nữ cho đến khi tất cả chúng sinh được giải thoát.”
Đó là câu chuyện về sự ra đời của Tara — và điều đó giải thích tại sao bà, hơn bất cứ Bổn Tôn nào khác, là biểu tượng của sự bình đẳng và sức mạnh của giác ngộ nữ tính.
Mục lục
- 1. Tara là ai — nguồn gốc và ý nghĩa
- 2. Hai mươi mốt dạng Tara
- 3. Hình tướng Tara Xanh
- 4. Tám mối nguy hiểm và sự bảo hộ
- 5. Thực hành Tara trong cuộc sống
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
1. Tara là ai — nguồn gốc và ý nghĩa
Tara (Sanskrit: Tārā — “Ngôi Sao”, “Người Dẫn Đường Qua”, “Người Cứu Độ”; Tạng ngữ: sGrol ma — “Người Giải Phóng”) có nhiều nguồn gốc trong các văn bản khác nhau:
Từ nước mắt của Quán Thế Âm: Truyền thuyết phổ biến nhất kể rằng Bồ Tát Quán Thế Âm nhìn thấy vô lượng chúng sinh đau khổ và khóc. Giọt nước mắt rơi xuống biến thành hoa sen, và từ hoa sen đó Tara xuất hiện — sẵn sàng giúp đỡ Quán Thế Âm trong công việc giải cứu chúng sinh.
Từ phát nguyện của Yeshe Dawa: Câu chuyện nêu trên — nữ Bồ Tát nguyện giữ thân nữ đến khi tất cả chúng sinh được giải thoát.
Cả hai câu chuyện đều truyền tải cùng một thông điệp: Tara là hiện thân của từ bi hoạt động không ngừng nghỉ — không chỉ thiền định bình an mà là sẵn sàng hành động ngay lập tức khi chúng sinh cần.
2. Hai mươi mốt dạng Tara
Mặc dù Tara Xanh là hình thức phổ biến nhất, truyền thống nhận ra hai mươi mốt dạng Tara (sGrol ma nyer gcig) — mỗi dạng với màu sắc, hình tướng và chức năng đặc thù:
Tara Xanh (sGrol ljang): Hình thức phổ biến nhất — từ bi nhanh chóng, giải thoát khỏi nguy hiểm và sợ hãi.
Tara Trắng (sGrol dkar): Longevity Tara — bảo vệ và kéo dài tuổi thọ, chữa bệnh.
Tara Đỏ (sGrol dmar): Magnetizing — thu hút điều kiện tốt lành.
Tara Vàng (sGrol ser): Tăng trưởng — phát triển công đức và thịnh vượng.
Tara Đen (sGrol nag): Mạnh mẽ — đặc biệt được gọi đến trong những tình huống cực kỳ nguy hiểm.
Bài kệ “Lời Tán Thán Hai Mươi Mốt Tara” (sGrol ma nyer gcig gi bstod pa) là một trong những bài kinh được tụng nhiều nhất trong Phật giáo Tây Tạng.
3. Hình tướng Tara Xanh
Tara Xanh có hình tướng đặc trưng và đẹp đẽ:
Màu sắc: Xanh ngọc bích — màu của hoạt động giải thoát.
Tư thế: Ngồi trên hoa sen trong tư thế đặc biệt — chân phải duỗi ra phía trước (sẵn sàng đứng dậy và hành động ngay lập tức), chân trái gập vào trong. Đây là “tư thế Hoàng Gia” (mahārājalīlā) — bình thản nhưng sẵn sàng.
Tay trái: Cầm hoa sen xanh với ngón trỏ và ngón út dang ra — Ấn Tam Bảo (triratna mudrā).
Tay phải: Trong tư thế bố thí (varada mudrā) — ban phát điều người cần.
Biểu hiện: Mỉm cười nhẹ với ánh mắt từ bi nhìn thẳng vào hành giả — Tara không nhìn xuống từ xa mà nhìn thẳng, như người bạn đồng hành.
