Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 23 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Cần nền tảng Kagyu

Saraha — Đại sư Đạo Ca và nguồn cội Mahāmudrā: từ người thợ làm cung tên đến tổ sư của 84 Đại Thành Tựu Giả

Saraha là một trong những vị tổ quan trọng nhất của Mật Tông Ấn Độ — người được tôn xưng là 'cha đẻ' của truyền thống Mahāmudrā. Cuộc đời ông là tấm gương cho thấy giác ngộ không nằm ở y phục tu sĩ hay địa vị xã hội, mà nằm ở tâm bản nhiên đã được nhận ra. Ba bài 'Đạo Ca' (Dohā) của Saraha vẫn vang vọng trong các thiền đường Tây Tạng suốt một ngàn năm.

Đọc: 23 phút
Bắt đầu đọc
100%

Mục lục

Người được gọi là ‘cha đẻ’ của Mahāmudrā

Trong toàn bộ lịch sử Phật giáo Ấn Độ thời hậu kỳ, có một số ít nhân vật mà sự xuất hiện của họ đã làm thay đổi hoàn toàn dòng chảy của Phật pháp. Saraha — sống vào khoảng thế kỷ thứ VIII — là một trong số ít ấy. Ông được tôn xưng là tổ sư của truyền thống Mahāmudrā (Đại Ấn), một trong hai phương pháp thiền cao nhất của Mật Tông (cùng với Dzogchen). Ông cũng là người đầu tiên trong số 84 Mahāsiddha (Đại Thành Tựu Giả) — những hành giả đã đạt được giác ngộ tối thượng qua các pháp môn Mật Tông.

Tên Saraha có nghĩa “người bắn cung”, và cái tên này không phải tình cờ. Theo truyền thuyết, một bước ngoặt quyết định trong cuộc đời ông liên quan đến việc gặp một người phụ nữ thợ làm cung tên — và chính cuộc gặp gỡ ấy đã đưa ông từ một học giả Bà-la-môn cao quý trở thành một hành giả tantra rời bỏ mọi quy ước.

Cuộc đời huyền thoại

Từ Bà-la-môn đến Phật tử

Saraha sinh ra trong gia đình Bà-la-môn cao quý, được giáo dục bài bản về Vệ-đà và các kinh điển Hindu giáo. Từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh xuất chúng, được kỳ vọng sẽ trở thành một học giả Bà-la-môn lớn.

Tuy nhiên, ông không tìm thấy sự an lạc thực sự trong các nghi lễ Bà-la-môn. Một dịp nào đó, ông tiếp xúc với Phật pháp và nhận ra đây mới là con đường mình tìm kiếm. Saraha xuất gia và trở thành tu sĩ Phật giáo, nhanh chóng trở thành một học giả Mahāyāna lừng danh tại đại tu viện Nālandā — trung tâm Phật học hàng đầu của Ấn Độ thời ấy.

Tại Nālandā, Saraha là một vị viện trưởng (paṇḍita) đáng kính. Ông giảng dạy các kinh điển Đại thừa, viết các tác phẩm triết học, được hàng nghìn tăng sĩ kính trọng. Theo bề ngoài, đời sống ông là khuôn mẫu của thành công Phật học.

Cuộc gặp định mệnh

Nhưng đằng sau lớp vỏ học giả ấy, Saraha cảm thấy có gì đó còn thiếu. Tất cả triết học và kinh điển ông học đều chỉ là khái niệm — chúng nói về giác ngộ nhưng không cho ông trải nghiệm trực tiếp về giác ngộ.

Theo truyền thuyết, một dākinī đã hiện đến chỉ dẫn Saraha rằng vị thầy thực sự của ông không phải bất kỳ học giả Nālandā nào, mà là một người đàn bà thợ làm cung tên ở một khu chợ nghèo. Saraha tin lời chỉ dẫn và ra đi tìm.

Khi tìm thấy người phụ nữ ấy, ông quan sát bà làm cung tên với sự chú tâm tuyệt đối — đo cây tre, vót sống cung, cột dây cung, ngắm thẳng — không chút phân tâm. Khi Saraha hỏi: “Bà có phải là Phật tử không?” Bà trả lời: “Phật ý không thể tìm bằng kinh điển và lý luận. Chỉ có thể tìm trong các biểu tượng và hành động.” Câu trả lời ấy đã đánh thức Saraha.

