Hãy thử hình dung: hơn một nghìn tám trăm năm trăm văn bản, trải rộng trên hàng trăm triệu chữ, bao gồm triết học, thiền định, y học, thiên văn học, nghệ thuật và thi ca – tất cả được dịch từ tiếng Sanskrit, tiếng Trung Hoa, tiếng Khotanese và nhiều ngôn ngữ khác sang tiếng Tây Tạng qua nhiều thế kỷ bởi hàng trăm học giả tận tụy. Đây là Kangyur và Tengyur (Kangyur – Lời Dạy Phật Được Dịch và Tengyur – Luận Giải Được Dịch) – kho tàng kinh điển đồ sộ nhất của Kim Cương Thừa và là một trong những di sản trí tuệ vĩ đại nhất của nhân loại.
Đối với hành giả Kim Cương Thừa người Việt, việc hiểu Kangyur và Tengyur không chỉ là kiến thức học thuật. Đây là nền tảng để hiểu từ đâu các giáo pháp mình đang thực hành đã đến, ai đã gìn giữ và truyền tiếp chúng, và tại sao có thể tin tưởng vào tính xác thực của chúng.
Mục lục
- 1. Kangyur là gì? Lời dạy trực tiếp của Đức Phật
- 2. Tengyur là gì? Kho tàng luận giải của các Đại Luận Sư
- 3. Lịch sử hình thành: Từ Ấn Độ đến Tây Tạng
- 4. Cấu trúc nội dung: Kangyur có gì?
- 5. Cấu trúc nội dung: Tengyur có gì?
- 6. Các ấn bản lịch sử và hiện đại
- 7. Dự án số hóa và dịch thuật đương đại
- 8. Ý nghĩa đối với hành giả Việt Nam
- 9. Chú giải thuật ngữ
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Kết luận & Hồi hướng
1. Kangyur là gì? Lời dạy trực tiếp của Đức Phật
Kangyur (Tây Tạng: bka’ ‘gyur – nghĩa đen: “Lời Được Dịch”) là toàn bộ tập hợp các kinh điển được xem là lời dạy trực tiếp của Đức Thích Ca Mâu Ni (Śākyamuni – Năng Nhân Tịch Mặc) hoặc các vị Phật và Bồ Tát khác thuyết giảng theo yêu cầu hay với sự hiện diện của Đức Phật.
Điều quan trọng cần hiểu: “trực tiếp” ở đây không nhất thiết có nghĩa là Đức Phật đích thân nói với một người nghe nhất định. Trong quan điểm Đại Thừa và Kim Cương Thừa, Phật Pháp có thể được giảng dạy ở nhiều tầng thực tại khác nhau:
- Kinh điển lịch sử (Nikāya/Āgama): Lời Đức Phật giảng trong cuộc đời Ngài.
- Kinh điển Đại Thừa: Thường được “mặc khải” qua trạng thái thiền định của các tổ sư.
- Kinh điển Mật thừa (Tantra): Được xem là lời dạy của Đức Phật ở trạng thái Báo Thân (Sambhogakāya).
Kangyur gồm khoảng 108 tập (số thay đổi theo ấn bản), được phân thành:
- Vinaya (Giới Luật – Luật Tạng): Luật lệ của Tăng đoàn.
- Prajñāpāramitā (Bát Nhã Ba La Mật Đa – Kinh Bát Nhã): Từ kinh ngắn đến Bát Nhã 100.000 kệ.
- Avatamsaka (Hoa Nghiêm – Kinh Hoa Nghiêm) và các kinh Đại Thừa.
- Ratnakūṭa (Bảo Tích – Kinh Bảo Tích): Bộ kinh tổng hợp 49 tập.
- Sūtra (Kinh Tạng – Kinh điển chung): Các kinh không thuộc bộ trên.
- Tantra (Mật Điển – Kim Cương Thừa): Chiếm phần lớn và đặc trưng nhất của Kangyur Tây Tạng.
2. Tengyur là gì? Kho tàng luận giải của các Đại Luận Sư
Tengyur (Tây Tạng: bstan ‘gyur – nghĩa đen: “Luận Giải Được Dịch”) là toàn bộ tập hợp các luận giải và bình chú do các Đại Luận Sư Ấn Độ và Tây Tạng sáng tác, nhằm giải thích, hệ thống hóa và khai triển những lời dạy trong Kangyur.
