Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Tài liệu nền tảng · Giai đoạn 3 · Học thuật

Timeline lịch sử
Phật giáo Tây Tạng

Lịch sử 1,400 năm Phật giáo tại Tây Tạng — từ thế kỷ 7 dưới các Pháp vương đến hôm nay với câu hỏi tái sinh Đạt Lai Lạt Ma XV.

Tài liệu này chỉ liệt kê các sự kiện then chốt. Mỗi sự kiện có thể là một bài luận riêng — đây là khung sườn để bạn tự đào sâu.

Tiền Truyền (snga dar)

Thế kỷ 7 – 9

Phật giáo lần đầu vào Tây Tạng dưới các Pháp vương (chos rgyal). Pha xây dựng nền tảng — phiên dịch, thành lập tu viện đầu tiên.

  1. 617–650

    Vua Tùng-tán Cương-bố (Songtsen Gampo)

    Pháp vương đầu tiên. Cưới công chúa Văn Thành (Đường) + công chúa Bhrikuti (Nepal) — đem theo tượng Phật Thích Ca + Phật Bất Động. Cho dựng Jokhang ở Lhasa.

  2. 763

    Liên Hoa Sinh (Padmasambhava) vào Tây Tạng

    Theo lời mời vua Trisong Detsen. Chế ngự các thần địa phương, thành lập Samye (tu viện đầu tiên). Truyền các giáo pháp Đại Viên Mãn — gốc của Ninh Mã.

  3. 779

    Đại hội Samye

    Quyết định Tây Tạng theo dòng Phật giáo Ấn Độ thay vì Trung Hoa. Bộ chuẩn dịch Kangyur được khởi xướng.

  4. 792–794

    Đại tranh luận Samye

    Học giả Ấn Độ Kamalashila vs Hwa-shang Trung Hoa. Kamalashila thắng — Tây Tạng theo dòng Trung Quán tiệm tiến.

  5. 841

    Vua Langdarma diệt Phật

    Vua cuối triều đại Tùng-tán đàn áp Phật giáo. Tu sĩ phải lánh đi. Đây là kết thúc Tiền Truyền — thời kỳ tối khoảng 130 năm.

Hậu Truyền (phyi dar)

Thế kỷ 10 – 14

Phật giáo hồi sinh và phân nhánh thành các truyền thừa lớn — Sakya, Kagyu, Kadampa. Pha xây dựng học thuật + truyền thừa Mật.

  1. 986–1054

    Atiśa Dīpaṃkara vào Tây Tạng

    Pandit Ấn Độ từ Vikramashila. Mời vào Tây Tạng năm 1042. Soạn Bồ-đề Đạo Đăng Luận — nền của Lamrim. Đệ tử Dromtonpa lập phái Kadampa.

  2. 1012–1097

    Marpa Lotsawa

    Dịch giả lớn, 3 lần qua Ấn Độ học từ Nāropa. Đem về 6 Yoga Naropa + Mahāmudrā. Truyền cho Milarepa — khởi đầu Kagyu.

  3. 1040–1123

    Milarepa

    Đại hành giả thực hành cốt lõi của Kagyu. Đệ tử trực tiếp của Marpa. Hát 100,000 bài đạo ca (Mgur 'bum). Truyền cho Gampopa.

  4. 1073

    Khön Könchok Gyalpo lập tu viện Sakya

    Đất xám (sa skya) — gốc tên phái. Truyền thừa Sakya bắt đầu, sau thành 1 trong 4 phái lớn.

  5. 1079–1153

    Gampopa

    Đệ tử Milarepa. Tổng hợp Kagyu (Mahāmudrā từ Marpa) + Kadampa (Lamrim từ Atiśa). Khởi truyền thừa Karma Kagyu — tulku đầu tiên của lịch sử Tây Tạng.

  6. 1290s

    Karmapa thứ III Rangjung Dorje

    Hợp nhất Mahāmudrā + Dzogchen. Một trong những đại học giả của Karma Kagyu.

Kết tinh học thuật + thống nhất

Thế kỷ 14 – 17

Tsongkhapa lập Gelug, Đạt Lai Lạt Ma được công nhận quốc tế. Pha phân định ranh giới giữa các phái + thống nhất chính trị-tôn giáo.

  1. 1357–1419

    Tsongkhapa lập Gelug

    Cải cách giới luật + lập trường Trung Quán Prasangika theo Atiśa-Kadampa. Sáng tác Lamrim Chenmo. Lập Đại học Drepung + Sera + Ganden.