Ông quyết định rời bỏ Nālandā, rời bỏ y áo tu sĩ, và đi theo người phụ nữ này như một hành giả tantra. Họ sống cùng nhau như đôi vợ chồng — bà là người vợ, là dākinī phối ngẫu, và là vị thầy đầu tiên đã chỉ thẳng tâm cho Saraha.

Phản ứng của xã hội

Cộng đồng Bà-la-môn và tu sĩ Phật giáo đều phẫn nộ. Một học giả Nālandā cao quý lại đi sống với một người đàn bà thuộc giai cấp thấp! Họ kết tội Saraha “phá giới” và “làm ô uế Phật pháp”. Vua nước này gửi sứ giả đến quở trách.

Saraha đáp lại bằng ba bài Đạo Ca — ba bài thơ tâm linh dài được hát thay vì viết — gửi lần lượt đến nhà vua, hoàng hậu, và toàn dân. Trong các bài thơ này, Saraha tuyên bố: “Bậc giác ngộ không nằm ở y phục, ở giai cấp, ở học vị. Bậc giác ngộ nằm ở tâm đã nhận ra bản chất chân thật của mình.”

Ba bài Đạo Ca này — gọi chung là Dohākoṣa (Kho Tàng Đạo Ca) — đã trở thành kinh điển nền tảng của truyền thống Mahāmudrā.

Ba bài Đạo Ca trọng yếu

Đạo Ca cho nhà vua (Rāja Dohā)

Bài thơ gửi nhà vua là bài dài nhất, tập trung vào việc bẻ bỏ chấp ngã của giai cấp xã hội và quyền lực. Saraha nhắc nhở nhà vua: ngai vàng là ảo ảnh, quyền lực là phù du, và giác ngộ duy nhất nằm trong tâm bản nhiên — không trong cung điện hay đoàn quân.

Một câu thường được trích dẫn: “Dù ngươi đứng trên đầu vạn người, nếu tâm còn vô minh, ngươi vẫn đứng dưới cát bụi của chính mình.”

Đạo Ca cho hoàng hậu (Rājñī Dohā)

Bài thơ gửi hoàng hậu đề cập trực tiếp đến tâm yêu thương và khả năng chuyển hóa cảm xúc thành trí tuệ. Saraha viết về Mahāmudrā như sự kết hợp của trí tuệ và phương tiện, của tánh không và đại lạc. Ông nhấn mạnh rằng nữ tánh trong tâm — sự dung chứa, sự cảm thông, sự không phán xét — chính là cánh cửa vào giác ngộ.

Đạo Ca cho dân chúng (Loka Dohā)

Bài thơ thứ ba là bài phổ thông nhất, được hát trong các đường phố và làng xã. Saraha trình bày Mahāmudrā bằng ngôn ngữ giản dị: “Tâm bản nhiên không phải tìm kiếm. Nó luôn ở đây, luôn sẵn sàng. Chỉ cần thôi tìm, ngươi sẽ thấy.”

Bài này có những câu thơ nổi tiếng như:

  • “Người tìm tâm khắp nơi, không thấy gì cả — vì tâm chính là người đang tìm.”
  • “Khi mây tan, bầu trời lộ ra; nhưng bầu trời chưa bao giờ rời đi.”
  • “Bậc giác ngộ không khác người mê — chỉ khác ở chỗ nhận biết.”

Mahāmudrā theo Saraha

Mahāmudrā (Tây Tạng: chag chen) nghĩa là “Đại Ấn” — “ấn” theo nghĩa con dấu lớn đóng lên mọi pháp, xác nhận tất cả đều mang tính chất tánh không và sáng tỏ. Đây là pháp môn cao nhất trong dòng Kagyu (cùng với Dzogchen của Nyingma).

Theo Saraha, Mahāmudrā có ba khía cạnh chính:

Nền tảng (gzhi): Bản chất của tâm vốn đã giác ngộ. Mọi chúng sinh đều có Phật tính. Đây không phải điều cần tạo ra — đây là sự thật cần nhận biết.

