Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Bổn tôn

Saddhā

(*Tín — Niềm Tin*): Tiếng Pāli — niềm tin, tín tâm; một trong năm căn (*pañcendriya*) và năm lực (*pañcabala*); không phải niềm tin mù quáng mà là niềm tin dựa trên kinh nghiệm và trí tuệ — đặc biệt niềm tin vào Tam Bảo, vào sự thực hành, và vào khả năng của t

Chuyển tự
Sanskrit (IAST)
*śraddhā*

(Tín — Niềm Tin): Tiếng Pāli — niềm tin, tín tâm; một trong năm căn (pañcendriya) và năm lực (pañcabala); không phải niềm tin mù quáng mà là niềm tin dựa trên kinh nghiệm và trí tuệ — đặc biệt niềm tin vào Tam Bảo, vào sự thực hành, và vào khả năng của t. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Tín): Tiếng Pāli — niềm tin tương thuận với lý trí; trong bối cảnh tự tu, niềm tin vào giáo lý dựa trên kiểm chứng thực nghiệm, không phải đức tin mù quáng; là động lực cho việc tiếp tục tu tập; (Tín / Đức Tin): Một trong năm căn (pañca indriya) trong Phật Giáo — đức tin có cơ sở, không phải mù quáng; đức tin lành mạnh làm nền tảng cho tinh tấn, chánh niệm, định, và trí tuệ; phát triển cù. Thuật ngữ xuất hiện trong 8 bài, trong đó có: chap-nhan-khong-chac-chan-phat-giao, khi-khong-co-thay, phat-giao-va-tu-duy-phe-phan, so-bi-tu-choi-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)

Cách gọi khác

Saddha