Tengyur gồm khoảng 225 tập và bao gồm các tác phẩm của:
- Sáu Trang Nghiêm và Hai Tối Thượng (Eight Great Commentators): Nāgārjuna, Āryadeva, Asaṅga, Vasubandhu, Dignāga, Dharmakīrti, Guṇaprabha, Śākyaprabha.
- Các luận sư Mật thừa vĩ đại như Tilopa, Nāropa, Saraha.
- Các học giả Tây Tạng.
- Các tác phẩm y học, thiên văn học, văn phạm tiếng Sanskrit, và nghệ thuật.
Nếu Kangyur là Lời Phật, thì Tengyur là Trí Tuệ Phân Tích của Con Người hướng về Lời Phật đó. Cả hai cùng nhau tạo nên nền tảng tri thức của toàn bộ truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
3. Lịch sử hình thành: Từ Ấn Độ đến Tây Tạng
Giai đoạn 1: Phong trào Dịch Thuật Tiền Kỳ (thế kỷ VII–IX)
Dự án vĩ đại dịch kinh điển Phật giáo sang tiếng Tây Tạng bắt đầu dưới thời Vua Songtsen Gampo (Song-tsen Gam-po – Vua Tùng Tán Cán Bố, trị vì khoảng 617–649). Học giả Thönmi Sambhoṭa được cử sang Ấn Độ học chữ viết và trở về sáng tạo ra bảng chữ cái Tây Tạng – một thành tựu không thể thiếu cho toàn bộ dự án dịch thuật.
Giai đoạn vàng của Phong trào Dịch Thuật Tiền Kỳ diễn ra dưới thời Vua Trisong Detsen (Khri Srong Lde’u Btsan – Vua Tri Song Đức Tán, trị vì khoảng 755–797 hoặc 804), người sáng lập Tu viện Samye – tu viện đầu tiên của Tây Tạng. Nhà vua mời Śāntarakṣita và Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) đến Tây Tạng và tổ chức một đội dịch thuật đại quy mô tại Samye.
Khoảng 108 dịch giả người Tây Tạng và nhiều đại học giả Ấn Độ làm việc không ngừng, dịch từ nhiều ngôn ngữ:
- Sanskrit (Phạn ngữ) – phần lớn nhất.
- Khotanese, Sogdian, Trung Hoa và một số ngôn ngữ Trung Á khác.
Giai đoạn 2: Gián Đoạn và Phục Hưng (thế kỷ IX–XII)
Pháp nạn Langdarma (838–842) làm gián đoạn nghiêm trọng Phong trào Dịch Thuật. Nhiều văn bản bị đốt, tăng sĩ bị trục xuất, chùa chiền bị phá hủy. Tuy nhiên, các bản kinh đã dịch được bảo tồn bí mật trong các gia đình Phật tử và các tu sĩ ẩn cư.
Phong trào Dịch Thuật Hậu Kỳ bắt đầu vào thế kỷ X–XI với các dịch giả vĩ đại như Rinchen Zangpo (Rin chen bzang po – Nhân Trần Tạng Bố, 958–1055) dịch hàng trăm kinh điển mới, và sự xuất hiện của Atisha Dīpaṃkaraśrījñāna (Atiśa – Yên Đăng Cát Tường Trí, 982–1054) từ Ấn Độ mang theo nhiều kinh điển quan trọng.
Giai đoạn 3: Hệ Thống Hóa của Buton Rinpoche (thế kỷ XIV)
Công trình quyết định trong việc hình thành Kangyur và Tengyur như chúng ta biết ngày nay là của Buton Rinpoche (Bu ston Rin chen grub – Bu Đốn Nhân Trần Thành, 1290–1364). Ông thu thập, phân loại và biên soạn toàn bộ kinh điển đã dịch thành hai bộ tổng hợp, loại bỏ các bản giả và sắp xếp theo thứ tự hệ thống.
Công trình của Buton Rinpoche tại Tu viện Shalu (Zha lu – Trại Lá) là một trong những đóng góp học thuật vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo. Hệ thống phân loại của ông vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.
