Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu
Còn lại 8 phút
!-- Zen Mode toggle — "Reading Retreat" button on article pages. -->
Nhập môn Rime

Rabjam Rinpoche — Trưởng Tu Viện Shechen và Truyền Thừa Ninh Mã

Tìm hiểu về Rabjam Rinpoche, cháu ngoại và hóa thân tinh thần của Dilgo Khyentse Rinpoche, người tiếp nối lãnh đạo tu viện Shechen.

Đọc: 8 phút
Bắt đầu đọc
100%

Rabjam Rinpoche — Trưởng Tu Viện Shechen và Truyền Thừa Ninh Mã

Trong dòng chảy của truyền thừa Ninh Mã (Nyingma – Cổ Mật) đương đại, hình ảnh của Đức Rabjam Rinpoche thứ 7 — Jigme Chökyi Senge (sinh năm 1966) hiện lên như một nhịp cầu thầm lặng nhưng vững chãi nối liền hai thế giới: thế giới của các bậc đại thành tựu giả Tây Tạng truyền thống và thế giới hiện đại đầy biến động. Ngài là cháu nội qua mẹ, đồng thời là một trong những đệ tử thừa kế tinh thần (heart son) gần gũi nhất của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche (Dilgo Khyentse Rinpoche – Đệ Nhị Pháp Vương dòng Ninh Mã thế kỷ XX). Trong gần ba mươi năm kể từ khi vị Đạo sư của mình viên tịch năm 1991, Ngài đã âm thầm gánh vác trọng trách Trú trì (Khenchen — Đại Khenpo) tu viện Shechen Tennyi Dargyeling tại Boudhanath, Nepal — một trong sáu tu viện mẹ (mother monastery) của dòng Ninh Mã.

Khác với hình ảnh nhiều vị Rinpoche đương đại thường xuất hiện trên truyền thông quốc tế, Đức Rabjam Rinpoche chọn con đường hành trì kín đáo, tập trung vào ba trụ cột: bảo tồn truyền thống học thuật và nghi quỹ của Shechen, đào tạo thế hệ tăng sĩ trẻ, và phát triển các dự án nhân đạo, văn hóa, giáo dục phục vụ cộng đồng Tây Tạng lưu vong cũng như người dân Nepal bản địa. Bài viết này nhằm giới thiệu một cách trung thực, toàn diện về cuộc đời, sự nghiệp và đóng góp của Ngài cho việc gìn giữ ngọn đèn Kim Cương Thừa (Vajrayāna) trong thời đại ngày nay.

Mục lục


1. Cuộc đời và Bối cảnh truyền thừa

Đức Rabjam Rinpoche đời thứ 7 sinh năm 1966 tại Bhutan, trong một gia đình có liên hệ huyết thống và pháp duyên sâu sắc với truyền thừa Ninh Mã. Mẹ của Ngài, bà Chimé Wangmo, là con gái của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche và bà Khandro Lhamo. Ngay từ rất sớm, Ngài đã được người ông ngoại đầy uy đức của mình chính thức nhận diện là hóa thân (Tulku – Hóa thân) của vị Shechen Rabjam đời thứ 6, Kunzang Tenpe Nyima, một trong những trụ cột học thuật và hành trì của tu viện Shechen tại Đông Tây Tạng (Kham) trước cuộc cách mạng văn hóa.

Cần ghi nhận rằng tại Bhutan và các cộng đồng Phật giáo Tây Tạng lưu vong vào thập niên 1960–1970, việc nhận diện và đào tạo tulku là một quá trình vừa mang tính tâm linh nghiêm cẩn, vừa hàm chứa trọng trách bảo tồn truyền thừa giữa hoàn cảnh ly tán. Tuổi thơ của Rabjam Rinpoche vì thế gắn liền với bóng dáng của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche — bậc Đạo sư mà chính Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 14 nhiều lần công khai tôn xưng là một trong những Thầy của mình.

Năm lên bảy tuổi, Ngài được người ông ngoại đưa đến nhập học chính thức và bắt đầu thọ nhận hệ thống truyền pháp đầy đủ của dòng Ninh Mã: từ các nghi quỹ căn bản, lễ quán đảnh (wang), khẩu truyền (lung), hướng dẫn thực hành (tri) cho tới các bộ Tâm Tủy thuộc Đại Viên Mãn (Dzogchen – Đại Viên Mãn). Bên cạnh Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, Ngài còn thọ pháp từ nhiều bậc Đạo sư vĩ đại khác đương thời, bao gồm Đức Dudjom Rinpoche (Đệ Nhất Pháp Vương dòng Ninh Mã thế kỷ XX trước Dilgo Khyentse), Đức Trulshik Rinpoche (vị Pháp Vương kế nhiệm sau khi Dilgo Khyentse viên tịch), Đức Khyentse Yangsi Rinpoche và nhiều vị Khenpo, Lopön uyên bác khác.