Đạo lộ (lam): Phương pháp chỉ thẳng tâm (ngo-sprod) — vị thầy chỉ ra bản chất tâm cho đệ tử trong một khoảnh khắc trực tiếp, không qua khái niệm. Đệ tử nhận ra và sau đó tu để duy trì sự nhận biết ấy trong mọi hoàn cảnh.

Quả vị (‘bras-bu): Sự thực hiện hoàn toàn — khi mọi vọng tưởng tan biến và tâm bản nhiên hiện rõ trong mọi khoảnh khắc, không cần nỗ lực.

Điểm cách mạng của Saraha là ông tuyên bố: nền tảng, đạo lộ, và quả vị — về bản chất — là một. Hành giả không “đi từ” một điểm này đến điểm khác. Hành giả chỉ nhận ra điều luôn đã có sẵn.

Truyền thừa Saraha — Tilopa — Naropa — Marpa

Saraha truyền pháp Mahāmudrā cho các đệ tử của mình. Trong dòng truyền thừa quan trọng nhất, ông được xem là người truyền cho Nāgārjuna (đôi khi được phân biệt là Mahāsiddha Nāgārjuna khác với Trung Quán Nāgārjuna), Nāgārjuna truyền cho Śavari, và Śavari truyền cho Tilopa.

Tilopa truyền cho Naropa, Naropa truyền cho Marpa người Tibetan, Marpa truyền cho Milarepa, và Milarepa truyền cho Gampopa. Đây là dòng “Tứ Đại Vị Thiền Sư” lập nền cho dòng Kagyu Tibetan.

Vì vậy, khi một hành giả Kagyu thực hành Mahāmudrā, họ đang tiếp nhận pháp môn được truyền không gián đoạn từ Saraha qua hơn một ngàn năm — qua các bậc thầy như Tilopa, Naropa, Marpa, Milarepa, Karmapa các đời, và đến các Lama đương đại như Karmapa Ogyen Trinley Dorje hay Khenpo Tsultrim Gyamtso.

Bài học từ cuộc đời Saraha

Bậc giác ngộ không có y phục cố định

Saraha cởi bỏ y áo tu sĩ, sống với một người đàn bà thợ thủ công. Ông không phá giới — ông vượt qua giới. Đối với hành giả thông thường, giới là cần thiết để bảo vệ tâm. Đối với hành giả đã chứng đắc, giới đã trở thành một phần của bản tánh tự nhiên — không cần lễ nghi bên ngoài.

Tuy nhiên, đây là một điểm tế nhị. Saraha không khuyến khích người chưa giác ngộ bỏ giới. Ông chỉ chứng minh rằng giác ngộ không phụ thuộc vào hình thức bên ngoài. Đối với người chưa giác ngộ, giới vẫn là chân giường.

Vị thầy có thể xuất hiện ở mọi nơi

Người vợ thợ làm cung tên không có học vị Phật học, không thuộc tăng đoàn, không có y áo. Bà chỉ là một người đàn bà nghèo làm việc bằng tay. Nhưng bà là vị thầy thực sự của Saraha — người đã đánh thức ông qua một câu nói và sự tập trung tuyệt đối khi làm cung tên.

Bài học: vị thầy có thể là bất kỳ ai — một bà cụ ở chợ, một đứa trẻ, một người ăn xin, một con chó, một sự kiện trong đời. Nếu tâm chúng ta đủ mở, mọi điều đều có thể chỉ thẳng tâm cho chúng ta.

Sự đơn giản tối thượng

Saraha dạy: tâm bản nhiên không cần tìm. Nó luôn có sẵn. Chỉ cần thôi tìm.

Đây là điểm đặc trưng của Mahāmudrā. Không cần tu tập phức tạp, không cần quán đảnh nhiều cấp, không cần đi tìm xa. Chỉ cần ngồi yên, nhận ra tâm đang nhận biết, và an trú trong sự nhận biết ấy.

Nhưng “đơn giản” không có nghĩa “dễ”. Đơn giản nhất là khó nhất, vì tâm chúng ta đã quá quen với phức tạp. Buông cái phức tạp để trở về cái đơn giản đòi hỏi nhiều năm thực hành chân thành.