4. Cấu trúc nội dung: Kangyur có gì?
| Phần | Nội dung | Số tập (xấp xỉ) |
|---|---|---|
| Vinaya (Giới Luật) | Luật tạng cho tỳ kheo và tỳ kheo ni | 13 tập |
| Prajñāpāramitā (Bát Nhã) | Từ bản 100 kệ đến 100.000 kệ | 21 tập |
| Avatamsaka (Hoa Nghiêm) | Kinh Hoa Nghiêm và các kinh liên quan | 6 tập |
| Ratnakūṭa (Bảo Tích) | 49 kinh tổng hợp | 6 tập |
| Sūtra (Kinh Tạng) | Các kinh Đại Thừa và Tiểu Thừa | 30 tập |
| Tantra (Mật Điển) | Tứ Bộ Mật Điển và các tantra | 22+ tập |
Phần Tantra là điểm đặc biệt và độc đáo nhất của Kangyur Tây Tạng so với các Đại Tạng kinh khác (Trung Hoa, Pāli, Sanskrit). Đây là kho lưu trữ phong phú nhất còn sót lại của toàn bộ truyền thống Mật thừa Ấn Độ, nhiều văn bản đã thất truyền ở chính quê hương Ấn Độ của chúng.
5. Cấu trúc nội dung: Tengyur có gì?
Tengyur phong phú và đa dạng hơn Kangyur về chủ đề. Ngoài luận giải Phật học thuần túy, Tengyur còn bao gồm:
| Lĩnh vực | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|
| Madhyamaka (Trung Quán) | Luận của Nāgārjuna, Āryadeva, Candrakīrti |
| Abhidharma (Vi Diệu Pháp) | Abhidharmakośa của Vasubandhu |
| Yogācāra (Duy Thức) | Luận của Asaṅga, Vasubandhu |
| Luận lý học (Pramāṇa) | Luận của Dignāga, Dharmakīrti |
| Mật thừa bình chú | Giải thích các Tantra quan trọng |
| Y học (Āyurveda) | Các văn bản y học Tây Tạng và Ấn Độ |
| Thiên văn/Chiêm tinh (Jyotiṣa) | Hệ thống Kālacakra và thiên văn truyền thống |
| Ngôn ngữ học | Văn phạm Sanskrit, Sragdharā và các tác phẩm ngôn ngữ |
| Thơ văn (Kāvya) | Các tác phẩm văn học Phật giáo |
6. Các ấn bản lịch sử và hiện đại
Qua nhiều thế kỷ, Kangyur và Tengyur đã được in ấn tại nhiều trung tâm khác nhau:
Ấn bản Lhasa Narthang (thế kỷ XVIII): Một trong những ấn bản được tôn trọng nhất. Kangyur Narthang (1731–1742) được in theo lệnh của vị Đại Sư Pho-lha-nas.
Ấn bản Derge (Sde-dge, 1733): Được xem là ấn bản học thuật chính xác nhất, thực hiện tại Đông Tây Tạng (Kham) với sự tài trợ của Vương Thất Derge. Đây là ấn bản tham chiếu chuẩn trong giới học giả quốc tế ngày nay.
Ấn bản Peking (bắt đầu dưới thời Nhà Nguyên, hoàn thành nhiều lần dưới Nhà Thanh): Ấn bản theo lệnh của các Hoàng đế Trung Hoa, hiện được lưu trữ đầy đủ nhất tại Nhật Bản.
Ấn bản Choné và các ấn bản địa phương khác tại Tây Tạng, Mông Cổ và Trung Quốc.
Sau khi Tây Tạng sáp nhập vào Trung Quốc (1959), nhiều ấn bản gỗ bản gốc bị phá hủy trong Cách Mạng Văn Hóa. Tuy nhiên, nhờ các bộ sưu tập đã được sao chép trước đó và công tác bảo tồn khẩn cấp sau 1959, toàn bộ Kangyur và Tengyur đã được bảo tồn.
7. Dự án số hóa và dịch thuật đương đại
84000: Translating the Words of the Buddha
Đây là dự án tham vọng nhất hiện nay, được thành lập năm 2010 với mục tiêu dịch toàn bộ Kangyur sang tiếng Anh trong 100 năm. Tính đến thời điểm biên soạn bài này, dự án đã hoàn thành và công bố hàng trăm bản dịch học thuật chất lượng cao, tất cả đều miễn phí tại 84000.co.