Quá trình đào tạo của Ngài kết hợp hai phương diện đặc trưng của Ninh Mã: học vấn nội minh (kinh, luật, luận, mật điển) tại các shedra (Phật học viện), song hành với thực hành thiền định và bế quan (drupchen, drubchö) tại các thất ẩn tu. Đây là nền tảng cho phong cách hoằng pháp của Ngài sau này: vừa có chiều sâu của một học giả, vừa giữ được sức nóng tâm linh của một hành giả thực thụ.


2. Mối quan hệ với Đức Dilgo Khyentse Rinpoche

Để hiểu vai trò của Đức Rabjam Rinpoche, cần đặt Ngài trong mối tương quan đặc biệt với Đức Dilgo Khyentse Rinpoche (1910–1991). Đức Dilgo Khyentse không chỉ là ông ngoại huyết thống mà còn là Đạo sư căn bản (root guru) của Ngài, đồng thời là người đã tự tay nuôi dưỡng, đào tạo và truyền trao toàn bộ kho tàng giáo pháp cho Ngài trong suốt hơn hai mươi năm.

Đức Dilgo Khyentse Rinpoche là một trong những đại biểu sáng ngời nhất của tinh thần Rimé (Lý-mễ – phong trào Không phái) trong thế kỷ XX. Ngài là đệ tử của các đại sư thuộc nhiều truyền thừa khác nhau, là người được giao phó duy trì hàng trăm dòng truyền pháp quan trọng, đồng thời là tác giả của bộ tuyển tập 25 cuốn các trước tác cá nhân. Đức Đạt-lai Lạt-ma, Đức Karmapa thứ 16, Đức Sakya Trizin và vô số bậc Đạo sư đương đại đều thọ pháp từ Ngài.

Khi Đức Dilgo Khyentse Rinpoche viên tịch năm 1991 tại Bhutan, trọng trách kế thừa được phân bổ cho nhiều người. Yangsi (hóa thân tái sinh) của chính Đức Dilgo Khyentse được tìm thấy và xác nhận năm 1995 là Đức Dilgo Khyentse Yangsi Rinpoche (Jigme Khyentse Rabsel), sinh năm 1993. Tuy nhiên, người chịu trách nhiệm trực tiếp nuôi dưỡng vị Yangsi này, đào tạo Ngài theo đúng truyền thừa, và đồng thời giữ vai trò lãnh đạo hành chính của tu viện mẹ Shechen ở Nepal, chính là Đức Rabjam Rinpoche.

Đây là một mối quan hệ pháp duyên hết sức đặc biệt: người cháu trở thành Thầy giáo dưỡng tinh thần cho hóa thân tái sinh của ông ngoại mình. Trong các bài giảng và phỏng vấn, Đức Rabjam Rinpoche luôn nhấn mạnh rằng mọi đóng góp của Ngài chỉ là sự tiếp nối ý nguyện của Đức Dilgo Khyentse — “tôi chỉ là người giữ lửa, ngọn lửa và nhiên liệu đều đến từ Thầy tôi.”


3. Dòng tulku Shechen Rabjam qua các đời

Danh hiệu Shechen Rabjam không phải tên riêng của một cá nhân mà là tước vị truyền thừa của một dòng tulku đã trải qua bảy đời, gắn bó mật thiết với tu viện Shechen. Từ “Rabjam” (Tạng: rab ‘byams) trong văn cảnh Phật học mang nghĩa “tinh thông quảng đại, bất tận” — vốn cũng là một học vị cao trong hệ thống đào tạo Tây Tạng (Rabjampa, tương đương Tiến sĩ Phật học).

Vị Shechen Rabjam đời thứ nhất, Tenpe Gyaltsen (1650–1704), là một học trò xuất sắc của Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 5 và là người sáng lập tu viện Shechen Tennyi Dargyeling tại vùng Kham vào năm 1695. Ngài đặt nền móng cho truyền thống học thuật và hành trì đặc trưng của Shechen, kết hợp các giáo pháp Nyingma cổ điển với tinh hoa nghiên cứu kinh điển.

