Tsikey Chokling Rinpoche — Truyền Thừa Chokling và Terma Nyingma
Trong dòng chảy của Phật giáo Kim Cương Thừa (Vajrayāna) đương đại, có những bậc thầy mà sự hiện diện của các Ngài tựa như những nhịp cầu nối liền giữa truyền thống cổ xưa của Tây Tạng và đời sống tâm linh của người tu học trong thời hiện đại. Tsikey Chokling Rinpoche (Tsikey Chö-kling Rin-po-che) là một trong những bậc thầy như vậy — một vị tulku (hóa thân) thuộc truyền thừa Ninh Mã (Nyingma – Cổ Mật), người gìn giữ kho tàng giáo pháp Chokling Tersar (Tân Phục Tạng của Chokling) và là thành viên của một trong những gia đình tâm linh quan trọng nhất của Phật giáo Tây Tạng thế kỷ XX–XXI.
Ngài là con trai của Tulku Urgyen Rinpoche (Tul-ku Ur-gyen Rin-po-che) — bậc đạo sư Đại Viên Mãn (Dzogchen – Đại Viên Mãn) lừng danh đã đặt nền móng cho cộng đồng tu học Kim Cương Thừa ở Nepal. Đồng thời, Ngài cũng là anh em ruột với những bậc thầy được biết đến rộng rãi trên thế giới: Chokyi Nyima Rinpoche, Tsoknyi Rinpoche và Mingyur Rinpoche. Bốn anh em này, mỗi người mỗi sứ mệnh, cùng nhau tiếp nối di sản pháp tủy của cha và của các đạo sư tiền nhiệm.
Bài viết này nhằm giới thiệu một cách trung thực và khiêm cung về cuộc đời, truyền thừa, và những hoạt động hoằng pháp của Tsikey Chokling Rinpoche, đồng thời giúp hành giả Việt Nam có thêm hiểu biết về dòng truyền Chokling Tersar — một mạch giáo pháp tinh tủy của Ninh Mã đang được lan tỏa rộng rãi tại các tu viện và trung tâm tu học khắp năm châu.
Mục lục
- 1. Bối cảnh truyền thừa Chokling Tersar
- 2. Hóa thân tiền nhiệm — Chokgyur Lingpa
- 3. Tsikey Chokling Rinpoche — Cuộc đời và Tâm nguyện
- 4. Gia đình tâm linh — Bốn người con của Tulku Urgyen
- 5. Ka-Nying Shedrub Ling và hoạt động tại Nepal
- 6. Giáo pháp truyền dạy — Chokling Tersar và Đại Viên Mãn
- 7. Vai trò trong dòng Ninh Mã hiện đại
- 8. Chú giải thuật ngữ
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Kết luận và Hồi hướng công đức
1. Bối cảnh truyền thừa Chokling Tersar
Để hiểu được vị thế của Tsikey Chokling Rinpoche, trước hết hành giả cần nắm được khung cảnh của truyền thừa Chokling Tersar (Chö-kling gter-gsar — Tân Phục Tạng của Chokling). Đây là một trong những kho tàng Phục Tạng (Terma – Kho tàng ẩn) lớn và có ảnh hưởng nhất của Phật giáo Tây Tạng trong vòng hai thế kỷ qua.
1.1 Phục Tạng (Terma) trong truyền thống Ninh Mã
Trong giáo pháp Ninh Mã, Phục Tạng (Terma) được hiểu là những giáo pháp được Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche – Liên Hoa Sinh Đại Sĩ) và Phối ngẫu tâm linh là Yeshe Tsogyal (Trí Tuệ Hải) ẩn giấu vào nhiều nơi — trong đất, đá, hồ nước, hư không, và đặc biệt là trong dòng tâm tương tục của các đệ tử đắc pháp — để chờ đến đúng thời điểm thì được những bậc Khai phục tạng sư (Tertön – Khai Tạng Sư) phát lộ và truyền dạy.
Truyền thống này không phải là sự sáng tác hay phát triển giáo pháp mới, mà được hiểu là sự bảo tồn nguyên vẹn pháp tủy của Đức Liên Hoa Sinh, được mã hóa và bảo vệ qua nhiều thế kỷ để giáo pháp được trao đến đúng hành giả, đúng thời, đúng nơi. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại đối với từng trường hợp Phục Tạng cụ thể, nhưng nguyên tắc chung là sự xác thực của các bậc đạo sư đương thời và sự lưu truyền không gián đoạn từ chính dòng tâm của Đức Liên Hoa Sinh.
