Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 18 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Tu viện Bát-bang (Palpung) – Trung tâm Ca-diếp và quê hương phong trào Không phái

Tu viện Bát-bang (Palpung – dPal spungs) tại Kham là một trong những trung tâm trọng yếu nhất của truyền thừa Ca-diếp (Karma Kagyu), nơi Khâm-bố Quảng-định-tuệ (Jamgön Kongtrul Lodrö Thayé) biên soạn Năm Kho Báu vĩ đại, nơi nghệ thuật hội họa Karma Gardri được nuôi dưỡng, và là một trong những cội nguồn quan trọng nhất của phong trào Không phái (Rimé) thế kỷ XIX.

Đọc: 18 phút
Bắt đầu đọc
100%

Tu viện Bát-bang (Palpung) – Trung tâm Ca-diếp và quê hương phong trào Không phái

Tu viện Bát-bang (Palpung – dPal spungs – “Ngọn núi cát tường tụ hội”) tọa lạc tại vùng Kham (Khams), miền đông Tây Tạng, từ lâu đã được xem là một trong những trung tâm trọng yếu nhất của truyền thừa Ca-diếp (Karma Kagyu – Ca-nhĩ-cư) và là một trong những đạo tràng có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với Phật giáo Kim Cương Thừa (Vajrayāna) trong ba thế kỷ gần đây. Được Đức Đại Tư-do-tuyến đời thứ VIII là Tai Situ Chökyi Jungne (Đại Tư-do-tuyến Chökyi Jungne) thành lập năm 1727, Bát-bang không chỉ là toà tổ đình của dòng hóa thân Tai Situ Rinpoche mà còn là nơi đã sinh thành và nuôi dưỡng nhiều bậc Đạo sư kiệt xuất, nhiều bộ trước tác đồ sộ và một trường phái nghệ thuật riêng. Đặc biệt, đây chính là nơi mà Khâm-bố Quảng-định-tuệJamgön Kongtrul Lodrö Thayé (1813–1899) – đã trú ngụ phần lớn cuộc đời, biên soạn Năm Kho Báu vĩ đại và cùng các bằng hữu pháp lữ đặt nền móng cho phong trào Không phái (Rimé – Ris med), một trong những vận động canh tân quan trọng nhất của Phật giáo Tây Tạng cận đại.

Bài viết này nhằm cung ứng cho hành giả Việt một cái nhìn tương đối toàn diện về lịch sử, vai trò truyền thừa, di sản học thuật, nghệ thuật và tình trạng hiện thời của Tu viện Bát-bang, đồng thời gợi mở những phương tiện để hành giả Việt có thể tiếp cận với di sản này qua các bản dịch và công trình nghiên cứu uy tín.

Mục lục


1. Bối cảnh ra đời và lịch sử thành lập

Vào đầu thế kỷ XVIII, vùng Kham – miền đông cao nguyên Tây Tạng – đang trong giai đoạn chuyển mình. Sau khi triều đại Cố Thủy Hãn (Güshi Khan) suy yếu và quyền lực chính trị tập trung dần về Lhasa dưới triều đại Đạt-lai Lạt-ma đời thứ V, miền Kham vẫn giữ được phần lớn sự tự chủ về tôn giáo và văn hóa. Đây cũng là khu vực mà các tiểu vương quốc Derge (sDe dge), Nangchen, Lingtsang và nhiều thủ lĩnh địa phương khác đã trở thành những thí chủ trọng yếu cho các truyền thừa Phật giáo, đặc biệt là Ninh Mã (Nyingma – Cổ Mật), Tát-ca (Sakya) và Ca-diếp.

Năm 1727, Đại Tư-do-tuyến Chökyi Jungne (Tai Situ Chökyi Jungne – Đại Tư-do-tuyến đời thứ VIII, 1700–1774), một trong những bậc Đạo sư uyên áo nhất của Ca-diếp đương thời, đã nhận được sự cúng dường đất đai và tài lực từ vương quốc Derge để thành lập một tu viện mới tại vị trí nay gọi là Bát-bang. Theo các nguồn sử liệu Tây Tạng được học giả Ringu Tulku trích dẫn trong công trình The Ri-me Philosophy of Jamgön Kongtrul the Great (Shambhala, 2006), vị trí được lựa chọn vì đáp ứng đầy đủ các tướng địa lý cát tường theo phong thủy mật giáo: lưng tựa núi cao, mặt hướng thung lũng rộng, có dòng suối thanh tịnh và rừng cây bao bọc.

