Mục lục
- Vì sao Long Thọ là người không thể bỏ qua
- Cuộc đời huyền thoại — giữa lịch sử và truyền thuyết
- Các tác phẩm trọng yếu
- Tư tưởng cốt lõi — tánh không là duyên khởi
- Hai chân lý — chìa khóa hiểu Trung Quán
- Ảnh hưởng lên toàn bộ Phật giáo phát triển
- Long Thọ trong các truyền thừa Mật Tông
- Áp dụng tinh thần Trung Quán vào đời sống
- Sai lầm phổ biến cần tránh
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Vì sao Long Thọ là người không thể bỏ qua
Trong toàn bộ lịch sử Phật giáo, có ba nhân vật được xem là “không thể không nhắc đến” khi học bất kỳ tông phái nào: Đức Phật Thích Ca (người sáng lập), Long Thọ (người đặt nền móng triết học cho Đại thừa và Mật Tông), và Tsongkhapa (người tổng hợp lại toàn bộ giáo pháp Tây Tạng vào thế kỷ 14). Trong ba vị này, Long Thọ có vai trò đặc biệt — ngài là cây cầu nối giữa Phật giáo nguyên thủy và Phật giáo phát triển, là người mở ra cánh cửa cho mọi tư tưởng về tánh không.
Tại Tây Tạng, các tu viện của cả bốn phái lớn — Nyingma, Sakya, Kagyu, Gelug — đều có hình tượng Long Thọ ngồi trên tòa sen với một con rắn (hoặc rồng) bao quanh đầu như mũ. Ngài được tôn kính như một vị Bồ Tát ở cấp độ thứ tám trở lên (theo phái Gelug) hoặc thậm chí được xem như một vị Phật hiện thân (theo một số truyền thừa Mật Tông). Không có một vị Lama Tibetan nào dạy Lamrim, Mahamudra hay Dzogchen mà không nhắc đến Long Thọ làm cội rễ.
Tại Việt Nam, Long Thọ cũng có vị trí trung tâm. Đại Trí Độ Luận — bộ luận đồ sộ về Bát Nhã Ba La Mật Đa được truyền thống coi là của ngài — là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng nhất đến các thế hệ Tổ sư Phật giáo Việt từ thời Lý-Trần. Trung Quán Luận và tinh thần “không hai biên kiến” của ngài chảy ngầm trong cả Tịnh Độ và Thiền tông Việt.
Cuộc đời huyền thoại — giữa lịch sử và truyền thuyết
Cuộc đời Long Thọ là sự pha trộn giữa các sự kiện lịch sử và truyền thuyết tâm linh đến mức khó tách bạch. Hầu hết các học giả hiện đại đặt thời điểm sống của ngài vào khoảng thế kỷ thứ 2 đến thứ 3 sau Công nguyên, tại miền Nam Ấn Độ (vùng Andhra Pradesh ngày nay). Các nguồn truyền thống nói rộng hơn, có khi cho rằng ngài sống đến 600 tuổi nhờ thuật trường sinh — điều phản ánh thực tế lịch sử rằng có thể có nhiều “Long Thọ” trong cùng truyền thống mà sau này được ghép thành một nhân vật.
Theo truyền thuyết được kể trong Tibetan và Hán tạng, Long Thọ sinh ra trong một gia đình Bà-la-môn ở miền Nam Ấn Độ. Lúc mới sinh, các nhà chiêm tinh dự đoán ngài chỉ sống được bảy ngày. Cha mẹ tìm cách kéo dài tuổi thọ — đầu tiên đến bảy tháng, rồi đến bảy năm — bằng cách cúng dường cho các vị Bà-la-môn. Đến năm bảy tuổi, để cứu mạng con, cha mẹ gửi ngài đi tu tại chùa Nalanda. Trong các tu viện Phật giáo, ngài được dạy phép trì tụng mantra cho thọ mạng và nhờ đó vượt qua hạn tử.