1.2 Phong trào Rime và sự hình thành Chokling Tersar
Chokling Tersar được hình thành trong bối cảnh của phong trào Rime (Ris-med – Không Phái) tại miền đông Tây Tạng vào thế kỷ XIX. Phong trào này, do Jamyang Khyentse Wangpo, Jamgön Kongtrul Lodrö Thaye và Chokgyur Lingpa đồng khởi xướng, hướng tới việc bảo tồn và phục hưng tinh tủy của tất cả các truyền thừa Phật giáo Tây Tạng mà không phân biệt phái nào.
Trong tinh thần Rime ấy, kho tàng Chokling Tersar không chỉ là tài sản của truyền thừa Ninh Mã, mà còn được tiếp nhận và thực hành rộng rãi trong truyền thừa Ca Diếp (Kagyu) — đặc biệt là dòng Karma Kagyu dưới sự hộ trì của các đời Karmapa. Đây là một trong những lý do khiến dòng truyền này có sức sống bền bỉ và ảnh hưởng sâu rộng cho đến ngày nay.
2. Hóa thân tiền nhiệm — Chokgyur Lingpa
Tsikey Chokling Rinpoche được nhận dạng là một trong những hóa thân thân — khẩu — ý — đức — sự nghiệp của Chokgyur Dechen Zhikpo Lingpa (1829–1870), thường được gọi tắt là Chokgyur Lingpa (Chö-kling).
2.1 Tiểu sử Chokgyur Lingpa
Chokgyur Lingpa sinh tại vùng Nangchen thuộc miền đông Tây Tạng (Kham). Ngay từ thuở thiếu thời, Ngài đã thể hiện những dấu hiệu phi thường của một Khai phục tạng sư (Tertön). Trong các tài liệu lịch sử của truyền thừa Ninh Mã, Ngài được xem là một trong những Ngũ Đại Khai Tạng Sư Vương (Five Tertön Kings) — năm vị Tertön có vai trò trọng yếu nhất trong việc phát lộ kho tàng giáo pháp của Đức Liên Hoa Sinh tại Tây Tạng.
Trong cuộc đời ngắn ngủi chỉ bốn mươi mốt năm, Ngài đã phát lộ một khối lượng giáo pháp khổng lồ — bao gồm các nghi quỹ thiền định (sādhana), các bản văn hướng dẫn thực hành (drupthab), các giáo huấn Đại Viên Mãn (Dzogchen), và nhiều bản văn về Bổn Tôn (Yidam) thuộc cả ba bộ Mật điển: Mahāyoga, Anuyoga và Atiyoga.
2.2 Mối liên kết với Jamyang Khyentse Wangpo và Jamgön Kongtrul
Đặc biệt quan trọng là mối liên kết tâm linh khăng khít giữa Chokgyur Lingpa và hai bậc đại sư đương thời: Jamyang Khyentse Wangpo (1820–1892) và Jamgön Kongtrul Lodrö Thaye (1813–1899). Ba vị này thường được xưng tụng là Khyen-Kong-Chok-Sum — Ba Cội Bồ Đề của phong trào Rime.
Hai vị đại sư Khyentse và Kongtrul đã đóng vai trò xác thực, biên tập, hệ thống hóa và truyền dạy lại các giáo pháp do Chokgyur Lingpa phát lộ. Chính nhờ sự cộng tác này mà Chokling Tersar trở thành một trong những kho tàng được tổ chức một cách bài bản nhất, có đầy đủ từ các bản văn nhập môn cho đến những giáo huấn tinh tủy của Đại Viên Mãn.
2.3 Các dòng hóa thân Chokling
Sau khi Chokgyur Lingpa thị tịch năm 1870, ngài có nhiều dòng hóa thân được nhận dạng, mỗi dòng đảm trách một phần sứ mệnh hoằng pháp khác nhau. Trong đó, ba dòng chính thường được nhắc đến là:
- Neten Chokling — trú trì tu viện Neten tại Bir, Ấn Độ
- Tsikey Chokling — chính là vị thầy được giới thiệu trong bài viết này
- Wangchok Dorje Chokling — một dòng hóa thân khác
Việc có nhiều dòng hóa thân không phải là điều mâu thuẫn trong giáo lý Kim Cương Thừa. Theo truyền thống, một bậc thầy đã giác ngộ có thể thị hiện đồng thời nhiều thân tướng để hoằng pháp ở những nơi và thời khác nhau, mỗi hóa thân đảm nhiệm một khía cạnh của hoạt động giác ngộ.