Áp dụng cho Phật tử Việt

Hành giả Việt có thể học bốn bài học từ Saraha:

Thứ nhất, không bám vào hình thức bên ngoài của tu hành. Y áo, kinh điển, nghi lễ là phương tiện, không phải mục đích. Mục đích là nhận ra tâm bản nhiên.

Thứ hai, mở rộng cánh cửa tìm thầy. Không chỉ các Lama nổi tiếng mới có thể là vị thầy. Một bà cụ ở chùa quê, một người làm vườn chăm chú, một bệnh nhân an nhiên trước cái chết — đều có thể dạy chúng ta nếu chúng ta đủ khiêm cung để học.

Thứ ba, đơn giản hóa sự tu tập. Thay vì học hàng trăm pháp môn mà không thực hành sâu một pháp nào, hãy chọn một pháp đơn giản (như chánh niệm hơi thở hay quán tâm trong khoảnh khắc) và làm sâu nó suốt đời.

Thứ tư, đọc Đạo Ca của Saraha. Các bài Dohā đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ, kể cả tiếng Việt qua một số tài liệu của các Lama đương đại. Đọc với tâm mở, không cố hiểu bằng lý trí — để các vần thơ tự ngấm vào tâm.

Sai lầm phổ biến cần tránh

Sai lầm thứ nhất: bắt chước hình thức của Saraha mà không có nội dung. Có người đọc Saraha rồi cho rằng “không cần giới, không cần thầy, chỉ cần nhận ra tâm”. Đây là hiểu sai nguy hiểm. Saraha đã trải qua hàng chục năm học và tu trước khi vượt qua hình thức. Không có nền móng ấy, “vượt qua” chỉ là rơi xuống dưới.

Sai lầm thứ hai: lý tưởng hóa sự “điên” của Saraha. Sự “điên” của các Mahāsiddha không phải tâm thần bất ổn — đó là tâm đã siêu việt khái niệm. Người chưa giác ngộ bắt chước “điên” chỉ làm hại mình và người khác.

Sai lầm thứ ba: cho rằng Mahāmudrā quá đơn giản nên không cần thầy. Truyền thống Mahāmudrā nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của vị thầy có truyền thừa hợp lệ. Sự “chỉ thẳng tâm” chỉ có thể xảy ra qua sự tiếp xúc tâm-tâm với một bậc thầy đã chứng đắc.

Sai lầm thứ tư: hiểu các bài Đạo Ca theo lý trí. Đạo Ca không phải triết học — đó là âm thanh đánh thức tâm. Đọc bằng lý trí sẽ thấy nhiều mâu thuẫn. Đọc bằng tâm yên tĩnh sẽ thấy chúng tự sáng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Saraha có thật không hay chỉ là huyền thoại? Đáp: Có nhiều bằng chứng lịch sử về một nhân vật tên Saraha sống vào khoảng thế kỷ VIII. Nhưng các chi tiết tiểu sử có thể đã được thêm thắt qua thời gian. Điểm quan trọng là di sản tâm linh của ông — các Đạo Ca và truyền thống Mahāmudrā — vẫn sống động đến nay.

Hỏi: Đạo Ca khác kinh điển ở điểm nào? Đáp: Kinh điển thường có cấu trúc lý luận mạch lạc. Đạo Ca là thơ tâm linh được hát ra trong khoảnh khắc giác ngộ — không có cấu trúc lý luận, có nhiều mâu thuẫn bề ngoài, nhưng chứa đựng kinh nghiệm trực tiếp của bậc thầy.

Hỏi: Có thể thực hành Mahāmudrā mà không học pháp môn này từ thầy được không? Đáp: Mahāmudrā nền tảng (như “thiền yên ổn”) có thể tự thực hành. Mahāmudrā chỉ thẳng tâm và Mahāmudrā thực sự đòi hỏi vị thầy có truyền thừa.

Hỏi: Saraha là tu sĩ hay cư sĩ? Đáp: Ông xuất gia làm tu sĩ ở Nālandā, sau đó hoàn tục để theo con đường tantra với người vợ thợ làm cung tên. Vì vậy ông là cư sĩ tantra (yogin) chứ không phải tu sĩ.