4. Tám mối nguy hiểm và sự bảo hộ
Tara đặc biệt nổi tiếng về việc bảo hộ khỏi Tám Mối Nguy Hiểm (‘jigs pa brgyad) — tám dạng sợ hãi bên ngoài và bên trong:
Sư tử (kiêu ngạo), Voi (vô minh), Lửa (sân hận), Rắn (đố kỵ), Cướp (tà kiến), Xiềng xích (tham ái), Lũ lụt (tham dục), Thần chết (nghi ngờ).
Điều tinh tế: Tám mối nguy hiểm này không chỉ là rủi ro bên ngoài — mỗi con thú hay yếu tố nguy hiểm tương ứng với một phiền não nội tâm. Sự bảo hộ của Tara là đồng thời nội và ngoại — bảo hộ khỏi sợ hãi thực tế và chuyển hóa phiền não là nguồn gốc của sợ hãi.
5. Thực hành Tara trong cuộc sống
Thực hành Tara không nhất thiết đòi hỏi quán đỉnh chính thức ở cấp độ cơ bản:
Tụng Minh Chú Tara: “OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ” — minh chú 10 âm tiết của Tara. TĀRE giải thoát khỏi Samsara; TUTTĀRE giải thoát khỏi tám nguy hiểm; TURE giải thoát khỏi bệnh tật và khổ đau.
Bài Tán Thán Hai Mươi Mốt Tara: Tụng hàng ngày — đặc biệt vào buổi sáng — được coi là một trong những thực hành bảo hộ mạnh nhất.
Thiền định Tara: Quán tưởng Tara ngồi trên hoa sen trước mặt, nhận gia trì màu xanh từ trái tim Ngài, và cảm nhận sự bảo hộ và từ bi. Đây là thực hành có thể tự thực hiện mà không cần quán đỉnh.
Chú giải thuật ngữ
Tara (sGrol ma; Tārā): Người Giải Phóng — Bổn Tôn nữ từ bi, đặc biệt Tara Xanh là hình thức phổ biến nhất.
Hai Mươi Mốt Tara (sGrol ma nyer gcig): Hai mươi mốt dạng biểu hiện của Tara, mỗi dạng với chức năng và màu sắc khác nhau.
Tám Mối Nguy Hiểm (‘jigs pa brgyad): Tám dạng sợ hãi — bên ngoài (nguy hiểm thiên nhiên) và bên trong (phiền não) mà Tara bảo hộ.
Minh Chú Tara (OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ): Minh chú mười âm tiết của Tara — một trong những minh chú phổ biến nhất trong Phật giáo Tây Tạng.
Bài Tán Thán Hai Mươi Mốt Tara (sGrol ma nyer gcig gi bstod pa): Bài kinh phổ biến nhất về Tara, được tụng hàng ngày trong nhiều tu viện.
Câu hỏi thường gặp
Phụ nữ có thể thực hành Tara như Yidam không? Tara thực sự là Bổn Tôn đặc biệt thân thiện với nữ hành giả — Ngài biểu tượng cho sức mạnh giác ngộ của nữ giới. Nhiều thầy nhận xét rằng phụ nữ thường có kết nối đặc biệt với Tara. Tuy nhiên, thực hành Tara như Yidam chính thức đòi hỏi quán đỉnh; thực hành cơ bản (tụng kinh, thiền định đơn giản) ai cũng có thể thực hành.
Tara có giống Đức Mẹ Maria không? Có điểm tương đồng thú vị — cả hai đều là nữ giới được tôn kính đặc biệt, biểu tượng của từ bi mẫu tính, và thường được gọi đến trong thời khắc nguy hiểm. Tuy nhiên, về bản thể có sự khác biệt lớn: Đức Mẹ Maria là con người lịch sử được nâng lên, trong khi Tara là Bổn Tôn giác ngộ nguyên thủy biểu hiện trong hình thức để giúp đỡ chúng sinh.
6. Lịch sử và nguồn gốc trong Tantra
Xuất hiện sớm trong văn bản
Tara (Tārā) xuất hiện trong văn học Phật giáo từ thế kỷ thứ III–IV sau Công Nguyên, nhưng các văn bản Tantra dành riêng cho Bà xuất hiện rõ rệt từ thế kỷ VI–VII. Một trong những kinh điển Tara cổ nhất là Āryatārā-mūlakalpa (Căn Bản Đàn Pháp của Đức Thánh Tara) — văn bản hệ thống hóa các thực hành Tara dưới hình thức Tantra hoạt động (kriyātantra).