3. Tsikey Chokling Rinpoche — Cuộc đời và Tâm nguyện
3.1 Sự nhận dạng và quá trình tu học
Tsikey Chokling Rinpoche sinh năm 1953 tại vùng Tsikey, gần Nubri ở Nepal — đây cũng là lý do Ngài được mang tôn hiệu Tsikey Chokling, nghĩa là “Chokling của vùng Tsikey”. Ngài được nhận dạng là hóa thân của Chokgyur Lingpa bởi các đạo sư có thẩm quyền của truyền thừa Ninh Mã, trong đó có cả Đức Dilgo Khyentse Rinpoche — bậc đại sư được xem là hiện thân của Jamyang Khyentse Wangpo.
Là con trai trưởng của Tulku Urgyen Rinpoche, Ngài được nuôi dưỡng trong môi trường ngập tràn pháp tủy ngay từ thuở ấu thơ. Phụ thân Ngài, Tulku Urgyen Rinpoche, là bậc thầy Đại Viên Mãn đặc biệt được kính trọng — người được nhiều đạo sư đương thời tìm đến để nhận chỉ điểm về Bản Tánh Tâm (rigpa – tánh giác).
3.2 Các bậc thầy chính
Trong quá trình tu học, Tsikey Chokling Rinpoche đã thọ pháp từ nhiều bậc đại sư trụ cột của truyền thừa Ninh Mã thế kỷ XX:
- Tulku Urgyen Rinpoche — phụ thân và là bậc thầy gốc về Đại Viên Mãn
- Dilgo Khyentse Rinpoche — bậc đại sư Rime, truyền nhiều giáo pháp Chokling Tersar
- Đức Karmapa thứ XVI (Rangjung Rigpe Dorje) — bậc lãnh đạo truyền thừa Karma Kagyu, người cũng tiếp nhận giáo pháp Chokling Tersar trong tinh thần Rime
- Tulku Chokyi Nyima Rinpoche — anh trai và là một trong những bậc thầy đương đại của Ngài
Việc thọ pháp từ nhiều dòng truyền không phải là sự “trộn lẫn” giáo pháp, mà là sự thực hành tinh thần Rime một cách trung thực — tôn trọng và bảo tồn từng dòng truyền trong nguyên dạng thanh tịnh của nó.
3.3 Tâm nguyện hoằng pháp
Tâm nguyện chính yếu của Tsikey Chokling Rinpoche là gìn giữ và truyền trao kho tàng Chokling Tersar cho các thế hệ hành giả tiếp nối — không chỉ tại Nepal, Tây Tạng, mà còn ở phương Tây và châu Á đương đại. Ngài đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành Tiền Hành (Ngöndro – Tiền Hành) như nền tảng không thể thiếu trước khi bước vào các giáo pháp cao hơn.
4. Gia đình tâm linh — Bốn người con của Tulku Urgyen
Một trong những điều khiến gia đình Tulku Urgyen Rinpoche trở nên đặc biệt trong lịch sử Phật giáo Kim Cương Thừa đương đại là việc cả bốn người con trai đều được nhận dạng là Hóa Thân (Tulku) và đều trở thành những bậc thầy có ảnh hưởng rộng rãi.
4.1 Chokyi Nyima Rinpoche — Anh cả của truyền thừa
Chokyi Nyima Rinpoche (sinh năm 1951) là người con cả, được nhận dạng là hóa thân của Drikung Kyabgön, một vị đạo sư cao trong truyền thừa Drikung Kagyu. Ngài là trú trì hiện tại của tu viện Ka-Nying Shedrub Ling tại Boudhanath, Nepal — một trong những trung tâm Phật giáo Kim Cương Thừa lớn nhất ở Nepal. Ngài cũng nổi tiếng với chương trình Rangjung Yeshe Institute — chương trình đào tạo Phật học chuyên sâu cho người phương Tây.
4.2 Tsikey Chokling Rinpoche — Người gìn giữ Chokling Tersar
Như đã giới thiệu, Tsikey Chokling Rinpoche là người con thứ hai, đặc biệt đảm trách việc truyền trao kho tàng Chokling Tersar.