Sau khi xuất gia, Long Thọ học hỏi từ vị thầy Saraha (một trong 84 đại thành tựu giả Mật Tông) và nhanh chóng trở thành học giả nổi tiếng. Tuy nhiên, một sự kiện trọng đại đã thay đổi cuộc đời ngài: ngài được các vị nāga (rồng) mời xuống cung điện dưới đáy biển. Theo truyền thuyết, sau khi Đức Phật giảng các kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa cho hàng Bồ Tát, các kinh này quá thâm sâu nên không có ai trên trần gian đủ trí tuệ thọ trì. Vì vậy, các kinh được giao cho các vị nāga giữ gìn dưới biển. Khi Long Thọ xuống cung nāga, ngài được trao tặng các bộ kinh Bát Nhã và mang về nhân gian.
Đây là lý do tên ngài có chữ “Long” (rồng) — Nāgārjuna nghĩa là “rồng-Arjuna” hoặc “vị thành tựu cùng rồng”. Tên này cũng giải thích cho hình ảnh ngài luôn được vẽ với rắn hoặc rồng bao quanh đầu trên các tranh thangka Tibetan.
Sau khi mang Bát Nhã về, Long Thọ dành phần lớn đời mình tại đại học Phật giáo Nalanda, dạy học và viết các bộ luận trọng yếu. Theo truyền thống, ngài cũng gặp gỡ vua Sātavāhana của miền Nam Ấn Độ và viết cho ông bộ Suhṛllekha (Khuyên Bảo Vua) — một trong các tác phẩm dễ tiếp cận nhất của ngài.
Cuối đời, ngài tự nguyện kết thúc cuộc sống bằng cách nhập định và trao thân cho con trai vua khi vua xin để được lên ngôi (theo lời nguyện trước đó của ngài). Câu chuyện này, dù mang tính truyền thuyết, biểu trưng cho lòng hy sinh bồ tát đạo của ngài.
Các tác phẩm trọng yếu
Long Thọ được coi là tác giả của hơn 100 tác phẩm theo truyền thống Tibetan, mặc dù học giả hiện đại tranh luận về tính xác thực của nhiều bộ. Sáu tác phẩm sau được công nhận rộng rãi nhất:
Trung Quán Luận (Mūlamadhyamakakārikā) là tác phẩm quan trọng nhất. 27 chương, 449 bài kệ ngắn, viết bằng tiếng Sanskrit chặt chẽ. Mỗi chương đặt một câu hỏi trọng yếu (về nhân quả, về tự ngã, về thời gian, về sinh tử, về niết bàn) và áp dụng phương pháp “tứ cú phân tích” (catuṣkoṭi) để chứng minh rằng không có khái niệm nào trong các khái niệm đó tồn tại với tự tính cố định. Đây là tác phẩm được tất cả các phái Tibetan học thuộc lòng và bình giải.
Hồi Tránh Luận (Vigrahavyāvartanī) là tác phẩm trả lời các phản đối từ các trường phái triết học Ấn Độ khác (đặc biệt phái Nyāya). Nó cho thấy Long Thọ không chỉ là nhà triết học mà còn là nhà luận chiến sắc bén.
Lục Thập Tụng Như Lý Luận (Yuktiṣaṣṭikā) là 60 bài kệ ngắn về duyên khởi và tánh không, thường được học cùng Trung Quán Luận.
Thất Thập Không Tụng (Śūnyatāsaptati) là 70 bài kệ chuyên về tánh không, làm rõ hơn các luận điểm khó của Trung Quán Luận.
Đại Trí Độ Luận (Mahāprajñāpāramitāśāstra) là bộ luận khổng lồ (100 quyển trong Hán tạng) bình giải Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh. Đây là tác phẩm có ảnh hưởng nhất đến Phật giáo Đông Á (Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên). Một số học giả hiện đại đặt nghi vấn về việc Long Thọ là tác giả thực sự, nhưng truyền thống Đông Á luôn tôn ngài là tác giả.
Ratnāvalī (Bảo Hành Vương Chính Luận) là lá thư khuyên bảo gửi vua Sātavāhana, kết hợp triết học Trung Quán với hướng dẫn đạo đức cai trị.
Suhṛllekha (Bằng Hữu Thư) là một lá thư khác cho vua, ngắn hơn và dễ tiếp cận hơn, thường được dùng làm sách giáo khoa nhập môn cho người mới học.
