Samādhi
(Định): Tập trung thiền định – rèn luyện tâm để an trú.
(Định): Tập trung thiền định – rèn luyện tâm để an trú. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (ting nge 'dzin): Định — nhóm ba nhánh Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định; phát triển tâm ổn định và trong sáng; (Định): Tiếng Pāli/Sanskrit — trạng thái tập trung nhất điểm; phát triển qua thực hành thiền định trong môi trường im lặng; nền tảng cho tuệ giác (paññā) phát sinh; (Tam Muội / Định): Trạng thái tập trung và an định của tâm. Có nhiều mức độ và loại khác nhau trong truyền t. Thuật ngữ xuất hiện trong 6 bài, trong đó có: bat-chanh-dao-con-duong-giai-thoat-chinh-dao, bat-chinh-dao-con-duong-giai-thoat-phat-giao, im-lang-trong-tu-tap, samadhiraja-sutra-kinh-tam-muoi-vuong. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)