4.3 Tsoknyi Rinpoche — Bậc thầy của hành giả phương Tây
Tsoknyi Rinpoche (sinh năm 1966) được nhận dạng là hóa thân của Tsoknyi Rinpoche đời thứ nhất, một bậc thầy của dòng Drukpa Kagyu và Nyingma. Ngài đặc biệt nổi tiếng với việc giảng dạy các pháp môn về tánh giác, tâm bản nhiên, và đặc biệt là chương trình Pundarika Foundation với các phương pháp thiền định thực tiễn dành cho người hiện đại.
4.4 Mingyur Rinpoche — Bậc thầy thiền định và khoa học não bộ
Yongey Mingyur Rinpoche (sinh năm 1975) là người con út, được nhận dạng là hóa thân của Yongey Mingyur đời thứ nhất. Ngài được biết đến rộng rãi qua sự cộng tác với các nhà khoa học thần kinh trong nghiên cứu về tác động của thiền định lên não bộ. Ngài cũng nổi tiếng với việc đã từng đi vào hành trình ẩn tu lang thang trong suốt hơn bốn năm (2011–2015), trở về với những giáo huấn sâu sắc về vô thường, cái chết và bản tánh của tâm.
4.5 Ý nghĩa của gia đình tâm linh
Bốn anh em này, mỗi người với một sứ mệnh và một phong cách hoằng pháp riêng, tạo thành một tấm lưới pháp tủy bao phủ nhiều khía cạnh khác nhau của Kim Cương Thừa đương đại. Họ vừa độc lập trong sứ mệnh, vừa thường xuyên cộng tác trong việc giảng dạy, truyền pháp và duy trì các tu viện chung. Đây là một minh chứng sống động về việc một dòng tâm linh chân chính có thể tiếp tục sinh sôi và lan tỏa qua các thế hệ.
5. Ka-Nying Shedrub Ling và hoạt động tại Nepal
5.1 Tu viện Ka-Nying Shedrub Ling
Ka-Nying Shedrub Ling Monastery (Kagyu-Nyingma Shedrub Ling) tọa lạc tại Boudhanath, Kathmandu, Nepal — gần Đại Bảo Tháp Boudhanath, một trong những địa điểm hành hương quan trọng nhất của Phật giáo Tây Tạng tại Nepal. Tên tu viện “Ka-Nying” mang ý nghĩa kết hợp hai truyền thừa: Kagyu (Ca Diếp) và Nyingma (Ninh Mã) — đúng tinh thần Rime mà Tulku Urgyen Rinpoche đã thiết lập.
Tu viện được Tulku Urgyen Rinpoche sáng lập vào năm 1976, với sự hộ trì của Đức Karmapa thứ XVI và Đức Dilgo Khyentse Rinpoche. Ngày nay, tu viện là trung tâm tu học của hơn 400 tăng sĩ và là nơi diễn ra nhiều chương trình thực hành, giảng pháp, và đào tạo Phật học.
5.2 Vai trò của Tsikey Chokling Rinpoche
Trong khi anh trai Chokyi Nyima Rinpoche là trú trì chính của Ka-Nying Shedrub Ling, Tsikey Chokling Rinpoche cũng đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động của tu viện — đặc biệt là việc truyền các nghi quỹ và quán đảnh thuộc dòng Chokling Tersar. Ngài cũng thường xuyên chủ trì các kỳ nhập thất tập thể (drupchen) — những thời khóa thực hành liên tục kéo dài bảy đến mười ngày tại tu viện.
5.3 Nagi Gompa và các trung tâm tu học khác
Bên cạnh Ka-Nying Shedrub Ling, gia đình tâm linh này còn có sự hiện diện tại Nagi Gompa — một ni viện nhỏ trên triền núi gần thung lũng Kathmandu, nơi Tulku Urgyen Rinpoche đã sống và giảng dạy trong nhiều năm cuối đời. Nơi đây giờ là một trong những trung tâm thực hành Đại Viên Mãn quan trọng cho cả tăng và ni.
Ngoài ra, dòng truyền còn có các trung tâm tại Bhutan, Đài Loan, Malaysia, Hoa Kỳ và một số nước châu Âu, tạo thành mạng lưới hoằng pháp quốc tế.