Đại Tư-do-tuyến Chökyi Jungne không phải là một bậc Đạo sư bình thường. Ngài là một dịch giả, một nhà ngữ pháp, một họa sĩ và một thầy thuốc cùng lúc. Chính ngài đã hiệu đính lại bộ Kanjur Derge (Cam Châu Nhĩ Derge – Đức Cách bản) – bản in mộc bản chuẩn mực nhất của Tam Tạng Kinh điển Tây Tạng – và cho khắc tại xưởng in Derge gần đó. Truyền thống học thuật, in ấn và nghệ thuật mà ngài thiết lập tại Bát-bang ngay từ buổi đầu đã định hình một bản sắc đặc biệt cho tu viện này: vừa là đạo tràng thiền định (drubdra – sgrub grwa), vừa là học viện kinh điển (shedra – bshad grwa), vừa là xưởng nghệ thuật và in ấn quy mô lớn.

Trong vòng một thế kỷ kế tiếp, Bát-bang đã phát triển thành hệ thống tu viện trung tâm với hàng trăm tu viện vệ tinh trải khắp Kham. Các sử liệu của E. Gene Smith trong Among Tibetan Texts: History and Literature of the Himalayan Plateau (Wisdom Publications, 2001) ghi nhận rằng đến giữa thế kỷ XIX, Bát-bang là một trong những cụm tu viện đông đảo và có tổ chức học thuật quy củ nhất ở toàn cõi Tây Tạng.

2. Vai trò trong truyền thừa Ca-diếp

Truyền thừa Ca-diếp (Kagyu – bKa’ brgyud – Khẩu Truyền) bắt nguồn từ Dịch sư Marpa (Mã-nhĩ-ba), Mật-lặc-nhật-ba (Milarepa) và Cương-ba-pa (Gampopa). Trong các nhánh phụ của Ca-diếp, Karma Kagyu (Ca-mã Ca-diếp – Yết-ma Ca-diếp) là nhánh lớn nhất và lâu đời nhất, với người đứng đầu là Đức Cát-mã-ba (Karmapa) – hệ thống hóa thân đầu tiên được công nhận chính thức trong Phật giáo Tây Tạng.

Bên cạnh Karmapa, Karma Kagyu có bốn dòng hóa thân lớn thường được xem là “bốn pháp tử” hộ trì truyền thừa: Tai Situ Rinpoche (Đại Tư-do-tuyến), Shamar Rinpoche (Hồng Mạo), Jamgön Kongtrul RinpocheGyaltsab Rinpoche (Nhiếp Chính). Trong số đó, Tai Situ Rinpoche giữ vai trò đặc biệt: ngài là người truyền pháp chính (root guru) cho nhiều đời Karmapa, và toà tổ đình của dòng hóa thân này chính là Tu viện Bát-bang.

Tại Bát-bang, các Đạo sư đã thiết lập một hệ thống truyền pháp tương đối hoàn chỉnh cho Karma Kagyu, bao gồm:

  • Sáu Pháp Du-già của Na-rô-pa (Nāropa’i chos drug – Na-rô lục pháp): nội hỏa (tummo), thân huyễn, mộng quán, tịnh quang, chuyển di tâm thức (phowa) và thân trung ấm.
  • Đại Ấn (Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn): giáo pháp cốt tủy của Ca-diếp, gồm cả con đường tiệm và đốn.
  • Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành) theo truyền thống Karma Kagyu, với bốn phép tu chuẩn bị: quy y và đại lễ bái, Kim Cương Tát Đoả (Vajrasattva), cúng dường Mạn-đà-la (Mandala) và Đạo sư Du-già (Guru Yoga).
  • Khóa nhập thất ba năm ba tháng ba ngày (lo gsum phyogs gsum), do chính Khâm-bố Quảng-định-tuệ thiết kế và hệ thống hóa tại đây vào nửa sau thế kỷ XIX. Mô hình nhập thất này về sau lan rộng và được phần lớn các tu viện Karma Kagyu trên toàn cầu áp dụng.

Như vậy, Bát-bang không chỉ là một tu viện trong nhiều tu viện Ca-diếp, mà thực sự là trung tâm thực hành và đào tạo cốt lõi cho cả truyền thừa Karma Kagyu trong gần hai thế kỷ, từ thời Tai Situ VIII cho đến biến cố 1959.

3. Khâm-bố Quảng-định-tuệ và phong trào Không phái

Không thể bàn về Bát-bang mà không bàn sâu về Khâm-bố Quảng-định-tuệJamgön Kongtrul Lodrö Thayé (1813–1899). Đối với nhiều học giả, ngài là một trong những bậc Đạo sư uyên bác và sản xuất nhiều trước tác nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng, sánh ngang với những vĩ nhân như Tông-khách-ba (Tsongkhapa) hay Long-thanh-ba (Longchenpa).