Các vị Shechen Rabjam kế tiếp đều là những bậc thầy có ảnh hưởng lớn trong dòng Ninh Mã. Đáng chú ý là Shechen Rabjam đời thứ 5, Pema Tekchok Tenpe Gyaltsen (1864–1909), là một trong các Đạo sư của Đức Shechen Gyaltsap Pema Namgyal, người sau này lại là Đạo sư căn bản của chính Đức Dilgo Khyentse Rinpoche. Như vậy, mối liên hệ giữa dòng Shechen Rabjam và Dilgo Khyentse Rinpoche đã có gốc rễ sâu xa trước cả khi Đức Dilgo Khyentse trở thành ông ngoại của vị Rabjam đời thứ 7.

Shechen Rabjam đời thứ 6, Kunzang Tenpe Nyima, viên tịch trong những năm tháng đầy biến động của Tây Tạng giữa thế kỷ XX. Việc nhận diện hóa thân tái sinh của Ngài nơi cháu ngoại của Dilgo Khyentse Rinpoche năm 1966 vì thế được cộng đồng Ninh Mã đón nhận như một dấu hiệu cát tường cho sự liên tục của truyền thừa giữa cảnh ly tán.


4. Tu viện Shechen — từ Kham đến Boudhanath

4.1 Tu viện gốc tại Kham, Đông Tây Tạng

Tu viện Shechen Tennyi Dargyeling nguyên thủy được thành lập năm 1695 tại vùng Kham, Đông Tây Tạng, dưới sự bảo trợ của Đức Đạt-lai Lạt-ma thứ 5. Trong gần ba thế kỷ, Shechen phát triển thành một trong sáu tu viện mẹ của truyền thừa Ninh Mã, bên cạnh Katok, Dorje Drak, Mindrolling, Palyul và Dzogchen.

Shechen đặc biệt nổi tiếng với chương trình shedra (Phật học viện) chuyên sâu, với việc trao truyền các bộ Tâm Tủy (Nyingthig) thuộc Đại Viên Mãn, và với tinh thần Rimé cởi mở. Tu viện gốc tại Kham bị phá hủy nặng nề trong giai đoạn Cách mạng Văn hóa (1966–1976), nhiều tăng sĩ và bậc thầy bị bức hại, kho kinh sách và tranh thangka bị thiêu hủy hoặc phân tán. Đây là tổn thất chung của toàn bộ Phật giáo Tây Tạng, nhưng đối với Shechen — một tu viện nhỏ nhưng giàu nội lực — vết thương ấy đặc biệt sâu sắc.

4.2 Tu viện Shechen tại Boudhanath, Nepal

Năm 1980, Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, với tầm nhìn xa của một bậc Pháp Vương, đã quyết định xây dựng lại Shechen tại Boudhanath, Nepal — gần đại Bảo tháp Boudhanath linh thiêng. Việc khởi công và hoàn thành công trình diễn ra trong khoảng thập niên 1980, với sự đóng góp tài chính và công sức từ cộng đồng Phật tử khắp thế giới.

Tu viện mới mang tên đầy đủ là Shechen Tennyi Dargyeling, được kiến thiết theo đúng phong cách kiến trúc Tây Tạng cổ điển, với chính điện trang trí bằng hệ thống bích họa và tượng kim cương được xem là một trong những tác phẩm nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng công phu nhất bên ngoài Tây Tạng. Hiện nay, Shechen Nepal là nơi cư trú thường xuyên của khoảng 350 tăng sĩ, bao gồm cả các thiếu niên đang được đào tạo trong shedra.

Bên cạnh tu viện chính tại Nepal, hệ thống Shechen còn có:

  • Tu viện ni Shechen tại Sikkim, Ấn Độ
  • Shechen Tennyi Dargyeling tại Bhutan
  • Một phần được phục dựng của tu viện gốc tại Kham, Tây Tạng (sau cải cách)
  • Nhiều trung tâm pháp (dharma centers) liên kết tại châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á và Australia

5. Vai trò Trú trì và lãnh đạo hiện tại

Với tư cách là Khenchen (Đại Khenpo) và Trú trì của hệ thống Shechen, Đức Rabjam Rinpoche đảm nhận một danh sách trách nhiệm rộng và đa tầng. Khái niệm Khenchen ở đây không chỉ thuần túy là “viện trưởng” theo nghĩa hành chính, mà còn hàm chứa vai trò Pháp chủ — người chịu trách nhiệm tối hậu về tính xác thực và liên tục của các dòng truyền pháp trong tu viện.