6. Giáo pháp truyền dạy — Chokling Tersar và Đại Viên Mãn
6.1 Các thực hành chính trong Chokling Tersar
Kho tàng Chokling Tersar bao gồm rất nhiều chu kỳ thực hành (cycles of practice), trong đó có những nghi quỹ được thực hành rộng rãi nhất:
- Tukdrub Barchey Künsel — chu kỳ thực hành về Đức Liên Hoa Sinh, đặc biệt nhấn mạnh việc tịnh trừ chướng ngại trên đạo lộ
- Tukdrub Sampa Lhündrub — pháp môn cầu nguyện Đức Liên Hoa Sinh để thành tựu các nguyện vọng một cách tự nhiên
- Künsang Tuktig — chu kỳ về Phổ Hiền Như Lai (Samantabhadra – Phổ Hiền), trong đó có các giáo huấn Đại Viên Mãn tinh tủy
- Các nghi quỹ về Tam Căn Bản (Lama, Yidam, Khandro – Đạo sư, Bổn Tôn, Không Hành Mẫu)
Mỗi chu kỳ thực hành này đều đầy đủ từ phần phát tâm, quán tưởng, trì chú, cho đến phần hoàn tất và hồi hướng — tạo thành một con đường thực hành hoàn chỉnh.
6.2 Đại Viên Mãn trong dòng truyền Chokling
Đặc biệt, dòng truyền Chokling Tersar có những giáo huấn Đại Viên Mãn (Dzogchen) rất sâu sắc, được phát lộ qua Künsang Tuktig và các chu kỳ khác. Những giáo huấn này nhấn mạnh sự trực chỉ vào Bản Tánh Tâm — tánh giác vốn đã thanh tịnh và sáng tỏ từ vô thủy.
Tuy nhiên, theo đúng truyền thống Ninh Mã, các giáo huấn Đại Viên Mãn cao cấp chỉ được truyền trao khi hành giả đã hoàn thành Tiền Hành (Ngöndro) và có sự kết nối Samaya (Tam-muội-da) thanh tịnh với bậc đạo sư có đủ tư cách truyền thừa. Tsikey Chokling Rinpoche, cũng như các bậc thầy chân chính khác trong truyền thừa, luôn nhấn mạnh điều này và không vì áp lực thương mại hay sự phổ thông hóa mà bỏ qua các bước nền tảng.
6.3 Phong cách giảng dạy
Phong cách giảng dạy của Tsikey Chokling Rinpoche được mô tả là cô đọng, trực tiếp và thấm đẫm sự thực chứng. Ngài thường xuyên ban các quán đảnh (wang), khẩu truyền (lung) và giáo huấn thực hành (tri) thuộc dòng Chokling Tersar trong các chương trình giảng pháp tại Nepal và quốc tế. Đặc biệt, Ngài có khả năng giảng dạy cả những giáo huấn tinh tủy nhất bằng ngôn ngữ giản dị, giúp hành giả đương đại tiếp cận được mà không làm giảm độ sâu của giáo pháp.
7. Vai trò trong dòng Ninh Mã hiện đại
7.1 Người gìn giữ dòng truyền
Trong bối cảnh Phật giáo Tây Tạng đối mặt với nhiều thử thách lịch sử trong thế kỷ XX — đặc biệt là biến cố 1959 và sự phân tán của các đạo sư khỏi đất Tây Tạng — việc gìn giữ nguyên vẹn các dòng truyền pháp tủy là một sứ mệnh trọng yếu. Tsikey Chokling Rinpoche, cùng với các vị Chokling khác như Neten Chokling, đảm trách việc duy trì sự liên tục của truyền trao Chokling Tersar — đảm bảo rằng dòng truyền này không bị đứt gãy và tiếp tục được trao đến các thế hệ hành giả tiếp theo.
7.2 Cộng tác Rime với các truyền thừa khác
Đúng theo tinh thần khởi nguyên của Chokling Tersar, Tsikey Chokling Rinpoche duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các đạo sư của nhiều truyền thừa khác — đặc biệt là Ca Diếp (Kagyu) qua các đời Karmapa, và với các bậc thầy Ninh Mã khác. Sự cộng tác này không phải là sự pha trộn giáo pháp, mà là việc tôn trọng và bảo tồn tinh tủy của từng dòng truyền theo nguyên tắc Rime — Không Phái.
7.3 Đào tạo thế hệ kế tiếp
Một trong những trách nhiệm quan trọng của Tsikey Chokling Rinpoche là nhận dạng, nuôi dưỡng và đào tạo các vị tulku trẻ — trong đó có cả con trai của Ngài, Phakchok Rinpoche, hiện cũng là một bậc thầy trẻ đang hoằng pháp tích cực tại Nepal và quốc tế. Việc chuẩn bị cho thế hệ kế tiếp là yếu tố sống còn để dòng truyền không bị mai một.
