Mục lục
- 1. Kangyur và Tengyur — Định nghĩa
- 2. Quy mô và đặc điểm
- 3. Lịch sử dịch thuật — 700 năm
- 4. Các đại dịch giả (lo tsa ba)
- 5. Cấu trúc Kangyur
- 6. Cấu trúc Tengyur
- 7. So sánh với Pāli Canon và Hán Tạng
- 8. Các phiên bản chính
- 9. Tình trạng dịch hiện đại
- 10. Khoảng trống tiếng Việt
- 11. Chú giải thuật ngữ
- 12. Câu hỏi thường gặp
- 13. Kết luận & Hồi hướng
1. Kangyur và Tengyur — Định nghĩa
Kangyur
Kangyur (Tạng: bka’ ‘gyur — phát âm: kang-gyur) — phân tích từ:
- Bka’ (đọc ka) = “lời”, “khẩu khí” (kính ngữ cho “lời của Đức Phật”).
- ‘Gyur (đọc gyur) = “dịch”.
Dịch sát nghĩa: “Dịch lời (Phật)” — tập hợp các kinh và Tantra được coi là lời trực tiếp của Đức Phật, đã được dịch từ Sanskrit hoặc các ngôn ngữ Ấn Độ sang Tạng.
Tên Hán-Việt: 甘珠爾 (Cam-châu-nhĩ) — dùng phổ biến trong Phật giáo Trung Hoa-Việt.
Tengyur
Tengyur (Tạng: bstan ‘gyur — phát âm: teng-gyur):
- Bstan (đọc ten) = “luận thuyết”, “giáo huấn” (của các Đại sư Ấn Độ).
- ‘Gyur = “dịch”.
Dịch sát nghĩa: “Dịch luận thuyết” — tập hợp các bình giảng, luận thư, sáng tác của các Đại sư Ấn Độ về kinh và Tantra của Đức Phật.
Tên Hán-Việt: 丹珠爾 (Đan-châu-nhĩ).
Hai bộ là gì?
| Bộ | Nội dung | Tác giả | Số tập |
|---|---|---|---|
| Kangyur | Lời Phật (kinh + Tantra) | Đức Phật (theo truyền thống) | 100-108 tập |
| Tengyur | Bình giảng + luận thư | Đại sư Ấn Độ | 220-225 tập |
Cùng nhau, Kangyur và Tengyur là Đại Tạng Kinh Tây Tạng — tương đương với Đại Tạng Kinh (Hán văn) và Tipitaka (Pāli) cho các truyền thống Phật giáo khác.
2. Quy mô và đặc điểm
Số lượng tác phẩm
- Kangyur: khoảng 1.108 tác phẩm (tùy phiên bản).
- Tengyur: khoảng 4.100 tác phẩm (tùy phiên bản).
- Tổng: trên 5.200 tác phẩm.
Quy mô vật chất
- Một bộ Kangyur-Tengyur đầy đủ chiếm khoảng 5-6 mét kệ sách.
- Mỗi tập khoảng 400-600 trang khổ pothi (lá kinh hình chữ nhật dài).
- Tổng cộng ước tính trên 150.000 trang.
Đặc điểm so với các Canon khác
| Đặc điểm | Pāli Canon | Hán Đại Tạng | Tạng Kangyur-Tengyur |
|---|---|---|---|
| Truyền thừa | Theravāda | Đại thừa | Đại thừa + Mật |
| Ngôn ngữ gốc | Pāli | Sanskrit + Trung Á | Sanskrit (chủ yếu) |
| Niên đại biên soạn | Thế kỷ V (Buddhaghosa) | Thế kỷ II-X | Thế kỷ VIII-XIV |
| Số kinh | ~17.000 | ~5.000-10.000 | ~5.200 |
| Bao gồm Tantra | Không | Có một phần | Có đầy đủ |
| Bao gồm bình giảng | Riêng (Aṭṭhakathā) | Có | Tengyur riêng |
Đặc thù Kangyur-Tengyur
-
Đầy đủ Tantra Đại thừa: nhiều Tantra Anuttarayoga (Tantra Tối Thượng) không có trong Pāli và chỉ có một phần trong Hán Tạng.