Về phương diện đào tạo:

  • Giám sát chương trình shedra truyền thống kéo dài 9–13 năm dành cho tăng sĩ
  • Hướng dẫn các khóa bế quan ba năm (loshok sumchu) theo nghi quỹ Longchen Nyingthig (Long Trần Tâm Tủy)
  • Trực tiếp ban các quán đảnh và khẩu truyền lớn theo lịch hàng năm
  • Đào tạo các Khenpo trẻ để tiếp nối công việc giảng dạy

Về phương diện nghi lễ:

  • Chủ trì các đại pháp hội (drupchen) thường niên, bao gồm pháp hội Vajrakilaya, Guru Rinpoche và Yumka Dechen Gyalmo
  • Bảo tồn và truyền trao hệ thống nghi quỹ đặc biệt của Shechen, bao gồm các điệu múa Kim Cương (cham) và nghệ thuật làm torma
  • Duy trì truyền thống tụng niệm và âm nhạc nghi lễ đặc thù của dòng Shechen

Về phương diện hành chính:

  • Quản lý hệ thống tu viện Shechen toàn cầu
  • Điều phối các tổ chức từ thiện và giáo dục trực thuộc
  • Đại diện cho Shechen trong các hội nghị Ninh Mã và Phật giáo Tây Tạng quốc tế

Phong cách lãnh đạo của Ngài được nhiều người gần gũi mô tả là điềm tĩnh, ít nói, ưu tiên hành động cụ thể hơn diễn ngôn. Ngài hiếm khi nhận phỏng vấn truyền thông đại chúng và càng ít khi tự đề cao bản thân, nhưng lại tận tâm trao đổi sâu sắc với từng đệ tử và cộng tác viên trong các dự án.


6. Bảo tồn văn hóa và di sản Tây Tạng

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Đức Rabjam Rinpoche là cam kết lâu dài đối với việc bảo tồn di sản văn hóa, nghệ thuật và tri thức Tây Tạng. Nhận thức rõ rằng nguy cơ đứt gãy truyền thống là có thật — không chỉ vì hoàn cảnh chính trị mà còn vì sức ép toàn cầu hóa — Ngài đã triển khai nhiều sáng kiến cụ thể.

Tsering Art School (Trường Nghệ thuật Tsering), thành lập năm 1996 trong khuôn viên tu viện Shechen Nepal, là một trong những dự án tâm huyết của Ngài. Trường đào tạo các nghệ nhân trẻ — phần lớn là người Tây Tạng tị nạn, người Nepal vùng Himalaya và một số sinh viên quốc tế — về các môn nghệ thuật Phật giáo truyền thống: hội họa thangka, điêu khắc đồng, tạc tượng, làm mandala cát, và nghệ thuật trang trí nghi lễ. Đây là một trong số rất ít cơ sở đào tạo nghiêm túc, có hệ thống, ở mức quốc tế cho các nghệ nhân Phật giáo Tây Tạng đương đại.

Ngoài ra, Đức Rabjam Rinpoche còn chủ trương:

  • Phục dựng và sao lưu các bộ tranh thangka cổ
  • Số hóa các văn bản kinh điển và nghi quỹ quý hiếm
  • Lưu trữ các bản ghi âm bài giảng của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche và các bậc Đạo sư khác
  • Duy trì truyền thống điệu múa Kim Cương cham theo đúng cách thức của Shechen
  • Đào tạo lớp người trẻ am hiểu cả tiếng Tạng cổ điển lẫn ngôn ngữ hiện đại để tiếp nối công việc nghiên cứu

Một điểm đáng ghi nhận trong định hướng bảo tồn này là tinh thần khiêm cung và mở. Đức Rabjam Rinpoche nhiều lần khẳng định rằng bảo tồn không có nghĩa là khép kín hay tự mãn về truyền thống; ngược lại, nó đòi hỏi sự đối thoại với hiện đại, với các truyền thừa Phật giáo khác và với cả các nền tri thức ngoài Phật giáo.


7. Dự án Shechen Publications và xuất bản kinh điển

Hiểu rằng giáo pháp không thể chỉ sống trong khẩu truyền giữa Thầy và trò mà còn cần được hệ thống hóa, ấn loát và phổ biến, Đức Rabjam Rinpoche đã đầu tư đáng kể vào hoạt động xuất bản và phiên dịch. Hệ sinh thái xuất bản gắn liền với Shechen bao gồm nhiều mảng:

Shechen Publications chuyên xuất bản các bộ trước tác bằng tiếng Tạng, bao gồm:

  • Tuyển tập trước tác (sungbum) của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, gồm 25 quyển
  • Các bộ kinh điển và nghi quỹ thuộc dòng Longchen Nyingthig
  • Các trước tác của các Shechen Rabjam đời trước, Shechen Gyaltsap và Shechen Kongtrul
  • Các bộ chú giải, lịch sử truyền thừa và sách giáo khoa shedra

Padmakara Translation Group — tuy là một tổ chức độc lập do Đức Pema Wangyal Rinpoche và Đức Jigme Khyentse Rinpoche bảo trợ — có mối quan hệ cộng tác mật thiết với Shechen. Nhóm dịch giả này đã chuyển ngữ sang tiếng Anh và tiếng Pháp nhiều tác phẩm quan trọng của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, Đức Patrul Rinpoche, Đức Longchenpa và các Đạo sư khác, đặt nền tảng cho việc tiếp cận chính thống giáo pháp Ninh Mã ở phương Tây.

Shechen Archives (Kho lưu trữ Shechen), do Tiến sĩ Matthieu Ricard điều phối, lưu giữ:

  • Hơn 10.000 bức ảnh tư liệu về Tây Tạng và các Đạo sư từ năm 1985 đến nay
  • Hàng nghìn giờ ghi âm và ghi hình bài giảng
  • Bản sao kỹ thuật số của các văn bản cổ
  • Tài liệu lịch sử về cộng đồng Phật giáo Tây Tạng tị nạn

Mục tiêu sâu xa của các nỗ lực này là đảm bảo rằng dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào — kể cả khi các nhân chứng sống của thế hệ Đạo sư cũ lần lượt viên tịch — kho tàng giáo pháp và văn hóa vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.


8. Vai trò trong dòng Ninh Mã đương đại và tinh thần Rimé

Trong cộng đồng Ninh Mã đương đại, Đức Rabjam Rinpoche được nhìn nhận như một trong những trụ cột âm thầm nhưng then chốt. Khác với một số vị Rinpoche khác thường xuyên xuất hiện trên các diễn đàn quốc tế hay mạng xã hội, Ngài giữ phong cách kín đáo, nhưng tiếng nói của Ngài có trọng lượng trong các quyết định liên quan đến truyền thừa.

Ngài cộng tác mật thiết với các vị Pháp vương và Đạo sư Ninh Mã đương đại như:

  • Đức Trulshik Rinpoche (1923–2011) — vị Pháp Vương Ninh Mã kế nhiệm sau Đức Dilgo Khyentse, mà chính Đức Rabjam Rinpoche đã thọ nhận nhiều quán đảnh
  • Đức Khenpo Jigme Phuntsok (1933–2004) — bậc đại thành tựu giả của Tu viện Larung Gar
  • Đức Sogyal Rinpoche trước khi viên tịch, trong các dự án xuất bản chung
  • Đức Mingyur Rinpoche, Đức Tsoknyi Rinpoche — những vị Rinpoche cùng thế hệ
  • Đức Dilgo Khyentse Yangsi Rinpoche — hóa thân tái sinh của ông ngoại Ngài, hiện đã trưởng thành và bắt đầu hoằng pháp

Tinh thần Rimé (Rimé – Lý-mễ – Không phái) là một đặc điểm nổi bật trong cách hoằng pháp của Đức Rabjam Rinpoche. Tinh thần này, vốn được Đức Dilgo Khyentse Rinpoche hiện thân ở mức rực rỡ, được Ngài tiếp tục theo cách thực tiễn: Shechen mời các vị Khenpo và đạo sư từ các truyền thừa khác đến giảng dạy; tôn trọng và học hỏi từ các truyền thừa Ca Diếp (Kagyu), Tát Ca (Sakya), Cách Lỗ (Geluk) và Bön; tránh mọi ngôn ngữ phái phiệt hay cạnh tranh truyền thừa.

Cần lưu ý rằng tinh thần Rimé không có nghĩa là pha trộn hay đồng hóa các truyền thừa thành một. Ngược lại, Rimé nhấn mạnh rằng mỗi truyền thừa có giá trị độc lập, có dòng truyền tinh khiết của riêng mình, và việc tôn trọng tính tinh khiết ấy chính là cách bảo vệ sự phong phú chung của Phật giáo Tây Tạng. Đức Rabjam Rinpoche, với tư cách Trú trì một tu viện Ninh Mã thuần túy, đại diện cho cách thực hành Rimé này: vững vàng trong truyền thừa của mình, đồng thời mở rộng tâm với các truyền thừa khác.


