Tài liệu nền tảng · Giai đoạn 1
Sổ tay thuật ngữ
Kim Cương Thừa cho người Việt
20 thuật ngữ ưu tiên — đối chiếu Tiếng Việt (Hán Việt) · Sanskrit (IAST) · Tibetan (Wylie) · giải thích 50–80 chữ · cảnh báo hiểu nhầm phổ biến.
| Tiếng Việt | Sanskrit (IAST) | Tibetan (Wylie) | Giải thích & cảnh báo |
|---|---|---|---|
| Kim Cương Thừa Kim Cương Thừa | Vajrayāna | rdo rje theg pa | Cỗ xe Kim Cương — Mật thừa Phật giáo. Không phải 'tôn giáo riêng' mà là một phần của Đại thừa. |
| Tantra Mật điển | Tantra | rgyud | Văn bản Mật thừa. Không phải 'pháp tu tình dục' như hiểu lầm phổ biến phương Tây. |
| Mantra (Chân ngôn) Chân ngôn | Mantra | sngags | Chuỗi âm thanh giải thoát tâm. Hiệu lực đến từ truyền thừa (lung), không phải số lần tụng. |
| Mudrā (Thủ ấn) Thủ ấn | Mudrā | phyag rgya | Cử chỉ tay tượng trưng phẩm tính giác ngộ. Cần học từ Thầy, không tự bắt chước qua ảnh. |
| Mandala (Mạn-đà-la) Mạn-đà-la | Maṇḍala | dkyil 'khor | Vũ trụ thiêng liêng của Bổn tôn. Không phải 'tranh trang trí' — mỗi chi tiết có nghĩa pháp. |
| Sādhanā Thành tựu pháp | Sādhanā | sgrub thabs | Nghi quỹ thực hành Bổn tôn. CHỈ hành trì sau quán đảnh + khẩu truyền + chỉ dẫn. |
| Yidam (Bổn tôn) Bổn tôn | Iṣṭadevatā | yi dam | Vị Phật tánh được chọn làm đối tượng hành trì. Chọn yidam là quyết định trọng đại, cần Thầy chỉ định. |
| Guru Yoga Đạo sư Du-già | Guru Yoga | bla ma'i rnal 'byor | Pháp hành hợp nhất tâm hành giả với tâm Thầy. Nền tảng của mọi pháp Mật thừa. |
| Tiền Hành Tứ Gia Hạnh | — | sngon 'gro | Bốn pháp tiền hành: quy y/lễ lạy, Kim Cương Tát Đoả, cúng dường mạn-đà-la, Guru Yoga. Mỗi pháp 100,000 lần. Không có Ngöndro thì không có Mật thừa. |
| Tam-muội-da Tam-muội-da | Samaya | dam tshig | Lời cam kết sau quán đảnh. Phá samaya nguy hại hơn không nhận quán đảnh. |
| Quán đảnh Quán đảnh | Abhiṣeka | dbang | Lễ trao quyền hành trì một pháp Mật cụ thể. Kèm samaya. Không phải 'lễ ban phước'. |
| Khẩu truyền Khẩu truyền | Āgama | lung | Thầy đọc nguyên văn để 'kích hoạt' truyền thừa của bản kinh/mantra. Không có lung thì tự tụng không có dòng chảy truyền thừa. |
| Chỉ dẫn Khẩu quyết | Upadeśa | khrid | Hướng dẫn chi tiết cách hành trì từ Thầy. Không có chỉ dẫn thì không biết hành đúng. |
| Bồ-đề tâm Bồ-đề tâm | Bodhicitta | byang chub kyi sems | Tâm nguyện giác ngộ vì lợi ích chúng sinh. Nền tảng bất khả thiếu của Đại thừa & Mật thừa. |
| Tánh không Tánh không | Śūnyatā | stong pa nyid | Bản chất không có tự tánh của mọi hiện tượng. Trí tuệ tánh không là cánh thứ hai của chim Đại thừa. |
| Bổn tôn (Hộ Phật) Bổn tôn | Iṣṭadevatā | yi dam | (xem Yidam ở trên) |
| Hộ pháp Hộ pháp | Dharmapāla | chos skyong | Các vị bảo vệ pháp. Không phải 'thần' theo nghĩa tôn giáo dân gian. |
| Ḍākinī Không hành nữ | Ḍākinī | mkha' 'gro ma | Hiện thân nữ tính của trí tuệ giác ngộ. Trong Mật thừa Tây Tạng có nhiều cấp độ Ḍākinī. |
| Đại Ấn Đại Thủ Ấn | Mahāmudrā | phyag rgya chen po | Pháp môn cốt tuỷ Ca Diếp (Kagyu) — trực chỉ bản tánh tâm. Cần nền tảng vững và sự chỉ điểm từ Đạo sư có tư cách truyền thừa. |
| Đại Viên Mãn Đại Viên Mãn | — | rdzogs pa chen po | Pháp môn cốt tuỷ Ninh Mã (Nyingma) — chỉ thẳng vào tánh giác vốn sẵn có. Yêu cầu nền tảng + chỉ điểm trực tiếp. |
Sổ tay đầy đủ 50 thuật ngữ
Nhận bản PDF in được (50 thuật ngữ)
Phiên bản web ở trên chỉ có 20 thuật ngữ ưu tiên. Bản PDF có đủ 50 thuật ngữ, có chỉ mục tra cứu nhanh, in 2 mặt vừa khít A4.
- 50 thuật ngữ đầy đủ
- Chỉ mục tra cứu chéo VI/IAST/Wylie
- Bố cục in 2 mặt A4
- Cập nhật miễn phí khi có phiên bản mới
Tài liệu này không thay thế Thầy đủ phẩm tính. Mục đích là cung cấp bản đồ định hướng để bạn học đúng, hiểu đúng, và hành trì đúng điều kiện.