Sinh tại một gia đình tu hành theo truyền thống Bön ở vùng Rongyab thuộc Derge, ngài thọ giới ban đầu trong truyền thống Ninh Mã, sau đó được Đức Đại Tư-do-tuyến đời thứ IX Pema Nyinje (1774–1853) nhận làm hóa thân của một học giả Bát-bang trước đó và đưa về tu viện này. Tại Bát-bang, ngài thọ học toàn diện các giáo pháp Ca-diếp, đồng thời tiếp tục thọ truyền từ hơn 60 bậc Đạo sư thuộc nhiều truyền thừa khác nhau – Ninh Mã, Tát-ca, Cách-lỗ (Geluk), Jonang, Bön – mà không phân biệt cao thấp.

Cùng với hai pháp lữ tri âm là Jamyang Khyentse Wangpo (Tả-dương Khâm-tế Vương-bố, 1820–1892, thuộc truyền thừa Tát-ca và Ninh Mã) và Chokgyur Dechen Lingpa (Tích-cát-lư Đại-lạc-châu, 1829–1870, một bậc khai mật tạng – tertön lớn của Ninh Mã), Khâm-bố Quảng-định-tuệ đã khởi xướng phong trào Không phái (Rimé – Ris med – “Không bè phái, không phân biệt”). Theo Ringu Tulku, tinh thần Không phái không phải là chủ trương hòa trộn các truyền thừa thành một, mà là trân trọng và bảo tồn nguyên vẹn từng truyền thừa, mỗi truyền thừa giữ đúng phong cách, ngôn ngữ, nghi quỹ và đường lối riêng của mình, đồng thời mở rộng tâm để học hỏi lẫn nhau và cùng đối trị nguy cơ thất truyền các giáo pháp hiếm hoi.

Matthew Kapstein, trong The Tibetans (Blackwell, 2006) và nhiều tiểu luận khác, đã nhận xét rằng phong trào Không phái xuất hiện đúng lúc nhiều dòng truyền thừa nhỏ ở Tây Tạng đang đứng trước nguy cơ tàn lụi vì thiếu thí chủ, thiếu hành giả thọ pháp và thiếu kinh điển còn lưu hành. Việc Khâm-bố Quảng-định-tuệ ngồi tại Bát-bang, kiên trì thu thập, hiệu đính và in ấn lại hàng chục ngàn trang giáo pháp từ mọi truyền thừa đã cứu sống nhiều mạch pháp lẽ ra đã bị mất vĩnh viễn.

Đây cũng là lý do vì sao kimcuongthua.vn xem Bát-bang là một trong những biểu tượng sống động nhất của tinh thần Không phái mà cộng đồng hành giả Việt cần trân trọng và học hỏi.

4. Năm Kho Báu vĩ đại được biên soạn tại Bát-bang

Trong suốt nhiều thập niên trú tại Bát-bang và các động thất xung quanh, đặc biệt là Tsadra Rinchen Drak (“Tsadra Bảo Nham”) – nơi được Khâm-bố Quảng-định-tuệ khai mở như một thánh địa ẩn (béyul – sbas yul) – ngài đã biên soạn bộ Năm Kho Báu vĩ đại (Dzö Chen Nga – mDzod chen lnga). Đây có lẽ là công trình bách khoa toàn thư Phật giáo lớn nhất do một cá nhân chủ trì trong toàn bộ lịch sử Phật giáo Tây Tạng.

Năm Kho Báu bao gồm:

4.1. Kho Báu Tri Thức Phổ Quát (Sheja Kunkhyab – Shes bya kun khyab)

Còn gọi là Treasury of Knowledge, gồm ba quyển lớn được Khâm-bố Quảng-định-tuệ đích thân chú giải, trình bày toàn cảnh giáo pháp Phật giáo Tây Tạng từ vũ trụ luận, lịch sử truyền thừa, các giai đoạn của Đạo, cho đến những thực hành tinh tủy của Mật thừa. Bản dịch tiếng Anh đầy đủ do Snow Lion / Shambhala xuất bản trong khoảng 2003–2012, gồm 10 tập, là tài liệu nghiên cứu uy tín bậc nhất cho học giả phương Tây hiện nay.

4.2. Kho Báu Khẩu Truyền (Damngak Dzö – gDams ngag mdzod)

Tuyển tập các giáo huấn cốt tủy (tinh yếu khẩu truyền) của tám truyền thừa thực hành lớn (Eight Practice Lineages) của Phật giáo Tây Tạng: Ninh Mã, Ca-diếp, Tát-ca, Cách-lỗ, Shijé, Chöd, Jonang, và Nyendrub. Đây là minh chứng rõ rệt nhất của tinh thần Không phái: mỗi mạch pháp được trình bày theo đúng truyền thống riêng, không bị tô vẽ hay điều chỉnh.