Tư tưởng cốt lõi — tánh không là duyên khởi
Trung tâm tư tưởng Long Thọ có thể tóm gọn trong một bài kệ nổi tiếng từ Trung Quán Luận chương 24:
“Cái gì do duyên khởi sinh ra, Cái đó tôi nói là tánh không. Cái đó cũng là quy ước (giả danh), Cái đó chính là Trung Đạo.”
Bốn dòng kệ này chứa đựng toàn bộ triết học Trung Quán. Hãy phân tích:
Dòng thứ nhất khẳng định nguyên lý duyên khởi (pratītyasamutpāda) — mọi pháp đều sinh ra do nhân duyên, không có gì tự sinh, không có gì do thượng đế tạo, không có gì sinh từ hư vô. Đây là nguyên lý nguyên thủy của Phật giáo, không có gì mới.
Dòng thứ hai là cách mạng: nếu một vật do duyên khởi mà có, thì vật đó “không có tự tính” (svabhāva-śūnya). “Không có tự tính” không có nghĩa “không tồn tại” — nó có nghĩa không có một bản chất riêng, độc lập, không thay đổi. Mọi vật chỉ tồn tại trong mối quan hệ với những vật khác.
Dòng thứ ba làm rõ: “không có tự tính” cũng đồng nghĩa “chỉ tồn tại như một khái niệm quy ước, một giả danh”. Cái bàn này không có “bản chất bàn” cố định — nó chỉ là tập hợp gỗ, đinh, sơn được con người gọi là “bàn” để tiện sử dụng.
Dòng thứ tư khẳng định: hiểu như vậy chính là “Trung Đạo” — con đường giữa hai biên kiến. Một biên kiến là cho rằng vạn pháp tồn tại với tự tính độc lập (chấp thường); biên kiến kia là cho rằng vạn pháp hoàn toàn không tồn tại (chấp đoạn). Trung Đạo là: vạn pháp tồn tại như giả danh, không tồn tại với tự tính.
Đây là điểm thiên tài nhất của Long Thọ: ngài đồng nhất duyên khởi và tánh không. Hai khái niệm tưởng như mâu thuẫn (vật có sinh ra = vật tồn tại; vật không có tự tính = vật không tồn tại) được hòa giải bằng việc cho thấy chúng cùng là một thứ nhìn từ hai góc.
Hai chân lý — chìa khóa hiểu Trung Quán
Để tránh sự hiểu lầm rằng Trung Quán phủ nhận thực tại đời thường, Long Thọ đưa ra học thuyết Hai chân lý (satyadvaya): chân lý quy ước (saṃvṛtisatya) và chân lý tối thượng (paramārthasatya).
Chân lý quy ước là cấp độ chân lý của đời sống thường nhật: cái bàn là cái bàn, người là người, nóng là nóng, lạnh là lạnh. Tại cấp độ này, mọi định luật nhân quả vận hành đầy đủ — gieo nhân nào gặt quả nấy, không khoan nhượng. Phật giáo không bao giờ phủ nhận chân lý quy ước.
Chân lý tối thượng là cấp độ chân lý sâu hơn: ở đó, không có “bàn”, không có “người”, không có “nóng-lạnh” tồn tại với tự tính. Mọi thứ chỉ là dòng các sự kiện duyên khởi không ngừng nghỉ. Tại cấp độ này, tánh không là sự thật cuối cùng.
Long Thọ nhấn mạnh: hai chân lý không mâu thuẫn nhau, và phải hiểu cả hai mới đạt giải thoát. Người chỉ thấy chân lý quy ước (chấp các vật có thực) bị kẹt trong chấp ngã. Người chỉ thấy chân lý tối thượng (cho rằng các vật hoàn toàn không có) rơi vào chấp đoạn — nguy hiểm hơn cả chấp thường. Trí tuệ Phật là thấy đồng thời cả hai: vạn pháp có (như giả danh) và không có (tự tính).
Đây là lý do tại sao Trung Quán không phải hư vô luận. Người tu Trung Quán vẫn ăn cơm, vẫn yêu thương, vẫn tránh ác làm thiện, vẫn cứu giúp chúng sinh — họ chỉ làm tất cả những điều đó với sự hiểu biết sâu rằng “người làm” và “việc làm” và “kết quả” đều không có tự tính.
