Vedanā
(*Cảm Thọ*): Tiếng Pāli — chất lượng dễ chịu, khó chịu, hay trung tính của mỗi trải nghiệm; một trong năm uẩn (*khandha*); xảy ra trước khi tham hay sân phát sinh — chánh niệm với *vedanā* cho phép dừng lại tại điểm đó thay vì theo phản ứng tự động.
(Cảm Thọ): Tiếng Pāli — chất lượng dễ chịu, khó chịu, hay trung tính của mỗi trải nghiệm; một trong năm uẩn (khandha); xảy ra trước khi tham hay sân phát sinh — chánh niệm với vedanā cho phép dừng lại tại điểm đó thay vì theo phản ứng tự động. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Cảm Thọ): Tiếng Pāli — cảm thọ, chất lượng cảm giác; một trong Năm Uẩn (pañcakkhandha); ba loại: dễ chịu (sukha-vedanā), khó chịu (dukkha-vedanā), và trung tính (adukkha-asukha-vedanā); vedanā xảy ra trong thân như điểm mấu chốt trong chuỗi tương duyên — sau xúc (phassa) nhưng trước ái (taṇhā); nhận ra vedanā sớm tạo cơ hội can thiệp trước khi chuỗi phản ứng tự động tiếp tục. Thuật ngữ xuất hiện trong 5 bài, trong đó có: lam-viec-voi-cam-xuc-kho-chiu, lang-nghe-co-the-phat-giao, luc-can-sau-giac-quan, noi-dau-the-chat-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)