-
Bình giảng Ấn Độ phong phú: Tengyur có toàn bộ tác phẩm của Long Thọ, Vô Trước, Thế Thân, Long Bồ-tát Pháp Xứng, Candrakīrti, Śāntideva — nhiều hơn Hán Tạng có.
-
Chất lượng dịch cao: vì dịch trễ hơn Hán (thế kỷ VIII-XIV vs thế kỷ II-IX), có kỷ luật dịch thuật phát triển hơn — đối chiếu chặt chẽ với bản Sanskrit.
-
Bảo tồn bản gốc: nhiều tác phẩm bị mất bản Sanskrit, chỉ còn qua bản Tạng — Tạng Kangyur-Tengyur là nguồn duy nhất.
3. Lịch sử dịch thuật — 700 năm
Giai đoạn 1 — Truyền Bá Đầu (thế kỷ VII-IX)
- Vua Songtsen Gampo (605-650) — sai Thonmi Sambhota đến Ấn Độ học và sáng tạo chữ Tạng (mô phỏng Gupta script).
- Vua Trisong Detsen (742-796) — thiết lập dự án dịch chính thức tại Samye. Mời Padmasambhava, Vimalamitra, Śāntarakṣita từ Ấn Độ.
- Đại dịch giả đầu tiên: Vairocana, Kawa Paltsek, Cog ro Lui Gyaltsen, Nyak Jñānakumāra, Yeshe Yang.
- Vua Tri Ralpachen (815-841) — chuẩn hóa thuật ngữ dịch (Mahāvyutpatti — Đại Sách Định Nghĩa).
- Đàn áp Lang Darma (838-841) — dịch thuật dừng lại.
Giai đoạn 2 — Truyền Bá Sau (thế kỷ XI-XIII)
- Rinchen Zangpo (958-1055) — đại dịch giả phục hồi, dịch hàng trăm Tantra mới.
- Marpa Lotsawa (1012-1097) — dịch Tantra Cha (Guhyasamāja, Hevajra).
- Drogmi Lotsawa (993-1077) — dịch Tantra Mẹ (Hevajra hoàn chỉnh).
- Nyö Lotsawa, Khön — nhiều dịch giả khác.
Giai đoạn 3 — Biên soạn Canon (thế kỷ XIII-XIV)
Sau khi dịch hàng nghìn tác phẩm, vấn đề: làm sao tổ chức và lưu trữ?
- Buton Rinchen Drub (1290-1364) — tổ Sakya-Zhalu, biên soạn Tengyur đầu tiên khoảng 1322-1334. Phân loại theo chủ đề.
- Tu viện Narthang — biên soạn Kangyur đầu tiên khoảng cùng thời.
- Longchenpa và các Đạo sư khác — thẩm định tính chính xác của các bản dịch.
Giai đoạn 4 — In ấn (thế kỷ XV-XVIII)
- Trước thế kỷ XV, Kangyur-Tengyur được chép tay — cực kỳ tốn công.
- Đầu thế kỷ XV, khắc gỗ in được phát triển — cách mạng truyền bá.
- Bản Yongle (Bắc Kinh, 1410) — bản in chính thức đầu tiên — đặt hàng bởi Hoàng đế Vĩnh Lạc nhà Minh.
- Bản Wanli (Bắc Kinh, 1606), Bản Lithang (1608-1621), Bản Derge (1729-1733), Bản Narthang (1730-1742), Bản Lhasa (1934).
Giai đoạn 5 — Bảo tồn hiện đại (thế kỷ XX-XXI)
- Sau xâm lược Trung Quốc 1950-1959, các bản in tại Tạng bị phá hủy nặng.
- Bản Derge — bản chính tại Đông Tạng — vẫn còn nhờ tu viện vẫn được phép hoạt động.
- Sao chép và số hóa các bản còn nguyên — các thư viện phương Tây (Library of Congress, Bibliothèque nationale, Tibetan Buddhist Resource Center) bảo tồn.