Ảnh hưởng lên toàn bộ Phật giáo phát triển
Sau Long Thọ, Trung Quán Tông (Madhyamaka) trở thành nền tảng triết học cho mọi truyền thống Phật giáo phát triển. Các đệ tử trực tiếp của ngài như Āryadeva và sau này như Bhāvaviveka, Candrakīrti, Śāntideva tiếp tục phát triển và bình giải tư tưởng của ngài.
Tại Tây Tạng, Trung Quán được coi là “ngọn cờ chính thức” của Phật giáo. Cả bốn phái lớn (Nyingma, Sakya, Kagyu, Gelug) đều dạy Trung Quán là cấp độ triết học cao nhất. Tsongkhapa — người sáng lập phái Gelug — đã viết một bộ luận khổng lồ về Trung Quán có tên Lhag mthong chen mo (Đại Quán) chỉ để bình giải lại Trung Quán Luận theo cách nghiêm ngặt nhất.
Trong Mật Tông, tánh không Trung Quán là nền tảng thiết yếu. Mọi sadhana đều bắt đầu bằng câu thần chú OM SVABHĀVA SUDDHĀḤ SARVADHARMĀḤ SVABHĀVA SUDDHO ‘HAM (“Mọi pháp tự tính thanh tịnh; tự tính của tôi cũng thanh tịnh”) — chính là khẳng định Trung Quán. Sự sinh khởi của bổn tôn từ tánh không, sự an trú trong tánh không, sự tan biến trở về tánh không — toàn bộ cấu trúc Mật Tông xây trên nền Trung Quán.
Tại Trung Hoa và Việt Nam, Trung Quán cũng có ảnh hưởng to lớn nhưng theo dạng đặc biệt. Đại Trí Độ Luận (gắn với Long Thọ) là một trong các tác phẩm được đọc nhiều nhất tại các tu viện. Tam Luận Tông (sau này hợp với Thiền) trực tiếp lấy Trung Quán làm cốt lõi. Tại Việt Nam, các Tổ sư từ thời Lý-Trần đã thấm nhuần tinh thần Trung Quán, dù không gọi đích danh tông phái.
Long Thọ trong các truyền thừa Mật Tông
Một điểm thú vị: Long Thọ không chỉ là nhà triết học Đại thừa thuần túy. Trong truyền thống Tibetan, ngài cũng được tôn kính như một vị mahasiddha (đại thành tựu giả) Mật Tông. Các văn bản tantra ban đầu, đặc biệt là Guhyasamaja Tantra và Pañcakrama, được truyền thống quy cho ngài.
Vì vậy, có hai “Long Thọ” trong truyền thống Tibetan: Long Thọ của Trung Quán Luận (thế kỷ 2-3) và Long Thọ của Pañcakrama (có thể thế kỷ 7-8). Truyền thống Tibetan thường xem hai người là một, giải thích bằng việc Long Thọ sống cực kỳ lâu nhờ thuật trường sinh. Học giả hiện đại thường tách hai nhân vật.
Dù lịch sử thực ra sao, sự kết hợp tư tưởng này có ý nghĩa lớn: Trung Quán không tách rời Mật Tông. Chính vì hiểu sâu tánh không Trung Quán mà hành giả Mật Tông có thể an toàn thực hành các pháp môn tantra cao cấp mà không rơi vào sự lầm chấp các bổn tôn là “có thật” theo nghĩa cố định.
Áp dụng tinh thần Trung Quán vào đời sống
Triết học Trung Quán không phải xa xôi — nó có thể áp dụng vào từng giây phút đời sống. Sau đây là vài cách thực hành đơn giản:
Khi gặp người làm bạn khó chịu, hãy quán: “Người này không có tự tính ‘người khó chịu’. Sự khó chịu của tôi sinh ra do duyên — sức khỏe của tôi hôm nay, lịch sử quan hệ giữa tôi và họ, kỳ vọng của tôi. Nếu các duyên đó khác đi, người này có thể là người dễ chịu nhất.”
Khi gặp thành công, hãy quán: “Thành công này không có tự tính. Nó chỉ tồn tại như giả danh, do duyên. Nếu tôi bám chặt vào nó như ‘có thật’, tôi sẽ khổ khi nó tan đi.”