7.4 Đáp ứng nhu cầu của hành giả hiện đại
Trong khi vẫn giữ nguyên tinh thần trung thực và sâu sắc của truyền thống, Tsikey Chokling Rinpoche và gia đình của Ngài cũng linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu của hành giả hiện đại — qua các chương trình giảng pháp song ngữ, các kỳ nhập thất ngắn ngày phù hợp với người tại gia, và việc sử dụng các phương tiện truyền thông để lan tỏa giáo pháp. Tuy nhiên, các giáo huấn cốt tủy vẫn được giữ trong khuôn khổ truyền thống của truyền trao thầy–trò trực tiếp.
8. Chú giải thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nguyên ngữ | Giải thích |
|---|---|---|
| Ninh Mã | Nyingma (Cổ Mật) | Truyền thừa cổ xưa nhất của Kim Cương Thừa, do Đức Liên Hoa Sinh thiết lập |
| Hóa Thân | Tulku (sprul sku) | Bậc thầy đã giác ngộ tái sinh có chủ đích để tiếp tục hoằng pháp |
| Phục Tạng | Terma (gter ma) | Kho tàng giáo pháp được Đức Liên Hoa Sinh ẩn giấu, chờ được phát lộ đúng thời |
| Khai Phục Tạng Sư | Tertön (gter ston) | Bậc thầy có sứ mệnh và năng lực phát lộ Phục Tạng |
| Chokling Tersar | Chö-kling gter-gsar | ”Tân Phục Tạng của Chokling” — kho tàng do Chokgyur Lingpa phát lộ |
| Đại Viên Mãn | Dzogchen (Đại Viên Mãn) | Giáo pháp tinh tủy nhất của Ninh Mã, chỉ thẳng vào tánh giác bản nhiên |
| Tiền Hành | Ngöndro (Tiền Hành) | Bốn pháp tiên quyết bắt buộc trước khi vào các pháp môn cao hơn |
| Liên Hoa Sinh | Guru Rinpoche (Padmasambhava) | Đại Sĩ đem Phật pháp Kim Cương Thừa đến Tây Tạng vào thế kỷ VIII |
| Rime | Ris-med (Không Phái) | Phong trào trung lập, tôn trọng bình đẳng các truyền thừa, khởi từ thế kỷ XIX |
| Samaya | Tam-muội-da giới | Cam kết thanh tịnh giữa đạo sư và đệ tử, nền tảng của truyền trao Mật pháp |
| Bổn Tôn | Yidam | Hình tướng giác ngộ mà hành giả nhận làm đối tượng thiền định và đồng nhất |
| Quán đảnh | Wang (dbang) | Lễ truyền pháp khai mở cho phép hành giả thực hành một pháp môn cụ thể |
9. Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Tsikey Chokling Rinpoche có mối liên hệ thế nào với các bậc thầy Mingyur, Tsoknyi, Chokyi Nyima Rinpoche?
Tsikey Chokling Rinpoche là anh em ruột với ba vị thầy trên — cả bốn vị đều là con trai của Tulku Urgyen Rinpoche và đều được nhận dạng là các Hóa Thân (Tulku) thuộc nhiều dòng truyền khác nhau. Chokyi Nyima Rinpoche là anh cả, Tsikey Chokling là người thứ hai, Tsoknyi Rinpoche là người thứ ba, và Mingyur Rinpoche là em út. Mỗi vị có một sứ mệnh hoằng pháp riêng nhưng cùng chia sẻ một di sản tâm linh chung.
Câu hỏi 2: Chokling Tersar là gì và tại sao quan trọng?
Chokling Tersar (Tân Phục Tạng của Chokling) là kho tàng giáo pháp khổng lồ do Chokgyur Lingpa (1829–1870) phát lộ vào thế kỷ XIX. Kho tàng này quan trọng vì: (1) được xác thực bởi các bậc đại sư cùng thời như Jamyang Khyentse Wangpo và Jamgön Kongtrul; (2) bao gồm đầy đủ các giáo huấn từ nhập môn đến Đại Viên Mãn; (3) được thực hành rộng rãi trong cả Ninh Mã và Ca Diếp trong tinh thần Rime.
Câu hỏi 3: Hành giả tại gia có thể thực hành các pháp môn của Chokling Tersar không?