4.3. Kho Báu Đại Bảo Tàng Terma (Rinchen Terdzö – Rin chen gter mdzod)

Bộ tuyển tập đồ sộ nhất các Terma (Phục Tạng – kho tàng pháp bảo) của truyền thống Ninh Mã, được phát hiện qua các đời tertön (đại sư khai mật tạng) từ Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) truyền lại. Bản hiện hành đầy đủ gồm khoảng 63–70 tập (tùy ấn bản). Đến nay, đại lễ truyền pháp toàn bộ Rinchen Terdzö thường mất từ ba đến sáu tháng và được xem là một trong những đại pháp hội trọng đại nhất trong thế giới Kim Cương Thừa.

4.4. Kho Báu Trác Tuyệt Phổ Quát (Kagyu Ngakdzö – bKa’ brgyud sngags mdzod)

Tuyển tập các nghi quỹ Mật pháp (sādhana) chính yếu của truyền thừa Marpa Ca-diếp, đặc biệt là các bổn tôn (yidam) và Tantra cốt tủy mà Marpa, Mật-lặc-nhật-ba và Cương-ba-pa đã truyền dạy.

4.5. Kho Báu Bất Cộng Bí Mật (Gyachen Kadzö – rGya chen bka’ mdzod)

Tập hợp các trước tác riêng của chính Khâm-bố Quảng-định-tuệ, bao gồm các luận giảng, nghi quỹ ngài tự soạn, các tự thuật và thư tín. Đây là phần phản ánh trực tiếp tư tưởng và đời sống nội tâm của một trong những bậc Đạo sư cô thắng nhất thời cận đại.

Bên cạnh Năm Kho Báu, đôi khi học giả còn nhắc đến một “kho thứ sáu” không chính thức là Kho Báu các giáo pháp ít được biết (Thunmong Mayinpé Dzö), gồm những mạch pháp đặc biệt hiếm hoi mà Khâm-bố Quảng-định-tuệ đã sưu tập để bảo tồn. Toàn bộ công trình này được khắc mộc bản và in tại xưởng in Bát-bang trong nhiều thập niên, biến tu viện trở thành nhà xuất bản Phật giáo lớn nhất của Kim Cương Thừa thế kỷ XIX.

5. Trường phái hội họa Karma Gardri

Một di sản khác của Bát-bang ít được nhắc đến hơn nhưng vô cùng đặc sắc là trường phái hội họa Karma Gardri (Ca-mã Gar bris – “Phong cách Ca-mã, theo lối doanh trại”). Trường phái này khởi nguồn từ thế kỷ XVI, được Đại Tư-do-tuyến đời thứ VIII Chökyi Jungne – chính là người sáng lập Bát-bang – nâng lên đỉnh cao và bảo tồn truyền dạy tại tu viện này như một mạch nghệ thuật sống.

So với hai trường phái lớn khác là Menri (sMan ris) và Khyenri (mKhyen ris), Karma Gardri có một số nét đặc trưng:

  • Bố cục mở, phong cảnh rộng, chịu ảnh hưởng từ hội họa thủy mặc Trung Hoa thời Minh – Thanh, đặc biệt là cách xử lý mây, núi, cây cối.
  • Sắc độ thanh nhã, ưu tiên các tông xanh lục, lam và đất, ít sử dụng vàng kim đậm đặc như các trường phái khác.
  • Hình tướng các bổn tôn và Đạo sư có nét an tịnh, gương mặt giàu cảm xúc nội tâm, ít tính nghi thức cứng nhắc.

Karma Gardri được dùng để vẽ thangka (Đường-ca – tranh cuộn nghi lễ), bích họa nội điện và đặc biệt là các chân dung các đời Karmapa, các đời Tai Situ và các bậc tổ Ca-diếp. Sau biến cố 1959, mạch nghệ thuật này gần như bị gián đoạn tại Tây Tạng, nhưng đã được phục hưng tại Bát-bang Sherab Ling (Palpung Sherab Ling) ở Ấn Độ và một số tu viện vệ tinh dưới sự bảo trợ trực tiếp của Đức Tai Situ Rinpoche đương kim.

6. Thư viện và truyền thống học thuật

Tại Bát-bang nguyên thủy, thư viện được xem là một trong những kho mộc bản kinh điển lớn nhất Kham, lưu giữ hàng chục ngàn ván khắc dùng để in các bộ Năm Kho Báu, các trước tác Karma Kagyu cốt yếu cũng như các sách giáo khoa Phật học và y học Tây Tạng. Theo E. Gene Smith, vào đầu thế kỷ XX, lượng mộc bản tại Bát-bang được ước tính lên đến hàng trăm ngàn bản, biến nơi đây thành một trong những “nhà in” thủ công lớn nhất châu Á thời bấy giờ.

