Karmapa Ogyen Trinley Dorje — Hoạt Động và Giáo Huấn Hiện Nay
Trong các bậc Hóa thân (Tulku – Hóa thân) đang hiện diện trong dòng chảy Kim Cương Thừa (Vajrayāna) đương đại, Karmapa Ogyen Trinley Dorje (Ô Gyên Trin-lê Đo-chê) — được nhận dạng là vị Karmapa thứ XVII bởi Đức Tai Situ Rinpoche thứ XII, Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV và một bộ phận lớn trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp (Karma Kagyu – Ca Diếp Hành Trì) — là một nhân vật mà hành trạng vừa mang dấu ấn lịch sử bi tráng, vừa phản chiếu những thử thách của Phật pháp trong thế kỷ XXI. Sinh năm 1985 tại một gia đình du mục vùng Lha-thok (Đông Tây Tạng), Ngài đã trải qua chuyến đào thoát đầy nguy hiểm khỏi Tây Tạng vào cuối năm 1999 khi mới 14 tuổi, và từ đó định cư tại tu viện Gyuto gần Dharamsala, Bắc Ấn Độ.
Bài viết này trình bày khách quan tiểu sử, hoạt động giáo pháp, các sự kiện quan trọng và những vấn đề pháp lý – truyền thừa mà Ngài đang đối diện. Cần lưu ý ngay từ đầu rằng trong nội bộ truyền thừa Yết Ma Ca Diếp hiện nay tồn tại hai vị được các nhóm khác nhau công nhận là Karmapa thứ XVII — Ngài Ogyen Trinley Dorje và Ngài Trinley Thaye Dorje. Theo tinh thần Rime (Không phái – Bất bộ phái) và tinh thần trung lập của kimcuongthua.vn, chúng tôi trình bày bài viết này tập trung vào hành trạng của Đức Ogyen Trinley Dorje mà không hạ thấp hay phủ nhận tính chính danh của bất kỳ phía nào. Đây là một vấn đề cần được Đạo sư và Ban biên tập có thẩm quyền soi xét cẩn trọng, và độc giả được khuyến khích giữ thái độ học hỏi, khiêm cung.
Mục lục
- 1. Bối cảnh đản sinh và niên thiếu
- 2. Quá trình nhận dạng là Karmapa XVII
- 3. Hành trình đào thoát khỏi Tây Tạng năm 1999
- 4. Đời sống tại Dharamsala và tu viện Gyuto
- 5. Truyền thừa, đào tạo và hoạt động giáo pháp
- 6. Tranh chấp tu viện Rumtek và vấn đề hai Karmapa
- 7. Khoryug và tiếng nói về môi trường
- 8. Du hành quốc tế và các vấn đề pháp lý gần đây
- 9. Sách, thơ và đóng góp nghệ thuật
- Chú giải thuật ngữ
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận & Hồi hướng
1. Bối cảnh đản sinh và niên thiếu
Đức Karmapa Ogyen Trinley Dorje (Nguyên ngữ Tạng: O rgyan Phrin las rDo rje) đản sinh ngày 26 tháng 6 năm 1985 tại vùng Bakor thuộc huyện Lha-thok, tỉnh Kham (Khâm) — Đông Tây Tạng. Gia đình Ngài là những người du mục truyền đời, sống cuộc sống chăn nuôi yak và cừu trên thảo nguyên cao nguyên. Thân phụ là ông Döndrup, thân mẫu là bà Loga; Ngài có nhiều anh chị em.
Theo các tài liệu được công bố trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp, ngay từ thời thơ ấu Ngài đã biểu hiện những dấu hiệu khác thường: thường ngồi tư thế thiền định, có khả năng nhận biết các pháp khí Kim Cương Thừa, và biểu hiện những phẩm chất từ bi đặc biệt với chúng sinh. Một số tài liệu trong truyền thống cũng ghi nhận những hiện tượng được xem là điềm lành tại địa điểm Ngài đản sinh — như cầu vồng bất thường, tiếng nhạc tự nhiên trong không gian. (Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại các chi tiết mang tính tôn giáo cụ thể.)