Có, nhưng cần đi qua từng bước một cách đúng đắn. Trước hết, hành giả cần hoàn thành Tiền Hành (Ngöndro) làm nền tảng. Sau đó, các nghi quỹ cụ thể như Tukdrub Barchey Künsel hay Sampa Lhündrub cần được truyền trao qua quán đảnh và khẩu truyền từ bậc đạo sư có đủ tư cách truyền thừa. Không nên tự ý thực hành các pháp môn Mật giáo mà không có sự truyền trao chính thức.
Câu hỏi 4: Tu viện Ka-Nying Shedrub Ling có mở cửa cho người Việt Nam đến hành hương và tu học không?
Ka-Nying Shedrub Ling tại Boudhanath, Nepal là một trong những trung tâm tu học Kim Cương Thừa quốc tế, có mở cửa đón hành giả từ nhiều quốc gia. Tuy nhiên, hành giả Việt Nam khi có ý định đến tu học cần liên hệ trước để biết lịch trình các chương trình giảng pháp và các yêu cầu cụ thể. Một số chương trình có thông dịch tiếng Anh, một số yêu cầu nền tảng thực hành nhất định.
Câu hỏi 5: Phục Tạng (Terma) có phải là giáo pháp “thật” hay là sáng tác của các Tertön?
Trong truyền thống Ninh Mã, Phục Tạng được hiểu là giáo pháp chân thật do Đức Liên Hoa Sinh trao truyền cho các đệ tử thân tín của Ngài, được ẩn giấu (trong vật chất hoặc trong dòng tâm) để chờ đến đúng thời được phát lộ bởi các Tertön — những bậc đã được Đức Liên Hoa Sinh thọ ký từ trước. Đây không phải là sự sáng tác mới mà là sự bảo tồn nguyên vẹn giáo pháp gốc. Tính xác thực của mỗi Phục Tạng đều phải được các bậc đại sư đương thời kiểm chứng theo những tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Cần Đạo sư hoặc Ban biên tập thẩm định lại đối với từng trường hợp cụ thể khi hành giả muốn đi sâu hơn.
10. Kết luận và Hồi hướng công đức
Tsikey Chokling Rinpoche là một trong những bậc thầy đương đại đóng vai trò trọng yếu trong việc gìn giữ và truyền trao kho tàng Chokling Tersar — một trong những dòng pháp tủy quan trọng nhất của truyền thừa Ninh Mã (Nyingma) và rộng hơn là của Phật giáo Kim Cương Thừa nói chung. Là người con của Tulku Urgyen Rinpoche và là anh em với những bậc thầy nổi tiếng như Chokyi Nyima, Tsoknyi và Mingyur Rinpoche, Ngài đảm trách một phần sứ mệnh cụ thể trong một gia đình tâm linh đặc biệt phong phú.
Đối với hành giả Việt Nam, việc tìm hiểu về Tsikey Chokling Rinpoche và truyền thừa Chokling Tersar không chỉ là việc bổ sung kiến thức về một dòng truyền cụ thể, mà còn là cơ hội để hiểu sâu hơn về cách thức Phật giáo Tây Tạng nói chung — và truyền thừa Ninh Mã nói riêng — tiếp tục sống động, lan tỏa và thích ứng với hoàn cảnh mới của thế giới đương đại mà vẫn giữ trọn vẹn tinh tủy nguyên thủy.
Theo tinh thần Rime mà chính dòng Chokling đã khởi xướng, bài viết này được trình bày trong tâm thái trung lập, tôn trọng tất cả các truyền thừa của Kim Cương Thừa. Mọi giáo pháp đều có giá trị riêng của nó, và mỗi hành giả cần tìm được dòng truyền phù hợp với căn cơ và nhân duyên của mình, dưới sự hướng dẫn của một bậc đạo sư có đủ tư cách truyền thừa.
Nguyện công đức của việc giới thiệu Pháp này được hồi hướng đến tất cả chúng sinh hữu tình. Nguyện cho giáo pháp Kim Cương Thừa trường tồn, các dòng truyền không bị đứt gãy, các bậc đạo sư trụ thế lâu dài, và mọi hành giả đều tìm được nhân duyên đúng đắn để bước vào con đường giải thoát. Nguyện cho hòa bình lan tỏa khắp thế giới và mọi chúng sinh đều thành tựu Phật quả.
Sarva Maṅgalam — Cát tường viên mãn.