Upekkhā
(*Xả — Bình Đẳng Tâm*): Tiếng Pāli (Sanskrit: *upekṣā*) — bình đẳng tâm, sự không bị cuốn và không bị đẩy; một trong Tứ Vô Lượng Tâm (*brahmavihāra*) cùng với *mettā* (từ), *karuṇā* (bi), và *muditā* (hỷ); thường bị hiểu nhầm là không quan tâm — thực ra là trạ
(Xả — Bình Đẳng Tâm): Tiếng Pāli (Sanskrit: upekṣā) — bình đẳng tâm, sự không bị cuốn và không bị đẩy; một trong Tứ Vô Lượng Tâm (brahmavihāra) cùng với mettā (từ), karuṇā (bi), và muditā (hỷ); thường bị hiểu nhầm là không quan tâm — thực ra là trạ. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Xả – Tâm Bình Đẳng): Tâm ổn định, bình đẳng, không dao động bởi phân biệt yêu ghét; (Xả — Bình Đẳng Tâm): Tiếng Pāli (Sanskrit: upekṣā) — xả, bình đẳng tâm; một trong Tứ Vô Lượng Tâm (brahmavihāra); không phải thờ ơ hay xa cách — mà là sự ổn định sâu sắc của tâm không bị rối loạn bởi những biến động bên ngoài; upekkhā là nền tảng cho từ bi bền vững: người chăm sóc có upekkhā có thể ở. Thuật ngữ xuất hiện trong 17 bài, trong đó có: bao-ve-nang-luong-phat-giao, bon-vo-luong-tam-tu-bi-hy-xa-thuc-hanh, cham-soc-nguoi-benh-phat-giao, dieu-chinh-ky-vong-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)