TBRC – Tibetan Buddhist Resource Center (nay là BDRC)
Trung Tâm Tài Nguyên Phật Giáo Tây Tạng (Buddhist Digital Resource Center – BDRC) đã số hóa hơn 21 triệu trang văn bản Tây Tạng, bao gồm toàn bộ Kangyur và Tengyur ở nhiều ấn bản khác nhau. Toàn bộ có thể truy cập tại bdrc.io.
Dự án SAT (Sanskrit Texts)
Các văn bản Sanskrit gốc của nhiều kinh điển trong Kangyur có thể tra cứu và đối chiếu với bản Tây Tạng, giúp công tác nghiên cứu học thuật và dịch thuật ngày càng chính xác hơn.
Dịch sang tiếng Việt
Hiện nay, một phần nhỏ các kinh điển trong Kangyur đã được dịch sang tiếng Việt, chủ yếu qua trung gian từ bản Hán tạng hoặc tiếng Anh. Việc dịch trực tiếp từ bản Tây Tạng sang tiếng Việt vẫn đang ở giai đoạn rất sơ khởi và là một nhu cầu cấp thiết cho cộng đồng hành giả Phật giáo Tây Tạng người Việt.
8. Ý nghĩa đối với hành giả Việt Nam
Đối với hành giả Kim Cương Thừa người Việt, Kangyur và Tengyur có ý nghĩa thực tiễn quan trọng:
Kiểm chứng tính xác thực: Khi nhận một giáo pháp, hành giả có thể truy nguyên nguồn gốc của giáo pháp đó trong Kangyur (nếu là kinh điển) hoặc Tengyur (nếu là luận giải). Điều này bảo vệ khỏi các giáo pháp giả mạo hoặc bị bóp méo.
Nghiên cứu chuyên sâu: Dù chưa thể đọc tiếng Tây Tạng, hành giả có thể tiếp cận nhiều kinh điển qua bản dịch tiếng Anh của 84000 hoặc các bản dịch tiếng Việt hiện có.
Trân trọng truyền thừa: Hiểu được công trình vĩ đại của hàng trăm học giả qua nhiều thế kỷ để bảo tồn các giáo pháp này sẽ làm sâu sắc thêm lòng biết ơn và tâm hướng thiện khi thực hành.
Phong trào dịch thuật Việt Nam: Cộng đồng kimcuongthua.vn mong muốn đóng góp vào phong trào dịch thuật kinh điển Kim Cương Thừa sang tiếng Việt – tiếp nối tinh thần của các vị dịch giả vĩ đại qua nhiều thế kỷ.
9. Chú giải thuật ngữ
Kangyur (Tây Tạng: bka’ ‘gyur): “Lời Được Dịch” – tập hợp 108 tập kinh điển được xem là lời dạy trực tiếp của Đức Phật, được dịch sang tiếng Tây Tạng.
Tengyur (Tây Tạng: bstan ‘gyur): “Luận Giải Được Dịch” – tập hợp 225 tập luận giải của các Đại Luận Sư Ấn Độ và Tây Tạng.
Thönmi Sambhoṭa (Thon mi Sam bho ṭa): Học giả Tây Tạng thế kỷ VII, sáng tạo bảng chữ cái Tây Tạng, tạo nền tảng cho toàn bộ dự án dịch kinh.
Buton Rinpoche (Bu ston Rin chen grub, 1290–1364): Học giả vĩ đại phân loại và hệ thống hóa Kangyur và Tengyur thành hình thức chúng ta biết ngày nay.
Ấn bản Derge (Sde-dge): Ấn bản Kangyur và Tengyur in tại Đông Tây Tạng (1733), được xem là chuẩn học thuật trong giới nghiên cứu quốc tế.
Vinaya (Phạn: vinaya – Giới Luật): Bộ luật chi tiết quy định đời sống của Tăng đoàn Phật giáo.
Prajñāpāramitā (Phạn: prajñāpāramitā – Bát Nhã Ba La Mật): Bộ kinh về trí tuệ siêu việt, từ bản cực ngắn (Bát Nhã Tâm Kinh 260 chữ) đến bản cực dài (100.000 kệ).