Cuộc sống niên thiếu của Ngài tại Lha-thok là một bức tranh của thế giới Tây Tạng truyền thống còn được bảo lưu khá nguyên vẹn — xa các trung tâm đô thị, gần thiên nhiên, và thấm đẫm văn hóa Phật giáo. Đây là nền tảng văn hóa và tâm linh quan trọng cho hành trạng về sau của Ngài.
2. Quá trình nhận dạng là Karmapa XVII
2.1. Thư tiên tri của Karmapa XVI
Đức Karmapa thứ XVI Rangjung Rigpe Dorje (1924–1981) đã viên tịch tại Hoa Kỳ vào năm 1981 mà không chính thức công bố vị tái sinh kế nhiệm trong sinh thời. Theo tường thuật của Tai Situ Rinpoche thứ XII, vào năm 1992 Ngài đã mở một bùa hộ mệnh mà Karmapa XVI đã trao cho mình trước khi viên tịch, và bên trong tìm thấy một thư tiên tri mô tả nơi đản sinh, tên cha mẹ và đặc điểm của vị Karmapa kế nhiệm. Văn bản này được cho là chỉ rõ một vùng đất ở Đông Tây Tạng phù hợp với nơi đản sinh của Ogyen Trinley Dorje.
2.2. Công nhận từ Đức Đạt-lai Lạt-ma và chính phủ Trung Quốc
Năm 1992, dựa trên thư tiên tri này, Ogyen Trinley Dorje được Tai Situ Rinpoche và Goshir Gyaltsab Rinpoche chính thức nhận dạng là vị Karmapa thứ XVII. Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV Tenzin Gyatso đã xác nhận sự nhận dạng này — đây là một sự ủng hộ có trọng lượng lớn trong cộng đồng Phật giáo Tây Tạng lưu vong.
Đáng chú ý, chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cũng công nhận Ngài là Karmapa thứ XVII — một sự đồng thuận hiếm hoi giữa hai phía vốn thường đối lập trong các vấn đề tôn giáo Tây Tạng. Lễ đăng quang chính thức diễn ra tại tu viện Tsurphu (Sở-phổ) — trụ xứ lịch sử của các đời Karmapa tại Trung Tây Tạng — vào tháng 9 năm 1992.
2.3. Quan điểm khác trong truyền thừa
Tuy nhiên, một bộ phận trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp — đặc biệt là cố Shamar Rinpoche thứ XIV Mipham Chokyi Lodro (1952–2014) — đã không chấp nhận quy trình nhận dạng nói trên và sau đó đã nhận dạng một vị khác là Trinley Thaye Dorje (sinh năm 1983 tại Lhasa) là Karmapa thứ XVII. Điều này đã dẫn đến tình trạng hai Karmapa tồn tại song song trong truyền thừa cho đến ngày nay. (Phần này sẽ được trình bày khách quan, đầy đủ hơn ở mục 6. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại để bảo đảm tính cân bằng.)
3. Hành trình đào thoát khỏi Tây Tạng năm 1999
3.1. Bối cảnh chính trị
Sau khi được tôn xưng tại Tsurphu, Karmapa Ogyen Trinley Dorje sống tại tu viện này dưới sự giám sát của chính quyền Trung Quốc. Ngài được phép tiếp nhận một phần các giáo pháp truyền thừa nhưng bị hạn chế nghiêm ngặt việc tiếp xúc với các Đạo sư cốt lõi của truyền thừa Yết Ma Ca Diếp đang sống lưu vong tại Ấn Độ — đặc biệt là Tai Situ Rinpoche và Gyaltsab Rinpoche. Theo các phát biểu sau này của chính Ngài, Ngài cũng không được trao truyền các pháp Hắc Mạo (Black Crown – Mũ Đen) và các bảo vật pháp khí của truyền thừa vốn đã được mang ra khỏi Tây Tạng từ năm 1959.