Sau đó, Sarvatathāgatamātānitāratattvasaṃgraha (Đại Tập Yếu của Mẹ Tara — Mẹ của Mọi Như Lai) — kinh điển quan trọng nhất của truyền thống Tara — đã thiết lập 21 dạng Tara như cấu trúc chính thức. Văn bản này được dịch sang tiếng Tây Tạng vào thế kỷ XI bởi Atiśa Dīpaṅkara (982–1054), người đặc biệt sùng kính Tara và đã đưa thực hành Tara trở thành trung tâm trong truyền thừa Kadam (bKa’ gdams).
Tara và Atiśa
Theo tiểu sử, Atiśa được Tara hiện đến nhiều lần — bà chính là người khuyên ông sang Tây Tạng (mặc dù điều đó rút ngắn tuổi thọ của ông). Tara của Atiśa là bài Tán Thán 21 Tara tụng vào mọi buổi sáng — truyền thống này được truyền lại cho đến nay trong tất cả các dòng phái Tây Tạng.
Lan tỏa đến Tây Tạng
Tara trở thành Bổn Tôn nữ phổ biến nhất ở Tây Tạng từ thế kỷ XI–XII. Hai vị hoàng hậu của vua Srong btsan sgam po — công chúa Văn Thành (Đường) và công chúa Bhṛkutī (Nepal) — được tôn kính như hóa thân của Tara Trắng và Tara Xanh, tạo nên mối liên hệ thiêng liêng giữa Tara và lịch sử Tây Tạng.
Trong truyền thừa Ninh Mã, Tara cũng xuất hiện như Khadiravaṇī Tārā — Tara trong Rừng Khadira — hình thức được Đức Nāgārjuna (Long Thọ) thị hiện và truyền lại. Hình thức này là Tara Xanh trong rừng, được bao quanh bởi Tara Trắng và Mārīcī (Cụ Lực Phật Mẫu).
7. Hình tượng học chi tiết — màu, mudra, mạn-đà-la
Phân tích chi tiết hình tướng Tara Xanh
Màu xanh ngọc bích (marakata): Không phải xanh dương mà là xanh lá pha xanh ngọc — màu của hoạt động giác ngộ (karma-kula, gia tộc Bất Không). Trong hệ Năm Phật Tộc, xanh là màu của Phật Amoghasiddhi (Bất Không Thành Tựu) và Tārā Xanh là biểu hiện hoạt động của gia tộc này.
Tóc xõa: Tara có tóc dài xanh đen xõa qua vai trái — biểu thị sự tự do khỏi mọi quy ước, sẵn sàng hành động không bị ràng buộc. Khác với các Bồ-tát búi tóc, tóc xõa của Tara có ý nghĩa “không bị buộc.”
Vương miện năm cánh: Đại diện cho Năm Phật Tộc — Tara dù thuộc gia tộc Bất Không nhưng mang phẩm chất của tất cả năm gia tộc.
Hai bộ trang sức: Áo lụa thiên (divya-vastra) và trang sức tám món (aṣṭāṅgābharaṇa) — biểu thị Tara là Bồ-tát hưởng dụng đầy đủ phương tiện, không từ chối thế giới mà chuyển hóa thế giới.
Mudra (ấn quyết)
Tay phải — Ấn Bố Thí (varada mudrā): Lòng bàn tay mở rộng hướng về phía hành giả — biểu thị ban phát điều người cầu nguyện cần. Trong tất cả các Bồ-tát, Tara đặc biệt nổi tiếng vì sự “ban phát nhanh chóng” — không trì hoãn.
Tay trái — Ấn Tam Bảo (triratna mudrā): Ngón trỏ và ngón út dang ra, ba ngón giữa gập lại — biểu thị Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng). Tay trái cầm hoa sen Utpala xanh — loại hoa sen đêm nở rộng dưới ánh trăng, biểu tượng cho từ bi vẫn hoạt động trong bóng tối khổ đau.