Shedra (học viện kinh điển) của Bát-bang được tổ chức theo chương trình tu học tiêu chuẩn của Ca-diếp, kéo dài khoảng 9–13 năm, bao gồm:

  • Năm bộ luận lớn (gZhung chen bka’ pod lnga): Trung Quán (Madhyamaka), Bát Nhã (Prajñāpāramitā), Luật (Vinaya), A-tỳ-đạt-ma (Abhidharma) và Nhân Minh (Pramāṇa).
  • Tam Luật Nghi (sDom gsum): Biệt giải thoát giới, Bồ-tát giới và Mật thừa giới (Tam-muội-da – Samaya).
  • Các luận giảng đặc trưng của Ca-diếp, đặc biệt là Đại Ấn Khẩu Truyền của Cương-ba-pa, Pháp Bảo Trang Nghiêm Luận (Jewel Ornament of Liberation) và các trước tác Đại Ấn của các đời Karmapa.

Song song với shedra là drubdra – các trung tâm nhập thất dài hạn, đặc biệt là khóa nhập thất ba năm ba tháng ba ngày đã đề cập. Sự kết hợp giữa nghiên cứu kinh điển và thực hành thiền định nghiêm mật tại Bát-bang trở thành mô hình mẫu mực mà nhiều tu viện Phật giáo Tây Tạng học theo cho đến ngày nay.

7. Bát-bang sau Cách mạng Văn hóa và công cuộc phục hồi

Như phần lớn các tu viện lớn của Tây Tạng, Bát-bang đã chịu tổn thất nặng nề trong giai đoạn từ 1959 đến hết Cách mạng Văn hóa (1966–1976). Phần lớn kiến trúc bị hư hại nghiêm trọng, nhiều ván mộc bản kinh điển bị tiêu hủy hoặc dùng làm vật liệu xây dựng, các bích họa Karma Gardri vô giá bị phá hoại, tăng đoàn bị giải tán và nhiều bậc Đạo sư phải lưu vong hoặc tử nạn.

Tuy nhiên, từ đầu thập niên 1980, khi chính sách tôn giáo tại vùng Tạng được nới lỏng, công cuộc tái thiết Bát-bang đã được khởi động nhờ nỗ lực của các vị tăng già còn ở lại, các thí chủ địa phương vùng Derge và sự yểm trợ tinh thần từ Đức Tai Situ Rinpoche đời thứ XII từ Ấn Độ. Đến đầu thế kỷ XXI, đại điện chính, thư viện, shedra và một số drubdra đã được phục dựng. Một phần đáng kể mộc bản đã được sưu tầm lại từ các tu viện nhỏ và các gia đình trong vùng, một số khác được khắc lại từ các bản sao.

Dù vậy, các học giả như Matthew Kapstein cảnh tỉnh rằng công cuộc phục hồi vật chất nhanh hơn rất nhiều so với công cuộc phục hồi truyền thừa sống. Việc đào tạo lại đầy đủ một thế hệ Khenpo (Khâm-bố – Bác sĩ Phật học) và Lama Drubpa (đạo sư nhập thất) đủ năng lực truyền pháp như thời tiền 1959 đòi hỏi thêm nhiều thập niên kiên trì. Đây là một lời nhắc nhở thầm lặng cho mọi hành giả Kim Cương Thừa: truyền thừa không nằm trong tường vách, mà nằm nơi tâm và nơi mạch pháp sống.

8. Đại Tư-do-tuyến XII đương kim và Bát-bang Sherab Ling

Đức Đại Tư-do-tuyến đời thứ XII – Tai Situ Rinpoche Pema Tönyö Nyinje – sinh năm 1954 tại Palyul, vùng Derge, được Đức Karmapa đời thứ XVI là Rangjung Rigpe Dorje công nhận là hóa thân chính thức của Tai Situ XI khi mới 18 tháng tuổi. Sau biến cố 1959, ngài rời Tây Tạng cùng Đức Karmapa, trú tại tu viện Rumtek ở Sikkim trong nhiều năm trước khi sáng lập trung tâm riêng tại Bir, Himachal Pradesh, miền bắc Ấn Độ.

Trung tâm này, mang tên đầy đủ là Palpung Sherabling Monastic Seat (Tổ đình Bát-bang Sherab Ling), được khai sáng năm 1975 và ngày nay trở thành toà tổ đình hải ngoại của truyền thừa Bát-bang. Tại đây có:

  • Một shedra hoàn chỉnh đào tạo các Khenpo theo chương trình tiêu chuẩn Ca-diếp.
  • Một drubdra duy trì khóa nhập thất ba năm ba tháng ba ngày theo đúng mô hình Khâm-bố Quảng-định-tuệ thiết kế.
  • Trung tâm bảo tồn nghệ thuật Karma Gardri, với các họa sĩ được đào tạo dài hạn.
  • Một thư viện kinh điển đang dần được số hóa, hợp tác với nhiều dự án quốc tế.