3.2. Chuyến vượt Hi Mã Lạp Sơn
Vào đêm 28 tháng 12 năm 1999, ở tuổi 14, Ngài cùng một nhóm nhỏ tùy tùng đã bí mật rời khỏi tu viện Tsurphu. Đoàn người đi bằng xe Land Cruiser một quãng đường dài qua các đèo cao của Tây Tạng, sau đó tiếp tục bằng ngựa và đi bộ qua dãy Hi Mã Lạp Sơn trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt. Sau khoảng 8 ngày, vào ngày 5 tháng 1 năm 2000, Ngài đến được Mustang (Bắc Nepal), từ đó được đưa tiếp sang Ấn Độ.
3.3. Đến Dharamsala
Ngày 5 tháng 1 năm 2000, Ngài đến Dharamsala và được Đức Đạt-lai Lạt-ma đón tiếp. Sự kiện này gây chấn động cộng đồng quốc tế: một bậc Hóa thân hàng đầu của Tây Tạng đã rời bỏ một cách bí mật khỏi đất nước nguyên quán. Lý do được Ngài đưa ra trong các tuyên bố sau này: mong muốn được tiếp nhận đầy đủ giáo pháp truyền thừa từ các Đạo sư đủ tư cách, và nhận lại các pháp khí Hắc Mạo cùng các bảo vật khác đang ở Rumtek.
4. Đời sống tại Dharamsala và tu viện Gyuto
Sau khi đến Ấn Độ, Karmapa Ogyen Trinley Dorje được sắp xếp tạm trú tại tu viện Gyuto (Gyütö – Thượng Mật) — một tu viện vốn thuộc truyền thừa Cách Lỗ (Gelug – Đức Hạnh), gần Dharamsala. Đây không phải trụ xứ truyền thống của Ngài — vốn là tu viện Rumtek (Long-thang) tại bang Sikkim, Đông Bắc Ấn Độ — vì lý do tranh chấp pháp lý phức tạp mà chúng tôi sẽ trình bày ở mục 6.
Tại Gyuto, Ngài đã sống và tiếp tục đào tạo trong hơn hai thập kỷ. Mặc dù không phải nơi truyền thống, Gyuto đã trở thành một trung tâm quan trọng nơi Ngài tiếp đón hàng nghìn Phật tử và khách quốc tế đến cầu pháp mỗi năm. Đời sống tại đây diễn ra với một thời khóa nghiêm cẩn: hành trì cá nhân, học các bộ luận truyền thống, học các ngôn ngữ (Anh ngữ, Hán ngữ, Hindi), và tiếp tục các trách nhiệm hoằng pháp.
Một điều cần ghi nhận là, theo các quy định của chính phủ Ấn Độ, Ngài đã chịu nhiều hạn chế về việc di chuyển trong thời gian đầu — đặc biệt là không được đến Sikkim. Các hạn chế này một phần xuất phát từ những lo ngại an ninh và phần khác từ tình trạng pháp lý của tu viện Rumtek. Đến khoảng năm 2017, phần lớn các hạn chế đã được nới lỏng.
5. Truyền thừa, đào tạo và hoạt động giáo pháp
5.1. Tiếp nhận truyền thừa
Sau khi đến Ấn Độ, một trong những ưu tiên hàng đầu của Karmapa Ogyen Trinley Dorje là tiếp nhận đầy đủ các giáo pháp truyền thừa Yết Ma Ca Diếp. Ngài đã thọ giáo từ:
- Đức Khenchen Thrangu Rinpoche — một trong những Đại học giả Yết Ma Ca Diếp đương đại
- Đức Tai Situ Rinpoche thứ XII Pema Donyo Nyinje Wangpo
- Đức Goshir Gyaltsab Rinpoche thứ XII Drakpa Tenpa Yarphel
- Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV — đặc biệt là các giáo pháp của truyền thống Cách Lỗ và một số pháp chung của các truyền thừa.
Ngài đã được truyền các quán đảnh quan trọng của truyền thừa, bao gồm các pháp Đại Ấn (Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn), Sáu Pháp Naropa (Naro Chödruk – Lục Pháp Naropa) và các pháp Bổn Tôn của dòng.