Mạn-đà-la 21 Tara
Mạn-đà-la 21 Tara có cấu trúc trung tâm là Tara Xanh, bao quanh bởi 20 Tara khác trong các vòng đồng tâm. Mỗi Tara có màu, mudra, và chức năng riêng — tổng cộng tạo thành “vũ trụ Tara” — một biểu hiện đầy đủ của hoạt động từ bi giác ngộ.
Hợp nhất với nguyên lý nam
Khác với nhiều Bổn Tôn nam có phối ngẫu nữ, Tara thường được trình bày một mình — không có “yab” (chồng) chính thức trong hầu hết các sādhanā. Điều này biểu thị Tara là toàn vẹn trong bản thân — bà không cần “bổ sung” bởi nguyên lý nam vì đã chứa đựng cả phương tiện (nam) và trí tuệ (nữ) trong chính bà.
8. Mantra mở rộng — phân tích thần chú mười âm
OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ
Đây là một trong những thần chú phân tích chi tiết nhất trong toàn bộ Kim Cương Thừa. Mỗi phần có ý nghĩa cụ thể:
OM — Âm thanh nguyên sơ; sự gia trì của Thân Khẩu Ý chư Phật; lời mở đầu thiêng liêng.
TĀRE — Từ gốc tṛ (vượt qua) → Tārā (Người Vượt Qua) → vocative Tāre (Hỡi Người Vượt Qua!). Theo Đạo sư Lobsang Chökyi Gyaltsen (Pan-chen Lạt-ma thứ I): “TĀRE giải thoát khỏi tám mối nguy hiểm bên ngoài — sư tử, voi, lửa, rắn, cướp, xiềng xích, lũ lụt, ma quỷ.”
TUTTĀRE — Sự lặp lại và cường hóa của TĀRE; vocative kép. “TUTTĀRE giải thoát khỏi tám mối nguy hiểm bên trong — kiêu ngạo, vô minh, sân hận, ghen ghét, tà kiến, tham luyến, tham dục, nghi ngờ.”
TURE — Từ tvarā (nhanh chóng) → Ture (Hỡi Người Nhanh Chóng!). “TURE giải thoát khỏi bệnh tật và mọi loại khổ đau.”
SVĀHĀ — Lời kết của thần chú; có nghĩa “an trú trong sự thành tựu này”; biểu thị nguyện cầu được hoàn thành.
Thần chú dài hơn
Trong thực hành đầy đủ, có thần chú dài hơn: OM TĀRE TUTTĀRE TURE MAMA ĀYUR PUṆYE JÑĀNA PUṢTIM KURU SVĀHĀ — thêm phần “Xin tăng trưởng cho con tuổi thọ, công đức, và trí tuệ” — đặc biệt dùng trong thực hành Tara Trắng cho trường thọ.
9. Sādhanā — cấu trúc thực hành (chỉ giới thiệu)
Cần lưu ý: Sādhanā Tara đầy đủ cần quán đỉnh và hướng dẫn trực tiếp từ Đạo sư có đủ tư cách truyền thừa. Phần này chỉ giới thiệu cấu trúc tổng quát.
Sādhanā Tara Xanh điển hình
Một sādhanā Tara Xanh tiêu chuẩn (như Phyag tshal nyer gcig — Tán Thán 21 Tara kết hợp sādhanā) gồm:
- Quy y và phát Bồ-đề tâm (skyabs sems)
- Bốn Vô Lượng Tâm (tshad med bzhi) — từ, bi, hỷ, xả
- Tự sinh khởi thành Tara (bdag bskyed) — quán tự thân là Tara Xanh
- Quán thỉnh trí tuệ (ye shes pa dgug pa)
- Cúng dường và tán thán (mchod bstod) — đặc biệt bài Tán Thán 21 Tara
- Trì tụng thần chú (bzlas pa)
- Hồi hướng (bsngo ba)
Thực hành Tare Khadira Vana
Thực hành đặc biệt của Tara trong rừng Khadira (Khadiravaṇī Tārā) được truyền qua Đức Nāgārjuna và được Ban biên tập khuyến nghị: chỉ thực hành sau khi nhận đầy đủ ba phần truyền thừa.