4. Các đại dịch giả (lo tsa ba)
Lo tsa ba là gì?
Lo tsa ba (Tạng: lo tsā ba) là tước hiệu cho đại dịch giả — không chỉ thông thạo Sanskrit + Tạng, mà còn am hiểu sâu Pháp để dịch chính xác. Truyền thống đòi hỏi lo tsa ba phải:
- Học Sanskrit tại Ấn Độ ít nhất 10 năm.
- Học thực hành thiền và Tantra đầy đủ.
- Có Đạo sư Ấn Độ xác nhận năng lực.
- Đối tác dịch với một paṇḍita Ấn Độ (lý tưởng nhất).
Các đại dịch giả lịch sử
Thế kỷ VII
- Thonmi Sambhota — sáng tạo chữ Tạng và văn phạm dưới vua Songtsen Gampo.
Thế kỷ VIII-IX (Truyền Bá Đầu)
- Vairocana — dịch Dzogchen Semde (cấp 1 của Dzogchen) từ Ấn Độ.
- Kawa Paltsek — dịch kinh Đại thừa và Vinaya.
- Cog ro Lui Gyaltsen — đối tác của Padmasambhava.
- Nyak Jñānakumāra — đại sư Mật Tông.
- Yeshe Yang — đệ tử của Padmasambhava, ghi chép terma.
Thế kỷ XI (Truyền Bá Sau)
- Rinchen Zangpo (958-1055) — “Đại Dịch Giả” (Lochen — lo chen). Dịch 158 tác phẩm về Tantra mới. Mệnh danh “Đại Dịch Giả của Truyền Bá Sau”.
- Marpa Lotsawa Chökyi Lodrö (1012-1097) — đi Ấn Độ ba lần, dịch Cakrasaṃvara, Guhyasamāja, Hevajra, Six Yogas of Naropa. Tổ Kagyu.
- Drogmi Lotsawa (993-1077) — dịch Hevajra, Lamdré. Tổ truyền Sakya.
- Atisha (982-1054) — dịch và soạn Bodhipathapradīpa và nhiều tác phẩm khác. Tổ Kadampa.
Thế kỷ XII-XIV
- Sakya Pandita (1182-1251) — dịch Pramāṇa (Logic Phật giáo) và bình giảng.
- Buton Rinchen Drub (1290-1364) — biên soạn Tengyur.
- Longchenpa (1308-1364) — đại sư Nyingma, biên soạn các tác phẩm về Dzogchen.
Trung tâm dịch thuật
- Samye (thế kỷ VIII-IX) — trung tâm Truyền Bá Đầu.
- Tholing (Tây Tạng — Guge) — trung tâm Rinchen Zangpo.
- Sakya (Trung Tạng) — trung tâm Sakya thế kỷ XII-XIV.
- Narthang (Trung Tạng) — biên soạn Canon thế kỷ XIV.
5. Cấu trúc Kangyur
Kangyur chia thành các phần lớn:
Phần 1 — Vinaya (‘Dul ba)
- Giới luật tu sĩ.
- 13 tập.
- Bao gồm các Pratimokṣa, các quy tắc cho tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, sa-di, sa-di-ni.
- Theo truyền thống Mūlasarvāstivāda — không phải Pāli Theravāda.
Phần 2 — Prajñāpāramitā (Sher phyin) — Bát Nhã
- 21-24 tập (tùy phiên bản).
- Tất cả các kinh Bát Nhã — Bát Thiên Tụng, Đại Phẩm 25.000, Thập Vạn 100.000, Tâm Kinh, Kim Cang.
- Khối lượng lớn nhất trong Kangyur.
Phần 3 — Avataṃsaka (Phal chen) — Hoa Nghiêm
- 6 tập.
- Kinh Hoa Nghiêm — toàn bộ.
Phần 4 — Ratnakūṭa (dKon brtsegs) — Bảo Tích
- 6 tập.
- 49 kinh trong tập hợp Ratnakūṭa.
Phần 5 — Sūtra (mDo sde) — Kinh khác
- 32 tập.