Đức Tai Situ XII cũng nổi tiếng là một trong những bậc Đạo sư Ca-diếp đương đại tích cực giảng pháp cho người phương Tây, đặc biệt về Đại ẤnBồ-đề tâm. Các trung tâm Palpung trên khắp thế giới – Bắc Mỹ, châu Âu, Đông Nam Á – đều quy ngưỡng về Bát-bang Sherab Ling như tổ đình chính.

9. Liên hệ với hành giả Việt

Đối với cộng đồng hành giả Việt, di sản Bát-bang có thể tiếp cận qua nhiều con đường:

Thứ nhất, đọc bản dịch tiếng Anh của bộ Treasury of Knowledge (Kho Báu Tri Thức Phổ Quát) do Snow Lion / Shambhala xuất bản. Đây là cánh cửa học thuật đáng tin cậy nhất để hiểu toàn cảnh giáo pháp Phật giáo Tây Tạng. Một số tập đã được Ban biên tập kimcuongthua.vn và các nhóm dịch thuật Phật học Việt Nam chuyển ngữ chọn lọc; phần lớn còn lại cần thêm thời gian.

Thứ hai, tham khảo các trước tác của Ringu Tulku, đặc biệt The Ri-me Philosophy of Jamgön Kongtrul the Great, để hiểu tinh thần Không phái – một tinh thần mà kimcuongthua.vn xem là kim chỉ nam cho việc giới thiệu Kim Cương Thừa tại Việt Nam.

Thứ ba, theo dõi các bài giảng của Đức Tai Situ Rinpoche XII và các Khenpo của Palpung Sherab Ling. Một số bài đã được phụ đề tiếng Việt bởi các nhóm hành giả tại trong và ngoài nước.

Thứ tư, nếu có nhân duyên, hành giả có thể tham gia các đại pháp hội truyền Rinchen Terdzö hoặc Damngak Dzö khi được tổ chức tại Ấn Độ, Nepal hoặc Bhutan. Đây là những cơ hội hi hữu để thọ pháp trực tiếp từ một mạch truyền thừa chưa hề đứt đoạn từ thời Khâm-bố Quảng-định-tuệ.

Cần lưu ý rằng việc thọ các giáo pháp Mật thừa, đặc biệt là các Terma và các nghi quỹ trong Năm Kho Báu, đòi hỏi nền tảng Tiền Hành vững chắc, giới Tam-muội-da thanh tịnh và đặc biệt là mối liên hệ pháp duyên với một bậc Đạo sư có đủ tư cách truyền thừa. Không có những điều kiện này, việc đọc và lý giải các bản văn chỉ nên dừng ở mức học thuật và hiểu biết tổng quan, không nên tự ý thực hành các nghi quỹ chuyên sâu.


10. Chú giải thuật ngữ

Thuật ngữNguyên ngữGiải thích
Bát-bangPalpung – dPal spungs”Ngọn núi cát tường tụ hội”; tu viện Ca-diếp lớn tại Kham, sáng lập 1727.
Đại Tư-do-tuyếnTai Situ – Ta’i si tuDòng hóa thân Karma Kagyu, tổ đình tại Bát-bang.
Khâm-bố Quảng-định-tuệJamgön Kongtrul Lodrö ThayéĐại học giả Không phái, biên soạn Năm Kho Báu (1813–1899).
Không pháiRimé – Ris medPhong trào “không phân biệt bè phái”, tôn trọng và bảo tồn nguyên vẹn mọi truyền thừa.
Năm Kho BáuDzö Chen Nga – mDzod chen lngaBộ bách khoa toàn thư Phật giáo do Khâm-bố Quảng-định-tuệ chủ trì.
Kho Báu Tri ThứcSheja Kunkhyab – Shes bya kun khyabQuyển toàn cảnh giáo pháp; bản Anh ngữ là Treasury of Knowledge.
Kho Báu Khẩu TruyềnDamngak Dzö – gDams ngag mdzodTuyển tập tinh yếu khẩu truyền của tám truyền thừa thực hành.
Kho Báu TermaRinchen Terdzö – Rin chen gter mdzodTuyển tập Terma Ninh Mã, khoảng 63–70 tập.
Đại ẤnMahāmudrā – Đại Thủ ẤnGiáo pháp cốt tủy chỉ thẳng bản tánh tâm của Ca-diếp.
Sáu Pháp Du-già Na-rô-paNāropa’i chos drugSáu thực hành Mật thừa cốt tủy của Ca-diếp.
Tiền HànhNgöndro – Tiền HànhBốn pháp tu chuẩn bị cho Mật thừa.
Tam-muội-daSamayaGiới nguyện Kim Cương Thừa giữa hành giả và Đạo sư, bổn tôn, pháp lữ.
Karma GardriCa-mã Gar brisTrường phái hội họa thangka đặc trưng của Bát-bang.
ShedrabShad grwaHọc viện kinh điển.
DrubdrasGrub grwaTrung tâm nhập thất thiền định dài hạn.
KhenpomKhan po”Bác sĩ Phật học”; danh vị học vị cao trong các shedra.
TertöngTer stonBậc khai mật tạng – người phát hiện các Terma.