10. Truyền thừa cụ thể — các Đạo sư đương đại
Truyền thừa Atiśa và Kadam
Tara trong truyền thống bKa’ gdams được truyền từ Atiśa qua Dromtönpa (1005–1064) và tiếp tục đến Tsongkhapa (1357–1419) — người sáng lập truyền thừa Cách Lỗ. Trong truyền thừa này, Tara là một trong những yidam (Bổn Tôn cá nhân) trung tâm.
Truyền thừa Sakya
Trong truyền thừa Tát Ca, Tara được truyền qua các Sakya Trizin — đặc biệt Sakya Trizin thứ XLI (sinh 1945) tiếp tục ban quán đỉnh Tara cho cộng đồng quốc tế.
Truyền thừa Karma Kagyu
Khenpo Tsultrim Gyamtso Rinpoche (sinh 1934) — bậc thầy Ca Diếp đương đại — đặc biệt nổi tiếng vì các bài hát (mgur) về Tara và truyền dạy thực hành Tara cho phương Tây.
Truyền thừa Ninh Mã
Khandro Tsering Chödron (1929–2011) và Jetsün Khandro Rinpoche (sinh 1967) — hai bậc thầy nữ quan trọng của truyền thừa Ninh Mã — đặc biệt truyền dạy thực hành Tara cho hành giả nữ.
Tara và phong trào Phật giáo nữ
Trong những thập kỷ gần đây, Tara đã trở thành biểu tượng trung tâm cho phong trào Phật giáo nữ — đặc biệt qua các tác phẩm của Miranda Shaw (Passionate Enlightenment, 1994) và Rita Gross (Buddhism After Patriarchy, 1993).
11. Áp dụng cho hành giả Việt — ba case study
Case study 1 — Người mẹ trẻ Hà Nội
Chị L., 34 tuổi, mẹ của hai con nhỏ, tiếp xúc với thực hành Tara qua một khóa tu ngắn ở Việt Nam năm 2023. Chị bắt đầu tụng OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ mỗi sáng trong khi chuẩn bị bữa sáng cho con. Chị mô tả: “Tara không phải là ‘thần linh ngoài kia’ — Tara là chính phẩm chất sẵn sàng hành động vì người khác trong tôi. Khi con tôi khóc đêm và tôi mệt rã rời, nhớ đến Tara giúp tôi đứng dậy không phải vì ‘phải làm’ mà vì ‘sẵn lòng làm.’”
Case study 2 — Doanh nhân tìm sự cân bằng
Anh K., 47 tuổi, doanh nhân Sài Gòn, bắt đầu thực hành Tara sau khi trải qua giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng. Đối với anh, hình ảnh Tara với chân phải duỗi sẵn sàng đứng dậy là biểu tượng cho cách sống mới: “Tôi đã sống nhiều năm trong tư thế ngồi co rúm — phòng thủ. Tara dạy tôi tư thế khác: an định nhưng sẵn sàng, không căng thẳng nhưng không thụ động.”
Case study 3 — Người chăm sóc bệnh nhân ung thư
Chị N., 51 tuổi, y tá tại bệnh viện ung bướu Đà Nẵng, học bài Tán Thán 21 Tara từ một sư cô Việt Nam đã từng sang Ấn Độ học. Chị tụng bài này mỗi sáng trước khi đi làm — và kết hợp với việc nghĩ đến từng bệnh nhân chị sẽ gặp trong ngày. Chị chia sẻ: “Trong nghề của tôi, có những ngày tôi chứng kiến quá nhiều đau khổ — cảm giác không thể chịu nổi. Tara giúp tôi không trở thành chai đá để tự bảo vệ. Bà nhắc rằng từ bi không phải là gánh nặng — mà là sức mạnh.”
Câu hỏi thường gặp mở rộng
Tara có phải là “Phật mẫu” theo nghĩa Mẹ của các vị Phật không? Đúng — Tara được tôn kính như Sarvatathāgatamātā (Mẹ của Mọi Như Lai). Cách hiểu sâu: “Mẹ” ở đây không phải nghĩa sinh học mà là biểu tượng cho Trí Tuệ Bát-nhã (prajñāpāramitā) — nguyên lý nữ tính của trí tuệ tánh không từ đó mọi vị Phật phát sinh. Tara là biểu hiện hoạt động của nguyên lý này.
