Bỏ qua đến nội dung chính
Kim Cương Thừa
Bắt đầu

Hậu truyền (phyi dar) — Thế kỷ 10 trở đi

Thời kỳ phục hưng — Tân Mật, A Đề Sa, Marpa, hình thành Tứ Đại.

Bối cảnh

Thời kỳ Hậu truyền (phyi dar, "truyền lần sau") bắt đầu từ thế kỷ 10 khi Phật giáo được tái lập tại Tây Tạng sau pháp nạn của Lang Darma. Đặc trưng của giai đoạn này là làn sóng dịch thuật mới và sự ra đời của các phái Sarma (Tân Mật) — phân biệt với Ninh Mã (Cổ Mật) thuộc Tiền truyền.

Mốc lịch sử chính

  • ~950: Lume Tsultrim Sherab và các đệ tử của Gewasel mang giới Vinaya trở lại từ Amdo
  • ~958–1055: Rinchen Zangpo — đại dịch giả, dịch hàng trăm văn bản Mật điển từ Sanskrit
  • 1042: A Đề Sa (Atiśa Dipaṃkara Śrījñāna, 982–1054) tới Tây Tạng theo lời mời của vua Yeshe Ö → đặt nền móng cho Kadampa
  • 1057: Khai sáng Kadampa bởi đệ tử của A Đề Sa là Dromtönpa
  • 1073: Khön Könchok Gyalpo xây tu viện Sakya → Tát Ca
  • ~1072: Marpa Dịch giả lần đầu sang Ấn Độ → khởi Ca Nhĩ Cư
  • 1110: Düsum Khyenpa (Karmapa I) ra đời → khởi Karma Kagyu
  • 1357–1419: Tông Khách Ba cải cách → Cách Lỗ

Phân biệt Cổ Mật & Tân Mật

Các Mật điển dịch trước thời pháp nạn được xem là Cổ Mật (giữ bởi Ninh Mã); các Mật điển dịch sau là Tân Mật (cơ sở của Ca Nhĩ Cư, Tát Ca, Cách Lỗ). Khác biệt không chỉ ở thời gian mà còn ở phân loại Tantra: Ninh Mã có Cửu Thừa, trong khi các phái Tân Mật dùng Tứ Bộ Tantra.