5.2. Hoạt động giảng pháp
Karmapa Ogyen Trinley Dorje đã thuyết giảng rộng rãi tại Ấn Độ, Nepal, châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Nam Á. Các chủ đề Ngài thường giảng bao gồm:
- Tu tập Bồ-đề tâm và Đại bi: dựa trên các văn bản kinh điển như Nhập Bồ-Tát Hạnh (Bodhicaryāvatāra) của Đại sư Tịch Thiên (Śāntideva).
- Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành) của truyền thừa Yết Ma Ca Diếp.
- Đại Ấn (Mahāmudrā) ở cấp độ nhập môn cho công chúng và sâu hơn cho các hành giả có nền tảng.
- Đối thoại liên ngành: Phật giáo và khoa học, môi trường, đạo đức học hiện đại.
5.3. Pháp hội Kagyu Monlam
Một trong các sự kiện quan trọng nhất Ngài chủ trì là Đại Lễ Kagyu Monlam (Yết Ma Ca Diếp Phát Nguyện Đại Hội) — pháp hội cầu nguyện quốc tế tổ chức hàng năm tại Bodh Gaya (Bồ-đề Đạo tràng), Ấn Độ — nơi Đức Phật Thích-ca Mâu-ni thành đạo. Đây là dịp tập hợp hàng nghìn Tăng Ni và Phật tử từ khắp thế giới để hành trì, phát nguyện và hồi hướng công đức cho hòa bình thế giới.
Trong giai đoạn đại dịch COVID-19, pháp hội này được tổ chức trực tuyến, và Ngài đã chủ động sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để duy trì kết nối với cộng đồng Phật tử toàn cầu — một sự thích ứng đáng ghi nhận với hoàn cảnh hiện đại.
6. Tranh chấp tu viện Rumtek và vấn đề hai Karmapa
Đây là một chủ đề nhạy cảm và phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và khách quan tối đa.
6.1. Tu viện Rumtek
Tu viện Rumtek (Rum-thek Dharma Chakra Centre) tại Sikkim được Karmapa thứ XVI thiết lập vào năm 1966 sau khi rời Tây Tạng năm 1959. Tu viện này lưu giữ nhiều bảo vật truyền thừa, bao gồm bản sao chiếc Hắc Mạo (Black Crown – Mũ Đen) — biểu tượng quyền uy tâm linh của các Karmapa. Theo truyền thống, đây là trụ xứ chính thức của các Karmapa trong giai đoạn lưu vong.
Sau khi Karmapa XVI viên tịch, đã nảy sinh tranh chấp về quyền quản lý tu viện và các bảo vật giữa các phe trong truyền thừa. Vụ việc đã trải qua nhiều giai đoạn pháp lý tại tòa án Ấn Độ trong nhiều thập kỷ, với các phán quyết khác nhau ở các cấp tòa khác nhau. Đến nay, tình trạng pháp lý của Rumtek vẫn chưa có kết luận chung cuộc được tất cả các bên chấp nhận. (Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại các chi tiết pháp lý cụ thể.)
6.2. Vấn đề hai vị được công nhận là Karmapa XVII
Như đã đề cập ở mục 2, hiện nay trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp có hai vị được các nhóm khác nhau công nhận là Karmapa thứ XVII:
- Ogyen Trinley Dorje (sinh 1985): được công nhận bởi Tai Situ Rinpoche, Gyaltsab Rinpoche, Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV, và một bộ phận lớn cộng đồng Yết Ma Ca Diếp toàn cầu.
- Trinley Thaye Dorje (sinh 1983): được công nhận bởi cố Shamar Rinpoche thứ XIV và những người ủng hộ; có cơ sở giáo pháp riêng tại Kalimpong (Ấn Độ) và châu Âu.
Cả hai vị đều có học vấn truyền thừa nghiêm túc, các hoạt động giáo pháp rộng rãi, và đều được hàng vạn Phật tử khắp thế giới tôn xưng. Đáng ghi nhận là vào năm 2018, hai vị đã có cuộc gặp tại Pháp — được nhiều quan sát viên xem là một dấu hiệu tích cực cho khả năng hòa giải trong tương lai, mặc dù tranh chấp về tính chính danh và quyền quản lý tu viện Rumtek vẫn tồn tại.