9. Hoạt động nhân đạo và giáo dục

Bên cạnh các hoạt động thuần túy về pháp môn, Đức Rabjam Rinpoche còn dành nhiều tâm huyết cho công tác nhân đạo và giáo dục thế tục, đặc biệt cho cộng đồng người Tây Tạng lưu vong và cư dân Himalaya bản địa.

Karuna-Shechen là tổ chức nhân đạo phi lợi nhuận do Tiến sĩ Matthieu Ricard sáng lập năm 2000 dưới sự cố vấn và bảo trợ tinh thần của Đức Rabjam Rinpoche. Tổ chức hoạt động chủ yếu tại Nepal, Ấn Độ và Tây Tạng, với các chương trình:

  • Xây dựng và vận hành phòng khám y tế miễn phí cho người nghèo
  • Hỗ trợ giáo dục cho trẻ em vùng sâu vùng xa, đặc biệt là trẻ em gái
  • Chương trình chăm sóc người cao tuổi cô đơn
  • Hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp và đào tạo nghề
  • Cứu trợ khẩn cấp khi thiên tai (đáng kể là sau trận động đất Nepal năm 2015)

Tính đến nay, các chương trình của Karuna-Shechen đã phục vụ hàng trăm nghìn lượt người thụ hưởng tại Himalaya. Đây là minh chứng cụ thể cho quan điểm “Bồ-đề tâm trong hành động” mà Đức Rabjam Rinpoche thường nhấn mạnh: trí tuệ Kim Cương Thừa không thể tách rời khỏi lòng từ bi thực tiễn dành cho mọi chúng sinh, không phân biệt tôn giáo hay sắc tộc.

Trong các bài giảng dành cho đệ tử phương Tây, Ngài thường nhắc nhở rằng hành trì Pháp không phải là việc trốn khỏi thế giới mà là cách dấn thân sâu hơn vào thế giới với tâm tỉnh thức. Hình ảnh các tăng sĩ Shechen tham gia cứu trợ động đất Nepal năm 2015, hay những nỗ lực âm thầm chăm sóc người già và trẻ em mồ côi, là biểu hiện cụ thể của tinh thần này.


Chú giải thuật ngữ

Thuật ngữNguyên ngữGiải thích
Ninh MãTạng: rNying ma — “Cổ Mật”Truyền thừa cổ xưa nhất trong bốn truyền thừa lớn của Phật giáo Tây Tạng, được Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) truyền xuống từ thế kỷ VIII
ShechenTạng: Zhe chenMột trong sáu tu viện mẹ của dòng Ninh Mã, thành lập năm 1695 tại Kham; phục dựng tại Boudhanath, Nepal năm 1980
KhenchenTạng: mKhan chen — “Đại Khenpo”Tước vị tôn xưng cho bậc Đạo sư uyên bác đứng đầu một học viện hoặc tu viện; cao hơn Khenpo (giáo sư Phật học)
TulkuTạng: sPrul sku — “Hóa thân”Bậc thầy được nhận diện là sự tái sinh của một Đạo sư đời trước, được đào tạo từ nhỏ để tiếp nối sự nghiệp hoằng pháp
RiméTạng: Ris med — “Không phái, Lý-mễ”Phong trào tâm linh ở Đông Tây Tạng thế kỷ XIX, chủ trương tôn trọng và bảo tồn bình đẳng tất cả các truyền thừa Phật giáo Tây Tạng
DzogchenTạng: rDzogs chen — “Đại Viên Mãn”Giáo pháp đỉnh cao của Ninh Mã, chỉ thẳng vào tánh giác (rigpa) vốn sẵn có trong mỗi chúng sinh
ShedraTạng: bShad grwaPhật học viện trong tu viện Tây Tạng, đào tạo tăng sĩ về kinh, luật, luận và mật điển trong 9–13 năm
DrupchenTạng: sGrub chen — “Đại Thành tựu Pháp”Đại pháp hội kéo dài 7–10 ngày, thực hành liên tục một bộ nghi quỹ với toàn bộ cộng đồng tăng sĩ
Longchen NyingthigTạng: kLong chen sNying thig — “Long Trần Tâm Tủy”Hệ thống nghi quỹ và giáo pháp Đại Viên Mãn cốt tủy do Đức Jigme Lingpa kết tập vào thế kỷ XVIII; trụ cột thực hành của Shechen
YangsiTạng: Yang sridHóa thân tái sinh cụ thể của một Đạo sư đã viên tịch, được nhận diện và xác nhận theo các nghi thức truyền thống
BoudhanathPhạn: BodhanāthĐại Bảo tháp lớn nhất Nepal, ở Kathmandu; trung tâm tâm linh của cộng đồng Phật giáo Tây Tạng tại Nepal
ChamTạng: ‘ChamĐiệu múa nghi lễ Kim Cương trong truyền thống Tây Tạng, thực hiện bởi các tăng sĩ mặc trang phục và mặt nạ tượng trưng cho các Hộ Pháp

Câu hỏi thường gặp

1. Đức Rabjam Rinpoche có phải là hóa thân tái sinh của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche không?