11. Câu hỏi thường gặp

1. “Bát-bang”, “Palpung” và “Pelpung” có phải là cùng một nơi không?

Đúng. Bát-bang là cách phiên âm Hán-Việt mà Ban biên tập kimcuongthua.vn lựa chọn, dựa theo cách đọc gần với phát âm Tạng ngữ dPal spungs. PalpungPelpung là hai cách phiên âm Latin phổ biến trong tài liệu Anh ngữ – đều chỉ cùng một tu viện tại Kham, do Đại Tư-do-tuyến VIII sáng lập năm 1727.

2. Tu viện Bát-bang thuộc truyền thừa nào? Có phải Ninh Mã không?

Bát-bang là toà tổ đình chính của Karma Kagyu (Ca-diếp). Tuy nhiên, do tinh thần Không phái của Khâm-bố Quảng-định-tuệ, tại Bát-bang đã từng truyền dạy và bảo tồn các giáo pháp của Ninh Mã, Tát-ca, Jonang và Bön. Đây chính là điểm đặc sắc khiến Bát-bang trở thành biểu tượng của Rimé.

3. Hành giả Việt mới nhập môn có nên học các trước tác của Khâm-bố Quảng-định-tuệ không?

Đối với người mới, không nên bắt đầu trực tiếp bằng các bộ Mật pháp như Rinchen Terdzö hay Kagyu Ngakdzö. Bước phù hợp là đọc Kho Báu Tri Thức Phổ Quát (Treasury of Knowledge), đặc biệt các quyển về Tứ Diệu Đế, vũ trụ luận và các giai đoạn của Đạo. Đây là nền tảng kiến thức tổng quan trước khi đi sâu vào Mật thừa.

4. Khóa nhập thất ba năm ba tháng ba ngày tại Bát-bang có phải ai cũng tham gia được không?

Không. Khóa nhập thất này yêu cầu hoàn tất Tiền Hành (thường là 100.000 lễ bái, 100.000 trì Kim Cương Tát Đoả, v.v.), được một bậc Đạo sư có tư cách truyền thừa cho phép và có sự chuẩn bị tâm lý, sức khỏe, tài chính kỹ lưỡng. Tại Palpung Sherab Ling, việc nhận hành giả vào khóa nhập thất thường được xét duyệt nghiêm ngặt.

5. Tinh thần Không phái có mâu thuẫn với việc trung thành với một truyền thừa cụ thể không?

Không hề. Theo Ringu Tulku, tinh thần Không phái khuyến khích hành giả chọn một truyền thừa làm con đường chính với một bậc Đạo sư gốc, đồng thời giữ tâm cung kính và học hỏi với mọi truyền thừa khác. Đây là quan điểm mà kimcuongthua.vn tuân thủ: hành giả Việt được khuyến khích đi sâu vào con đường mình có pháp duyên, đồng thời không hề khởi tâm phân biệt hay phê phán các truyền thừa khác.

12. Kết luận và Hồi hướng công đức

Tu viện Bát-bang – tọa lạc trên một sườn núi heo hút của Kham xa xôi – đã đứng đó gần ba thế kỷ như một chứng nhân thầm lặng cho khả năng vô tận của tâm Phật khi gặp được nhân duyên đầy đủ. Từ tầm nhìn của Đại Tư-do-tuyến Chökyi Jungne thế kỷ XVIII, qua đại nguyện hoằng pháp của Khâm-bố Quảng-định-tuệ thế kỷ XIX, đến công cuộc gìn giữ bền bỉ của Đức Tai Situ Rinpoche đời thứ XII đương kim, Bát-bang là minh chứng cho một chân lý giản dị mà sâu sắc: truyền thừa Kim Cương Thừa không nằm ở quy mô hay bề thế, mà nằm ở chất lượng tâm và sự liên tục không gián đoạn của mạch pháp sống.