Theo tinh thần Rime (Không phái) mà kimcuongthua.vn tuân thủ, chúng tôi không đứng về phía nào trong tranh chấp này. Quan điểm của chúng tôi là: đây là vấn đề nội bộ của truyền thừa Yết Ma Ca Diếp và sẽ được giải quyết bởi chính các bậc trưởng lão có thẩm quyền trong truyền thừa, theo các quy chuẩn truyền thống về nhận dạng Hóa thân. Phật tử Việt Nam được khuyến nghị giữ thái độ học hỏi khiêm cung, không tham gia tranh luận thị phi, và tu tập theo Đạo sư căn bản của chính mình.
7. Khoryug và tiếng nói về môi trường
Một trong các đóng góp đặc sắc của Karmapa Ogyen Trinley Dorje cho Phật giáo đương đại là việc nâng cao nhận thức về trách nhiệm môi trường như một thực hành Phật pháp.
Năm 2009, Ngài thành lập Khoryug (Nguyên ngữ Tạng: mKhor yug — “môi trường”) — một mạng lưới hiện nay quy tụ trên 50 tu viện và ni viện thuộc truyền thừa Yết Ma Ca Diếp ở vùng Hi Mã Lạp Sơn (Ấn Độ, Nepal, Bhutan). Mục tiêu của Khoryug là khuyến khích các tu viện áp dụng các thực hành bền vững: quản lý chất thải, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ nguồn nước, trồng cây, và giáo dục cộng đồng địa phương về sinh thái.
Ngài đã soạn thảo và phổ biến tài liệu 108 Điều các Phật tử có thể làm vì Môi trường — một hướng dẫn thực hành ngắn gọn cho hành giả ứng dụng đạo đức Phật giáo vào lối sống thân thiện với thiên nhiên. Quan điểm nền tảng của Ngài: bảo vệ Trái Đất không chỉ là vấn đề chính sách hay khoa học, mà là một biểu hiện cụ thể của tâm từ bi đối với tất cả chúng sinh — bao gồm các thế hệ tương lai và các loài đồng cư trên hành tinh.
Tiếng nói này được ghi nhận rộng rãi trong giới đối thoại liên tôn và đã đặt Karmapa Ogyen Trinley Dorje vào số các lãnh đạo tôn giáo có tiếng nói mạnh mẽ về biến đổi khí hậu, bên cạnh Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV và Đức Giáo hoàng Phanxicô.
8. Du hành quốc tế và các vấn đề pháp lý gần đây
8.1. Các chuyến du hành đầu tiên
Sau nhiều năm chịu hạn chế di chuyển, Karmapa Ogyen Trinley Dorje bắt đầu được phép du hành quốc tế từ năm 2008. Chuyến đi đầu tiên ra ngoài Ấn Độ là sang Hoa Kỳ (5/2008), tiếp đó là châu Âu, Đông Nam Á và nhiều nước khác. Trong các chuyến viếng thăm này, Ngài đã chủ trì các pháp hội lớn, gặp gỡ các nhà lãnh đạo tôn giáo và học giả, đồng thời thăm các trung tâm Phật pháp Yết Ma Ca Diếp ở các nước.
8.2. Quyền công dân Dominica
Một sự kiện được công bố rộng rãi vào năm 2018 là việc Karmapa Ogyen Trinley Dorje đã nhận quyền công dân của Liên bang Dominica — một quốc đảo nhỏ ở vùng Caribe. Quyết định này được Văn phòng Karmapa giải thích là để giải quyết các khó khăn thực tế về việc đi lại quốc tế: với tư cách người tị nạn Tây Tạng ở Ấn Độ, Ngài chỉ có giấy thông hành đặc biệt và gặp nhiều trở ngại trong việc xin thị thực. Quyền công dân của một nước thứ ba cho phép Ngài có hộ chiếu thông thường và đi lại dễ dàng hơn.
Tin tức này đã gây ra một số phản ứng trong cộng đồng Phật tử và đặt ra các câu hỏi về tình trạng pháp lý lâu dài. Văn phòng Karmapa khẳng định việc nhận quyền công dân không phải là từ bỏ căn cước Tây Tạng và Ngài vẫn cam kết với trách nhiệm truyền thừa.