Không. Đây là một điểm thường bị nhầm lẫn. Đức Rabjam Rinpoche là cháu nội qua mẹ và là một trong những đệ tử thừa kế tinh thần của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, đồng thời là hóa thân tái sinh (Tulku) của Shechen Rabjam đời thứ 6 — Kunzang Tenpe Nyima. Hóa thân tái sinh (Yangsi) của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche được tìm thấy năm 1995 và là một vị Rinpoche riêng biệt: Đức Dilgo Khyentse Yangsi Rinpoche.

2. Hành giả Việt Nam có thể đến thăm tu viện Shechen ở Nepal không?

Có. Tu viện Shechen Tennyi Dargyeling tại Boudhanath, Nepal mở cửa cho khách hành hương và hành giả từ khắp thế giới. Tu viện nằm cách đại Bảo tháp Boudhanath khoảng 10 phút đi bộ. Khách hành hương được khuyến khích giữ thái độ tôn trọng, ăn mặc kín đáo, tháo giày khi vào chính điện và tuân thủ các nghi thức cơ bản. Trong các dịp đại pháp hội (drupchen) hàng năm, không khí tu viện đặc biệt linh thiêng và là cơ hội quý báu để kết duyên với truyền thừa.

3. Đức Rabjam Rinpoche có giảng pháp trực tuyến hoặc bằng tiếng Anh không?

Đức Rabjam Rinpoche chủ yếu giảng pháp bằng tiếng Tạng cổ điển và có người phiên dịch. Trong các sự kiện quốc tế hoặc khóa tu lớn, thường có phiên dịch sang tiếng Anh, tiếng Pháp và một số ngôn ngữ khác. Một số bài giảng được ghi hình và lưu trữ tại Shechen Archives hoặc các kênh chính thức của Shechen. Tuy nhiên, do phong cách kín đáo của Ngài, lượng nội dung trực tuyến không phong phú như một số Rinpoche khác.

4. Để thọ pháp với Đức Rabjam Rinpoche, hành giả cần chuẩn bị những gì?

Theo truyền thống Kim Cương Thừa, để thọ nhận các quán đảnh (wang) và giáo huấn sâu của dòng Ninh Mã, hành giả cần có nền tảng vững chắc: hiểu biết về Tứ Diệu Đế, Phát Bồ-đề tâm, đã hoặc đang thực hành Tứ Gia Hạnh (Ngöndro), và quan trọng nhất là có niềm tin đúng đắn cùng sự sẵn sàng giữ gìn Tam-muội-da (Samaya) sau khi thọ pháp. Hành giả mới bắt đầu nên tham dự các buổi giảng pháp công khai trước, từng bước xây dựng nền tảng, và xin sự hướng dẫn cụ thể từ Ban biên tập tu viện hoặc các vị Lama có thẩm quyền.

5. Vai trò của Đức Rabjam Rinpoche với hóa thân tái sinh của Đức Dilgo Khyentse hiện nay ra sao?

Đức Rabjam Rinpoche là người trực tiếp giám sát việc đào tạo Đức Dilgo Khyentse Yangsi Rinpoche từ khi vị Yangsi này còn nhỏ. Đây là một mối quan hệ pháp duyên đặc biệt: người cháu trở thành Đạo sư giáo dưỡng tinh thần cho hóa thân tái sinh của ông ngoại mình. Vị Yangsi hiện đã trưởng thành, đã hoàn tất chương trình đào tạo cơ bản và bắt đầu tham gia hoằng pháp, trong khi Đức Rabjam Rinpoche tiếp tục giữ vai trò cố vấn pháp và Trú trì hành chính.


Kết luận & Hồi hướng

Đức Rabjam Rinpoche đời thứ 7 — Jigme Chökyi Senge — là hiện thân của một loại lãnh đạo tâm linh đặc biệt: lặng lẽ, bền bỉ, không tự đề cao, nhưng để lại dấu ấn sâu sắc qua từng quyết định và từng dự án cụ thể. Trong gần ba thập kỷ kể từ khi tiếp nhận trọng trách từ Đức Dilgo Khyentse Rinpoche, Ngài đã giữ vững ngọn đèn của tu viện Shechen, đào tạo nhiều thế hệ tăng sĩ, bảo tồn kho tàng văn hóa và nghệ thuật Tây Tạng, đồng thời mở rộng vòng tay nhân ái đến cộng đồng Himalaya.