- Hơn 270 kinh Đại thừa — Pháp Hoa, Duy-Ma-Cật, Niết-bàn, Lăng Già, Saṃdhinirmocana…
Phần 6 — Tantra (rGyud)
- 22 tập.
- Tantra Đại thừa — Kālacakra, Guhyasamāja, Cakrasaṃvara, Hevajra, Vajrabhairava, Yamāntaka, Mahākāla…
- Đặc trưng của Kangyur — Pāli và Hán không có nhiều Tantra này.
Phần 7 — Phụ lục
- Các tác phẩm khác: Dhāraṇī, Stotra (kệ ca ngợi), Vidyādhara.
| Phần | Tên Tạng | Tên Việt | Số tập |
|---|---|---|---|
| 1 | ’Dul ba | Giới luật | 13 |
| 2 | Sher phyin | Bát Nhã | 21-24 |
| 3 | Phal chen | Hoa Nghiêm | 6 |
| 4 | dKon brtsegs | Bảo Tích | 6 |
| 5 | mDo sde | Kinh khác | 32 |
| 6 | rGyud | Tantra | 22 |
| 7 | Phụ lục | Dhāraṇī, Stotra… | ~5-10 |
6. Cấu trúc Tengyur
Tengyur có cấu trúc phức tạp hơn — phân loại theo tác giả và chủ đề:
Phần 1 — Stotra (bsTod)
- Kệ ca ngợi của các Đại sư Ấn Độ.
Phần 2 — Tantra bình giảng (rGyud ‘grel)
- Hơn 80 tập.
- Bình giảng các Tantra trong Kangyur.
Phần 3 — Bát Nhã bình giảng (Sher phyin ‘grel)
- 16 tập.
- Bình giảng các kinh Bát Nhã — bao gồm Abhisamayālaṃkāra của Maitreya-Asaṅga.
Phần 4 — Madhyamaka (dBu ma)
- 17 tập.
- Tất cả tác phẩm Trung Quán — Long Thọ (MMK, Yuktiṣaṣṭikā, Sunyatāsaptati, Vigrahavyāvartanī, Ratnāvalī, Suhṛllekha), Buddhapālita, Bhāviveka, Candrakīrti, Śāntarakṣita.
Phần 5 — Yogācāra (Sems tsam)
- 15 tập.
- Tác phẩm Duy Thức — Asaṅga (Yogācārabhūmi, Mahāyānasūtrālaṃkāra), Vasubandhu (Vijñaptimātratāsiddhi, Triṃśikā, Viṃśatikā), Sthiramati…
Phần 6 — Abhidharma (mNgon pa)
- 11 tập.
- Vasubandhu (Abhidharmakośa) — chuẩn cho giáo trình Geshe.
Phần 7 — Vinaya bình giảng (‘Dul ba ‘grel)
- Bình giảng giới luật.
Phần 8 — Pramāṇa (Logic Phật giáo)
- Dignāga và Dharmakīrti (Pramāṇavārttika — kinh điển logic).
Phần 9 — Phụ — Y học, ngữ pháp, văn học…
- Các khoa học phụ trợ: Sushrut Saṃhitā (y học Ấn Độ), Pāṇini (ngữ pháp Sanskrit), thơ ca, mỹ thuật.
| Phần | Số tập (ước lượng) |
|---|---|
| Stotra | 1 |
| Tantra bình giảng | 80+ |
| Bát Nhã bình giảng | 16 |
| Madhyamaka | 17 |
| Yogācāra | 15 |
| Abhidharma | 11 |
| Vinaya bình giảng | 16 |
| Pramāṇa | 19 |
| Khác | 45+ |
| Tổng | ~225 |
7. So sánh với Pāli Canon và Hán Tạng
So sánh chi tiết
| Khía cạnh | Pāli Canon (Theravāda) | Hán Đại Tạng | Tạng Kangyur-Tengyur |
|---|---|---|---|
| Truyền thừa | Theravāda | Đại thừa + Tiểu thừa | Đại thừa + Mật |
| Ngôn ngữ gốc | Pāli | Sanskrit + Trung Á (Gandhāra, Khotanese) | Sanskrit + một số tiếng Apabhraṃśa |
| Niên đại | Tipitaka thế kỷ V TCN; Aṭṭhakathā thế kỷ V CN | Thế kỷ II-X (Kumārajīva 408, Huyền Trang 645-664…) | Thế kỷ VIII-XIV |
| Cấu trúc | Vinaya, Sutta, Abhidhamma | 18 phần chính | Kangyur 7 phần + Tengyur 9 phần |
| Tantra | Không | Một phần (Mật Tông Đông Á) | Đầy đủ |
| Đại thừa | Không | Đầy đủ | Đầy đủ |
Mảng chồng và mảng khác biệt
- Hoàn toàn chồng: Vinaya cơ bản, Bát Nhã, Hoa Nghiêm, Niết-bàn, Pháp Hoa.
