Kataññutā
(*Biết Ơn — Tri Ân*): Tiếng Pāli — biết ơn, nhận ra và trân trọng điều đã nhận được; không phải cảm xúc thụ động mà là phẩm chất tâm tích cực; Đức Phật dạy *kataññutā* là nền tảng đạo đức quan trọng — người biết ơn điều đã nhận được sẽ có nền tảng tốt cho mọi
(Biết Ơn — Tri Ân): Tiếng Pāli — biết ơn, nhận ra và trân trọng điều đã nhận được; không phải cảm xúc thụ động mà là phẩm chất tâm tích cực; Đức Phật dạy kataññutā là nền tảng đạo đức quan trọng — người biết ơn điều đã nhận được sẽ có nền tảng tốt cho mọi. Các bài trên trang diễn đạt thuật ngữ này theo vài cách bổ sung cho nhau: (Biết Ơn): Tiếng Pāli — biết ơn, nhận ra và trân trọng điều đã nhận được; không phải cảm xúc thụ động mà là thực hành tích cực — nhận ra rõ ràng điều gì đang có mặt và đang đóng góp; trong bối cảnh khó khăn, kataññutā mở rộng đến nhận ra giá trị của những gì khó khăn đang cung cấp — không phủ nhận khổ đau nhưng nhìn thấy hơn khổ đau đó; (Biết Ơn): Tiếng Pāli — lòng biết ơn, nhận ra và trân. Thuật ngữ xuất hiện trong 8 bài, trong đó có: bien-on-cuoc-song-phat-giao, biet-on-kho-khan-phat-giao, long-khiem-ton-phat-giao, niem-vui-don-gian-phat-giao. (Bản hợp thành từ phần Chú giải thuật ngữ của các bài đã biên tập — chờ Ban biên tập viết lại phần diễn giải đầy đủ.)