8.3. Giai đoạn từ 2017 đến nay
Từ khoảng năm 2017, Karmapa Ogyen Trinley Dorje đã sống và di chuyển nhiều hơn giữa Ấn Độ, Hoa Kỳ và châu Âu. Trong giai đoạn 2018–2023, Ngài đã trải qua nhiều thời gian ở nước ngoài — bao gồm các thời kỳ tĩnh tu kéo dài và các chuyến giảng pháp tại các trung tâm Phật pháp Yết Ma Ca Diếp tại phương Tây.
Vào khoảng năm 2023–2024, các nguồn tin trong truyền thừa cho biết Ngài đã được cấp phép cư trú tại Hoa Kỳ, cho phép Ngài có cơ sở thường trú ổn định tại đó để mở rộng hoạt động hoằng pháp tại Bắc Mỹ. (Các chi tiết về tình trạng cư trú có thể thay đổi và cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại.)
8.4. Các vấn đề cá nhân
Vào năm 2021, một số thông tin về đời sống cá nhân của Ngài đã được lan truyền trên truyền thông quốc tế. Văn phòng Karmapa đã có các phản hồi chính thức về các vấn đề này. Theo tinh thần tôn trọng đời tư và tinh thần đệ tử khiêm cung, chúng tôi không đi sâu vào các chi tiết cụ thể, mà chỉ ghi nhận rằng các sự kiện này đã được Ngài và Văn phòng Karmapa xử lý theo cách họ thấy phù hợp. Phật tử Việt Nam được khuyến nghị không tham gia bình phẩm các vấn đề cá nhân của các bậc Đạo sư, mà tập trung vào giáo pháp và hành trì của chính mình. (Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại nếu cần trình bày chi tiết hơn.)
9. Sách, thơ và đóng góp nghệ thuật
Karmapa Ogyen Trinley Dorje được biết đến không chỉ với tư cách một bậc Hóa thân lãnh đạo truyền thừa mà còn là một nhà thơ, họa sĩ, nhạc sĩ và tác giả đa tài.
Các tác phẩm tiêu biểu đã được dịch sang Anh ngữ bao gồm:
- The Heart Is Noble: Changing the World from the Inside Out (2013) — tập hợp các bài giảng cho sinh viên đại học, bàn về các vấn đề toàn cầu từ góc độ Phật pháp.
- Interconnected: Embracing Life in Our Global Society (2017) — bàn về tính tương liên trong xã hội toàn cầu hóa.
- Nurturing Compassion: Teachings from His First Visit to Europe (2018) — các bài giảng trong chuyến viếng thăm châu Âu đầu tiên.
Ngài cũng sáng tác nhiều bài thơ tiếng Tạng theo các thể loại truyền thống, một số bản nhạc và tranh Thangka (Đường-Khắc – tranh thiêng). Đây là sự tiếp nối truyền thống của các đời Karmapa — vốn nổi tiếng là các bậc thầy nghệ thuật, đặc biệt trong dòng tranh Karma Gadri (Yết Ma Trại) — một trường phái Thangka đặc thù của truyền thừa.