- Tạng có Hán không: nhiều Tantra Anuttarayoga (Kālacakra, Cakrasaṃvara, Hevajra…), bình giảng Trung Quán-Yogācāra của các Đại sư Ấn Độ.
- Hán có Tạng không: một số Vinaya của các bộ phái khác (Dharmaguptaka — phổ biến ở Đông Á), một số kinh sớm dịch trước Tạng.
- Pāli có cả Hán cả Tạng không: một số bản kinh sớm gần Đức Phật.
Tổng kết: nguồn của ba truyền thống
| Nếu muốn | Đọc canon nào |
|---|---|
| Lời Đức Phật sớm nhất | Pāli Canon |
| Đại thừa Đông Á | Hán Đại Tạng |
| Mật Tông Tantra | Tạng Kangyur |
| Bình giảng Đại thừa của các Đại sư Ấn Độ | Tengyur (đầy đủ nhất) |
| Toàn diện | Cần đọc cả ba |
8. Các phiên bản chính
Có hơn 12 phiên bản khắc gỗ Kangyur-Tengyur. Sáu phiên bản chính:
1. Phiên bản Narthang (1730-1742)
- Tu viện Narthang (Trung Tạng).
- Bản tiêu chuẩn cho Cách Lỗ và Sakya.
2. Phiên bản Derge (1729-1733)
- Tu viện Derge (Đông Tạng).
- Bản phổ biến nhất hiện nay — đặc biệt cho Nyingma và Kagyu.
- Vẫn còn các khuôn khắc gốc tại Derge.
3. Phiên bản Cone (1721-1731)
- Tu viện Cone (Đông Bắc Tạng).
- Bản trung gian giữa Narthang và Derge.
4. Phiên bản Lhasa (1934)
- Bản đầu thế kỷ XX, do Đệ Thập Tam Đạt-lai Lạt-ma đặt làm.
- Tích hợp các phiên bản trước.
5. Phiên bản Beijing (Wanli 1606, Kangxi 1684, Qianlong 1737)
- Đặt làm bởi các Hoàng đế nhà Minh và Thanh.
- Phổ biến quốc tế — bản Suzuki tái bản 1955-1961.
6. Phiên bản Phudrak (1700s) và Yongle (1410)
- Các phiên bản cổ hơn — quan trọng học thuật.
Sự khác biệt giữa các phiên bản
- Số tác phẩm khác nhau (1.080 đến 1.108 cho Kangyur, 3.900 đến 4.300 cho Tengyur).
- Thứ tự đôi khi khác.
- Văn bản có vi sai — học giả đối chiếu nhiều phiên bản.
9. Tình trạng dịch hiện đại
Project 84000
Dự án dịch lớn nhất thế giới về Phật giáo: Project 84000 (84000.co) — thành lập 2010.
- Mục tiêu: dịch toàn bộ Kangyur (1.108 tác phẩm) và phần lớn Tengyur sang tiếng Anh trong 100 năm.
- Phương tiện: hàng trăm dịch giả học thuật và Phật giáo trên toàn thế giới.
- Tiến độ đến 2025: trên 300 tác phẩm Kangyur đã dịch — miễn phí online.
- Tài chính: gây quỹ hàng triệu đô la, đặc biệt từ Bhutan và phương Tây.