Tại sao Tara Xanh phổ biến hơn các Tara khác? Tara Xanh đại diện cho hoạt động chung của tất cả 21 Tara — bà là “Tara nguyên thủy” trong nghĩa hoạt động. Trong các tình huống không cụ thể (không phải bệnh tật cần Tara Trắng, không phải tài lộc cần Tara Vàng…), Tara Xanh là lựa chọn mặc định.
Có thể tụng thần chú Tara cho người khác đang gặp khó khăn không? Có — đây là thực hành phổ biến và được khuyến khích. Hồi hướng công đức từ việc tụng thần chú cho người khác là biểu hiện cụ thể của Bồ-đề tâm. Khi tụng, có thể giữ hình ảnh người đó trong tâm và mong Tara bảo hộ họ.
Tara có khác với các nữ thần Hindu như Kali hay Durga không? Có sự khác biệt căn bản. Trong Phật giáo, Tara không phải “nữ thần” theo nghĩa đấng sáng tạo hay thực thể độc lập — bà là biểu hiện của trí tuệ và từ bi giác ngộ, vốn vượt khỏi mọi cá thể hóa. Tuy nhiên, về mặt lịch sử, có sự ảnh hưởng và giao thoa giữa Tara và một số nữ thần Hindu trong thời kỳ Tantra ở Ấn Độ.
Phật tử Bắc tông Việt Nam có truyền thống Tara không? Phật giáo Bắc tông Việt Nam chủ yếu theo Đại Thừa Trung Hoa và không có truyền thống Tara phát triển như Kim Cương Thừa Tây Tạng. Tuy nhiên, có một số khái niệm tương đương — như Chuẩn Đề Bồ Tát (Cundī) trong Bắc tông cũng là một biểu hiện nữ tính của trí tuệ giác ngộ với chức năng tương tự một số dạng Tara.
Trích nguồn mở rộng
- Stephan Beyer (1973), The Cult of Tārā: Magic and Ritual in Tibet. Berkeley: University of California Press. — Tác phẩm học thuật chuẩn mực nhất về thực hành Tara.
- Martin Willson (1986), In Praise of Tārā: Songs to the Saviouress. London: Wisdom Publications. — Tuyển tập các bài kệ Tara cùng phân tích.
- Miranda Shaw (2006), Buddhist Goddesses of India. Princeton: Princeton University Press. — Chương về Tara đặt trong bối cảnh các nữ thần Phật giáo Ấn Độ.
- Bokar Rinpoche (1999), Tara: The Feminine Divine. San Francisco: ClearPoint Press.
- Khenchen Palden Sherab & Khenpo Tsewang Dongyal (2007), Tara’s Enlightened Activity. Ithaca: Snow Lion. — Hướng dẫn truyền thừa Ninh Mã.
- Lobsang Chökyi Gyaltsen (Pan-chen Lạt-ma thứ I), bsTod sgrub ‘Phags ma sGrol ma’i mngon rtogs — chú giải truyền thống về thần chú và sādhanā Tara.
Lưu ý biên tập: Các giải thích về Tantra và Sādhanā trong bài viết này được trình bày ở mức giới thiệu công khai. Hành giả muốn thực hành chính thức cần tìm Đạo sư có đủ tư cách truyền thừa để nhận quán đỉnh, khẩu truyền, và hướng dẫn.
Kết luận và Hồi hướng
Tara nhắc nhở chúng ta rằng từ bi không phải là trạng thái thụ động bình an xa xôi — mà là sẵn sàng hành động ngay lập tức khi cần. Chân phải duỗi ra của Ngài là biểu tượng hoàn hảo: không phải bất động trong thiền định mà là luôn sẵn sàng đứng dậy và giúp đỡ. Và điều đó — sự kết hợp của trí tuệ bình an và từ bi hành động — là lý tưởng Bồ Tát mà tất cả chúng ta có thể học từ Tara.
Nguyện Tara Xanh bảo hộ tất cả hành giả khỏi tám mối nguy hiểm bên trong và bên ngoài — và nguyện sức mạnh từ bi nhanh chóng của Ngài dẫn dắt tất cả chúng sinh đến giải thoát không trễ nải. OM TĀRE TUTTĀRE TURE SVĀHĀ