  2. 1391

    Đạt Lai Lạt Ma I (Gendün Drup)

    Đệ tử trực tiếp của Tsongkhapa. Lập tu viện Tashilhunpo. Dòng tulku Đạt Lai Lạt Ma chính thức bắt đầu.

  3. 1578

    Đạt Lai Lạt Ma III + danh hiệu 'Đạt Lai' (đại dương)

    Vua Mông Cổ Altan Khan ban danh hiệu 'Đạt Lai'. Gelug có ảnh hưởng chính trị lớn nhờ liên minh Mông Cổ.

  4. 1642

    Đạt Lai Lạt Ma V Ngawang Lobsang Gyatso

    Thống nhất Tây Tạng dưới quyền tôn giáo-chính trị (theocracy). Xây Potala. 'Great Fifth' — Đạo sư uyên bác cả Gelug + Nyingma + Sakya. Sáng lập tradition Rime sớm.

Hiện đại + lưu vong

Thế kỷ 19 – nay

Phong trào Rime mở lại sự đối thoại liên phái. Năm 1959 — lưu vong sau cuộc xâm lược Trung Quốc, Phật giáo Tây Tạng lan ra toàn cầu.

  1. 1820–1892

    Jamyang Khyentse Wangpo + Jamgön Kongtrul

    Hai đại sư khởi xướng phong trào Rime (ris med · không phái) — học và bảo tồn tinh hoa của mọi truyền thừa. Cứu nhiều dòng pháp sắp mất.

  2. 1935–

    Đạt Lai Lạt Ma XIV (Tenzin Gyatso) sinh

    Sinh tại Amdo. Được công nhận lúc 2 tuổi. Đăng quang chính thức 1950 ở tuổi 15.

  3. 1950

    Trung Quốc xâm lược Tây Tạng

    Quân giải phóng Nhân dân tiến vào Tây Tạng. Đầu cuộc đàn áp tôn giáo kéo dài đến nay.

  4. 1959

    Cuộc nổi dậy + lưu vong

    Cuộc nổi dậy chống Trung Quốc thất bại. Đạt Lai Lạt Ma XIV chạy sang Dharamsala (Ấn Độ). Hơn 80,000 tu sĩ + dân thường đi theo. Khởi đầu Phật giáo Tây Tạng hải ngoại.

  5. 1966–1976

    Cách mạng Văn hoá — diệt Pháp tại Tây Tạng

    Hơn 6,000 tu viện bị phá. Hàng triệu bản kinh bị đốt. Tu sĩ bị tù, giết. Đây là vết thương lớn nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng.

  6. 1989

    Đạt Lai Lạt Ma XIV nhận giải Nobel Hoà bình

    Tiếp tục đấu tranh ôn hoà cho Tây Tạng. Phật giáo Tây Tạng được phương Tây quan tâm rộng.

  7. 2000s

    84000 + dịch thuật quốc tế khởi động

    Dzongsar Khyentse khởi xướng dự án 84000 — dịch toàn bộ Kangyur + Tengyur sang Anh ngữ trong 100 năm.

  8. 2017–2019

    Khủng hoảng Sogyal Rinpoche + nhiều scandal

    Cáo buộc lạm dụng tình dục + quyền lực với nhiều Đạo sư hải ngoại nổi tiếng. Cộng đồng phải đối diện với câu hỏi: làm sao bảo vệ Phật tử khỏi Đạo sư giả?

  9. 2026+

    Câu hỏi tái sinh Đạt Lai Lạt Ma XV

    Trung Quốc tuyên bố sẽ tự công nhận tái sinh. Đạt Lai XIV nói có thể sẽ không tái sinh hoặc tái sinh ngoài Tây Tạng. Tương lai truyền thừa Gelug bất định.

Infographic A3 in được

Nhận timeline A3 (PDF) + bảng đối chiếu các phái

Infographic A3 in được — timeline 1,400 năm trên 1 trang. Kèm bảng đối chiếu sự ra đời của 5 phái lớn và các Đạo sư then chốt.

  • A3 in màu hoặc đen-trắng
  • 30 sự kiện then chốt
  • Bảng đối chiếu các phái
  • Không spam · Huỷ bất cứ lúc nào
Không spam · Huỷ đăng ký bất cứ lúc nào

Tài liệu này không thay thế Thầy đủ phẩm tính. Mục đích là cung cấp bản đồ định hướng để bạn học đúng, hiểu đúng, và hành trì đúng điều kiện.