Bản tiếng Trung
Hán Tạng đã có nhiều tác phẩm Kangyur được dịch — qua trung gian Sanskrit. Tuy nhiên, không đầy đủ — đặc biệt thiếu Tengyur.
Trung Quốc hiện đại có một số dự án sao chép và bảo tồn bản gốc Tạng — nhưng chính trị hạn chế sự tiếp cận tự do.
Bản tiếng Nhật
Đại Tạng Kinh Taishō (Nhật, đầu thế kỷ XX) — không bao gồm Tạng đầy đủ. Một số tác phẩm Tạng được dịch sang Nhật riêng lẻ.
Bản tiếng Pháp, Đức
Các thư viện Pháp và Đức đã dịch nhiều tác phẩm Tạng — đặc biệt qua École Française d’Extrême-Orient (EFEO) và Universität Hamburg. Chưa có dự án quy mô Project 84000.
10. Khoảng trống tiếng Việt
Tình trạng hiện tại
Tiếng Việt có:
- Một số kinh Kangyur được dịch qua Hán bản — đặc biệt Bát Nhã (Tâm Kinh, Kim Cang, Bát Thiên Tụng), Pháp Hoa, Duy-Ma-Cật, Lăng Già.
- Một số tác phẩm Tengyur — đặc biệt Mūlamadhyamakakārikā, Bồ-tát Hạnh của Śāntideva, các tác phẩm cơ bản.
- Hầu hết Tantra trong Kangyur chưa được dịch sang tiếng Việt (vì yêu cầu quán đảnh và Đạo sư).
- Phần lớn Tengyur — đặc biệt các bình giảng Tantra, Yogācāra, Abhidharma chi tiết — chưa dịch.
Tỷ lệ ước lượng
- Đã dịch sang tiếng Việt: ước 5-10% của Kangyur, ít hơn 2% của Tengyur.
- Dịch trực tiếp từ Sanskrit/Tạng: gần như không có — đa số qua Hán.
Cản trở
- Thiếu dịch giả có nền Tạng ngữ: cực kỳ ít học giả Việt thông thạo Tạng cổ điển.
- Thiếu tài trợ: dự án dịch toàn diện cần hàng triệu đô la — Việt Nam không có quỹ lớn.
- Thiếu cơ sở học thuật: không có trường đại học Việt nào có khoa Phật học Tạng chính thức.
- Yêu cầu Đạo sư: nhiều tác phẩm Tantra chỉ được dịch dưới sự cho phép của Đạo sư đủ tư cách — thiếu Đạo sư Tạng tại Việt Nam.
Khả năng
Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại: có thể có các nhóm dịch giả Việt nhỏ đang làm việc dịch Kangyur-Tengyur — nhưng không được biết rộng. Cần một dự án quốc gia hoặc liên kết với Project 84000 (dịch từ tiếng Anh đã dịch sang tiếng Việt) để tăng tốc.
Lộ trình đề xuất cho Phật giáo Việt thế kỷ XXI
-
Ngắn hạn (5-10 năm): dịch các tác phẩm cốt yếu nhất — Bảy Kho Báu Longchenpa, Bảo Tánh Luận, Lamrim Chenmo — từ tiếng Anh đã dịch.
-
Trung hạn (10-20 năm): đào tạo thế hệ dịch giả Việt thông thạo Tạng qua chương trình tại Bhutan, Ấn Độ.
-
Dài hạn (50-100 năm): dự án Việt Đại Tạng Tạng văn — tương đương Project 84000 nhưng cho tiếng Việt.
11. Chú giải thuật ngữ
Kangyur (Tạng: bka’ ‘gyur — “Dịch lời Phật”; Hán-Việt: 甘珠爾 — Cam-châu-nhĩ): bộ kinh và Tantra của Phật giáo Tạng, được coi là lời Phật.
Tengyur (Tạng: bstan ‘gyur — “Dịch luận thuyết”; Hán-Việt: 丹珠爾 — Đan-châu-nhĩ): bộ bình giảng và luận thư của các Đại sư Ấn Độ.