Khi gặp thất bại, hãy quán: “Thất bại này không có tự tính. Nó chỉ là một sự kiện duyên khởi. Nếu tôi cho rằng ‘tôi là kẻ thất bại’ với tự tính cố định, tôi đã chấp ngã sai. Tôi không có ‘tự tính kẻ thất bại’; tôi chỉ là dòng duyên khởi đang trải qua giai đoạn này.”
Đây là cách Trung Quán biến đổi đời sống — không phải bằng việc trốn tránh thực tại mà bằng việc nhìn thực tại sâu hơn.
Sai lầm phổ biến cần tránh
Sai lầm thứ nhất là hiểu tánh không là hư vô. Long Thọ rất rõ ràng: tánh không không phải “không có gì”. Nó là “không có tự tính riêng”. Mọi vật vẫn xuất hiện, vẫn vận hành — chúng chỉ không có bản chất cố định độc lập.
Sai lầm thứ hai là dùng Trung Quán để trốn tránh trách nhiệm đạo đức. “Vì mọi thứ là tánh không, nên không có thiện ác, tôi muốn làm gì cũng được” — đây là sự xuyên tạc nguy hiểm nhất, mà Long Thọ và các đệ tử cảnh báo nhiều lần. Tánh không không phá hủy nhân quả; nó giải thích tại sao nhân quả vận hành.
Sai lầm thứ ba là cho rằng Trung Quán quá khô khan, chỉ dành cho học giả. Sai. Trung Quán là cánh cửa vào lòng từ bi — vì khi thấy không có “tôi” và “người khác” với tự tính, ranh giới ngăn cản từ bi tan rã. Trung Quán và bồ đề tâm là hai cánh chim không thể tách rời.
Sai lầm thứ tư là nghĩ rằng có thể “hiểu Trung Quán” chỉ qua đọc sách. Trung Quán phải được kinh nghiệm trong thiền định. Đọc Trung Quán Luận là bước đầu; thật sự hiểu là khi tánh không trở thành kinh nghiệm sống.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tôi nên đọc Long Thọ ở đâu trước? Đáp: Bằng tiếng Việt, có thể bắt đầu với Đại Trí Độ Luận (bản dịch từ chữ Hán), sau đó đến các bản dịch Trung Quán Luận. Bản tiếng Anh của Jay Garfield rất rõ ràng cho người tiếp cận lần đầu.
Hỏi: Trung Quán có khác với Bát Nhã Ba La Mật Đa Kinh không? Đáp: Không khác về nội dung — Trung Quán là sự hệ thống hóa triết học của các kinh Bát Nhã. Long Thọ đặt nền lý luận chặt chẽ cho những gì các kinh Bát Nhã trình bày bằng ngôn ngữ trực tiếp.
Hỏi: Phái Yogācāra (Duy Thức) có mâu thuẫn với Trung Quán không? Đáp: Có sự tranh luận lịch sử giữa hai trường phái, nhưng nhiều vị Lama Tibetan xem hai phái như hai cách trình bày bổ sung lẫn nhau, không mâu thuẫn căn bản.
Hỏi: Tôi có cần học Trung Quán để tu Mật Tông không? Đáp: Có, ít nhất là ở mức cơ bản. Mọi sadhana Mật Tông đều giả định người tu hiểu tánh không. Không hiểu tánh không, hành giả dễ rơi vào sự chấp các bổn tôn là “có thật” theo nghĩa cố định — sai lầm nguy hiểm.
Hỏi: Trung Quán có quan hệ gì với Thiền tông không? Đáp: Có quan hệ rất sâu. Tinh thần “không lập văn tự, trực chỉ chân tâm” của Thiền chính là sự thực nghiệm hóa Trung Quán. Bồ Đề Đạt Ma được xem là người mang tinh thần này từ Ấn Độ sang Trung Hoa.
Hỏi: Có ai phản đối Trung Quán không? Đáp: Có nhiều phái Phật giáo và ngoại đạo phản đối, đặc biệt phái Nyāya. Long Thọ viết Hồi Tránh Luận để trả lời. Trong nội bộ Phật giáo, có cuộc tranh luận lớn giữa Svātantrika và Prāsaṅgika Madhyamaka về cách trình bày Trung Quán.
Thực Hành: Bài Học Từ Cuộc Đời Long
Mỗi cuộc đời của các bậc thầy trong truyền thừa không chỉ là lịch sử — mà là gương sáng và bản đồ thực hành cho hành giả hôm nay.