Tantra (Phạn: tantra – Mật Điển): Kinh điển đặc trưng của Kim Cương Thừa, trình bày phương pháp thực hành chuyển hóa nhanh chóng thông qua biểu tượng học, nghi lễ và thiền định.
Nāgārjuna (Long Thụ, khoảng thế kỷ II): Đại luận sư sáng lập trường phái Trung Quán (Mādhyamaka), tác giả của nhiều luận trong Tengyur.
Atisha Dīpaṃkaraśrījñāna (Yên Đăng Cát Tường Trí, 982–1054): Đại học giả Ấn Độ đến Tây Tạng năm 1042, đóng góp lớn cho Phong trào Dịch Thuật Hậu Kỳ.
84000: Dự án dịch toàn bộ Kangyur sang tiếng Anh trong 100 năm, cung cấp miễn phí trực tuyến.
10. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tôi có thể đọc Kangyur không cần biết tiếng Tây Tạng không?
Ngày càng nhiều kinh điển trong Kangyur có sẵn bản dịch tiếng Anh chất lượng cao thông qua dự án 84000. Một số đã được dịch sang tiếng Việt từ tiếng Hán hoặc Anh. Dự án dịch trực tiếp từ Tây Tạng sang tiếng Việt hiện đang trong giai đoạn sơ khởi. Bạn có thể bắt đầu bằng cách đọc các kinh điển đã có bản Việt ngữ.
Hỏi: Tại sao Kangyur Tây Tạng quan trọng hơn các Đại Tạng Kinh Hán tạng hoặc Pāli?
Mỗi bộ kinh điển đều quan trọng và bổ sung cho nhau. Điểm đặc biệt của Kangyur Tây Tạng là nó bảo tồn được phần lớn kinh điển Mật thừa Ấn Độ – phần đã thất truyền ở Ấn Độ sau làn sóng tiêu diệt Phật giáo thế kỷ XII. Về Vinaya và kinh điển Đại Thừa sơ kỳ, ba hệ thống bổ sung cho nhau tốt nhất khi được nghiên cứu song song.
Hỏi: Làm sao biết một văn bản trong Kangyur là xác thực, không phải giả mạo?
Đây là câu hỏi quan trọng mà các học giả Phật giáo đã vật lộn trong nhiều thế kỷ. Tiêu chí chính bao gồm: (1) có văn bản Sanskrit gốc tương đương, (2) được ghi nhận trong danh mục kinh điển cổ như Lhan kar ma (thế kỷ IX), (3) được các học giả độc lập tại nhiều truyền thừa xác nhận. Các kinh Mật thừa có tiêu chí phức tạp hơn vì nhiều kinh vốn là Terma (Bảo Tạng). Buton Rinpoche đã dành nhiều nỗ lực sàng lọc vấn đề này.
Hỏi: Đọc Kangyur có cần Đạo sư hướng dẫn không?
Đối với các phần Sūtra (kinh điển Đại Thừa thông thường) và Vinaya, hành giả có thể tự đọc và nghiên cứu với hiệu quả tốt. Đối với phần Tantra (Mật Điển), theo truyền thống Kim Cương Thừa, việc đọc mà không có sự truyền thừa thích hợp có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng. Tốt nhất nên nhận sự hướng dẫn từ Đạo sư có thẩm quyền trước khi nghiên cứu sâu phần Tantra.
11. Kết luận & Hồi hướng
Kangyur và Tengyur không phải là hai tủ sách khổng lồ nằm trong thư viện. Chúng là dòng sông trí tuệ sống đã chảy qua hàng nghìn năm, qua tay hàng trăm dịch giả, học giả, và hành giả tận tụy, để đến với chúng ta trong thế kỷ XXI.
Mỗi lần một hành giả ngồi xuống đọc một đoạn kinh điển, hoặc thực hành theo một nghi quỹ có nguồn gốc từ các văn bản này, họ đang tham gia vào dòng chảy vĩ đại đó. Và trong thời đại mà thông tin số hóa đã làm cho kho tàng này tiếp cận được từ mọi góc nhìn trên thế giới, trách nhiệm học hỏi, thực hành và truyền tiếp càng trở nên thiêng liêng hơn.