Lo tsa ba (Tạng: lo tsā ba): “đại dịch giả” — tước hiệu cho dịch giả am hiểu cả Sanskrit và Tạng + Pháp.
Songtsen Gampo (~605-650): vua Tạng đầu tiên, Pháp vương thứ nhất, người sai Thonmi Sambhota tạo chữ Tạng.
Thonmi Sambhota (thế kỷ VII): tác giả chữ Tạng và văn phạm Tạng.
Trisong Detsen (742-796): vua Tạng, Pháp vương thứ hai, mời Padmasambhava và Śāntarakṣita.
Tri Ralpachen (~815-841): vua Tạng, Pháp vương thứ ba, chuẩn hóa thuật ngữ dịch.
Mahāvyutpatti (Sanskrit — Tạng: bye brag tu rtogs par byed pa — “Đại Sách Định Nghĩa”): sách tiêu chuẩn hóa thuật ngữ dịch, biên soạn dưới Tri Ralpachen.
Lang Darma (838-841): vua Tạng đàn áp Phật giáo, kết thúc Truyền Bá Đầu.
Rinchen Zangpo (958-1055): “Đại Dịch Giả” của Truyền Bá Sau, dịch 158 tác phẩm.
Buton Rinchen Drub (1290-1364): tổ Sakya-Zhalu, biên soạn Tengyur đầu tiên.
Phiên bản Derge (Tạng: sde dge): bản khắc gỗ ở Đông Tạng, 1729-1733, bản phổ biến nhất.
Project 84000: dự án dịch toàn bộ Kangyur-Tengyur sang tiếng Anh, 2010-, dự kiến 100 năm.
Sanskrit: ngôn ngữ học thuật cổ Ấn Độ, ngôn ngữ gốc của hầu hết Kangyur-Tengyur.
12. Câu hỏi thường gặp
Hỏi 1: Tôi có thể đọc Kangyur-Tengyur ở đâu?
Đáp: Bản gốc Tạng: có thể tải miễn phí từ Tibetan Buddhist Resource Center (tbrc.org). Bản tiếng Anh: Project 84000 (84000.co) — miễn phí. Bản tiếng Việt: rời rạc qua nhiều nguồn — Đại Tạng Kinh Việt Nam (Hán bản dịch sang Việt) có một phần.
Hỏi 2: Có cần đọc toàn bộ Kangyur-Tengyur không?
Đáp: Không bắt buộc — kể cả các Geshe Cách Lỗ học 18-20 năm cũng không đọc tất cả. Nên đọc các tác phẩm cốt yếu — Bát Nhã, Madhyamaka (Long Thọ), Yogācāra (Asaṅga), Lamrim (Tsongkhapa), Bảo Tánh Luận. Tantra chỉ đọc khi có quán đảnh.
Hỏi 3: Phật giáo Việt có Đại Tạng riêng không?
Đáp: Có. Đại Tạng Kinh Việt Nam — tổng tập các kinh đã dịch sang tiếng Việt qua các thế kỷ. Tuy nhiên: chủ yếu dịch từ Hán Đại Tạng, không từ Tạng Kangyur-Tengyur. Đây là khoảng trống cần được lấp.
Hỏi 4: Tạng Kangyur có lời Phật thật không, hay chỉ là sáng tác sau Đức Phật?
Đáp: Tùy quan điểm. Truyền thống Đại thừa và Mật Tông: tất cả là lời Phật — kể cả các kinh xuất hiện 500-1000 năm sau Đức Phật. Học thuật phương Tây: một số kinh trong Kangyur có nguồn gốc xa hơn Đức Phật (đặc biệt các Tantra Anuttarayoga). Cả hai quan điểm không loại trừ giá trị tâm linh của kinh.
Hỏi 5: Tại sao Phật giáo Việt không có dự án dịch toàn diện Tạng?
Đáp: Nhiều lý do: (a) thiếu dịch giả Việt thông thạo Tạng; (b) thiếu tài trợ — dự án quy mô Project 84000 cần hàng chục triệu đô la; (c) thiếu thẩm quyền — nhiều tác phẩm cần Đạo sư đủ tư cách cho phép; (d) ưu tiên thấp trong văn hóa Phật giáo Việt — Phật tử Việt thường ít quan tâm các tác phẩm chưa được dịch.