Hình ảnh của Ngài cho chúng ta một bài học quý: trong thời đại mà danh tiếng dễ dàng được khuếch đại bởi truyền thông, có những bậc Đạo sư chọn con đường phụng sự kín đáo, đặt giá trị của truyền thừa và lợi ích chúng sinh lên trên hình ảnh cá nhân. Đối với hành giả Việt Nam đang tìm hiểu Kim Cương Thừa, việc biết đến những bậc Đạo sư như Đức Rabjam Rinpoche là một nguồn cảm hứng để nhận ra rằng Phật giáo Tây Tạng đương đại không chỉ là một di sản quá khứ mà còn là một dòng chảy sống động, được duy trì bởi sự dấn thân âm thầm của nhiều người.

Nguyện công đức từ việc viết, đọc và chiêm nghiệm bài viết này được hồi hướng cho:

  • Sức khỏe trường thọ của Đức Rabjam Rinpoche và tất cả các bậc Đạo sư đang gìn giữ truyền thừa Kim Cương Thừa
  • Sự liên tục và phát triển của tu viện Shechen cùng tất cả các tu viện Ninh Mã trên khắp thế giới
  • Lợi lạc của cộng đồng Tây Tạng lưu vong và mọi chúng sinh đang được Karuna-Shechen phục vụ
  • Tất cả hành giả Việt Nam có nhân duyên kết nối với truyền thừa chân chính, thực hành đúng Chánh pháp và đạt được an lạc giải thoát

Sarva Mangalam — Cát tường viên mãn.

#rabjam-rinpoche #shechen #nyingma #dilgo-khyentse #truyen-thua #nepal
Chia sẻ: Zalo Facebook
Nguyện đem công đức của bài viết này,
hồi hướng cho tất cả chúng sinh hữu duyên với Chánh pháp Kim Cương Thừa.
🙏 Sarva Maṅgalaṃ

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Cần nền tảng Nyingma Lịch Sử 23 phút

Shechen — Tu viện mẹ Nyingma của Dilgo Khyentse và truyền thống Mindrolling-Shechen-Khordong

Shechen Tennyi Dargyeling (1734/1735) là một trong sáu tu viện mẹ Nyingma, được sáng lập bởi Shechen Rabjam thứ hai tại Đông Tibet. Tu viện này trở thành trụ sở của Đức Dilgo Khyentse Rinpoche thế kỷ 20, qua đó tỏa ảnh hưởng đến toàn bộ Phật giáo Tây Tạng đương đại. Bài viết phân tích lịch sử Shechen, truyền thống Mindrolling-Shechen-Khordong, vai trò Dilgo Khyentse, Shechen Rabjam Rinpoche đương đại, và bài học cho hành giả Việt về sự tiếp nối truyền thừa qua biến động.

Mới
Cần nền tảng Nyingma Truyền Thừa 18 phút

Ninh Mã (Nyingma) — Lịch sử chi tiết và đặc điểm của truyền thừa cổ xưa nhất Phật giáo Tây Tạng

*Ninh Mã* (Tạng: *rnying ma* — 'Cổ' hay 'Cổ Mật') là *truyền thừa cổ xưa nhất* trong bốn truyền thừa chính của Phật giáo Tây Tạng. Khởi nguồn từ *Đức Liên Hoa Sinh* (Padmasambhava) ở thế kỷ VIII dưới triều vua Trisong Detsen, Ninh Mã *bảo tồn* các Mật điển và pháp thực hành cổ — đặc biệt là *Dzogchen* (Đại Viên Mãn) — qua hơn 1200 năm. Bài viết phân tích lịch sử chi tiết, chín cấp pháp, hệ thống Kama và Terma, các tu viện và Đạo sư chính, vị trí trong Phật giáo Tạng hiện đại.

Nhập môn Truyền Thừa 11 phút

Khenchen Jigme Phuntsok – Đại học viện Serta và sự hồi sinh Ninh Mã

Khenchen Jigme Phuntsok (1933–2004) là người xây dựng Học viện Larung Gar tại Serta thành cơ sở Phật học lớn nhất thế giới, thúc đẩy sự hồi sinh mạnh mẽ của Phật giáo Ninh Mã tại Tây Tạng sau thời kỳ đen tối.