Hỏi: Tại sao gọi là “84 Mahāsiddha”? Saraha thứ mấy? Đáp: Truyền thống Tibetan kê 84 vị thành tựu giả lớn nhất của Ấn Độ thời tantra. Saraha thường được kê đầu tiên hoặc trong nhóm đầu, vì ông là bậc thầy của Nāgārjuna và là tổ sư Mahāmudrā.

Hỏi: Đạo Ca có bản tiếng Việt không? Đáp: Có một số đoạn được dịch trong các sách của Lama Việt như Đại đức Thubten Lhundup, hoặc trong sách của một số dịch giả Phật học Tây Tạng. Bản dịch toàn bộ chưa hoàn thiện.

Thực Hành: Làm Việc Với Saraha Trong Tu Tập

Nguyên tắc quan trọng: Các pháp khí và biểu tượng trong Mật tông không phải đồ vật thông thường — chúng là phương tiện thiện xảo kết nối hành giả với phẩm chất giác ngộ. Sự thành kính và hiểu biết là điều kiện tiên quyết.

Cách tiếp cận đúng:

  1. Học hiểu ý nghĩa trước khi sử dụng — mỗi chi tiết đều có ý nghĩa tâm linh
  2. Nhận quán đỉnh nếu đây là pháp khí Mật tông — không nên dùng tùy tiện
  3. Giữ thái độ kính trọng — không đặt dưới sàn hoặc để lẫn với đồ vật thường

Chiêm nghiệm:

  • Ý nghĩa biểu tượng nào của Saraha có thể nhắc nhở bạn về con đường tu tập hàng ngày?
  • Bạn có thể “mang” ý nghĩa này vào cuộc sống thường ngày như thế nào?

✅ Checklist:

  • Tôi hiểu ý nghĩa tâm linh trước khi tiếp xúc với biểu tượng này
  • Tôi giữ thái độ tôn kính phù hợp
  • Tôi kết nối ý nghĩa với thực hành tu tập của mình

Kết luận

Saraha là một trong những người đã thay đổi vĩnh viễn cách Phật giáo nhìn nhận con đường giác ngộ. Trước ông, có khuynh hướng cho rằng giác ngộ phải qua hàng nghìn kiếp tu khổ hạnh, hoặc qua hàng nghìn quyển kinh điển. Saraha tuyên bố đơn giản: tâm bản nhiên không cần tìm, vì nó luôn có sẵn — chỉ cần nhận ra.

Tuyên bố này có thể nguy hiểm nếu hiểu sai. Nhưng đối với hành giả đã có nền tảng vững vàng và gặp được vị thầy đúng pháp, đó là cánh cửa mở thẳng vào giác ngộ — không qua trung gian, không qua phức tạp.

Một ngàn năm sau Saraha, các Đạo Ca của ông vẫn được hát trong các thiền đường Tibetan và được đọc bởi hành giả khắp thế giới. Sự sống động bền bỉ ấy là lời chứng cho sức mạnh của một trái tim đã thực sự tự do — không bị ràng buộc bởi học vị, giai cấp, y áo, hay thậm chí bởi chính khái niệm về “tu hành”.

Khi Phật tử Việt tiếp xúc với Saraha, không phải để bắt chước cuộc đời ông, mà để học bài học cốt lõi: tâm bản nhiên đã có sẵn trong chúng ta, đang chờ được nhận ra trong khoảnh khắc đơn giản nhất — như khi một người đàn bà nghèo chăm chú vót cây cung trong một khu chợ Ấn Độ ngàn năm trước.


Chú Giải Thuật Ngữ

Dorje: Xem Vajra Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Karma: Nghiệp — quy luật nhân quả của hành động Khenpo: Khenpo — học vị tương đương tiến sĩ Phật học trong truyền thống Tây Tạng Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Mahamudra: Đại Thủ Ấn — xem Mahāmudrā Mahāmudrā: Đại Thủ Ấn — thiền định chỉ thẳng vào bản chất tâm Mahāsiddha: Đại Thành Tựu Giả — những hành giả đạt giác ngộ cao độ Mudra: Thủ Ấn — cử chỉ tay mang ý nghĩa tâm linh Tantra: Mật điển — kinh điển Mật tông Vajra: Kim Cương Chử — pháp khí tượng trưng bản tánh bất diệt


Kết luận & Hồi hướng

Truyền thừa là sợi chỉ vô hình nối liền hành giả với nguồn gốc của giáo pháp. Hiểu biết về Saraha giúp ta trân trọng những gì đã được giữ gìn qua bao thế kỷ — và ý thức về trách nhiệm tiếp nối trong thời đại hiện tại.

Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả các vị thầy trong truyền thừa — từ Phật Thích Ca Mâu Ni đến các Đạo sư đương đại — cầu mong dòng truyền thừa tiếp tục chảy mạnh mẽ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

🙏 OM ĀḤ HŪṂ

🪶
Quán chiếu cá nhân
Hãy dừng lại và tự hỏi

Ghi chú chỉ được lưu trên thiết bị của bạn (localStorage). Không gửi lên server.

Nguồn tham khảo

  • The Royal Song of Saraha: A Study in the History of Buddhist Thought — Herbert V. Guenther Bản dịch và bình giảng tiếng Anh kinh điển của Doha Saraha
  • Saraha's Songs of Realization — Karl Brunnhölzl Bản dịch mới với chú giải các tác phẩm Saraha
  • The Life and Teachings of Naropa — Herbert V. Guenther Bối cảnh truyền thừa Saraha — Nāgārjuna — Tilopa — Naropa
  • Mahamudra: The Moonlight — Dakpo Tashi Namgyal Đại tác phẩm Mahāmudrā truy nguyên về Saraha
  • Lives of the 84 Mahasiddhas — Abhayadatta (truyền thống Tibetan) Tiểu sử truyền thống của Saraha trong số 84 Mahāsiddha
  • Tâm Yếu Đại Ấn — Dòng Kagyu Truyền thống truyền thừa Mahāmudrā từ Saraha qua Tilopa, Naropa, Marpa, Milarepa, Gampopa
#saraha #mahamudra #đạo ca #doha #mahasiddha #kagyu #lịch sử mật tông
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Cần nền tảng Lịch Sử 11 phút

Maitripa — Mai-tri-ba và Truyền Thừa Mahamudra Phi Thiền Định

Khám phá cuộc đời Maitripa, Mahasiddha nhận Mahamudra từ Saraha, và đóng góp quan trọng của Ngài vào truyền thừa Kagyu qua Marpa.

Cần nền tảng Kagyu Lịch Sử 21 phút

Maitrīpa (Maitrīgupta) — Đại sư Mahāmudrā thầy của Marpa và người làm sống dậy dòng truyền Saraha tại Ấn Độ thế kỷ 11

Trong dòng truyền Mahāmudrā của Karma Kagyu, có một mắt xích quan trọng giữa Saraha (sơ tổ Mahāmudrā Ấn Độ) và Marpa (vị Tibet đầu tiên đem Mahāmudrā sang Tibet). Mắt xích đó là Maitrīpa (Maitrīgupta, c.1007–1078). Ngài là một trong hai vị thầy chính của Marpa Lotsawa và là người làm sống dậy dòng truyền Mahāmudrā Saraha sau gần 200 năm im lặng. Bài viết khám phá cuộc đời và đóng góp của vị đại sư này.

Cần nền tảng Kagyu Truyền Thừa 17 phút

Tilopa và Naropa — Hai Đại Thành Tựu Giả Đặt Nền Cho Mahamudra Kagyu

Tilopa (988–1069) và Naropa (1016–1100) là hai mahāsiddha Ấn Độ vĩ đại đã đặt nền cho toàn bộ truyền thừa Kagyu. Tilopa nhận giáo pháp trực tiếp từ Đức Phật Vajradhara, truyền cho Naropa qua 12 thử thách lớn và 12 thử thách nhỏ. Bài viết kể lại tiểu sử, các bài học khắc nghiệt, Sáu Pháp Chỉ và Sáu Pháp Bị, ý nghĩa tinh thần của 'Trao Pháp Bằng Đập' và Mahamudra ngắn nhưng sâu nhất.