Đối với hành giả Việt hôm nay, Bát-bang không phải là một địa danh xa xôi không liên quan. Mỗi lần chúng ta lật trang bản dịch Treasury of Knowledge, mỗi lần chúng ta tụng một câu Đại Ấn của Cương-ba-pa, mỗi lần chúng ta lễ bái trước một thangka Karma Gardri trong các trung tâm Palpung trên thế giới, là mỗi lần chúng ta được tiếp nối – dù gián tiếp – vào dòng chảy bền bỉ của tu viện này. Tinh thần Không phái mà Khâm-bố Quảng-định-tuệ đã sống trọn đời tại Bát-bang chính là tinh thần mà cộng đồng hành giả Kim Cương Thừa tại Việt Nam đang nỗ lực gìn giữ: trung thực với một truyền thừa, kính trọng mọi truyền thừa, và đặt lợi ích của tất cả hữu tình lên trên mọi phân biệt.

Nguyện công đức của việc tìm hiểu, ghi chép và chia sẻ về di sản Tu viện Bát-bang được hồi hướng đến tất cả Đạo sư của các truyền thừa trường thọ trụ thế, đến tăng đoàn Bát-bang và tăng đoàn các tu viện Kim Cương Thừa khắp nơi được hưng thịnh, đến giáo pháp Phật-đà được lan tỏa rộng khắp, và đến tất cả hữu tình – không sót một ai – sớm chứng đắc bản tánh tâm thanh tịnh sáng tỏ, viên thành Phật quả.

Sarva maṅgalam.


Nguồn tham khảo chính:

  • Ringu Tulku. The Ri-me Philosophy of Jamgön Kongtrul the Great: A Study of the Buddhist Lineages of Tibet. Shambhala, 2006.
  • E. Gene Smith. Among Tibetan Texts: History and Literature of the Himalayan Plateau. Wisdom Publications, 2001.
  • Matthew Kapstein. The Tibetans. Blackwell Publishing, 2006.
  • Jamgön Kongtrul Lodrö Thayé. The Treasury of Knowledge (bản dịch 10 tập). Snow Lion / Shambhala, 2003–2012.

Một số chi tiết về niên đại và quy mô mộc bản tại Bát-bang trước 1959 vẫn còn được giới học giả tiếp tục thẩm định. Khi có dữ liệu xác thực hơn, Ban biên tập kimcuongthua.vn sẽ cập nhật.


Chú giải thuật ngữ

Rime (Ri-mé — Vô Phái): Phong trào không phái tại Tây Tạng thế kỷ 19, nhấn mạnh sự tôn trọng và học hỏi từ mọi truyền thừa.

Kim Cương (Vajra): Biểu tượng của sự bất hoại và tính giác ngộ — được dùng trong nghi lễ Kim Cương Thừa.

Thangka (Đường-kha): Tranh cuộn Phật giáo Tây Tạng — phương tiện thiền quán và giảng dạy giáo pháp thông qua hình tượng thiêng liêng.

Bảo tàng (Terma): Các giáo pháp ẩn giấu được Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) cất giữ và được các Đại sư phát lộ vào thời điểm thích hợp.

Kim Cương Thừa (Vajrayāna): Hệ thống Phật giáo Mật điển, còn gọi là Chân ngôn thừa hay Mật tông — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.

Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.


Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để tìm Đạo sư từ Tu viện Bát-bang? Hãy tìm hiểu kỹ về truyền thừa, tham dự các pháp hội, và quan sát Đạo sư theo thời gian trước khi xác lập quan hệ thầy trò. Đừng vội vàng.

Tu viện Bát-bang có hiện diện tại Việt Nam không? Hiện có một số vị thầy và nhóm tu học liên quan, nhưng hành giả Việt Nam cần cẩn trọng trong việc thẩm định tư cách và tính chân xác của truyền thừa.

Tôi có thể học Tu viện Bát-bang từ xa không? Trong thời đại số, một số chương trình học từ xa được tổ chức, nhưng quan hệ thầy trò trực tiếp vẫn là lý tưởng trong Kim Cương Thừa.

Có cần biết tiếng Tạng để học Tu viện Bát-bang không? Không bắt buộc, nhưng kiến thức cơ bản về thuật ngữ Tạng-Phạn sẽ giúp hiểu sâu hơn. Nhiều văn bản đã được dịch sang tiếng Anh và tiếng Việt.


Kết luận & Hồi hướng

Tu viện Bát-bang (Palpung) – Trung tâm Ca-diếp và quê hương phong trào Không phái là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.

Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.

Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.

Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.

#pelpung #palpung #bat-bang #karma-kagyu #ca-diep #kongtrul #kham #truyen-thua #rime
Chia sẻ: Zalo Facebook