Chú giải thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nguyên ngữ | Giải thích |
|---|---|---|
| Karmapa | Tạng: Karma pa | ”Người thực thi hành động Phật” — danh hiệu của vị lãnh đạo tinh thần truyền thừa Yết Ma Ca Diếp; được xem là Hóa thân liên tục của Đức Quán Thế Âm Bồ-tát |
| Karma Kagyu | Tạng: Karma bKa’ brgyud — Yết Ma Ca Diếp / Ca Diếp Hành Trì | Một trong bốn nhánh chính của truyền thừa Ca Diếp (Kagyu), do Đệ I Karmapa Dusum Khyenpa (1110–1193) sáng lập |
| Tulku | Tạng: sPrul sku — Hóa thân | Bậc tu hành đã đạt thành tựu chọn cách tái sinh có chủ ý để tiếp tục hoằng pháp |
| Hắc Mạo | Anh: Black Crown; Tạng: Zhva nag — Mũ Đen | Pháp khí biểu tượng quyền uy tâm linh của các Karmapa; theo truyền thống, có chiếc Hắc Mạo siêu nhiên (vô hình) và chiếc vật chất do Hoàng đế Minh triều dâng cúng |
| Tsurphu | Tạng: mTshur phu — Sở-phổ | Tu viện gốc của các Karmapa tại Trung Tây Tạng, được Karmapa I sáng lập thế kỷ XII |
| Rumtek | Tạng: Rum thek | Tu viện chính do Karmapa XVI thiết lập năm 1966 tại Sikkim, Ấn Độ — trụ xứ truyền thống của các Karmapa trong giai đoạn lưu vong |
| Gyuto | Tạng: rGyud stod — Thượng Mật | Tu viện thuộc truyền thừa Cách Lỗ gần Dharamsala; nơi Karmapa Ogyen Trinley Dorje tạm trú từ năm 2000 |
| Đại Ấn | Phạn: Mahāmudrā — Đại Thủ Ấn | Giáo pháp cốt tủy của truyền thừa Ca Diếp về nhận biết bản tánh của tâm |
| Tiền Hành | Tạng: sNgon ‘gro — Tiền Hành | Bốn pháp chuẩn bị (quy y – lễ lạy, Kim Cương Tát-đỏa, cúng dường Mạn-đà-la, Đạo sư Du-già) trước khi vào các pháp chính |
| Khoryug | Tạng: mKhor yug — Môi trường | Mạng lưới tu viện Hi Mã Lạp Sơn bảo vệ môi trường, do Karmapa Ogyen Trinley Dorje sáng lập năm 2009 |
| Kagyu Monlam | Tạng: bKa’ brgyud sMon lam — Ca Diếp Phát Nguyện | Đại lễ cầu nguyện hàng năm của truyền thừa Yết Ma Ca Diếp, thường tổ chức tại Bồ-đề Đạo tràng |
| Rime | Tạng: Ris med — Không phái / Bất bộ phái | Tinh thần trung lập, tôn trọng bình đẳng các truyền thừa Kim Cương Thừa |
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao hiện nay có hai vị được công nhận là Karmapa thứ XVII?
Sau khi Karmapa thứ XVI viên tịch năm 1981 mà không công bố rõ ràng tái sinh trong sinh thời, đã nảy sinh hai quy trình nhận dạng song song. Đức Tai Situ Rinpoche và Đức Goshir Gyaltsab Rinpoche đã nhận dạng Ngài Ogyen Trinley Dorje (sinh 1985), được Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV xác nhận. Cố Đức Shamar Rinpoche thứ XIV đã nhận dạng Ngài Trinley Thaye Dorje (sinh 1983). Cả hai phía đều có lập luận và cơ sở truyền thống của mình. Theo tinh thần Rime, kimcuongthua.vn không đứng về phía nào và xin để các bậc trưởng lão có thẩm quyền trong truyền thừa giải quyết vấn đề này theo các quy chuẩn truyền thống.
2. Vì sao Đức Karmapa Ogyen Trinley Dorje hiện không sống tại tu viện Rumtek?
Tu viện Rumtek tại Sikkim — vốn là trụ xứ truyền thống mà Karmapa XVI thiết lập — đang trong tình trạng tranh chấp pháp lý kéo dài giữa các bên trong truyền thừa và liên quan đến các phán quyết của tòa án Ấn Độ. Hơn nữa, trong nhiều năm chính phủ Ấn Độ cũng có những quan ngại về an ninh đối với việc Ngài đến Sikkim. Vì vậy, Ngài đã tạm trú tại tu viện Gyuto gần Dharamsala từ năm 2000.