Hỏi 6: Project 84000 sẽ hoàn thành khi nào?
Đáp: Dự kiến cuối thế kỷ XXI — nhưng tốc độ phụ thuộc tài trợ và dịch giả. Đến nay (2025), khoảng 25-30% của Kangyur đã dịch — chậm hơn dự kiến ban đầu. Tengyur sẽ bắt đầu sau khi Kangyur hoàn thành.
Hỏi 7: Bản Derge và bản Lhasa có khác nhau lớn không?
Đáp: Khác nhau vi sai — không khác nhau lớn về nội dung. Học giả Project 84000 thường đối chiếu nhiều phiên bản — bao gồm Derge, Lhasa, Beijing — để đảm bảo bản dịch chính xác. Derge thường được dùng làm bản chuẩn do chất lượng khắc tốt.
13. Kết luận & Hồi hướng
Kangyur và Tengyur là kho tàng tâm linh lớn nhất của thế giới Phật giáo còn nguyên — 5.200+ tác phẩm được dịch trong 700 năm (thế kỷ VIII-XIV) bởi hàng trăm dịch giả Tạng và hàng trăm paṇḍita Ấn Độ. Đây là kỳ tích văn hóa không tương đương trong lịch sử nhân loại — gấp 10 lần quy mô dự án dịch nào khác.
Đối với hành giả Việt:
-
Nhận thức quy mô: Phật giáo Việt thường không nhận thức đầy đủ quy mô của Tạng Kangyur-Tengyur. Hiểu — ngay cả không đọc — là bước đầu để tôn kính di sản và hỗ trợ các nỗ lực dịch thuật.
-
Sử dụng Project 84000: hành giả Việt có khả năng đọc tiếng Anh nên truy cập 84000.co — miễn phí, chất lượng cao. Các tác phẩm đã dịch sang tiếng Anh có thể là nguồn để dịch sang tiếng Việt.
-
Khuyến khích dịch giả Việt: nếu bạn có khả năng ngôn ngữ và động lực Phật học, học Tạng tại Bhutan/Nepal/Ấn Độ có thể là đóng góp lớn cho Phật giáo Việt thế kỷ XXI.
-
Tài trợ: nếu bạn có khả năng tài chính, tài trợ Project 84000 hoặc các dự án dịch Việt nhỏ là một trong các hồi hướng công đức lớn nhất.
Người Tạng — một dân tộc nhỏ trên cao nguyên Himalaya — đã làm điều mà các nền văn minh lớn không làm được: bảo tồn toàn bộ văn học Phật giáo Đại thừa và Mật Tông qua 700 năm dịch thuật. Nhiều tác phẩm bị mất bản Sanskrit — chỉ tồn tại qua bản Tạng. Không có Kangyur-Tengyur, hàng nghìn tác phẩm Phật giáo sẽ biến mất khỏi nhân loại.
Đây là quà tặng của Tạng — không chỉ cho Phật tử Tạng, mà cho toàn bộ Phật giáo thế giới. Việt Nam — và các quốc gia Phật giáo khác — có thể tiếp nhận quà tặng này, qua các dự án dịch của thế hệ tiếp theo.
Nguyện công đức của việc đọc và suy ngẫm bài viết này hồi hướng đến tất cả các dịch giả, biên tập viên, học giả, và nhà tài trợ đã, đang, và sẽ làm việc bảo tồn và truyền bá Tạng Kangyur-Tengyur. Nguyện ngày nào đó có dự án dịch toàn diện của Kangyur-Tengyur sang tiếng Việt — một trong các công đức hoằng pháp lớn nhất mà Phật giáo Việt có thể đóng góp. Nguyện ánh sáng giáo huấn của Đức Phật, các Đại sư Ấn Độ, các Pháp vương Tạng, và các đại dịch giả lo tsa ba soi đường cho mỗi bước bảo tồn Pháp.
Sarva maṅgalam.