Chiêm nghiệm từ cuộc đời Long:
- Nghịch cảnh là đạo lộ: Nhìn lại những thử thách trong cuộc sống của bạn — điều nào có thể là cơ hội tu tập, không phải chướng ngại?
- Tìm thầy, tìm cộng đồng: Long không tu một mình — ngài có thầy, có bạn đồng tu. Bạn đang được hỗ trợ bởi ai trên con đường này?
- Nhất quán trong thực hành: Điều gì trong cuộc đời Long bạn cảm thấy có thể học và áp dụng ngay hôm nay?
✅ Checklist chiêm nghiệm:
- Tôi đã đọc bài viết với tâm mở, không chỉ thu thập thông tin
- Tôi đã ghi ra 1–2 điều học được từ cuộc đời Long
- Tôi sẽ chia sẻ điều học được với ít nhất một người bạn đồng tu
Kết luận
Long Thọ là một nhân vật vượt thời gian. Hơn 1.800 năm sau khi ngài viết Trung Quán Luận, các vị Lama tại Dharamsala vẫn ngồi cùng tăng sinh học thuộc từng bài kệ, các giáo sư triết học tại Harvard vẫn đang dịch lại tác phẩm của ngài, và hàng triệu Phật tử trên thế giới vẫn đọc Đại Trí Độ Luận để hiểu Bát Nhã.
Tinh thần Long Thọ không yêu cầu bạn phải trở thành học giả. Nó yêu cầu bạn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt mới — đôi mắt thấy mọi vật như giả danh duyên khởi, không bám vào, không phủ nhận. Đôi mắt ấy là cửa vào sự tự do mà Đức Phật đã chỉ và mà Long Thọ đã làm rõ bằng triết học sắc bén nhất mà Phật giáo từng có.
Trong một thế giới đầy chấp ngã và xung đột do chấp ngã, sự đóng góp của Long Thọ chưa bao giờ cấp thiết hơn lúc này.
Chú Giải Thuật Ngữ
Dzogchen: Đại Viên Mãn — giáo lý tối thượng của truyền thừa Nyingma Lama: Đạo Sư — vị thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng Lamrim: Thứ Đệ Đạo — con đường tu tập theo giai đoạn của Gelug Mahamudra: Đại Thủ Ấn — xem Mahāmudrā Mantra: Thần Chú — âm tiết thiêng liêng mang năng lượng giác ngộ Mudra: Thủ Ấn — cử chỉ tay mang ý nghĩa tâm linh Prajñā: Trí Tuệ Bát Nhã — trí tuệ thấu suốt Tánh Không Pratītyasamutpāda: Nhân Duyên / Duyên Khởi — mọi sự vật sinh khởi do điều kiện Pāramitā: Ba La Mật — đức hạnh hoàn hảo của Bồ Tát Rime: Không Phân Phái — phong trào tôn giáo tôn trọng bình đẳng các truyền thừa Sadhana: Nghi Quỹ — văn bản nghi lễ hướng dẫn pháp tu Svabhāva: Tự Tánh — bản chất tự tồn, độc lập (mà Tánh Không phủ nhận) Tantra: Mật điển — kinh điển Mật tông Thangka: Tranh Cuộn — tranh Phật giáo Tây Tạng vẽ trên vải Śūnyatā: Tánh Không — bản chất vô tự tánh của mọi hiện tượng Mahāmudrā: Đại Thủ Ấn — thiền định chỉ thẳng vào bản chất tâm
Kết luận & Hồi hướng
Truyền thừa là sợi chỉ vô hình nối liền hành giả với nguồn gốc của giáo pháp. Hiểu biết về Long Thọ (Nāgārjuna) giúp ta trân trọng những gì đã được giữ gìn qua bao thế kỷ — và ý thức về trách nhiệm tiếp nối trong thời đại hiện tại.
Công đức của bài viết này xin được hồi hướng đến tất cả các vị thầy trong truyền thừa — từ Phật Thích Ca Mâu Ni đến các Đạo sư đương đại — cầu mong dòng truyền thừa tiếp tục chảy mạnh mẽ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
🙏 OM ĀḤ HŪṂ