3. Karmapa Ogyen Trinley Dorje có thể đến Việt Nam giảng pháp không?
Hiện tại chưa có thông báo chính thức về kế hoạch viếng thăm Việt Nam. Các Phật tử Việt Nam quan tâm có thể theo dõi các thông báo chính thức từ Văn phòng Karmapa (Karmapa Office of Administration) và các trung tâm Yết Ma Ca Diếp được Ngài công nhận. Việc một bậc Karmapa đến Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố — trong đó có sự sẵn sàng từ phía cộng đồng Phật tử bản địa, các điều kiện về thị thực và an ninh, cũng như sự sắp xếp của Văn phòng Karmapa.
4. Người Phật tử nên ứng xử thế nào trước tranh chấp hai Karmapa?
Theo tinh thần Phật pháp và tinh thần Rime, người Phật tử được khuyến nghị: (i) không tham gia bình phẩm thị phi giữa hai phía; (ii) giữ lòng kính trọng đối với cả hai vị vì cả hai đều đang nỗ lực hoằng pháp; (iii) tu tập theo Đạo sư căn bản của chính mình mà không bận tâm về tranh chấp; (iv) phát Bồ-đề tâm cầu nguyện cho sự hòa hợp của truyền thừa và lợi ích chúng sinh. Sự tranh cãi giữa các đệ tử thường gây tổn hại Tam-muội-da (Samaya) nhiều hơn là góp phần giải quyết vấn đề.
5. Tôi nên đọc sách gì của Đức Karmapa Ogyen Trinley Dorje để bắt đầu?
Cho người mới bắt đầu, cuốn The Heart Is Noble: Changing the World from the Inside Out (2013) là điểm khởi đầu phù hợp — văn phong dễ tiếp cận, đề cập nhiều chủ đề thời đại từ góc độ Phật pháp. Sau đó, Interconnected (2017) sẽ mở rộng thêm về tính tương liên trong xã hội toàn cầu. Đối với hành giả có nền tảng, các bài giảng của Ngài về Nhập Bồ-Tát Hạnh và Tiền Hành rất giá trị. Hiện chưa có nhiều bản dịch tiếng Việt chính thức; kimcuongthua.vn sẽ cập nhật khi có các bản dịch được Ban biên tập thẩm định.
Kết luận & Hồi hướng
Đức Karmapa Ogyen Trinley Dorje thứ XVII là một trong những nhân vật quan trọng của Phật giáo Kim Cương Thừa đương đại — một bậc Hóa thân được công nhận bởi Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ XIV và một bộ phận lớn cộng đồng Yết Ma Ca Diếp toàn cầu, người đã trải qua một hành trạng đặc biệt từ đào thoát khỏi Tây Tạng năm 1999 đến những đóng góp về giáo pháp, môi trường và đối thoại liên tôn trong thế kỷ XXI.
Đồng thời, sự tồn tại song song của Đức Karmapa Trinley Thaye Dorje (sinh 1983) — được công nhận bởi cố Đức Shamar Rinpoche thứ XIV — là một thực tế cần được trình bày một cách khách quan. Theo tinh thần Rime (Không phái), kimcuongthua.vn tôn trọng cả hai phía và không tham gia vào tranh chấp tính chính danh. Đây là vấn đề thuộc thẩm quyền của các bậc trưởng lão trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp.
Đối với hành giả Việt Nam, bài học sâu sắc nhất từ hành trạng của Đức Karmapa Ogyen Trinley Dorje không nằm ở các tranh chấp lịch sử hay pháp lý, mà ở tâm nguyện hoằng pháp không mệt mỏi của Ngài, ở tiếng nói từ bi đối với môi trường và chúng sinh, ở sự thích ứng khéo léo giữa truyền thống và hiện đại. Đó là những gương mẫu cụ thể mà chúng ta có thể chiêm nghiệm và áp dụng trong thực hành Phật pháp của chính mình.
Nguyện công đức ghi chép và truyền bá bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh sớm gặp được Đạo sư chân chánh, sớm thâm nhập giáo pháp Kim Cương Thừa, và sớm chứng đắc quả vị Phật vì lợi lạc của hết thảy hữu tình. Nguyện hai Karmapa cùng các bậc Đạo sư trong truyền thừa Yết Ma Ca Diếp trụ thế lâu dài, sự nghiệp hoằng pháp viên mãn, và truyền thừa sớm được hòa hợp.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.