Đối với cộng đồng hành giả Việt Nam, đây là thời điểm vàng: kho tàng đang mở ra, con đường đang được làm sạch. Điều cần làm là bước lên đó với tâm tỉnh thức, lòng biết ơn và sự khiêm cung trước tuệ giác của những bậc đi trước.
Nguyện công đức biên soạn bài này hồi hướng đến tất cả các dịch giả, học giả và hành giả đã bảo tồn và truyền tiếp kho tàng kinh điển vô giá này qua bao thế kỷ.
Nguyện dòng dịch thuật kinh điển Kim Cương Thừa sang tiếng Việt nhanh chóng phát triển để lợi ích chúng sinh tại Việt Nam.
Sarva Maṅgalam – Nguyện tất cả cát tường.
Chú giải thuật ngữ
Mật điển (Tantra): Kinh điển và hệ thống thực hành Kim Cương Thừa — bao gồm các phương tiện thiện xảo để chuyển hóa tâm thức.
Kim Cương Thừa (Vajrayāna): Hệ thống Phật giáo Mật điển, còn gọi là Chân ngôn thừa hay Mật tông — con đường nhanh nhất đến giác ngộ thông qua phương tiện thiện xảo đặc biệt.
Kim Cương (Vajra): Biểu tượng của sự bất hoại và tính giác ngộ — được dùng trong nghi lễ Kim Cương Thừa.
Đạo sư (Guru — Lama): Vị thầy tâm linh trong Kim Cương Thừa — người nắm giữ và truyền trao giáo pháp, quán đỉnh và chỉ dẫn trực tiếp cho đệ tử.
Rime (Ri-mé — Vô Phái): Phong trào không phái tại Tây Tạng thế kỷ 19, nhấn mạnh sự tôn trọng và học hỏi từ mọi truyền thừa.
Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche — Padmasambhava): Đại Thành tựu giả người Ấn Độ, người đã truyền bá Kim Cương Thừa tại Tây Tạng vào thế kỷ 8.
Câu hỏi thường gặp
Kangyur và Tengyur: Kho Tàng Kinh Điển Tây Tạng Vĩ Đại Nhất là gì? Đây là một chủ đề quan trọng trong Kim Cương Thừa (Vajrayāna) — hệ thống Phật giáo Mật điển từ Tây Tạng. Bài viết này cung cấp tổng quan và định hướng cho những ai quan tâm.
Tôi có thể bắt đầu tìm hiểu Kangyur và Tengyur: từ đâu? Nên bắt đầu với nền tảng Phật giáo chung, sau đó học quy y và phát tâm bồ đề, rồi tiếp cận với hướng dẫn từ Đạo sư có tư cách truyền thừa.
Kangyur và Tengyur: có liên quan đến thực hành hàng ngày không? Có — giáo pháp Kim Cương Thừa được thiết kế để tích hợp vào mọi khía cạnh của cuộc sống, chuyển hóa từng khoảnh khắc thành cơ hội giác ngộ.
Tôi cần chuẩn bị gì trước khi nghiên cứu sâu hơn? Thái độ cầu học chân thành, nền tảng Phật pháp cơ bản, và sự kết nối với cộng đồng tu học hoặc Đạo sư đáng tin cậy là những điều kiện quan trọng nhất.
Kết luận & Hồi hướng
Kangyur và Tengyur: Kho Tàng Kinh Điển Tây Tạng Vĩ Đại Nhất là một phần trong kho tàng vô giá của Kim Cương Thừa — con đường giác ngộ được truyền trao qua nhiều thế kỷ từ các bậc Đại Thành tựu giả đến chúng ta ngày nay.
Mỗi bước trên con đường này đều đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức và thực hành, giữa nghiên cứu và thiền quán. Quan trọng hơn tất cả là mối quan hệ với Đạo sư chân xác và sự cam kết kiên định với Tam-muội-da (Samaya) giới.
Nguyện đem công đức biên soạn bài viết này hồi hướng cho tất cả chúng sinh — nguyện mọi loài đều gặp được giáo pháp chân chính, được nương tựa thiện tri thức, và tiến bước vững vàng trên con đường giải thoát.
Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.